Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

III. Choose the best answer 21. As soon as the floodwater down, people…

III. Choose the best answer
21. As soon as the floodwater down, people…

III. Choose the best answer
21. As soon as the floodwater down, people their houses.
A. went – cleaned B. had gone – cleaned
C. went – had cleaned D. had gone – had cleaned
22. Don’t drink that water. It’s ………..
A. damaged B. dumped C. contaminated D. clear
23. The team’s success was largely ……….. to her efforts.
A. because B. due C. since D. however
24. I often drink coffee, but today I ………… tea.
A.am drinking B. drink C. drank D. drinks
25. All our English teachers are …………. speakers.
A. native B. original C. foreign D. official
Hỏi bởi:
2 câu trả lời

▲ 9
Xin chào các em học sinh yêu quý! Cô là giáo viên Tiếng Anh của các em đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một số bài tập ngữ pháp Tiếng Anh rất thú vị. Các em đã sẵn sàng chưa nào? Let’s go!

Chúng ta sẽ đi vào từng câu một nhé.

Câu 21: As soon as the floodwater __________ down, people __________ their houses.

Đây là một câu hỏi về cách sử dụng các thì trong quá khứ, đặc biệt là khi hai hành động xảy ra nối tiếp nhau.

Bước 1: Phân tích câu.
Chúng ta có cụm từ “As soon as” (Ngay khi). Cụm từ này thường được dùng để nối hai hành động xảy ra liên tiếp nhau trong quá khứ hoặc tương lai. Trong trường hợp này, hành động xảy ra trước sẽ được chia ở thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect), và hành động xảy ra sau sẽ chia ở thì quá khứ đơn (Past Simple).

Bước 2: Xác định hành động nào xảy ra trước, hành động nào xảy ra sau.
Hành động nước lũ rút xuống (floodwater went/had gone down) chắc chắn xảy ra trước, sau đó người dân mới có thể dọn dẹp nhà cửa (people cleaned/had cleaned their houses).

Bước 3: Áp dụng quy tắc về thì.
– Hành động xảy ra trước: quá khứ hoàn thành (Past Perfect). Công thức: had + V3/ed.
– Hành động xảy ra sau: quá khứ đơn (Past Simple). Công thức: V2/ed.

Bước 4: Xét các phương án.
A. went – cleaned: Cả hai động từ đều ở thì quá khứ đơn. Điều này không thể hiện rõ trình tự xảy ra.
B. had gone – cleaned: Động từ thứ nhất “had gone” chia ở quá khứ hoàn thành (hành động xảy ra trước), động từ thứ hai “cleaned” chia ở quá khứ đơn (hành động xảy ra sau). Đây là cấu trúc phù hợp.
C. went – had cleaned: Động từ thứ nhất ở quá khứ đơn, động từ thứ hai ở quá khứ hoàn thành. Sai trình tự.
D. had gone – had cleaned: Cả hai động từ đều ở quá khứ hoàn thành. Không đúng khi hai hành động nối tiếp nhau.

Bước 5: Chọn đáp án đúng.
Dựa trên phân tích, đáp án B là chính xác nhất.

Câu 22: Don’t drink that water. It’s ………..

Câu này yêu cầu chúng ta tìm một từ miêu tả nước không an toàn để uống.

Bước 1: Phân tích nghĩa của từng phương án.
A. damaged: bị hư hại, bị hỏng. Thường dùng cho đồ vật, không dùng cho chất lỏng để uống.
B. dumped: bị đổ, bị vứt bỏ. Từ này mang nghĩa hành động, không phải tính từ miêu tả chất lượng nước.
C. contaminated: bị ô nhiễm. Đây là từ miêu tả nước không an toàn để uống do có chất độc hại hoặc vi khuẩn.
D. clear: trong, sạch. Ngược nghĩa với nước không an toàn.

Bước 2: Chọn từ phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Khi nói “Don’t drink that water” (Đừng uống nước đó), chúng ta cần một từ chỉ nước đó không sạch, có thể gây hại. Từ “contaminated” hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa này.

Bước 3: Chọn đáp án đúng.
Đáp án C là đúng.

Câu 23: The team’s success was largely ……….. to her efforts.

Câu này yêu cầu điền một giới từ hoặc liên từ thích hợp để chỉ nguyên nhân, lý do cho sự thành công của đội.

Bước 1: Phân tích cấu trúc và nghĩa của câu.
Câu này nói về lý do/nguyên nhân dẫn đến thành công của đội. Chúng ta cần một cụm từ nối “success” với “her efforts”.

Bước 2: Xét các phương án.
A. because: là liên từ, thường dùng để bắt đầu một mệnh đề chỉ lý do (because + clause). Không đi trực tiếp với danh từ hoặc cụm danh từ như “her efforts” trong cấu trúc này.
B. due: thường đi với “to” tạo thành cụm “due to” có nghĩa là “do, bởi vì, là do”. Cụm “due to” được dùng để chỉ nguyên nhân, và nó có thể theo sau bởi một danh từ hoặc cụm danh từ. Cấu trúc “X is due to Y” có nghĩa là X là do Y.
C. since: là liên từ, có nghĩa là “bởi vì” hoặc “kể từ khi”. Tương tự “because”, nó thường đứng trước một mệnh đề.
D. however: là trạng từ, có nghĩa là “tuy nhiên”. Dùng để chỉ sự tương phản, không phải nguyên nhân.

Bước 3: Chọn phương án phù hợp nhất với cấu trúc “_____ to her efforts”.
Cụm “due to” rất phù hợp với cấu trúc này. “The team’s success was largely due to her efforts” có nghĩa là “Sự thành công của đội phần lớn là do những nỗ lực của cô ấy”.

Bước 4: Chọn đáp án đúng.
Đáp án B là chính xác.

Câu 24: I often drink coffee, but today I ………… tea.

Câu này nói về thói quen và hành động hiện tại.

Bước 1: Phân tích ngữ cảnh.
Chúng ta có hai vế câu được nối bởi “but” (nhưng). Vế thứ nhất “I often drink coffee” (Tôi thường uống cà phê) diễn tả một thói quen ở hiện tại đơn. Vế thứ hai “but today I _____ tea” (nhưng hôm nay tôi _____ trà) chỉ một hành động đang diễn ra ngay lúc này hoặc trong ngày hôm nay, có thể là khác với thói quen thường ngày.

Bước 2: Xét thì của động từ.
– “often” đi với hiện tại đơn (I drink).
– “today” trong ngữ cảnh này thường đi với hiện tại tiếp diễn (am drinking) để diễn tả hành động đang xảy ra hoặc khác với thường lệ trong ngày hôm nay.

Bước 3: Áp dụng quy tắc về thì.
– Hiện tại đơn (Present Simple) dùng để diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên.
– Hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói, hoặc diễn tả hành động tạm thời, khác với thường lệ. Công thức: am/is/are + V-ing.

Bước 4: Xem xét các phương án.
A. am drinking: Thì hiện tại tiếp diễn. Phù hợp với “today” và sự khác biệt so với thói quen.
B. drink: Thì hiện tại đơn. Nếu dùng “drink”, câu sẽ có nghĩa là “Tôi thường uống cà phê, nhưng hôm nay tôi uống trà”, nghe hơi lặp lại và không nhấn mạnh sự khác biệt trong ngày hôm nay.
C. drank: Thì quá khứ đơn. Không phù hợp vì “today” chỉ thời điểm hiện tại.
D. drinks: Thì hiện tại đơn ngôi thứ ba số ít. Sai chủ ngữ.

Bước 5: Chọn đáp án đúng.
Đáp án A là phù hợp nhất để diễn tả một hành động đang diễn ra hoặc khác với thói quen trong ngày hôm nay.

Câu 25: All our English teachers are …………. speakers.

Câu này yêu cầu một tính từ để mô tả nguồn gốc hoặc loại hình của người nói tiếng Anh.

Bước 1: Phân tích nghĩa của từng phương án.
A. native: bản xứ, người bản ngữ. Chỉ người mà ngôn ngữ đó là tiếng mẹ đẻ.
B. original: ban đầu, gốc. Không dùng để chỉ người nói ngôn ngữ.
C. foreign: nước ngoài. Có thể đúng nếu giáo viên là người nước ngoài, nhưng từ “native” thường được dùng để chỉ người nói tiếng Anh như ngôn ngữ thứ nhất, điều này rất quan trọng trong việc dạy ngôn ngữ.
D. official: chính thức. Không liên quan đến nguồn gốc người nói.

Bước 2: Chọn từ phù hợp nhất với ngữ cảnh dạy tiếng Anh.
Khi nói về giáo viên dạy tiếng Anh, đặc biệt là để có giọng chuẩn và kiến thức sâu sắc, chúng ta thường muốn họ là người bản ngữ (“native speakers”).

Bước 3: Chọn đáp án đúng.
Đáp án A là chính xác nhất và phổ biến nhất trong ngữ cảnh này.

Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập! Các em hãy ôn tập thật kỹ các cấu trúc và từ vựng này nhé. Hẹn gặp lại các em trong bài học tiếp theo!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Đáp án:

\(21,\) B.had gone-cleaned

GT: →Cấu trúc: After S + had Vpp, S + did sth

      →Dịch: Sau khi nước lũ rut, mọi người đã dọn dẹp nhà cửa của họ.

\(22,\) C. contaminated

 GT: →Trước danh từ “water” cần tính từ

        → Dịch: Đừng uống nước ô nhiễm đó. Nó không tốt cho sức khỏe của bạn.

\(23,\) B. due

→GT: due to + N: bởi vì

\(24,\) A. am drinking

→GT: Thì Hiện tại đơn dùng để diễn tả hành động lặp đi lặp lại, khi hành động đó thay đổi, chúng ta dùng thì Hiện tại tiếp diễn

\(25,\) A. native

→GT: Dịch: Tất cả giáo viên tiếng Anh của chúng tôi đều là người bản ngữ.

Trả lời bởi: Hiên Như

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo