Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

III. Choose the word or phrase among A, B, C or D that best fits the blank in th…

III. Choose the word or phrase among A, B, C or D that best fits the blank in th…

III. Choose the word or phrase among A, B, C or D that best fits the blank in the following passage.
British further education qualifications are respected by employers and (1) ____ worldwide. There are
two main types: academic courses, and vocational and professional courses. Academic courses help you (2)
____ for higher education at a university or college. They aim to develop your analytical skills, critical
23
thinking and knowledge. (3) ____ and professional courses give you the skills and qualification you need to
enter and succeed in your chosen career. They offer technical (4) ____ and skills for the workplace.
British (5) ____ education providers invest heavily in facilities – from libraries, computer centres and science
laboratories to sports centres, theatres and arts studios. Class sizes are (6) ____ to ensure that you have access
to equipment and enough time to talk to your tutors and lectures.
British qualifications are a great boost to your CV and to your earnings. Employers are increasingly looking for
(7) ____ with multicultural experience. Moreover, British colleges and universities have strong links with
industry – many courses are designed in partnership with, and taught by, industry professional. Many include
the option of a year in industry or a work placement, giving you real professional (8) ____.
English is widely regarded as the language of business. Studying in the UK helps you learn language
quickly, through your studies, friends and everyday life. If you need any additional support, (9) ____ are lots of
English language classes across the UK.
The UK is a truly multicultural society, with a wonderful mix of people from many different
backgrounds. As a student, you’ll get to know people from all over the world and be inspired by many cultures.
Many colleges have international offices and advisers to ensure you feel welcome and are supported (10) ____
your time in British further education.
1. A. academics B. academy C. academical D. academically
2. A. get B. prepare C. make D. support
3. A. Occasional B. Vocational C. Optional D. Various
4. A. growing B. changing C. adding D. training
5. A. further B. each C. both D. every
6. A. bored B. restricted C. expensive D. attracted
7. A. joins B. enters C. arrives D. graduates
8. A. experiment B. factor C. experience D. problem
9. A. there B. that C. which D. they
10. A. in B. over C. throughout D. cross
Hỏi bởi:
2 câu trả lời
▲ 4✔
Chào các em, hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau chữa bài tập phần đọc hiểu về giáo dục ở Anh. Đây là một chủ đề rất thú vị và hữu ích cho những bạn có ý định du học. Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước để chọn đáp án chính xác nhất.

Chúng ta bắt đầu với câu 1 nhé.

Câu 1:
British further education qualifications are respected by employers and (1) ____ worldwide.

Chúng ta cần điền một từ vào chỗ trống để bổ nghĩa cho “respected by employers”. Cụm từ này có nghĩa là “được các nhà tuyển dụng tôn trọng”. Vậy, các chứng chỉ giáo dục sau đại học của Anh được tôn trọng bởi ai nữa trên toàn thế giới?

* A. academics: những người theo học hoặc làm việc trong lĩnh vực học thuật.
* B. academy: học viện (một danh từ chỉ nơi chốn).
* C. academical: mang tính học thuật (một tính từ).
* D. academically: một cách học thuật (một trạng từ).

Xét về ngữ cảnh, chúng ta cần một từ chỉ đối tượng được tôn trọng cùng với “employers”. “Academics” là danh từ số nhiều, chỉ những người làm trong giới học thuật, những người có thể đánh giá cao các chứng chỉ này. “Academical” là tính từ, không phù hợp đứng ở đây. “Academy” là danh từ số ít chỉ nơi chốn, cũng không phù hợp. “Academically” là trạng từ, bổ nghĩa cho động từ hoặc tính từ, không phù hợp với vị trí này.

Do đó, từ phù hợp nhất là “academics”.

Đáp án: A. academics

Câu 2:
Academic courses help you (2) ____ for higher education at a university or college.

Câu này nói về mục đích của các khóa học học thuật: chúng giúp bạn điều gì đó để học lên cao hơn ở trường đại học hoặc cao đẳng.

* A. get: lấy, nhận được.
* B. prepare: chuẩn bị.
* C. make: làm, tạo ra.
* D. support: hỗ trợ.

“Help you prepare for” là một cụm động từ rất phổ biến, có nghĩa là “giúp bạn chuẩn bị cho”. Các khóa học học thuật trang bị kiến thức, kỹ năng cho học sinh để thi vào hoặc theo học chương trình đại học, cao đẳng. “Help you get for” không hợp lý. “Help you make for” cũng không có nghĩa. “Help you support for” cũng không đúng.

Vậy, từ phù hợp nhất là “prepare”.

Đáp án: B. prepare

Câu 3:
(3) ____ and professional courses give you the skills and qualification you need to enter and succeed in your chosen career.

Câu này đang giới thiệu một loại khóa học khác song song với “academic courses” đã được đề cập trước đó. Loại khóa học này cùng với “professional courses” cung cấp kỹ năng và bằng cấp cần thiết cho sự nghiệp.

* A. Occasional: thỉnh thoảng, không thường xuyên.
* B. Vocational: dạy nghề, hướng nghiệp.
* C. Optional: tùy chọn.
* D. Various: đa dạng.

Dựa vào cấu trúc và ý nghĩa, chúng ta cần một loại hình khóa học tương phản hoặc bổ sung cho “academic courses”. “Vocational” có nghĩa là liên quan đến nghề nghiệp, kỹ năng thực tế. “Vocational and professional courses” là một cặp từ đi liền nhau thường gặp khi nói về giáo dục hướng nghiệp. “Occasional” và “Optional” không phù hợp với ngữ cảnh này vì chúng không chỉ ra một loại hình khóa học cụ thể. “Various” là tính từ chung chung.

Do đó, “Vocational” là từ thích hợp nhất để chỉ các khóa học dạy nghề.

Đáp án: B. Vocational

Câu 4:
They offer technical (4) ____ and skills for the workplace.

Câu này mô tả những gì mà các khóa học hướng nghiệp và chuyên nghiệp cung cấp: “technical ____ and skills”.

* A. growing: đang phát triển.
* B. changing: đang thay đổi.
* C. adding: đang thêm vào.
* D. training: sự đào tạo.

Các khóa học này cung cấp “technical training” (đào tạo kỹ thuật) và “skills” (kỹ năng). “Growing”, “changing”, “adding” đều là các động từ hoặc tính từ, không phù hợp để điền vào chỗ trống tạo thành một danh từ hoặc một cụm danh từ có nghĩa. “Training” là danh từ, phù hợp với ngữ cảnh cung cấp kiến thức, kỹ năng cho công việc.

Vì vậy, đáp án đúng là “training”.

Đáp án: D. training

Câu 5:
British (5) ____ education providers invest heavily in facilities – from libraries, computer centres and science laboratories to sports centres, theatres and arts studios.

Câu này nói về những nhà cung cấp giáo dục nào ở Anh đầu tư mạnh vào cơ sở vật chất. Chúng ta cần một từ bổ nghĩa cho “education providers”.

* A. further: sau đại học, giáo dục cao hơn.
* B. each: mỗi.
* C. both: cả hai.
* D. every: mọi, mỗi.

Trong đoạn văn, chúng ta đang nói về các loại hình “further education qualifications” (chứng chỉ giáo dục sau đại học). Do đó, “further education providers” (các nhà cung cấp giáo dục sau đại học) là cụm từ hợp lý. “Each” và “every” thường đi với danh từ số ít hoặc dùng để chỉ sự phân bổ. “Both” đi với hai đối tượng. “Further” ở đây bổ nghĩa cho “education” để chỉ rõ loại hình giáo dục đang được nói đến.

Vậy, “further” là lựa chọn đúng.

Đáp án: A. further

Câu 6:
Class sizes are (6) ____ to ensure that you have access to equipment and enough time to talk to your tutors and lectures.

Câu này giải thích tại sao quy mô lớp học lại như vậy: để đảm bảo học sinh có thể tiếp cận thiết bị và có đủ thời gian nói chuyện với giáo viên.

* A. bored: chán.
* B. restricted: hạn chế, giới hạn.
* C. expensive: đắt đỏ.
* D. attracted: bị thu hút.

Quy mô lớp học “hạn chế” hoặc “nhỏ” thì mới đảm bảo học sinh có nhiều thời gian tương tác với giáo viên và sử dụng thiết bị. “Restricted” có nghĩa là bị giới hạn, phù hợp với ngữ cảnh này. “Bored” (chán) không liên quan đến quy mô lớp học. “Expensive” (đắt đỏ) cũng không giải thích lý do học sinh có nhiều thời gian. “Attracted” (bị thu hút) không phù hợp.

Do đó, “restricted” là đáp án chính xác.

Đáp án: B. restricted

Câu 7:
Employers are increasingly looking for (7) ____ with multicultural experience.

Câu này nói về việc nhà tuyển dụng đang tìm kiếm những ai, những người có kinh nghiệm đa văn hóa.

* A. joins: những người tham gia.
* B. enters: những người bước vào.
* C. arrives: những người đến.
* D. graduates: sinh viên tốt nghiệp.

Nhà tuyển dụng thường tìm kiếm ứng viên có kinh nghiệm. Trong bối cảnh giáo dục và tìm việc làm, “graduates” (sinh viên tốt nghiệp) là những người phù hợp nhất mà nhà tuyển dụng đang tìm kiếm, đặc biệt là những người có kinh nghiệm đa văn hóa. “Joins”, “enters”, “arrives” không mang nghĩa là người tìm việc.

Vậy, “graduates” là đáp án phù hợp.

Đáp án: D. graduates

Câu 8:
Many include the option of a year in industry or a work placement, giving you real professional (8) ____.

Câu này nói về việc có một năm làm việc thực tế hoặc thực tập sẽ mang lại cho bạn điều gì đó liên quan đến nghề nghiệp.

* A. experiment: sự thử nghiệm.
* B. factor: yếu tố.
* C. experience: kinh nghiệm.
* D. problem: vấn đề.

Việc có một năm làm việc hoặc thực tập sẽ mang lại “real professional experience” (kinh nghiệm chuyên môn thực tế). Đây là cụm từ rất thông dụng. Các lựa chọn khác không phù hợp với ngữ cảnh.

Do đó, “experience” là đáp án đúng.

Đáp án: C. experience

Câu 9:
If you need any additional support, (9) ____ are lots of English language classes across the UK.

Câu này đưa ra thông tin về việc có nhiều lớp học tiếng Anh ở Anh nếu bạn cần hỗ trợ. Chúng ta cần một từ để bắt đầu câu chỉ sự tồn tại.

* A. there: có (dùng trong cấu trúc “there is/are”).
* B. that: đó, rằng.
* C. which: cái mà.
* D. they: họ, chúng.

Cấu trúc “There are” dùng để diễn tả sự tồn tại của một thứ gì đó. Trong trường hợp này, “there are lots of English language classes” có nghĩa là “có rất nhiều lớp học tiếng Anh”. Các lựa chọn khác không tạo thành cấu trúc ngữ pháp đúng và không truyền tải được ý nghĩa tương tự.

Vậy, “there” là lựa chọn chính xác.

Đáp án: A. there

Câu 10:
As a student, you’ll get to know people from all over the world and be inspired by many cultures. Many colleges have international offices and advisers to ensure you feel welcome and are supported (10) ____ your time in British further education.

Câu này nói về việc sinh viên sẽ được hỗ trợ trong suốt thời gian học tập tại Anh. Chúng ta cần một giới từ để điền vào chỗ trống.

* A. in: trong.
* B. over: qua, trên.
* C. throughout: trong suốt.
* D. cross: ngang qua.

Cụm từ “supported throughout your time” có nghĩa là “được hỗ trợ trong suốt thời gian của bạn”. Giới từ “throughout” diễn tả sự liên tục trong một khoảng thời gian. “In your time” cũng có thể đúng nhưng “throughout” nhấn mạnh sự liên tục và toàn diện hơn trong cả khoảng thời gian đó. “Over your time” có thể dùng nhưng “throughout” phổ biến và phù hợp hơn trong ngữ cảnh này. “Cross your time” không có nghĩa.

Do đó, “throughout” là giới từ phù hợp nhất.

Đáp án: C. throughout

Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong bài tập này. Các em nhớ xem lại các từ vựng và cấu trúc đã học nhé.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

=>

1. academics : học giả 

2. prepare : chuẩn bị ( help sb V)

3. Vocational : hướng nghề, dạy nghề 

4. training ( techinical training : đào tạo, huấn luyện kĩ thuật)

5. further ( further education :giáo dục nghề sau phổ thông)

6. restricted : hạn chế

7. graduates : người tốt nghiệp

8. experience : kinh nghiệm,trải nghiệm

9. there 

10. throughout : xuyên suốt

Trả lời bởi: Yến Phạm

Viết một bình luận

Cam kết từ xưởng
Cam kết giải quyết 100% sự cố và có test màu, test mẫu
Test màu Test mẫu
Đơn hàng gặp vấn đề (tracking, hàng lỗi, in sai, thiếu sót)? Chúng tôi sẵn sàng hỗ trợ bạn!
Hỗ trợ qua Zalo ngay
Test màu
Kiểm tra màu trước khi in hàng loạt, tránh lệch so với thiết kế.
Test mẫu
Duyệt mẫu thực tế trước khi sản xuất số lượng lớn.
Đổi trả & hoàn tiền
Hàng lỗi hoặc in sai được xử lý theo chính sách rõ ràng.
Hỗ trợ tracking
Đơn chậm hoặc thiếu mã vận đơn, nhắn Zalo để được kiểm tra ngay.
WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới Thiệu Xưởng In