III. Read the text and do the tasks
Anything good about natural disasters?
Ever…
Anything good about natural disasters?
Everyone agrees that a lot of bad things come (1) ……………… natural disasters. No one can (2) ……………… that the death and destruction most disasters leave behind are horrific. (3) ………………, there are also several good things that can come out of a disaster. In 2008, wildfires burned nearly 5.5 million acres across the United States. Yet the truth is that those wildfires actually (4) ……………… larger wildfires from happening. They (5) ……………… remove layers of dead underbrush that provide the fuel for forest fires. Wildfires also put nutrients back in the forest soil. Fire can also (6) ……………… unwanted invasive plants. Finally, animals are often attracted to the tender new growth in fresh burnt areas. When volcanoes (7) ………………, they belch out ash, steam, and magma. On the other hand, volcanoes created Iceland and the Hawaiian and Galapagos Islands. Volcanic ash also creates fertile soil for crops. Volcanoes can also (8) ……………… geothermal power. Power (9) ……………… are built to capture volcanic steam. The steam is used to (10) ……………… energy. Then it provides another solution to our country’s energy problems.
Choose the best answer.
1. A. in B. with C. up D. over
2. A. tell B. agree C. deny D. accept
3. A. Nevertheless B. Because C. Although D. Since
4. A. encourage B. push C. prevent D. avoid
5. A. make B. give C. help D. need
6. A. eliminate B. increase C. decrease D. encourage
7. A. start B. begin C. occur D. erupt
8. A. give B. make C. generate D. offer
9. A. plant B. plants C. tree D. trees
10. A. create B. generate C. produce D. all are correct
Decide if the statements are true (T) or false (T).
1. According to the writer, natural disasters bring us some benefits.
2. The occurrence of wildfires can help reduce the number of large forest fires.
3. Wildfires worsen the forest soil.
4. The formation of some islands created volcanic eruptions.
5. A type of power is generated after volcanic eruptions.
Chào các em học sinh yêu quý! Cô rất vui được gặp lại các em trong buổi học tiếng Anh ngày hôm nay. Cô là giáo viên tiếng Anh lớp 8 của các em. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau khám phá một bài đọc thú vị về chủ đề tưởng chừng như chỉ mang lại điều tiêu cực – các thảm họa thiên nhiên. Tuy nhiên, bài đọc này sẽ mở ra một góc nhìn mới mẻ cho chúng ta. Chúng ta sẽ cùng nhau rèn luyện kỹ năng đọc hiểu, phát triển vốn từ vựng và củng cố ngữ pháp qua các dạng bài tập điền từ và True/False nhé!
Mục tiêu bài học:
- Hiểu được nội dung chính và các chi tiết cụ thể của bài đọc.
- Mở rộng vốn từ vựng liên quan đến thiên tai và môi trường.
- Vận dụng kiến thức ngữ pháp và từ vựng để hoàn thành bài tập điền từ.
- Phân biệt thông tin đúng (True) và sai (False) dựa trên bài đọc.
Chúng ta cùng bắt đầu nào!
Bước 1: Đọc lướt và tìm ý chính (Skimming for Main Idea)
Trước hết, hãy cùng cô đọc lướt qua bài văn một lần để nắm được ý chính và chủ đề tổng thể của bài đọc. Việc này giúp các em có cái nhìn tổng quan trước khi đi vào chi tiết.
- Ý chính: Bài viết thảo luận về việc liệu có bất kỳ điều tốt đẹp nào đến từ các thảm họa thiên nhiên hay không. Dù chúng gây ra nhiều thiệt hại, nhưng chúng cũng có những mặt tích cực đáng ngạc nhiên.
- Chủ đề: Các khía cạnh tích cực của thảm họa thiên nhiên (cháy rừng, núi lửa).
Bước 2: Giải thích từ vựng khó (Vocabulary Explanation)
Để hiểu bài đọc tốt hơn và làm bài tập hiệu quả, chúng ta hãy cùng xem qua một số từ vựng quan trọng nhé. Các em hãy ghi chép lại vào sổ tay của mình!
- horrific /həˈrɪfɪk/ (adj): kinh khủng, khủng khiếp, ghê sợ. (e.g., The earthquake caused horrific damage.)
- destruction /dɪˈstrʌkʃən/ (n): sự phá hủy, sự tàn phá. (e.g., The flood left a path of destruction.)
- acres /ˈeɪkərz/ (n): mẫu Anh (đơn vị đo diện tích, khoảng 4047 mét vuông). (e.g., Millions of acres of forest were burned.)
- underbrush /ˈʌndərˌbrʌʃ/ (n): lớp cây bụi thấp, cây con mọc dưới tán cây lớn trong rừng. (e.g., The fire cleared the dense underbrush.)
- fuel /fjuːəl/ (n): nhiên liệu. (e.g., Dry leaves provide fuel for wildfires.)
- nutrients /ˈnuːtriənts/ (n): chất dinh dưỡng. (e.g., Volcanic ash can provide rich nutrients to the soil.)
- invasive plants /ɪnˈveɪsɪv plænts/: các loài thực vật xâm lấn (sinh vật ngoại lai gây hại cho môi trường bản địa). (e.g., Wildfires can help eliminate invasive plants.)
- tender new growth /ˈtɛndər njuː ɡroʊθ/: chồi non mềm mại, cây non mới mọc. (e.g., Animals are attracted to the tender new growth after a fire.)
- erupt /ɪˈrʌpt/ (v): phun trào (núi lửa). (e.g., When volcanoes erupt, they release ash.)
- belch out /bɛltʃ aʊt/ (phrasal verb): phun ra, nhả ra (khói, lửa, tro). (e.g., The volcano belched out huge clouds of smoke.)
- magma /ˈmæɡmə/ (n): mắc ma (đá nóng chảy dưới lòng đất). (e.g., Magma rises to the surface during an eruption.)
- fertile soil /ˈfɜːrtəl sɔɪl/: đất màu mỡ. (e.g., Volcanic ash can create fertile soil.)
- geothermal power /ˌdʒiːoʊˈθɜːrməl ˈpaʊər/: năng lượng địa nhiệt (năng lượng từ nhiệt trong lòng Trái Đất). (e.g., Iceland uses a lot of geothermal power.)
- capture /ˈkæptʃər/ (v): thu giữ, bắt giữ. (e.g., Power plants capture volcanic steam.)
- generate /ˈdʒɛnəreɪt/ (v): tạo ra, sản xuất ra (điện, năng lượng). (e.g., These turbines generate electricity.)
Bước 3: Hướng dẫn giải bài tập “Choose the best answer”
Bây giờ chúng ta sẽ điền từ vào chỗ trống. Các em hãy đọc kỹ câu có chỗ trống, xem xét các từ xung quanh để đoán nghĩa, sau đó chọn đáp án phù hợp nhất về nghĩa và ngữ pháp nhé.
1. Everyone agrees that a lot of bad things come (1) ……………… natural disasters.
- Phân tích: Cụm động từ “come from” hoặc “come out of” có nghĩa là ‘bắt nguồn từ, đến từ’. Trong các lựa chọn, ta cần tìm một giới từ diễn tả mối quan hệ nguyên nhân – kết quả hoặc sự đi kèm. “Come with” trong một số ngữ cảnh có thể hiểu là ‘đi kèm với’, ‘là hệ quả của’.
- Xem xét các lựa chọn:
- A. in: “come in” (đi vào, đến) không phù hợp về nghĩa.
- B. with: “come with” có thể diễn tả sự đồng hành, sự đi kèm hoặc là hệ quả. “Bad things come with natural disasters” – những điều tồi tệ đi kèm/là hệ quả của thảm họa thiên nhiên. Đây là lựa chọn phù hợp nhất trong các đáp án cho sẵn.
- C. up: “come up” (nảy sinh, xuất hiện) không phù hợp.
- D. over: “come over” (ghé thăm, vượt qua) không phù hợp.
- Đáp án: B. with
2. No one can (2) ……………… that the death and destruction most disasters leave behind are horrific.
- Phân tích: Câu này nói về một sự thật hiển nhiên rằng cái chết và sự tàn phá là kinh hoàng. Nếu “không ai có thể làm gì đó” với sự thật này, thì từ đó phải mang nghĩa phủ nhận sự thật.
- Xem xét các lựa chọn:
- A. tell: “tell” (kể, nói) không phù hợp.
- B. agree: “agree” (đồng ý) ngược nghĩa với “no one can agree” khi nói về một sự thật hiển nhiên.
- C. deny: “deny” (phủ nhận) rất phù hợp. “No one can deny” (không ai có thể phủ nhận) là một cụm từ thường dùng để nhấn mạnh một sự thật.
- D. accept: “accept” (chấp nhận) không phù hợp.
- Đáp án: C. deny
3. (3) ………………, there are also several good things that can come out of a disaster.
- Phân tích: Câu trước nói về “bad things” (những điều tồi tệ), câu này nói về “good things” (những điều tốt đẹp). Đây là một mối quan hệ tương phản, đối lập.
- Xem xét các lựa chọn:
- A. Nevertheless: “Nevertheless” (tuy nhiên, mặc dù vậy) là một trạng từ liên kết dùng để giới thiệu một ý đối lập với ý đã nói trước đó. Rất phù hợp.
- B. Because: “Because” (bởi vì) dùng để chỉ nguyên nhân.
- C. Although: “Although” (mặc dù) dùng để giới thiệu mệnh đề nhượng bộ, không đứng một mình ở đầu câu như vậy để nối hai câu độc lập.
- D. Since: “Since” (bởi vì, kể từ khi) dùng để chỉ nguyên nhân hoặc thời gian.
- Đáp án: A. Nevertheless
4. Yet the truth is that those wildfires actually (4) ……………… larger wildfires from happening.
- Phân tích: Bài viết nói rằng cháy rừng loại bỏ lớp cây bụi khô (nhiên liệu cho cháy rừng), vậy chúng sẽ có tác dụng ngăn chặn các vụ cháy lớn hơn.
- Xem xét các lựa chọn:
- A. encourage: “encourage” (khuyến khích, thúc đẩy) ngược nghĩa.
- B. push: “push” (đẩy) không phù hợp về nghĩa.
- C. prevent: “prevent” (ngăn chặn) là từ chính xác nhất, đi kèm với cấu trúc “prevent something from happening”.
- D. avoid: “avoid” (tránh) có nghĩa là chủ động né tránh, không phù hợp khi nói về tác dụng của cháy rừng.
- Đáp án: C. prevent
5. They (5) ……………… remove layers of dead underbrush that provide the fuel for forest fires.
- Phân tích: Cháy rừng có tác dụng gì trong việc loại bỏ cây bụi khô? Chúng giúp cho việc loại bỏ đó xảy ra.
- Xem xét các lựa chọn:
- A. make: “make remove” là cấu trúc không chính xác trong trường hợp này (thường là “make somebody do something”).
- B. give: “give remove” không có nghĩa.
- C. help: “help remove” (giúp loại bỏ) là cách diễn đạt tự nhiên và chính xác.
- D. need: “need remove” (cần loại bỏ) không phù hợp với chủ ngữ “They” (wildfires).
- Đáp án: C. help
6. Fire can also (6) ……………… unwanted invasive plants.
- Phân tích: Loại bỏ “unwanted invasive plants” (cây xâm lấn không mong muốn) là một điều tích cực.
- Xem xét các lựa chọn:
- A. eliminate: “eliminate” (loại bỏ hoàn toàn, tiêu diệt) rất phù hợp với ngữ cảnh loại bỏ cây không mong muốn.
- B. increase: “increase” (tăng lên) ngược nghĩa.
- C. decrease: “decrease” (giảm bớt) gần nghĩa hơn nhưng “eliminate” mạnh hơn và phù hợp hơn với ý “unwanted”.
- D. encourage: “encourage” (khuyến khích) ngược nghĩa.
- Đáp án: A. eliminate
7. When volcanoes (7) ………………, they belch out ash, steam, and magma.
- Phân tích: Động từ nào mô tả hành động của núi lửa khi phun trào?
- Xem xét các lựa chọn:
- A. start: “start” (bắt đầu) quá chung chung.
- B. begin: “begin” (bắt đầu) cũng quá chung chung.
- C. occur: “occur” (xảy ra) cũng chung chung.
- D. erupt: “erupt” (phun trào) là động từ chuyên dùng để miêu tả hoạt động của núi lửa.
- Đáp án: D. erupt
8. Volcanoes can also (8) ……………… geothermal power.
- Phân tích: Núi lửa có thể làm gì với năng lượng địa nhiệt? Chúng tạo ra/sản xuất ra năng lượng này.
- Xem xét các lựa chọn:
- A. give: “give” (cho) không tự nhiên khi nói về sản xuất năng lượng.
- B. make: “make” (làm, tạo ra) có thể dùng, nhưng ít trang trọng và chuyên ngành hơn.
- C. generate: “generate” (tạo ra, sản xuất ra) là động từ chuẩn dùng để nói về việc sản xuất điện, năng lượng.
- D. offer: “offer” (cung cấp, đề nghị) không phù hợp.
- Đáp án: C. generate
9. Power (9) ……………… are built to capture volcanic steam.
- Phân tích: Từ cần điền là danh từ chỉ cơ sở vật chất dùng để sản xuất điện. “Are built” (được xây dựng, số nhiều) cho thấy danh từ phải là số nhiều.
- Xem xét các lựa chọn:
- A. plant: “plant” (nhà máy) là danh từ chính xác, nhưng là số ít.
- B. plants: “plants” (nhà máy, số nhiều) là lựa chọn chính xác nhất. Cụm “power plants” nghĩa là nhà máy điện.
- C. tree: “tree” (cây) không liên quan.
- D. trees: “trees” (cây, số nhiều) không liên quan.
- Đáp án: B. plants
10. The steam is used to (10) ……………… energy.
- Phân tích: Hơi nước được dùng để làm gì với năng lượng? Nó được dùng để tạo ra/sản xuất ra năng lượng.
- Xem xét các lựa chọn:
- A. create: “create” (tạo ra) là một từ phù hợp.
- B. generate: “generate” (sản xuất ra, tạo ra) là một từ rất phù hợp, đặc biệt trong ngữ cảnh năng lượng.
- C. produce: “produce” (sản xuất) cũng là một từ phù hợp.
- D. all are correct: Vì cả ba từ A, B, C đều có nghĩa tương đồng và phù hợp trong ngữ cảnh này, đây là lựa chọn chính xác.
- Đáp án: D. all are correct
Bước 4: Hướng dẫn giải bài tập “Decide if the statements are true (T) or false (T)”
Ở phần này, các em sẽ đọc từng câu phát biểu và so sánh thông tin đó với nội dung trong bài đọc để xác định xem nó đúng (T) hay sai (F). Hãy tìm bằng chứng cụ thể trong bài nhé!
1. According to the writer, natural disasters bring us some benefits.
- Phân tích: Ngay từ đầu bài, câu “However, there are also several good things that can come out of a disaster.” (Tuy nhiên, cũng có một số điều tốt đẹp có thể đến từ thảm họa) đã thể hiện quan điểm này. Toàn bộ bài đọc sau đó cũng đưa ra các ví dụ cụ thể về lợi ích.
- Kết quả: T (True)
2. The occurrence of wildfires can help reduce the number of large forest fires.
- Phân tích: Trong bài có đoạn: “Yet the truth is that those wildfires actually prevent larger wildfires from happening.” (Sự thật là những vụ cháy rừng đó thực sự ngăn chặn các vụ cháy rừng lớn hơn xảy ra).
- Kết quả: T (True)
3. Wildfires worsen the forest soil.
- Phân tích: Bài đọc nói: “Wildfires also put nutrients back in the forest soil.” (Cháy rừng cũng đưa các chất dinh dưỡng trở lại đất rừng). Điều này có nghĩa là làm cho đất màu mỡ hơn, chứ không phải làm xấu đi.
- Kết quả: F (False)
4. The formation of some islands created volcanic eruptions.
- Phân tích: Bài đọc có đoạn: “On the other hand, volcanoes created Iceland and the Hawaiian and Galapagos Islands.” (Mặt khác, núi lửa đã tạo ra Iceland và các quần đảo Hawaii và Galapagos). Điều này ngụ ý rằng các vụ phun trào núi lửa đã tạo ra các hòn đảo này.
- Kết quả: T (True)
5. A type of power is generated after volcanic eruptions.
- Phân tích: Bài đọc nói: “Volcanoes can also generate geothermal power.” (Núi lửa cũng có thể tạo ra năng lượng địa nhiệt). Năng lượng địa nhiệt chính là một loại năng lượng.
- Kết quả: T (True)
Tuyệt vời! Cô hy vọng qua bài học này, các em đã có thêm cái nhìn sâu sắc về những khía cạnh ít được biết đến của các thảm họa thiên nhiên, đồng thời củng cố kiến thức tiếng Anh của mình về từ vựng, đọc hiểu và kỹ năng làm bài.
Hãy tiếp tục luyện tập và khám phá tiếng Anh mỗi ngày nhé! Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô.
Chào tạm biệt các em và hẹn gặp lại trong buổi học tới!
1.C 6.D
2.C 7.A
3.A 8.D
4.B 9.B
5.D 10.C
D. All are correct :
Decide if the statements are true (T) or false (T).
1. According to the writer, natural disasters bring us some benefits. T
2. The occurrence of wildfires can help reduce the number of large forest fires. T
3. Wildfires worsen the forest soil. F
4. The formation of some islands created volcanic eruptions. F
5. A type of power is generated after volcanic eruptions. T
1.C
2.C
3.A
4.B
5.D
6.D
7.A
8.D
9.B
10.C
True (T) or false (T).
1. According to the writer, natural disasters bring us some benefits. T
2. The occurrence of wildfires can help reduce the number of large forest fires. T
3. Wildfires worsen the forest soil. F
4. The formation of some islands created volcanic eruptions. F
5. A type of power is generated after volcanic eruptions. T