Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

III. Choose the best option in A,B,C or D. 1. She_______ for a new job now and s…

III. Choose the best option in A,B,C or D.
1. She_______ for a new job now and s…

III. Choose the best option in A,B,C or D.
1. She_______ for a new job now and she wont tell anyone until shes got the new job.
A. looked B. has looked C. looks D. is looking
2. _______ I like most about Singapore is that it is multicultural
A. What B. When C. How D. Where
3. Many students like these photos_______ they explain a lot about our school in the past.
A. because B. if C. which D. when
4. There has been a gradual increase in Vietnam peoples_______ over the last ten years.
A. money B. income C. fortune D. foods
5. Many tourists visit Liverpool, _______ is the home of The Beatles.
A. who B. that C. which D. where
6. He wants to become a fashion designer. Hes very_______ in fashion and design.
A. impressed B. independent C. interested D. reliable
7. Lets make sure that we stay at a hotel_______ a swimming pool.
A. with B. over C. in D. of
8. They wish that they_______ more chance to practice English with foreigners.
A. will have B. had C. have D. has
9. At the hotel, you can choose between bed and_______, and full board.
A. dinner B. lunch C. breakfast D. meal
10. The doctor asked him_______ he slept at least eight hours a day.
A. whether B. if C. when D. A and B are correct
11. Mike had to_______ gymnastics because of his injury.
A. give up B. set up C. deal with D. turn down
12. She couldnt decide whether_______ Chau with the money her mum had given to her.
A. helping B. to helping C. to help D. helped
13. My Son, a set of ruins from the ancient Cham Empire, is_______ UNESCO World Heritage Site.
A. an B. a C. the D. No answers
14. Tourism_______ an important part in the development of many nations.
A. gives B. does C. meets D. plays
15. Bicycle is among the most efficient machines_______ by man.
A. inventing B. invention C. inventor D. invented
16. Because of the bad weather, there were no_______ from the airport this morning.
A. checkout B. take-offs C. holidays D. travellers
17. If there werent so many words in English, it_______ easier for us to master it!
A. will be B. should be C. would be D. can be
18. I think you should spend more time_______ your pronunciation.
A. improving B. to improve C. improve D. improved
19. We read about an astronaut_______ travelled into space in 1961.
A. whom B. whose C. who D. which
20. Please_______ your shoes off before entering the temple.
A. put B. take C. get D. turn
Hỏi bởi: linhnguyen
1 câu trả lời
▲ 6
Chào các em học sinh yêu quý của cô!

Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” và giải quyết các bài tập trắc nghiệm trong phần III này nhé. Đây là những dạng bài tập rất quan trọng, giúp các em củng cố kiến thức ngữ pháp và từ vựng đã học trong chương trình Tiếng Anh lớp 9. Cô sẽ hướng dẫn thật chi tiết để các em hiểu rõ bản chất từng câu, không chỉ là chọn đáp án đúng mà còn biết vì sao các đáp án khác lại sai.

Nào, chúng ta cùng bắt đầu!

Giải bài tập:

1. She_______ for a new job now and she wont tell anyone until shes got the new job.
    A. looked B. has looked C. looks D. is looking
Phân tích:
    Chúng ta thấy từ khóa “now” (bây giờ) ở cuối câu. “Now” là dấu hiệu rõ ràng nhất của thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous), diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc xung quanh thời điểm nói. Hơn nữa, vế sau “she won’t tell anyone until she’s got the new job” cũng cho thấy đây là một việc cô ấy đang làm trong giai đoạn hiện tại.
    Loại trừ:
        – A. looked: Thì quá khứ đơn (Past Simple) – sai vì có “now”.
        – B. has looked: Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect) – diễn tả hành động đã xảy ra và còn liên quan đến hiện tại, hoặc bắt đầu trong quá khứ kéo dài đến hiện tại. Không phù hợp với “now” ở đây.
        – C. looks: Thì hiện tại đơn (Present Simple) – diễn tả thói quen, sự thật hiển nhiên. Không phù hợp với hành động đang diễn ra.
        – D. is looking: Thì hiện tại tiếp diễn – phù hợp với “now”.
Đáp án: D. is looking
Dịch nghĩa: Cô ấy đang tìm một công việc mới bây giờ và cô ấy sẽ không nói với ai cho đến khi cô ấy có được công việc đó.

2. _______ I like most about Singapore is that it is multicultural
    A. What B. When C. How D. Where
Phân tích:
    Trong câu này, chỗ trống cần điền một từ để bắt đầu một mệnh đề danh ngữ (noun clause) đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ “is”. Chúng ta muốn nói “Điều mà tôi thích nhất về Singapore là…”.
    Loại trừ:
        – B. When: (Khi nào) – dùng để chỉ thời gian.
        – C. How: (Cách thức) – dùng để chỉ cách thức.
        – D. Where: (Ở đâu) – dùng để chỉ nơi chốn.
        – A. What: (Cái gì, điều gì) – “What” đứng đầu mệnh đề danh ngữ thường có nghĩa là “điều mà/cái mà”. Cấu trúc “What + S + V + is…” là cách diễn đạt phổ biến để nhấn mạnh một điều gì đó.
Đáp án: A. What
Dịch nghĩa: Điều mà tôi thích nhất về Singapore là nó là một đất nước đa văn hóa.

3. Many students like these photos_______ they explain a lot about our school in the past.
    A. because B. if C. which D. when
Phân tích:
    Câu này có hai mệnh đề: “Many students like these photos” (Nhiều học sinh thích những bức ảnh này) và “they explain a lot about our school in the past” (chúng giải thích rất nhiều về trường của chúng ta trong quá khứ). Mệnh đề thứ hai đưa ra lý do cho mệnh đề thứ nhất.
    Loại trừ:
        – B. if: (Nếu) – dùng cho câu điều kiện.
        – C. which: (Cái mà) – dùng trong mệnh đề quan hệ để bổ nghĩa cho danh từ chỉ vật, không dùng để nối hai mệnh đề độc lập với quan hệ nguyên nhân – kết quả.
        – D. when: (Khi) – dùng để chỉ thời gian.
        – A. because: (Bởi vì) – từ nối diễn tả nguyên nhân, lý do. Rất phù hợp với ngữ cảnh câu.
Đáp án: A. because
Dịch nghĩa: Nhiều học sinh thích những bức ảnh này bởi vì chúng giải thích rất nhiều về trường của chúng ta trong quá khứ.

4. There has been a gradual increase in Vietnam peoples_______ over the last ten years.
    A. money B. income C. fortune D. foods
Phân tích:
    Chúng ta cần một danh từ để diễn tả sự tăng lên về mặt tài chính của người dân. “Gradual increase” (sự tăng dần) gợi ý đến một chỉ số kinh tế hoặc tài chính.
    Loại trừ:
        – A. money: (Tiền bạc) – quá chung chung. Mặc dù liên quan đến tài chính, nhưng “income” cụ thể hơn.
        – C. fortune: (Vận may, tài sản lớn) – thường chỉ sự giàu có lớn, không phải là chỉ số tăng trưởng thu nhập chung.
        – D. foods: (Thức ăn) – không liên quan đến tài chính.
        – B. income: (Thu nhập) – là từ chính xác nhất để chỉ số tiền mà một người kiếm được từ công việc hoặc đầu tư trong một khoảng thời gian nhất định. “Increase in income” là cách nói phổ biến.
Đáp án: B. income
Dịch nghĩa: Đã có sự gia tăng dần về thu nhập của người dân Việt Nam trong mười năm qua.

5. Many tourists visit Liverpool, _______ is the home of The Beatles.
    A. who B. that C. which D. where
Phân tích:
    Đây là câu có mệnh đề quan hệ không xác định (non-defining relative clause) vì có dấu phẩy trước chỗ trống. Mệnh đề này bổ sung thông tin cho “Liverpool”. “Liverpool” là một địa danh, và chỗ trống cần một đại từ quan hệ thay thế cho “Liverpool” và đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ “is”.
    Loại trừ:
        – A. who: (Người mà) – dùng cho người.
        – B. that: (Cái mà/Người mà) – không được dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định (sau dấu phẩy).
        – D. where: (Nơi mà) – dùng cho nơi chốn, nhưng nó là trạng từ quan hệ, không thể làm chủ ngữ cho “is”. Nếu dùng “where”, cấu trúc sẽ là “Liverpool, where The Beatles’ home is.” hoặc “Liverpool, where The Beatles came from.”
        – C. which: (Cái mà) – dùng cho vật/địa điểm, và có thể dùng trong mệnh đề quan hệ không xác định, đóng vai trò làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
Đáp án: C. which
Dịch nghĩa: Nhiều du khách đến thăm Liverpool, nơi mà là quê hương của The Beatles.

6. He wants to become a fashion designer. Hes very_______ in fashion and design.
    A. impressed B. independent C. interested D. reliable
Phân tích:
    Câu đầu tiên “He wants to become a fashion designer” (Anh ấy muốn trở thành một nhà thiết kế thời trang) cho thấy anh ấy có niềm đam mê, hứng thú với lĩnh vực này. Chúng ta cần một tính từ phù hợp với giới từ “in”.
    Loại trừ:
        – A. impressed: (Ấn tượng) – thường đi với “impressed by/with” (ấn tượng bởi/với).
        – B. independent: (Độc lập) – không liên quan đến sự hứng thú.
        – D. reliable: (Đáng tin cậy) – không liên quan đến sự hứng thú.
        – C. interested: (Quan tâm, hứng thú) – thường đi với “interested in” (quan tâm/hứng thú về). Phù hợp với ngữ cảnh.
Đáp án: C. interested
Dịch nghĩa: Anh ấy muốn trở thành một nhà thiết kế thời trang. Anh ấy rất quan tâm đến thời trang và thiết kế.

7. Lets make sure that we stay at a hotel_______ a swimming pool.
    A. with B. over C. in D. of
Phân tích:
    Chúng ta muốn tìm một khách sạn “có” hồ bơi. Giới từ “with” thường được dùng để diễn tả sự sở hữu, có kèm theo cái gì đó.
    Loại trừ:
        – B. over: (Trên, bên trên) – chỉ vị trí.
        – C. in: (Trong) – chỉ vị trí.
        – D. of: (Của) – diễn tả quan hệ sở hữu hoặc thành phần, không phù hợp ở đây.
        – A. with: (Với, có) – “a hotel with a swimming pool” nghĩa là “một khách sạn có hồ bơi”.
Đáp án: A. with
Dịch nghĩa: Hãy đảm bảo rằng chúng ta sẽ ở một khách sạn hồ bơi.

8. They wish that they_______ more chance to practice English with foreigners.
    A. will have B. had C. have D. has
Phân tích:
    Đây là cấu trúc câu “wish” để diễn tả mong ước về một điều không có thật hoặc không thể xảy ra ở hiện tại. Cấu trúc ngữ pháp là: S + wish(es) + (that) + S + V (quá khứ đơn).
    Loại trừ:
        – A. will have: Thì tương lai đơn – dùng cho mong ước ở tương lai.
        – C. have: Thì hiện tại đơn – dùng cho mong ước về một sự thật ở hiện tại.
        – D. has: Thì hiện tại đơn (sai chủ ngữ).
        – B. had: Thì quá khứ đơn – phù hợp với cấu trúc “wish” cho hiện tại.
Đáp án: B. had
Dịch nghĩa: Họ ước rằng họ nhiều cơ hội hơn để thực hành tiếng Anh với người nước ngoài.

9. At the hotel, you can choose between bed and_______, and full board.
    A. dinner B. lunch C. breakfast D. meal
Phân tích:
    Đây là các thuật ngữ liên quan đến dịch vụ khách sạn. “Full board” (ăn ở trọn gói) có nghĩa là bao gồm tất cả các bữa ăn (sáng, trưa, tối). Cặp từ phổ biến đi với “bed and…” để chỉ dịch vụ phòng và bữa ăn là “bed and breakfast”.
    Loại trừ:
        – A. dinner: (Bữa tối) – không tạo thành cụm từ cố định trong ngữ cảnh này.
        – B. lunch: (Bữa trưa) – không tạo thành cụm từ cố định trong ngữ cảnh này.
        – D. meal: (Bữa ăn) – quá chung chung, không tạo thành cụm từ cố định.
        – C. breakfast: (Bữa sáng) – “bed and breakfast” (B&B) là một loại hình dịch vụ khách sạn chỉ bao gồm phòng ngủ và bữa sáng.
Đáp án: C. breakfast
Dịch nghĩa: Tại khách sạn, bạn có thể lựa chọn giữa phòng và bữa sáng, hoặc ăn ở trọn gói.

10. The doctor asked him_______ he slept at least eight hours a day.
    A. whether B. if C. when D. A and B are correct
Phân tích:
    Đây là câu tường thuật cho một câu hỏi Yes/No (câu hỏi có/không). Khi tường thuật một câu hỏi Yes/No, chúng ta sử dụng “if” hoặc “whether”.
    Loại trừ:
        – C. when: (Khi nào) – dùng để tường thuật câu hỏi có từ để hỏi (Wh-question).
        – A. whether và B. if: Cả hai đều đúng trong trường hợp này.
Đáp án: D. A and B are correct
Dịch nghĩa: Bác sĩ hỏi anh ấy liệu rằng anh ấy có ngủ ít nhất tám tiếng một ngày không.

11. Mike had to_______ gymnastics because of his injury.
    A. give up B. set up C. deal with D. turn down
Phân tích:
    Câu này cần một cụm động từ (phrasal verb) phù hợp với ngữ cảnh “vì chấn thương”. Chấn thương thường khiến người ta phải ngừng, bỏ dở một hoạt động nào đó.
    Loại trừ:
        – B. set up: (Thành lập, lắp đặt).
        – C. deal with: (Giải quyết, đối phó).
        – D. turn down: (Từ chối, vặn nhỏ lại).
        – A. give up: (Từ bỏ, bỏ cuộc). Phù hợp với việc phải ngừng tập thể dục vì chấn thương.
Đáp án: A. give up
Dịch nghĩa: Mike đã phải từ bỏ môn thể dục dụng cụ vì chấn thương của mình.

12. She couldnt decide whether_______ Chau with the money her mum had given to her.
    A. helping B. to helping C. to help D. helped
Phân tích:
    Đây là cấu trúc “whether + to V (nguyên mẫu)” dùng để diễn tả sự phân vân, không quyết định được nên làm gì.
    Loại trừ:
        – A. helping: (Dạng V-ing) – không đi với “whether” trong cấu trúc này.
        – B. to helping: Cấu trúc sai (không có “to” + V-ing).
        – D. helped: (Quá khứ đơn) – không phù hợp cấu trúc.
        – C. to help: Dạng động từ nguyên mẫu có “to” – đúng với cấu trúc “whether to V”.
Đáp án: C. to help
Dịch nghĩa: Cô ấy không thể quyết định liệu có nên giúp Châu bằng số tiền mà mẹ cô ấy đã cho cô ấy hay không.

13. My Son, a set of ruins from the ancient Cham Empire, is_______ UNESCO World Heritage Site.
    A. an B. a C. the D. No answers
Phân tích:
    Chúng ta cần điền mạo từ không xác định (a/an) hoặc mạo từ xác định (the). “UNESCO World Heritage Site” là một danh từ số ít, đếm được và được nhắc đến lần đầu tiên trong câu. Vấn đề ở đây là cách phát âm của từ viết tắt “UNESCO”. Mặc dù bắt đầu bằng chữ “U” (một nguyên âm), nhưng khi phát âm, nó bắt đầu bằng âm /juː/ (âm “y” trong tiếng Việt), là một phụ âm. Do đó, chúng ta dùng “a”.
Đáp án: B. a
Dịch nghĩa: Mỹ Sơn, một quần thể di tích từ Đế chế Champa cổ đại, là một Di sản Thế giới của UNESCO.

14. Tourism_______ an important part in the development of many nations.
    A. gives B. does C. meets D. plays
Phân tích:
    Đây là một cụm từ cố định (collocation). Khi muốn nói “đóng vai trò quan trọng”, chúng ta dùng động từ “play”. Cụm từ là “play a part” hoặc “play a role”.
    Loại trừ:
        – A. gives: (Cho, đưa) – không phù hợp.
        – B. does: (Làm) – không phù hợp.
        – C. meets: (Gặp gỡ, đáp ứng) – không phù hợp.
        – D. plays: (Đóng vai trò) – chính xác.
Đáp án: D. plays
Dịch nghĩa: Du lịch đóng một vai trò quan trọng trong sự phát triển của nhiều quốc gia.

15. Bicycle is among the most efficient machines_______ by man.
    A. inventing B. invention C. inventor D. invented
Phân tích:
    Chúng ta cần một từ để bổ nghĩa cho danh từ “machines” (những cỗ máy). Những cỗ máy này được “phát minh” bởi con người, tức là mang nghĩa bị động. Trong trường hợp này, chúng ta dùng phân từ quá khứ (past participle) như một tính từ hoặc một mệnh đề quan hệ rút gọn.
    Loại trừ:
        – A. inventing: (Đang phát minh) – phân từ hiện tại, mang nghĩa chủ động.
        – B. invention: (Sự phát minh) – danh từ.
        – C. inventor: (Nhà phát minh) – danh từ chỉ người.
        – D. invented: (Được phát minh) – phân từ quá khứ, mang nghĩa bị động, bổ nghĩa cho “machines” (machines that are invented by man).
Đáp án: D. invented
Dịch nghĩa: Xe đạp là một trong những cỗ máy hiệu quả nhất được phát minh bởi con người.

16. Because of the bad weather, there were no_______ from the airport this morning.
    A. checkout B. take-offs C. holidays D. travellers
Phân tích:
    Vì thời tiết xấu, việc di chuyển bằng máy bay sẽ bị ảnh hưởng. Chúng ta cần một danh từ liên quan đến hoạt động của máy bay tại sân bay.
    Loại trừ:
        – A. checkout: (Thủ tục trả phòng khách sạn hoặc thanh toán ở siêu thị).
        – C. holidays: (Những kỳ nghỉ) – quá chung chung.
        – D. travellers: (Hành khách) – thời tiết xấu ảnh hưởng đến chuyến bay, chứ không phải không có hành khách.
        – B. take-offs: (Các chuyến cất cánh) – thời tiết xấu sẽ khiến các chuyến bay không thể cất cánh.
Đáp án: B. take-offs
Dịch nghĩa: Vì thời tiết xấu, sáng nay không có chuyến cất cánh nào từ sân bay.

17. If there werent so many words in English, it_______ easier for us to master it!
    A. will be B. should be C. would be D. can be
Phân tích:
    Đây là câu điều kiện loại 2 (Conditional Type 2), dùng để diễn tả một điều kiện không có thật hoặc không thể xảy ra ở hiện tại/tương lai, và kết quả giả định của nó. Cấu trúc: If + S + V (quá khứ đơn), S + would/could/might + V (nguyên mẫu).
    Ở đây, mệnh đề “if” là “If there weren’t so many words…” (nếu không có quá nhiều từ…), sử dụng thì quá khứ đơn “weren’t”. Vậy mệnh đề chính phải dùng “would + V_inf”.
    Loại trừ:
        – A. will be: (Tương lai đơn) – dùng cho câu điều kiện loại 1.
        – B. should be: (Nên là) – diễn tả lời khuyên, sự bắt buộc.
        – D. can be: (Có thể là) – diễn tả khả năng.
        – C. would be: Phù hợp với cấu trúc câu điều kiện loại 2.
Đáp án: C. would be
Dịch nghĩa: Nếu tiếng Anh không có quá nhiều từ, thì việc chúng ta thành thạo nó sẽ dễ dàng hơn!

18. I think you should spend more time_______ your pronunciation.
    A. improving B. to improve C. improve D. improved
Phân tích:
    Đây là cấu trúc “spend time + V-ing”, có nghĩa là “dành thời gian làm gì đó”.
    Loại trừ:
        – B. to improve: (Nguyên mẫu có to) – không đúng cấu trúc.
        – C. improve: (Nguyên mẫu không to) – không đúng cấu trúc.
        – D. improved: (Quá khứ phân từ) – không đúng cấu trúc.
        – A. improving: (Dạng V-ing) – đúng cấu trúc.
Đáp án: A. improving
Dịch nghĩa: Tôi nghĩ bạn nên dành nhiều thời gian hơn để cải thiện phát âm của mình.

19. We read about an astronaut_______ travelled into space in 1961.
    A. whom B. whose C. who D. which
Phân tích:
    Chúng ta có “an astronaut” (một phi hành gia) là danh từ chỉ người. Chỗ trống cần điền một đại từ quan hệ để thay thế cho “an astronaut” và đóng vai trò làm chủ ngữ cho động từ “travelled”.
    Loại trừ:
        – A. whom: (Người mà) – đại từ quan hệ đóng vai trò tân ngữ (object pronoun) cho người.
        – B. whose: (Của người mà) – đại từ quan hệ chỉ sự sở hữu.
        – D. which: (Cái mà) – đại từ quan hệ cho vật/địa điểm.
        – C. who: (Người mà) – đại từ quan hệ đóng vai trò chủ ngữ (subject pronoun) cho người.
Đáp án: C. who
Dịch nghĩa: Chúng tôi đọc về một phi hành gia người mà đã du hành vào vũ trụ năm 1961.

20. Please_______ your shoes off before entering the temple.
    A. put B. take C. get D. turn
Phân tích:
    Đây là cụm động từ (phrasal verb) “take off” có nghĩa là “cởi bỏ” (quần áo, giày dép). Cụm động từ “take something off” (hoặc “take off something”) là rất phổ biến.
    Loại trừ:
        – A. put: “Put on” (mặc vào), “put off” (trì hoãn).
        – C. get: “Get off” (xuống xe, rời đi).
        – D. turn: “Turn off” (tắt).
        – B. take: “Take off” – cởi (giày dép, quần áo).
Đáp án: B. take
Dịch nghĩa: Làm ơn cởi giày của bạn ra trước khi vào chùa.

Cô hy vọng những giải thích chi tiết này sẽ giúp các em không chỉ tìm ra đáp án đúng mà còn hiểu sâu sắc hơn về ngữ pháp và từ vựng tiếng Anh. Hãy ôn luyện thật kỹ và đừng ngần ngại hỏi cô nếu có bất kỳ thắc mắc nào nhé! Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo