III. Read the dialogue and choose the best answer
A: The traffic (21) _______ mu…
A: The traffic (21) _______ much worse now.
B: Yes, it (22) _______ easy to park in the city center.
A: That’s right.
B: I remember when you could park outside (23) _______ shop you were
going to.
A: Yes, you could park (24) _____ at one time, but now there (25) _____
parking meters everywhere.
B: And they turned so many roads (26) _______ one-way streets now.
A: I know.
B: It will take a while before every one becomes (27) _______ with it.
A: Actually, I miss the good old days when we (28) _______ to the shops.
(29) _______ were no cars at all on the roads then.
B: Mind you, I must say I prefer (30) _______ by car.
21. A. got B. is getting C. used to get D. getting
22. A. would be B. used to be C. is being D. use being
23. A. some B. any C. much D. many
24. A. anywhere B. somewhere C. nowhere D. everywhere
25. A. is B. are C. was D. were
26. A. to B. in C. into D. onto
27. A. friendly B. usual C. common D. familiar
28. A. cycle B. cycled C. used to cycle D. used to cycling
29. A. There B. That C. Their D. These
30. A. travel B. travelled C. travelling D. to travelling
Cô rất vui được hướng dẫn các em giải bài tập điền từ vào chỗ trống ngày hôm nay. Đây là một dạng bài rất hay, giúp chúng ta củng cố cả ngữ pháp lẫn từ vựng, đồng thời rèn luyện khả năng đọc hiểu ngữ cảnh nữa đó.
I. Mục tiêu bài học:
Qua bài tập này, chúng ta sẽ:
- Củng cố kiến thức về các thì, cụm động từ, giới từ, và các cấu trúc ngữ pháp phổ biến (ví dụ: used to, there is/are).
- Mở rộng vốn từ vựng liên quan đến chủ đề giao thông, thành phố.
- Rèn luyện kỹ năng đọc hiểu và suy luận ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất.
II. Chiến lược làm bài:
Để làm tốt dạng bài này, các em hãy thực hiện theo các bước sau:
- Đọc lướt toàn bộ đoạn hội thoại: Đọc một lượt từ đầu đến cuối để nắm được chủ đề chính, bối cảnh và ý nghĩa chung của cuộc trò chuyện. Ở đây, chúng ta thấy đoạn hội thoại đang nói về những thay đổi trong giao thông và việc đỗ xe ở thành phố, so sánh giữa quá khứ và hiện tại.
- Đọc kỹ từng câu có chỗ trống: Với mỗi chỗ trống, hãy đọc thật kỹ câu chứa nó và các câu xung quanh để tìm manh mối ngữ pháp và ngữ nghĩa.
- Phân tích các lựa chọn: Xem xét từng đáp án A, B, C, D dựa trên:
- Ngữ pháp: Thì, cấu trúc câu, loại từ (danh từ, động từ, tính từ, trạng từ, giới từ).
- Từ vựng: Nghĩa của từ và sự phù hợp với ngữ cảnh.
- Collocations (cụm từ cố định): Các từ thường đi kèm với nhau.
- Loại trừ và lựa chọn: Loại bỏ các đáp án sai rõ ràng. Trong số các đáp án còn lại, chọn đáp án phù hợp nhất về cả ngữ pháp và ý nghĩa.
- Kiểm tra lại: Sau khi điền tất cả các từ, hãy đọc lại toàn bộ đoạn hội thoại một lần nữa để đảm bảo rằng nó có nghĩa và mạch lạc.
III. Từ vựng khó (dự đoán):
Để hỗ trợ các em, cô xin liệt kê một số từ vựng có thể các em chưa nắm vững:
- traffic (n) /ˈtræfɪk/: giao thông
- city center (n) /ˈsɪti ˈsɛntər/: trung tâm thành phố
- parking meter (n) /ˈpɑːrkɪŋ ˈmiːtər/: đồng hồ tính phí đỗ xe
- one-way street (n) /ˌwʌn ˈweɪ striːt/: đường một chiều
- take a while /teɪk ə waɪl/: mất một thời gian
- familiar with (adj) /fəˈmɪliər wɪð/: quen thuộc với
- good old days /ɡʊd oʊld deɪz/: những ngày xưa tốt đẹp
- cycle (v) /ˈsaɪkl/: đạp xe
- prefer (v) /prɪˈfɜːr/: thích hơn
- Mind you: Dù vậy, nhưng mà (dùng để thêm một ý bổ sung, thường là trái ngược với điều vừa nói)
IV. Lời giải chi tiết:
Chúng ta cùng nhau giải từng chỗ trống nhé!
21. A: The traffic (21) _______ much worse now.
- Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về tình hình giao thông “now” (bây giờ), và nó “much worse” (tệ hơn nhiều). Điều này cho thấy một sự thay đổi đang diễn ra ở hiện tại.
- Phân tích các lựa chọn:
- A. got (quá khứ đơn): Diễn tả hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, không phù hợp với “now”.
- B. is getting (hiện tại tiếp diễn): Diễn tả một sự thay đổi đang diễn ra ở hiện tại. Cụm “is getting + so sánh hơn” rất phổ biến để nói về một xu hướng đang tiếp diễn.
- C. used to get (thói quen trong quá khứ): Diễn tả thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ mà giờ không còn, không phù hợp với “now”.
- D. getting (dạng V-ing): Dạng này cần trợ động từ (is/am/are) để tạo thành thì hiện tại tiếp diễn, nếu đứng một mình sẽ sai ngữ pháp ở đây.
- Giải thích: Để diễn tả một sự thay đổi, một xu hướng đang xảy ra ở hiện tại, chúng ta dùng thì hiện tại tiếp diễn. Cụm “is getting much worse” có nghĩa là “đang trở nên tệ hơn rất nhiều”.
- Đáp án: B. is getting
22. B: Yes, it (22) _______ easy to park in the city center.
- Phân tích ngữ cảnh: B đang đáp lại A về việc giao thông tệ hơn bây giờ. B nói “Yes”, rồi kể về một điều gì đó đã “easy” (dễ dàng) trong quá khứ, ngụ ý rằng bây giờ thì không còn dễ dàng nữa.
- Phân tích các lựa chọn:
- A. would be: Có thể diễn tả thói quen trong quá khứ nhưng ít dùng cho trạng thái đã kết thúc.
- B. used to be (từng là): Diễn tả một trạng thái, thói quen hoặc sự thật trong quá khứ mà bây giờ không còn nữa. Rất phù hợp với ý “trước đây từng dễ dàng”.
- C. is being (hiện tại tiếp diễn của ‘to be’): Dùng để diễn tả một hành vi tạm thời, không phù hợp với việc nói về sự dễ dàng trong quá khứ.
- D. use being: Sai cấu trúc ngữ pháp. Phải là “used to be” hoặc “be used to V-ing”.
- Giải thích: Cấu trúc “used to + V (nguyên mẫu)” được dùng để diễn tả một hành động hoặc trạng thái đã từng xảy ra thường xuyên trong quá khứ nhưng bây giờ không còn nữa. Ở đây, “it used to be easy” có nghĩa là “trước đây nó từng dễ dàng”.
- Đáp án: B. used to be
23. B: I remember when you could park outside (23) _______ shop you were going to.
- Phân tích ngữ cảnh: B đang nhớ lại khoảng thời gian mà bạn có thể đỗ xe “outside” (bên ngoài) một cửa hàng nào đó. Ý là bạn có thể chọn bất cứ cửa hàng nào.
- Phân tích các lựa chọn:
- A. some (một vài): Dùng trong câu khẳng định, nhưng không diễn tả ý “bất cứ”.
- B. any (bất cứ): Dùng trong câu khẳng định khi mang nghĩa “bất cứ cái nào/ai”. Rất phù hợp với ý “bất cứ cửa hàng nào bạn định đến”.
- C. much (nhiều): Dùng cho danh từ không đếm được. “shop” là danh từ đếm được.
- D. many (nhiều): Dùng cho danh từ đếm được số nhiều. “shop” ở đây là số ít.
- Giải thích: “Any” được dùng với danh từ đếm được số ít (shop) để diễn tả ý “bất cứ cái nào”, nhấn mạnh sự lựa chọn tự do.
- Đáp án: B. any
24. A: Yes, you could park (24) _____ at one time, but now there (25) _____ parking meters everywhere.
- Phân tích ngữ cảnh: A đồng ý với B về việc đỗ xe dễ dàng trong quá khứ (“at one time”). Sau đó, vế “but now there are parking meters everywhere” cho thấy sự tương phản. Nếu bây giờ có đồng hồ tính phí ở *mọi nơi*, thì trước đây bạn có thể đỗ xe *ở bất cứ đâu* hoặc *mọi nơi*.
- Phân tích các lựa chọn:
- A. anywhere (bất cứ đâu): Diễn tả sự tự do, không bị giới hạn về địa điểm đỗ xe. Rất phù hợp với ý “bạn có thể đỗ xe ở bất cứ đâu bạn muốn” trong quá khứ.
- B. somewhere (một nơi nào đó): Không diễn tả sự tự do hoàn toàn.
- C. nowhere (không nơi nào): Sai nghĩa, trái ngược hoàn toàn.
- D. everywhere (mọi nơi): Cũng có vẻ đúng nhưng “anywhere” mang sắc thái của sự lựa chọn, sự thoải mái hơn. “You could park anywhere” nghe tự nhiên hơn khi nói về sự tiện lợi cá nhân.
- Giải thích: “Anywhere” có nghĩa là “ở bất cứ nơi nào”, diễn tả sự tự do và không bị giới hạn về địa điểm đỗ xe trong quá khứ, tạo nên sự đối lập mạnh mẽ với việc bây giờ có “parking meters everywhere” (đồng hồ đỗ xe ở khắp mọi nơi).
- Đáp án: A. anywhere
25. A: Yes, you could park anywhere at one time, but now there (25) _____ parking meters everywhere.
- Phân tích ngữ cảnh: Vế này bắt đầu bằng “but now” (nhưng bây giờ), chỉ rõ thời điểm hiện tại. Chủ ngữ theo sau là “parking meters” (các đồng hồ tính phí đỗ xe) là danh từ số nhiều.
- Phân tích các lựa chọn:
- A. is: Dùng cho danh từ số ít ở hiện tại.
- B. are: Dùng cho danh từ số nhiều ở hiện tại. Rất phù hợp với “now” và “parking meters”.
- C. was: Dùng cho danh từ số ít ở quá khứ.
- D. were: Dùng cho danh từ số nhiều ở quá khứ.
- Giải thích: Với ngữ cảnh hiện tại (“now”) và danh từ số nhiều (“parking meters”), chúng ta sử dụng “there are” để diễn tả sự tồn tại.
- Đáp án: B. are
26. B: And they turned so many roads (26) _______ one-way streets now.
- Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc các con đường được “turned” (biến đổi) thành “one-way streets” (đường một chiều). Chúng ta cần một giới từ đi kèm với “turn” để tạo thành cụm từ có nghĩa là “biến thành”.
- Phân tích các lựa chọn:
- A. to: Giới từ chỉ hướng, mục đích, không tạo thành cụm “biến thành”.
- B. in: Giới từ chỉ vị trí bên trong, không phù hợp.
- C. into: Giới từ này thường đi với “turn” trong cụm “turn (something) into (something else)” có nghĩa là “biến cái gì thành cái gì khác”. Rất phù hợp.
- D. onto: Giới từ chỉ chuyển động lên bề mặt, không phù hợp.
- Giải thích: Cụm động từ cố định “turn something into something” có nghĩa là “biến cái gì đó thành một cái gì đó khác”.
- Đáp án: C. into
27. B: It will take a while before every one becomes (27) _______ with it.
- Phân tích ngữ cảnh: B nói rằng “it will take a while” (sẽ mất một thời gian) trước khi mọi người “becomes … with it” (trở nên … với nó). “It” ở đây chỉ những quy tắc giao thông, đường một chiều mới. Mọi người cần thời gian để quen với những thay đổi này.
- Phân tích các lựa chọn:
- A. friendly (thân thiện): “Trở nên thân thiện với nó” không hợp lý về mặt ý nghĩa.
- B. usual (thông thường): Không đi với “with” trong ngữ cảnh này.
- C. common (phổ biến): Không đi với “with”.
- D. familiar (quen thuộc): Cụm “be familiar with something” hoặc “become familiar with something” có nghĩa là “quen thuộc với cái gì đó”. Rất phù hợp với ý “trở nên quen thuộc với những thay đổi mới”.
- Giải thích: Tính từ “familiar” đi kèm với giới từ “with” để tạo thành cụm “familiar with something”, nghĩa là “quen thuộc với cái gì đó”.
- Đáp án: D. familiar
28. A: Actually, I miss the good old days when we (28) _______ to the shops.
- Phân tích ngữ cảnh: A nói “I miss the good old days” (Tôi nhớ những ngày xưa tốt đẹp), điều này rõ ràng chỉ ra một thói quen hoặc hành động trong quá khứ đã không còn nữa. “to the shops” (đến các cửa hàng) gợi ý hành động đi đến đó.
- Phân tích các lựa chọn:
- A. cycle (hiện tại đơn): Không phù hợp với “good old days”.
- B. cycled (quá khứ đơn): Có thể đúng nhưng không nhấn mạnh thói quen như “used to”.
- C. used to cycle (từng đạp xe): Diễn tả thói quen hoặc hành động thường xuyên trong quá khứ mà bây giờ không còn. Rất phù hợp với “good old days”.
- D. used to cycling: Sai cấu trúc. “Used to” phải đi với động từ nguyên mẫu (V_bare). Cấu trúc “be used to V-ing” có nghĩa là “quen với việc gì”, không phù hợp ở đây.
- Giải thích: Cấu trúc “used to + V (nguyên mẫu)” được dùng để diễn tả một thói quen hoặc hành động đã từng xảy ra thường xuyên trong quá khứ nhưng bây giờ không còn nữa.
- Đáp án: C. used to cycle
29. (29) _______ were no cars at all on the roads then.
- Phân tích ngữ cảnh: Câu này tiếp tục nói về “good old days” (then – hồi đó), và muốn nói “không có ô tô nào trên đường”. Cấu trúc diễn tả sự tồn tại là “There is/are/was/were”.
- Phân tích các lựa chọn:
- A. There: Là từ dùng để bắt đầu cấu trúc “There was/were + N” để nói về sự tồn tại của cái gì đó. Vì “cars” là số nhiều và ngữ cảnh là quá khứ (“then”), nên “There were” là đúng.
- B. That (đại từ chỉ định): Không phù hợp với cấu trúc diễn tả sự tồn tại.
- C. Their (tính từ sở hữu): Sai nghĩa.
- D. These (đại từ chỉ định số nhiều): Không phù hợp với cấu trúc này.
- Giải thích: Cấu trúc “There was/were + Noun” dùng để diễn tả sự tồn tại của một vật thể hoặc sự việc. Vì “cars” là danh từ số nhiều và câu nói về quá khứ (“then”), chúng ta dùng “There were”.
- Đáp án: A. There
30. B: Mind you, I must say I prefer (30) _______ by car.
- Phân tích ngữ cảnh: B dùng “Mind you” để đưa ra một ý kiến trái ngược hoặc bổ sung. B nói “I prefer” (Tôi thích hơn) và sau đó là hình thức di chuyển “by car” (bằng ô tô). Động từ “prefer” có thể theo sau bởi V-ing hoặc “to + V (nguyên mẫu)”.
- Phân tích các lựa chọn:
- A. travel (động từ nguyên mẫu): Không phù hợp trực tiếp sau “prefer” mà không có “to”. (phải là “prefer to travel”)
- B. travelled (quá khứ đơn/phân từ): Sai ngữ pháp.
- C. travelling (danh động từ): “Prefer + V-ing” là một cấu trúc đúng và phổ biến để diễn tả sở thích chung.
- D. to travelling: Sai cấu trúc. Nếu dùng “to”, phải là “prefer to travel”.
- Giải thích: Động từ “prefer” có thể được theo sau bởi một danh động từ (gerund – V-ing) để diễn tả sở thích chung hoặc thói quen. “Prefer travelling” nghĩa là “thích việc đi lại”.
- Đáp án: C. travelling
Hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm bài và củng cố kiến thức tiếng Anh của mình. Hãy nhớ rằng, việc luyện tập thường xuyên là chìa khóa để giỏi tiếng Anh nhé!
Chúc các em học tốt!
A: The traffic (21) _______ much worse now.
B: Yes, it (22) _______ easy to park in the city center.
A: That’s right.
B: I remember when you could park outside (23) _______ shop you were going to.
A: Yes, you could park (24) _____ at one time, but now there (25) _____ parking meters everywhere.
B: And they turned so many roads (26) _______ one-way streets now.
A: I know.
B: It will take a while before every one becomes (27) _______ with it.
A: Actually, I miss the good old days when we (28) _______ to the shops. (29) _______ were no cars at all on the roads then.
B: Mind you, I must say I prefer (30) _______ by car.
21. A. got B. is getting C. used to get D. getting
22. A. would be B. used to be C. is being D. use being
23. A. some B. any C. much D. many
24. A. anywhere B. somewhere C. nowhere D. everywhere
25. A. is B. are C. was D. were
26. A. to B. in C. into D. onto
27. A. friendly B. usual C. common D. familiar
28. A. cycle B. cycled C. used to cycle D. used to cycling
29. A. There B. That C. Their D. These
30. A. travel B. travelled C. travelling D. to travelling
@@@@@@@@CHO MK HUY CHG NHÉ BN!!!!!!!!!@@@@@@@@
21. is getting
22. used to be
23. any
24. anywhere
25. is
26. into
27. familiar
28. cycled
29. there
30. travelling