III. Choose the best answer A, B, C or D to complete the sentences.
16. Would yo…
16. Would you pass me salt, please?
A. a B. the C. an D. Ø
17. Can you show me way to station?
A. the – the B. a – a C. the – a D. a – the
18. She has read interesting book.
A. a B. an C. the D. Ø
19. You’ll get shock if you touch live wire with that screwdriver.
A. an – the B. Ø – the C. a – a D. an – the
20. Mr. Smith is old customer and honest man.
A. an – the B. the – an C. an – an D. the – the
21. youngest boy has just started going to school.
A. A – Ø B. Ø – the C. an – Ø D. The – Ø
22. Do you go to prison to visit him?
A. the B. a C. Ø D. an
23. eldest boy is at college.
A. a – the B. The – Ø C. Ø – a D. an – x
24. Are you going away next week? – No, week after next.
A. an B. a C. the D. Ø
25. Would you like to hear story about English scientist?
A. an – the B. the – the C. a – the D. a – an
26. There’ll always be a conflict between old and young.
A. the – the B. an – a C. an – the D. the – a
27. There was collision at corner.
A. the – a B. an – the C. a – the D. the – the
28. My mother thinks that this is expensive shop.
A. the B. an C. a D. Ø
29. Like many women, she loves parties and gifts.
A. the – a B. a – the C. a – a D. Ø – Ø
30. She works seven days week.
A. a B. the C. an D. Ø
Chúng ta sẽ đi lần lượt từng câu.
Câu 16: Would you pass me salt, please?
A. a B. the C. an D. Ø
Phân tích và giải thích:
Bước 1: Xác định từ cần điền vào chỗ trống là mạo từ.
Bước 2: Xem xét danh từ đứng sau mạo từ. Ở đây là “salt” (muối).
Bước 3: “Salt” là một danh từ không đếm được (uncountable noun).
Bước 4: Khi nói đến một vật cụ thể, mà người nói và người nghe đều biết đó là vật gì (trong ngữ cảnh này là “hũ muối” trên bàn ăn), chúng ta sử dụng mạo từ “the”. Nếu là muối nói chung thì ta không dùng mạo từ. Tuy nhiên, trong câu hỏi “Would you pass me…”, người nói đang muốn yêu cầu người nghe đưa cho mình “hũ muối” cụ thể đang ở đó.
Bước 5: Do đó, đáp án chính xác là “the”.
Đáp án: B. the
Câu 17: Can you show me way to station?
A. the – the B. a – a C. the – a D. a – the
Phân tích và giải thích:
Bước 1: Câu này có hai chỗ trống, đều cần điền mạo từ.
Bước 2: Chỗ trống thứ nhất đi trước “way” (con đường, cách thức). Trong cụm “show me the way”, “the way” là một cách diễn đạt cố định mang nghĩa là “chỉ đường cho tôi”. Chúng ta luôn dùng “the” trong cấu trúc này.
Bước 3: Chỗ trống thứ hai đi trước “station” (nhà ga). Khi ta nói “the station”, nghĩa là chúng ta đang nói về một nhà ga cụ thể mà cả người nói và người nghe đều biết đó là nhà ga nào (ví dụ: nhà ga xe lửa của thành phố, nhà ga xe buýt gần đây). Trong ngữ cảnh của câu hỏi “Can you show me…”, người hỏi thường muốn hỏi đường đến một địa điểm cụ thể, ví dụ “nhà ga xe lửa” hoặc “bến xe buýt” mà cả hai đều có thể hình dung được.
Bước 4: Do đó, cả hai chỗ trống đều cần mạo từ “the”.
Đáp án: A. the – the
Câu 18: She has read interesting book.
A. a B. an C. the D. Ø
Phân tích và giải thích:
Bước 1: Xác định từ cần điền vào chỗ trống là mạo từ.
Bước 2: Xem xét danh từ đứng sau mạo từ. Ở đây là “book” (cuốn sách). “Book” là một danh từ đếm được (countable noun) và ở dạng số ít.
Bước 3: Từ đứng ngay sau mạo từ là “interesting”. Âm đầu của “interesting” là âm nguyên âm /ɪ/.
Bước 4: Khi danh từ đếm được số ít bắt đầu bằng một âm nguyên âm, chúng ta sử dụng mạo từ “an” để làm cho việc phát âm dễ dàng hơn.
Bước 5: Do đó, đáp án chính xác là “an”.
Đáp án: B. an
Câu 19: You’ll get shock if you touch live wire with that screwdriver.
A. an – the B. Ø – the C. a – a D. an – the
Phân tích và giải thích:
Bước 1: Câu này có hai chỗ trống, đều cần điền mạo từ.
Bước 2: Chỗ trống thứ nhất đi trước “shock” (cú sốc). “Shock” là một danh từ đếm được. Khi nói về một cú sốc nói chung, chúng ta dùng mạo từ “a”. Âm đầu của “shock” là phụ âm /ʃ/. Vì vậy, ta dùng “a”.
Bước 3: Chỗ trống thứ hai đi trước “live wire” (dây điện sống). “Wire” là danh từ đếm được. Trong tình huống này, “live wire” là một vật cụ thể mà hành động chạm vào sẽ gây ra nguy hiểm. Khi nói về một vật cụ thể và có tính xác định, ta dùng mạo từ “the”.
Bước 4: Tuy nhiên, nhìn vào các lựa chọn đáp án, ta thấy có sự khác biệt. Đáp án A có “an – the”, đáp án C có “a – a”, đáp án D có “an – the”. Đáp án A và D giống nhau. Cả hai đều sử dụng “an” cho “shock”. Âm đầu của “shock” là /ʃ/, là phụ âm. Do đó, “an” là sai. Vậy ta xem xét lại. “Shock” có thể là một danh từ không đếm được trong một số ngữ cảnh, nhưng ở đây, nó chỉ một “cú” sốc cụ thể, nên “a shock” là cách dùng phổ biến và đúng.
Bước 5: Với “live wire”, nếu nó là “a live wire” thì có nghĩa là một sợi dây điện sống bất kỳ. Nếu là “the live wire”, nó ám chỉ một sợi dây điện sống cụ thể nào đó. Trong ngữ cảnh này, hành động chạm vào “a live wire” (một sợi dây điện sống nào đó) với một chiếc tua vít (đã được xác định “that screwdriver”) sẽ gây ra “a shock”.
Bước 6: Xét lại các lựa chọn:
A. an – the: “an shock” sai vì “shock” bắt đầu bằng phụ âm.
B. Ø – the: “Ø shock” sai. “the live wire” có thể đúng nếu ám chỉ một sợi dây cụ thể, nhưng “a live wire” cũng hợp lý hơn.
C. a – a: “a shock” đúng. “a live wire” đúng, nghĩa là chạm vào một sợi dây điện sống bất kỳ.
D. an – the: “an shock” sai.
Bước 7: Dường như có một chút nhầm lẫn trong các lựa chọn hoặc cách ra đề. Tuy nhiên, nếu chúng ta hiểu “a shock” là một cú sốc và “a live wire” là một sợi dây điện sống, thì C là hợp lý nhất.
Bước 8: Tuy nhiên, trong Tiếng Anh, đôi khi “shock” có thể được dùng như một danh từ không đếm được. Nhưng ở đây, nó ám chỉ một lần bị sốc điện. Vì vậy “a shock” là chính xác. Với “live wire”, “the live wire” có thể ám chỉ sợi dây điện đang phát ra điện, là mối nguy hiểm rõ ràng.
Bước 9: Xem xét lại đáp án A và D đều là “an – the”. “an” cho “shock” là sai. Vậy khả năng cao là đáp án A và D bị in sai hoặc có một quy tắc đặc biệt nào đó. Nếu giả sử “shock” có thể dùng “an” (điều này không đúng với quy tắc thông thường) thì “the live wire” có thể chỉ sợi dây điện cụ thể đang nguy hiểm.
Bước 10: Quay lại với C: “a shock” và “a live wire”. Cả hai đều hợp lý khi nói về một sự việc chung chung hoặc lần đầu tiên đề cập. Tuy nhiên, trong tình huống nguy hiểm, “the live wire” thường được hiểu là sợi dây điện đang có điện.
Bước 11: Để chắc chắn, ta hãy tìm kiếm ví dụ. Cấu trúc “get a shock” là rất phổ biến. Và “touch a live wire” hoặc “touch the live wire” đều có thể xảy ra.
Bước 12: Tuy nhiên, nếu đề bài cho cả A và D là “an – the”, và chỉ có sự khác biệt ở chỗ “an” hay “a”, thì rất có thể đề muốn ám chỉ “an” (dù sai ngữ âm) và “the”.
Hãy cùng xem xét kỹ lại “shock”. Nó là danh từ đếm được. Vì vậy “a shock” là đúng.
Xét “live wire”. “a live wire” – một sợi dây điện sống. “the live wire” – sợi dây điện sống cụ thể đang nói đến. Trong tình huống nguy hiểm, việc chạm vào “a live wire” sẽ gây “a shock”.
Vậy đáp án C (a – a) là hợp lý nhất theo quy tắc thông thường.
Tuy nhiên, nếu phải chọn giữa A và D, và cả hai đều có “an” cho “shock” (sai về ngữ âm), thì có thể người ra đề có ý định dùng “the” cho “live wire” để chỉ sự nguy hiểm cụ thể.
Sau khi tham khảo thêm, trong ngữ cảnh này, “a shock” (một cú sốc) và “a live wire” (một sợi dây điện sống) là cách dùng phổ biến nhất. Tuy nhiên, nếu xét về tính xác định, “the live wire” có thể ám chỉ sợi dây điện nguy hiểm nhất, và việc chạm vào nó sẽ gây ra “a shock”.
Do các lựa chọn có vẻ có vấn đề (đặc biệt là “an” trước “shock”), chúng ta sẽ ưu tiên quy tắc chuẩn. “Shock” bắt đầu bằng phụ âm /ʃ/. Vậy “a shock” là đúng.
Với “live wire”, trong trường hợp nguy hiểm, “the live wire” có thể ám chỉ sợi dây điện cụ thể đang có điện.
Tuy nhiên, đáp án A và D đều có “an”. Nếu bỏ qua lỗi “an”, và chỉ xét “the live wire”, thì có thể A và D là đáp án đúng.
Ta sẽ giả định rằng có lỗi đánh máy ở “an” và người ra đề muốn nói đến “a”. Nếu vậy, “a shock” và “the live wire” là một cặp có thể chấp nhận được.
Tuy nhiên, nếu xét theo khả năng sai sót trong đáp án, ta cần chọn cái nào “ít sai” hoặc “hợp lý nhất”.
“a shock” là đúng. “a live wire” là đúng. => C.
“the live wire” là đúng. “a shock” là đúng. => Nếu có đáp án “a – the”, ta sẽ cân nhắc.
Để giải quyết câu này, chúng ta có thể xem xét ngữ cảnh “you’ll get a shock” (bạn sẽ bị một cú sốc) là một sự việc có thể xảy ra. Và “if you touch a live wire” (nếu bạn chạm vào một sợi dây điện sống) cũng là một điều kiện chung. Vì vậy, “a – a” (lựa chọn C) là hợp lý nhất theo ngữ tắc.
Nhưng nếu đề bài có một phương án tối ưu hơn mà các lựa chọn chưa thể hiện được, ta sẽ phân vân.
Giả sử đề bài có đáp án đúng là A hoặc D, thì lỗi sai nằm ở chỗ “an” thay vì “a”. Và “the live wire” được chọn vì nó là sợi dây điện cụ thể gây nguy hiểm.
Do đó, chúng ta sẽ chọn đáp án C vì nó tuân thủ đúng quy tắc mạo từ “a” và “a”.
Nếu đề bài gốc có đáp án là A hoặc D, thì đó là một đề bài có lỗi sai cơ bản về ngữ âm.
Tuy nhiên, để theo sát các lựa chọn đã cho và dựa trên suy luận về ý đồ của người ra đề, nếu bắt buộc phải chọn một trong A, B, C, D và chấp nhận khả năng có lỗi, thì “an – the” (A/D) hoặc “a – a” (C).
“an shock” là sai. “a shock” là đúng.
“the live wire” có thể ám chỉ sợi dây điện nguy hiểm cụ thể. “a live wire” ám chỉ một sợi dây điện sống nói chung.
Trong trường hợp này, chúng ta sẽ dựa vào quy tắc chuẩn mực nhất. “A shock” và “a live wire” là cách dùng thông thường.
Rà soát lại các lựa chọn một lần nữa.
Nếu ta nhìn vào C là “a – a”, thì nó là hợp lý nhất.
Nếu ta nhìn vào A và D là “an – the”, thì “an” sai.
Giả sử đề bài có một lỗi sai và ta phải chọn phương án tốt nhất trong số đó.
“a shock” là đúng. “the live wire” là đúng. Nếu có “a – the”, đó sẽ là lựa chọn tốt.
Vì A và D có “an”, ta loại bỏ chúng.
B có “Ø shock”, sai.
Vậy C là lựa chọn còn lại, và nó là hợp lý.
Đáp án: C. a – a
Câu 20: Mr. Smith is old customer and honest man.
A. an – the B. the – an C. an – an D. the – the
Phân tích và giải thích:
Bước 1: Câu này có hai chỗ trống, đều cần điền mạo từ.
Bước 2: Chỗ trống thứ nhất đi trước “old customer”. “Customer” là danh từ đếm được, số ít. Từ “old” bắt đầu bằng âm nguyên âm /əʊ/. Vì vậy, ta dùng mạo từ “an”.
Bước 3: Chỗ trống thứ hai đi trước “honest man”. “Man” là danh từ đếm được, số ít. Từ “honest” bắt đầu bằng âm câm “h” và âm đầu tiên phát ra là âm nguyên âm /ɒ/. Vì vậy, ta dùng mạo từ “an”.
Bước 4: Cả hai chỗ trống đều cần mạo từ “an”.
Đáp án: C. an – an
Câu 21: youngest boy has just started going to school.
A. A – Ø B. Ø – the C. an – Ø D. The – Ø
Phân tích và giải thích:
Bước 1: Câu này có hai chỗ trống, cần điền mạo từ.
Bước 2: Chỗ trống thứ nhất đi trước “youngest boy”. “Youngest” là so sánh nhất (superlative). Khi dùng tính từ so sánh nhất đứng trước danh từ, chúng ta luôn dùng mạo từ “the”.
Bước 3: Chỗ trống thứ hai đi trước “school”. Khi nói “go to school” với nghĩa là đi học (mục đích giáo dục), chúng ta không dùng mạo từ (go to school). Nếu nói “go to the school” nghĩa là đến ngôi trường đó (một địa điểm cụ thể, ví dụ để họp phụ huynh). Trong câu này, “started going to school” ám chỉ việc bắt đầu đi học, do đó ta không dùng mạo từ.
Bước 4: Vậy, chỗ trống thứ nhất là “the”, chỗ trống thứ hai là “Ø” (không có mạo từ). Tuy nhiên, không có lựa chọn nào có “the – Ø”.
Bước 5: Ta xem xét lại các lựa chọn. Có vẻ như có lỗi trong đề bài hoặc các đáp án. Tuy nhiên, nếu ta phải chọn, hãy xem xét từng phần. “youngest boy” chắc chắn phải là “the youngest boy”. Vậy chỗ trống đầu tiên phải là “The”.
Bước 6: Nếu chỗ trống đầu tiên là “The”, thì các lựa chọn A, B, C, D đều có vấn đề với chỗ trống thứ nhất (trừ khi ta hiểu “A” ở A là “The” viết tắt, điều này không đúng).
Bước 7: Ta kiểm tra lại “youngest boy”. Đây là cấu trúc so sánh nhất, bắt buộc phải dùng “the”. Do đó, chỗ trống đầu tiên phải là “The”.
Bước 8: Vậy, lựa chọn D có “The” ở đầu. Giờ xét đến chỗ trống thứ hai: “going to school”. Đây là trường hợp “go to school” với nghĩa đi học. Do đó, ta dùng “Ø” (không có mạo từ).
Bước 9: Vậy, đáp án đúng phải là “The – Ø”. Lựa chọn D là “The – Ø”.
Đáp án: D. The – Ø
Câu 22: Do you go to prison to visit him?
A. the B. a C. Ø D. an
Phân tích và giải thích:
Bước 1: Xác định từ cần điền vào chỗ trống là mạo từ.
Bước 2: Xem xét danh từ đứng sau. Đó là “prison” (nhà tù).
Bước 3: Chúng ta có hai trường hợp dùng “prison”:
– “go to prison” (đi tù) với nghĩa là bị kết án và vào tù. Trong trường hợp này, ta không dùng mạo từ (go to prison).
– “go to the prison” (đến nhà tù) với nghĩa là đến thăm một địa điểm cụ thể là nhà tù (ví dụ: đến thăm một người bạn đang ở trong tù). Trong trường hợp này, ta dùng mạo từ “the”.
Bước 4: Câu hỏi “Do you go to … prison to visit him?” rõ ràng đang hỏi về việc đến nhà tù để thăm ai đó. Vì vậy, ta dùng mạo từ “the”.
Đáp án: A. the
Câu 23: eldest boy is at college.
A. a – the B. The – Ø C. Ø – a D. an – x
Phân tích và giải thích:
Bước 1: Câu này có hai chỗ trống, đều cần điền mạo từ.
Bước 2: Chỗ trống thứ nhất đi trước “eldest boy”. “Eldest” là so sánh nhất (superlative). Khi dùng tính từ so sánh nhất đứng trước danh từ, chúng ta luôn dùng mạo từ “the”.
Bước 3: Chỗ trống thứ hai đi trước “college”. Tương tự như “school”, khi nói “at college” với nghĩa là đang học đại học (hệ thống giáo dục), ta không dùng mạo từ (at college). Nếu nói “at the college” thì ám chỉ một ngôi trường đại học cụ thể. Trong câu này, “at college” là cách nói phổ biến để chỉ việc đang theo học tại một trường đại học.
Bước 4: Vậy, chỗ trống thứ nhất là “the”, chỗ trống thứ hai là “Ø” (không có mạo từ).
Đáp án: B. The – Ø
Câu 24: Are you going away next week? – No, week after next.
A. an B. a C. the D. Ø
Phân tích và giải thích:
Bước 1: Xác định từ cần điền vào chỗ trống là mạo từ.
Bước 2: Cụm từ “week after next” chỉ “tuần sau nữa”, “tuần kia”. Đây là một cách diễn đạt chỉ thời gian tương lai.
Bước 3: Khi nói về các khoảng thời gian cụ thể trong tương lai như “next week”, “last week”, “the week after next”, chúng ta thường không dùng mạo từ phía trước chúng. Tuy nhiên, trong trường hợp này, nó đang trả lời cho câu hỏi về “next week”. Và “the week after next” là một cách nhấn mạnh hoặc xác định rõ hơn thời gian.
Bước 4: Cụm “the week after next” là một cách diễn đạt thông dụng để chỉ tuần sau nữa.
Bước 5: Lựa chọn D là “Ø”. Nếu nói “week after next”, thì có thể chấp nhận được. Tuy nhiên, “the week after next” lại là cách nói phổ biến và mang tính xác định hơn.
Bước 6: Xét các lựa chọn:
A. an: Sai.
B. a: Sai.
C. the: “the week after next” là một cụm từ chỉ thời gian được sử dụng phổ biến.
D. Ø: “week after next” cũng có thể hiểu được, nhưng ít trang trọng hơn “the week after next”.
Bước 7: Trong văn nói và văn viết, “the week after next” là cách diễn đạt chuẩn xác và được dùng nhiều nhất.
Đáp án: C. the
Câu 25: Would you like to hear story about English scientist?
A. an – the B. the – the C. a – the D. a – an
Phân tích và giải thích:
Bước 1: Câu này có hai chỗ trống, đều cần điền mạo từ.
Bước 2: Chỗ trống thứ nhất đi trước “story”. “Story” là danh từ đếm được, số ít. Ở đây, người nói đang đề nghị kể một câu chuyện bất kỳ. Do đó, ta dùng mạo từ “a”.
Bước 3: Chỗ trống thứ hai đi trước “English scientist”. “Scientist” là danh từ đếm được, số ít. Từ “English” bắt đầu bằng âm nguyên âm /ɪ/. Vì vậy, ta dùng mạo từ “an”.
Bước 4: Vậy, chỗ trống thứ nhất là “a”, chỗ trống thứ hai là “an”.
Đáp án: D. a – an
Câu 26: There’ll always be a conflict between old and young.
A. the – the B. an – a C. an – the D. the – a
Phân tích và giải thích:
Bước 1: Câu này có hai chỗ trống, đều cần điền mạo từ.
Bước 2: Cấu trúc “the + tính từ” dùng để chỉ một nhóm người có đặc điểm được mô tả bởi tính từ đó.
Bước 3: “The old” có nghĩa là “những người già”.
Bước 4: “The young” có nghĩa là “những người trẻ”.
Bước 5: Câu này nói về xung đột giữa hai nhóm người: người già và người trẻ. Do đó, ta cần dùng “the” cho cả hai.
Đáp án: A. the – the
Câu 27: There was collision at corner.
A. the – a B. an – the C. a – the D. the – the
Phân tích và giải thích:
Bước 1: Câu này có hai chỗ trống, đều cần điền mạo từ.
Bước 2: Chỗ trống thứ nhất đi trước “collision”. “Collision” là danh từ đếm được, số ít. Khi đề cập đến một sự kiện (một vụ va chạm) lần đầu tiên hoặc một cách chung chung, ta dùng mạo từ “a”. Âm đầu của “collision” là phụ âm /k/.
Bước 3: Chỗ trống thứ hai đi trước “corner”. “Corner” ở đây có thể là một góc đường cụ thể mà cả người nói và người nghe đều có thể hình dung được, hoặc đơn giản là “một góc nào đó”. Nếu là “một góc nào đó”, ta dùng “a corner”. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh nói về một vụ va chạm, thường là ở một “góc đường” cụ thể nào đó, nên “the corner” sẽ phù hợp hơn để chỉ góc đường mà vụ va chạm xảy ra.
Bước 4: Nếu xét “There was a collision” (có một vụ va chạm) và “at the corner” (ở góc đường đó). Lựa chọn C là “a – the”. Điều này hợp lý.
Bước 5: Nếu cả hai đều là “a”, thì “a collision at a corner” cũng có thể chấp nhận được, nghĩa là một vụ va chạm ở một góc nào đó.
Bước 6: Xét lựa chọn A: “the – a”. “the collision” có nghĩa là vụ va chạm đó đã được xác định trước, nhưng ở đây là lần đầu tiên đề cập. Sai.
Bước 7: Xét lựa chọn B: “an – the”. “an collision” sai vì “collision” bắt đầu bằng phụ âm.
Bước 8: Xét lựa chọn C: “a – the”. “a collision” đúng. “the corner” đúng.
Bước 9: Xét lựa chọn D: “the – the”. “the collision” sai.
Bước 10: Vậy, đáp án C là hợp lý nhất.
Đáp án: C. a – the
Câu 28: My mother thinks that this is expensive shop.
A. the B. an C. a D. Ø
Phân tích và giải thích:
Bước 1: Xác định từ cần điền vào chỗ trống là mạo từ.
Bước 2: Xem xét danh từ đứng sau. Đó là “shop” (cửa hàng). “Shop” là danh từ đếm được, số ít.
Bước 3: Từ đứng ngay sau mạo từ là “expensive”. “Expensive” bắt đầu bằng âm nguyên âm /ɪ/.
Bước 4: Khi danh từ đếm được số ít bắt đầu bằng một âm nguyên âm, chúng ta sử dụng mạo từ “an”.
Đáp án: B. an
Câu 29: Like many women, she loves parties and gifts.
A. the – a B. a – the C. a – a D. Ø – Ø
Phân tích và giải thích:
Bước 1: Câu này có hai chỗ trống, đều cần điền mạo từ.
Bước 2: “Parties” và “gifts” đều là danh từ số nhiều.
Bước 3: Khi nói về một khái niệm chung chung hoặc một sự vật, sự việc được nhắc đến lần đầu và không xác định, ta dùng mạo từ “a” hoặc “an” (với danh từ đếm được số ít) hoặc không dùng mạo từ (với danh từ số nhiều hoặc không đếm được).
Bước 4: Câu này nói về sở thích chung của “nhiều phụ nữ”, và “cô ấy” cũng có sở thích đó. Vì vậy, cô ấy thích “tiệc tùng” nói chung và “quà tặng” nói chung. Khi nói về các danh từ số nhiều với nghĩa chung chung, ta không dùng mạo từ.
Bước 5: Do đó, cả hai chỗ trống đều không cần mạo từ.
Đáp án: D. Ø – Ø
Câu 30: She works seven days week.
A. a B. the C. an D. Ø
Phân tích và giải thích:
Bước 1: Xác định từ cần điền vào chỗ trống là mạo từ.
Bước 2: Cụm từ “seven days a week” là một thành ngữ chỉ “bảy ngày một tuần”, có nghĩa là làm việc tất cả các ngày trong tuần.
Bước 3: Trong thành ngữ này, “a week” được sử dụng.
Bước 4: Do đó, đáp án chính xác là “a”.
Đáp án: A. a
Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong các bài tập về mạo từ. Các em thấy đấy, việc sử dụng mạo từ đôi khi khá phức tạp nhưng cũng có những quy tắc và thành ngữ rất quen thuộc. Các em hãy ôn tập kỹ bài này và làm thêm nhiều bài tập thực hành để nắm vững kiến thức nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!
16. B vì salt mang tính xác định trong câu nên ta dùng mạo từ the
17. A vì “the” dùng trước danh từ được nhắc đến lần đầu tiên nhưng cả người nghe và người nói đều biết rõ.
18. B vì A/an + N ko xác định
The + N xác định
An + N bắt đầu là nguyên âm ( a, e, u, i, o )
19. B vì get shock: bị sốc
Live wire là danh từ đã xác định trước đó.
20. C vì Vị khách ( custormer ) được nhắc đến lần đầu nên chưa xác định.
21. D vì “the” được dùng trước những tính từ so sánh bậc nhất.
22. A
23. C vì The eldest boy: chàng trai già nhất
24. C vì “week after next” là danh từ xác định nên ta dùng mạo từ “the”
25. D vì 2 danh từ đều được nhắc đến lần đầu tiên mang tính chung chung nên ta dùng mạo từ a/an.
26. A
27. C
28. B vì mạo từ “an” được dùng trước cụm danh từ số ít ( expensive shop ) mang ý nghĩa phân loại hoặc nhận định một số thứ.
29. D vì đây là 2 danh tù số nhiều chỉ chung chung nên ta ko dùng mạo từ
30. A
16 D vì salt là danh từ ko đếm đc
17 A vì mạo từ the đứng trước danh từ đã đc xác định cụ thể
18 B vì trong interesting có nguyên âm “i” đứng đầu
19. B shock là danh từ không đếm đc nên k thể dùng mạo từ còn live wire đã đc xác định nên ta dùng mạo từ the
20. C vì old có nguyên âm o ở đầu còn honest có h là âm câm nên nguyên âm o đứng đầu nên ta dùng an
21 D vì youngest boy là danh từ đã đc xác định cụ thể nên ta phải dùng the
22 A vì the đứng trước danh từ đã đc xác định cụ thể mà prison này là nhà tù mà anh ấy đang ở, chúng ta phải tới thăm anh ây ở chính cái nhà tù đó chứ k có chuyện sang nhà tù khác mà thăm anh ấy đc
23 B eldest boy là danh từ đã xác định cụ thể
24 C vì week after next là tuần sau nữa, danh từ đã đc xác định
25 D vì story là danh từ đếm đc số ít có phụ âm s đầu còn english scientist là danh từ đếm đc số ít nhưng có nguyên âm e ở đầu
26 A vìì cấu trúc the+adj là dùng để chỉ những người có đặc điểm chung như the old và the young là chỉ nhóm người già và người trẻ
27 C vì collision là danh từ đếm đc số ít có phụ âm c đầu nên ta dùng a còn corner là danh từ xác định cụ thể(góc này) nên ta dùng the
28 B vì expensive shop là danh từ đém đc số ít có nguyên âm |i| đầu nên ta dùng an
29 D vì parties và gifts là danh từ số nhiều có ý chung chung nên ta k dùng mạo từ
30 A vì week là danh từ đếm đc số ít có phụ âm W ở đầu nên ta dùng mạo từ
TYM VÀ VOTE MIK 5 SAO NHA