II. Rewrite the sentences, using the verbs from the box and gerunds
warn … ag…
warn … against admit deny accuse … ofinsist on apologize for dream of
1 . Nga said that she was sorry she chopped the jug. Nga
2. The policeman said that the thief stole the bicycle. The policeman
3. The thief said that he didn’t take the bicycle. The thiefr
4. Ba said that he broke the mobile phone. Ba
5. David said that he always wanted to be a rich man. David
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” một dạng bài tập rất thú vị và quan trọng trong Tiếng Anh, đó là việc sử dụng các động từ theo sau là Gerunds (danh động từ). Đây là một điểm ngữ pháp hay giúp chúng ta diễn đạt ý một cách ngắn gọn và tự nhiên hơn đó các em!
Chúng ta sẽ sử dụng các động từ trong hộp: warn … against (cảnh báo… chống lại), admit (thừa nhận), deny (phủ nhận), accuse … of (buộc tội… về việc), insist on (khăng khăng), apologize for (xin lỗi vì), dream of (mơ ước về).
Hãy cùng bắt đầu nào!
***
Giải bài tập:
1. Nga said that she was sorry she chopped the jug.
Phân tích:
- Câu gốc nói rằng Nga “xin lỗi” vì hành động “chặt/đập vỡ cái bình”.
- Trong các động từ đã cho, từ diễn tả hành động “xin lỗi vì điều gì đó” chính là apologize for.
- Sau apologize for, chúng ta sẽ dùng một Gerund (V-ing). Hành động gốc là “chopped” (quá khứ của chop), chuyển sang Gerund sẽ là “chopping”.
Lời giải chi tiết:
Chúng ta chọn động từ apologize for (xin lỗi vì).
Hành động “she chopped the jug” sẽ được chuyển thành danh động từ: chopping the jug.
Vậy, câu viết lại sẽ là:
Nga apologized for chopping the jug.
(Nga xin lỗi vì đã đập vỡ cái bình.)
***
2. The policeman said that the thief stole the bicycle.
Phân tích:
- Câu này diễn tả việc cảnh sát “buộc tội” tên trộm đã “lấy cắp chiếc xe đạp”.
- Động từ phù hợp nhất để diễn tả hành động “buộc tội ai đó về việc gì” là accuse … of.
- Sau accuse … of, chúng ta sẽ dùng Gerund (V-ing). Hành động gốc là “stole” (quá khứ của steal), chuyển sang Gerund sẽ là “stealing”.
Lời giải chi tiết:
Chúng ta chọn động từ accuse … of (buộc tội ai đó về việc gì).
Hành động “the thief stole the bicycle” sẽ được chuyển thành: accused the thief of stealing the bicycle.
Vậy, câu viết lại sẽ là:
The policeman accused the thief of stealing the bicycle.
(Người cảnh sát buộc tội tên trộm đã lấy cắp chiếc xe đạp.)
***
3. The thief said that he didn’t take the bicycle.
Phân tích:
- Câu này thể hiện rằng tên trộm “phủ nhận” việc “không lấy chiếc xe đạp”.
- Từ diễn tả hành động “phủ nhận” điều gì đó là deny.
- Sau deny, chúng ta cũng dùng Gerund (V-ing). Hành động gốc là “didn’t take” (phủ định của take). Khi chuyển sang Gerund, từ “didn’t” sẽ được bỏ đi, và động từ “take” sẽ chuyển thành “taking”. Bản thân “deny” đã mang nghĩa phủ nhận rồi.
Lời giải chi tiết:
Chúng ta chọn động từ deny (phủ nhận).
Hành động “he didn’t take the bicycle” sẽ được chuyển thành danh động từ: taking the bicycle.
Vậy, câu viết lại sẽ là:
The thief denied taking the bicycle.
(Tên trộm phủ nhận việc đã lấy chiếc xe đạp.)
***
4. Ba said that he broke the mobile phone.
Phân tích:
- Câu này nói rằng Ba “thừa nhận” việc “đã làm vỡ điện thoại”.
- Động từ phù hợp để diễn tả hành động “thừa nhận” điều gì đó là admit.
- Sau admit, chúng ta dùng Gerund (V-ing). Hành động gốc là “broke” (quá khứ của break), chuyển sang Gerund sẽ là “breaking”.
Lời giải chi tiết:
Chúng ta chọn động từ admit (thừa nhận).
Hành động “he broke the mobile phone” sẽ được chuyển thành danh động từ: breaking the mobile phone.
Vậy, câu viết lại sẽ là:
Ba admitted breaking the mobile phone.
(Ba thừa nhận đã làm vỡ điện thoại di động.)
***
5. David said that he always wanted to be a rich man.
Phân tích:
- Câu này diễn tả một mong muốn, một “ước mơ” của David là “trở thành người giàu có”.
- Động từ phù hợp nhất để diễn tả “mơ ước về điều gì” là dream of.
- Sau dream of, chúng ta dùng Gerund (V-ing). Cụm từ “to be a rich man” sẽ chuyển thành “being a rich man”.
Lời giải chi tiết:
Chúng ta chọn động từ dream of (mơ ước về).
Cụm từ “he always wanted to be a rich man” sẽ được chuyển thành: dreamed of being a rich man. (Vì “said” ở quá khứ, nên “dream” cũng chuyển thành “dreamed”).
Vậy, câu viết lại sẽ là:
David dreamed of being a rich man.
(David mơ ước được trở thành một người đàn ông giàu có.)
***
Các em thấy đó, khi nắm vững cách dùng của các động từ đi với Gerunds, chúng ta có thể rút gọn câu và làm cho câu văn trở nên mượt mà, tự nhiên hơn rất nhiều. Hãy luyện tập thêm để ghi nhớ thật kỹ nhé! Cô tin là các em sẽ làm rất tốt!
1 Nga apologized for chopping the jug ( apologize for something/ V-ing: Xin lỗi vì điều gì đó)
DỊCH; nga xin lỗi về việc làm vỡ cái bình
2. The policeman accused the thief of stealing the bicycle (accused sb of st/v-ing: buộc tội ai đó vì điềuj)
DỊCH: cảnh sát buộc tội tên trộm rằng hắn đã ăn trôm chiếc xe đạp
3. the thief denied taking the bicycle ( deny +V-ing: từ chối rằng đã làm gì đó)
DỊCH: tên trộm ko thừa nhận việc hắn đã ăn cắp chiếc xe đạp
4. Ba admitted to breaking the mobile phone ( admit to V-ing: thừa nhận đã gây ra lỗi lầm j đó )
DỊCH; ba thừa nhận anh ấy đã làm vỡ chiếc điện thoai
5. David dreamt of being a rich man ( dream of V-ing: ước mơ trở thành…)
DỊCH; David ước mơ trở thành 1 người giàu’s có