Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

III.​Choose the word which best fits each gap. ​The first Glastonbury Festival t…

III.​Choose the word which best fits each gap.
​The first Glastonbury Festival t…

III.​Choose the word which best fits each gap.
​The first Glastonbury Festival took place In 1970 and was (16) _______ by Michael Eavis, who still runs the festival now (17) _______ his farm in Somerset in the south-west of England. Michael charged people just £1 to enter, and the ticket included free milk from the farm. Only 1,500 people attended on that occasion, (18) _______ this number has grown exponentially since then. In 2011, there were approximately 100 times (19) _______ people in the crowd and tickets, which cost £195 each, (20) _______ out within 4 hours. The festival takes place almost every year in the last weekend of June and lasts for three days.
​Although it is best known for contemporary music, Glastonbury is host to other performing arts such as dance, comedy and theatre.​
16.​A. organize​B. organizing​C. organized​D. organization
17.​A. on​B. in​C. at​D. from
18.​A. so​B. but​C or​D. while
19.​A. many​B. much​C. more​D. most
20.​A. took​B. sold​C. bought​D. worked
Hỏi bởi: Lê Hữu Đức Ánh
3 câu trả lời
▲ 2
Xin chào các em! Cô là [Tên của bạn], giáo viên Tiếng Anh của lớp mình. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một dạng bài tập điền từ rất thú vị dựa trên kiến thức trong sách giáo khoa nhé.

Chúng ta sẽ tập trung vào bài tập số III. Trước khi bắt đầu, các em hãy nhớ lại các kiến thức ngữ pháp và từ vựng đã học để áp dụng một cách hiệu quả nhất.

Bây giờ, chúng ta sẽ đi vào từng câu hỏi một.

Câu 16:

Đọc kỹ câu: “The first Glastonbury Festival took place In 1970 and was (16) _______ by Michael Eavis, who still runs the festival now…”

Phân tích:
– Chúng ta thấy có động từ “was” đứng trước chỗ trống.
– Cụm “by Michael Eavis” chỉ ra rằng hành động “tổ chức” được thực hiện bởi Michael Eavis.
– Khi động từ “to be” (ở đây là “was”) đi kèm với “by + tác nhân”, chúng ta thường sử dụng dạng bị động.
– Dạng bị động của động từ “organize” (tổ chức) là “be + organized”.
– Vì vậy, chỗ trống này cần một động từ ở dạng quá khứ phân từ để hoàn thành cấu trúc bị động.

Xem xét các lựa chọn:
A. organize: Đây là động từ nguyên mẫu.
B. organizing: Đây là động từ ở dạng V-ing, thường dùng trong cấu trúc bị động liên tục hoặc chủ động.
C. organized: Đây là động từ ở dạng quá khứ phân từ.
D. organization: Đây là danh từ (sự tổ chức).

Kết luận: Từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống là “organized” để tạo thành cấu trúc bị động “was organized”.

Vậy đáp án cho câu 16 là C. organized.

Câu 17:

Đọc kỹ câu: “…who still runs the festival now (17) _______ his farm in Somerset in the south-west of England.”

Phân tích:
– Câu này đang nói về địa điểm diễn ra lễ hội, cụ thể là “his farm in Somerset”.
– Chúng ta cần một giới từ để chỉ sự có mặt hoặc diễn ra tại một địa điểm.
– Khi nói về một địa điểm cụ thể như “farm” (trang trại), chúng ta thường dùng giới từ “at” hoặc “on”. Tuy nhiên, “on” thường dùng cho các bề mặt phẳng, còn “at” thường dùng cho một địa điểm cụ thể, một điểm. Trong trường hợp này, “at his farm” là cách diễn đạt phổ biến và chính xác nhất. “In his farm” cũng có thể dùng nhưng “at” mang tính xác định địa điểm hơn.

Xem xét các lựa chọn:
A. on: Thường dùng với bề mặt hoặc các phương tiện giao thông.
B. in: Thường dùng với các khu vực rộng lớn, quốc gia, thành phố.
C. at: Thường dùng với các địa điểm cụ thể, điểm.
D. from: Chỉ nguồn gốc, xuất xứ.

Kết luận: Giới từ “at” là phù hợp nhất để chỉ địa điểm diễn ra lễ hội là “his farm”.

Vậy đáp án cho câu 17 là C. at.

Câu 18:

Đọc kỹ câu: “Only 1,500 people attended on that occasion, (18) _______ this number has grown exponentially since then.”

Phân tích:
– Câu đầu tiên nói về số lượng người tham dự ban đầu là nhỏ (1,500 người).
– Câu thứ hai nói về sự tăng trưởng “exponentially” (theo cấp số nhân) của con số này kể từ đó.
– Có một sự tương phản giữa số lượng ít ban đầu và sự tăng trưởng lớn sau này.
– Chúng ta cần một liên từ để nối hai mệnh đề và thể hiện sự tương phản này.

Xem xét các lựa chọn:
A. so: Chỉ kết quả, nguyên nhân – kết quả.
B. but: Chỉ sự tương phản.
C. or: Chỉ sự lựa chọn.
D. while: Có thể chỉ sự tương phản hoặc đồng thời. Tuy nhiên, “but” là liên từ tương phản mạnh mẽ và phổ biến nhất trong trường hợp này. “While” thường dùng để so sánh hai hành động diễn ra cùng lúc hoặc có sự tương phản nhẹ hơn.

Kết luận: Liên từ “but” phù hợp nhất để thể hiện sự đối lập giữa số lượng người tham dự ít ban đầu và sự tăng trưởng đáng kể sau này.

Vậy đáp án cho câu 18 là B. but.

Câu 19:

Đọc kỹ câu: “In 2011, there were approximately 100 times (19) _______ people in the crowd…”

Phân tích:
– Câu này đang so sánh số lượng người trong đám đông năm 2011 với một số lượng nào đó (ngụ ý là số lượng ban đầu hoặc một mốc thời gian khác).
– Cụm “100 times _______ people” cho thấy chúng ta đang nói về số lượng.
– Chúng ta đang so sánh “nhiều hơn” bao nhiêu lần. Cụm “times more” là một cấu trúc so sánh phổ biến.
– “Times more” cần một từ chỉ số lượng.

Xem xét các lựa chọn:
A. many: Dùng với danh từ đếm được số nhiều, thường dùng trong cấu trúc so sánh như “many more”.
B. much: Dùng với danh từ không đếm được.
C. more: Có thể dùng độc lập trong so sánh hơn, hoặc đi kèm với danh từ đếm được/không đếm được. Tuy nhiên, trong cấu trúc “times more”, chúng ta cần một từ để bổ nghĩa cho “more” hoặc “times”.
D. most: Chỉ số nhiều nhất.

Phân tích sâu hơn:
Cấu trúc “X times + adj/adv + than” hoặc “X times + as + adj/adv + as” là các cấu trúc so sánh.
Ở đây, chúng ta có “100 times _______ people”. Chúng ta có thể hiểu là “100 lần nhiều người hơn”.
Trong trường hợp so sánh với “times”, cấu trúc phổ biến là “times more” hoặc “times as many/much”.
Vì “people” là danh từ đếm được số nhiều, chúng ta sẽ dùng “many”.
Cấu trúc đầy đủ sẽ là “100 times more people” hoặc “100 times as many people”.
Trong các lựa chọn, “many” là từ phù hợp để điền vào sau “times” và đứng trước “people” để hoàn thiện ý nghĩa “nhiều hơn bao nhiêu lần”.

Cụ thể hơn, “100 times more people” nghĩa là số người trong đám đông năm 2011 nhiều gấp 100 lần so với một mốc nào đó (ví dụ, số người ban đầu).

Nếu chọn “more”, thì “100 times more” cũng có thể đúng nếu hiểu là “100 lần nữa là nhiều”. Tuy nhiên, khi so sánh số lượng người, “many” thường được sử dụng.

Chúng ta xem xét lại câu: “approximately 100 times (19) _______ people”.
Nếu ta điền “more”: “100 times more people” – có nghĩa là gấp 100 lần số lượng ban đầu.
Nếu ta điền “many”: “100 times many people” – nghe không hợp lý.

Tuy nhiên, cấu trúc so sánh thường gặp là “X times as many people” hoặc “X times more people”.
Trong các lựa chọn, “many” là từ phù hợp để đi cùng với “people” trong cấu trúc so sánh số lượng.
Vì vậy, ta cần một từ để điền vào chỗ trống sao cho hợp lý. Nếu câu là “100 times [something] people”, thì “many” sẽ là lựa chọn tốt để chỉ số lượng.

Hãy xem lại ví dụ: “He earns three times as much money as I do.” hoặc “She has twice the number of books I have.”
Trong trường hợp này, ta có “100 times _______ people”.

Chúng ta cần một từ để bổ nghĩa cho “times” và “people”.
“100 times more people” là cách diễn đạt phổ biến khi muốn nói gấp nhiều lần.

Vậy, “many” là từ hợp lý nhất để bổ sung cho “people” trong cấu trúc so sánh số lượng này. “100 times many people” tuy hơi lạ, nhưng nếu hiểu theo ý “100 lần số lượng nhiều người”, nó có thể chấp nhận được.

Tuy nhiên, xét theo cấu trúc so sánh điển hình, “many” là từ bổ trợ cho danh từ đếm được. Cấu trúc “times more” thường là cách diễn đạt tốt nhất. Nếu vậy, ta cần xem xét lại các lựa chọn.

Trong trường hợp này, hãy xem xét lại ý nghĩa: “có khoảng 100 lần [nhiều] người trong đám đông”.
Thường thì ta nói “100 times more” hoặc “100 times as many”.
Nếu ta điền “many” vào chỗ trống, nó sẽ là “100 times many people”. Điều này không phải là cấu trúc chuẩn.

Hãy nhìn lại các lựa chọn một lần nữa.
A. many
B. much
C. more
D. most

Xem xét cấu trúc “100 times X”. X có thể là một số, hoặc một trạng từ/tính từ.
Ví dụ: “100 times faster” (100 lần nhanh hơn).
Ở đây là “100 times _______ people”. “people” là danh từ.

Cấu trúc so sánh đúng là “X times as many/much + noun” hoặc “X times + adjective/adverb + than”.
Nếu không có “than”, ta thường dùng “as many/much”.
Vậy, “100 times as many people” là cấu trúc đúng.
Vì “as” không có trong lựa chọn, ta xem xét lại các lựa chọn khác.

Câu này có thể gây nhầm lẫn. Tuy nhiên, nếu chúng ta hiểu rằng “100 times” là một phần của phép so sánh định lượng, và chúng ta đang nói về số lượng người, thì “many” là từ liên quan đến số lượng cho danh từ đếm được.

Let’s rethink: “100 times ____ people”.
We are comparing quantities.
If we say “many people”, it means a large number of people.
If we say “more people”, it means a larger number than before.
If we say “most people”, it means the largest number.

The phrase “100 times” indicates multiplication. So we are looking for a way to express “100 multiplied by the number of people”.
The common structure is “X times more [noun]” or “X times as many [noun]”.
Since “as” is not an option, let’s consider “more”.
“100 times more people” would mean the number of people is 100 times greater than some base number. This is a valid interpretation.

Let’s consider option A, “many”. If we fill it in, it becomes “100 times many people”. This is not grammatically correct.
Let’s consider option C, “more”. “100 times more people”. This means the number of people is significantly larger, by a factor of 100. This is a correct and common usage.

Therefore, “more” is the best fit.

Vậy đáp án cho câu 19 là C. more.

Câu 20:

Đọc kỹ câu: “…and tickets, which cost £195 each, (20) _______ out within 4 hours.”

Phân tích:
– Câu này nói về vé (tickets).
– Vé có giá £195.
– Vé đã “…” trong vòng 4 giờ.
– Chúng ta cần một động từ để diễn tả điều gì xảy ra với vé trong một khoảng thời gian ngắn như vậy, đặc biệt là trong một lễ hội nổi tiếng.

Xem xét các lựa chọn:
A. took: “took out” có thể có nghĩa là lấy ra, nhưng không phù hợp với vé.
B. sold: “sold out” là một cụm động từ có nghĩa là bán hết. Điều này rất phổ biến với vé sự kiện.
C. bought: “bought out” có thể có nghĩa là mua sạch, nhưng người mua vé thì “buy” (mua), còn vé thì được “sell” (bán). Nếu là người mua, ta sẽ nói “people bought the tickets”. Ở đây, chủ ngữ là “tickets”.
D. worked: “worked out” có thể có nghĩa là giải quyết, hoặc tập luyện, không phù hợp với vé.

Kết luận: Cụm động từ “sold out” (bán hết) là phù hợp nhất để diễn tả tình trạng của vé trong trường hợp này.

Vậy đáp án cho câu 20 là B. sold.

Tóm lại, các đáp án của chúng ta là:
16. C. organized
17. C. at
18. B. but
19. C. more
20. B. sold

Các em về nhà ôn tập kỹ các cấu trúc ngữ pháp, đặc biệt là bị động, so sánh và các cụm động từ thông dụng nhé. Hẹn gặp lại các em trong bài học tiếp theo!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

16.​A. organize   ​B. organizing   ​C. organized​   D. organization

17.​A. on​              B. in                  ​C. at​                  D. from

18.​A. so ​             B. but                C. or ​                D. while

19.​A. many        ​B. much ​            C. more           ​D. most

20.​A. took​          B. sold               ​C. bought​        D. worked

Trả lời bởi:
▲ 0

16.C

17.A

18.B

19.C

20.B

Chúc bạn học tốt!

Trả lời bởi: ngocchuoilun12

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo