Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

I’m going to go out and…………………………………………. have cu…

I’m going to go out and………………………………………….
have cu…

I’m going to go out and………………………………………….
have cut my hair B. have my hair cut  C. cut my hair           D. my hair be cut
Something funny ………………………in class yesterday
happened B. was happened      C. happens    D. is happened
Many US automobiles……………………in Detroit, Michigan
manufacture B. have manufactured         C. are manufactured D. are manufacturing
A lot of pesticide residue can…………………………………..unwashed produce
find B. found         C. be finding D. be found
We………………by a loud noise during the night
woke up B. are woken up        C. were woken up    D. were waking up
Some film stars……………….difficult to work with
are said be B. are said to be        C. say to be    D. said to be
Why did Tom keep making jokes about me? – I don’t enjoy……………………at
be laughed B. to be laughed       C. laughing    D. being laughed
Today, many serious childhood diseases………………………by early immunization
are preventing B. can prevent          C. prevent      D. can be prevented
Do you get your heating……………………..every year?
checking B. check         C. be checked           D. checked
Bicycles…………………..in the driveway
must not leave B. must not be leaving         C. must not be left    D. must not have left
Beethoven’s Fifth Symphony…………………..next weekend
is going to be performed B. has been performed
will be performing D. will have perform
All bottles………………………………..before transportation
frozen B. were froze C. were frozen          D. are froze
………………………………………..yet?
Have the letters been typed B. Have been the letters typed
Have the letters typed D. Had the letters typed
English has become a second language in countries like India, Nigeria or Singapore where……………..for administration, broadcasting and education
is used B. it is used   C. used           D. being used
The telephones…………..by Alexander Graham Bell
is invented B. is inventing          C. invented    D. was invented
Lots of houses……………….by the earthquake
are destroying B. destroyed  C. were destroyed    D. is destroyed
Gold…………………….in California in the 19th century
was discovered B. has been discovered       C. was discover        D. they discover
The preparation…………………..by the time the guest……………………….
had been finished- arrived B. have finished- arrived
had finished-were arriving D. have been finished- were arrived
The boy_____ by the teacher yesterday.
punish B. punished      C. punishing                           D. was punished
Hỏi bởi: khabui
2 câu trả lời

▲ 7
Xin chào các em học sinh lớp 8 yêu quý! Hôm nay, cô sẽ cùng các em đi sâu vào giải quyết một số bài tập ngữ pháp quan trọng, đặc biệt là về Cấu trúc nhờ vảThể bị động, những chủ điểm rất hay xuất hiện trong chương trình sách giáo khoa mới của chúng ta (bộ Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo, Cánh diều). Chúng ta cùng bắt đầu nhé!

Bài tập 1: I’m going to go out and………………………………………….
have cut my hair B. have my hair cut C. cut my hair D. my hair be cut

Lời giải chi tiết:

* Bước 1: Phân tích câu. Câu này có cấu trúc “I’m going to go out and…”. Động từ “go out” (đi ra ngoài) ở đây ám chỉ một hành động mà chủ thể sẽ thực hiện hoặc nhờ người khác thực hiện.
* Bước 2: Xét các lựa chọn. Chúng ta cần một cấu trúc theo sau “and” để hoàn chỉnh ý nghĩa.
* A. have cut my hair: Diễn tả việc “tôi đã cắt tóc”. Không phù hợp với ngữ cảnh “sắp đi ra ngoài để làm gì”.
* B. have my hair cut: Đây là cấu trúc “have something done” (nhờ ai đó làm gì cho mình). “I’m going to go out and have my hair cut” có nghĩa là “Tôi sẽ đi ra ngoài và đi cắt tóc (nhờ thợ cắt tóc)”. Đây là một cấu trúc rất phổ biến để diễn tả việc nhờ vả người khác thực hiện một hành động cho mình.
* C. cut my hair: Diễn tả “tôi tự cắt tóc”. Tuy có thể xảy ra, nhưng cấu trúc “have my hair cut” phổ biến hơn và thường ám chỉ việc nhờ dịch vụ. Trong bối cảnh này, “have my hair cut” hợp lý hơn.
* D. my hair be cut: Đây là cấu trúc sai ngữ pháp.
* Bước 3: Chọn đáp án đúng. Dựa vào phân tích trên, đáp án B là phù hợp nhất với ngữ pháp và ý nghĩa của câu.

Đáp án: B. have my hair cut

Bài tập 2: Something funny ………………………in class yesterday
happened B. was happened C. happens D. is happened

Lời giải chi tiết:

* Bước 1: Phân tích câu. Câu này có trạng ngữ chỉ thời gian là “yesterday” (hôm qua), cho thấy hành động đã xảy ra trong quá khứ.
* Bước 2: Xác định động từ và cấu trúc. “Something funny” (điều gì đó buồn cười) là chủ ngữ. Động từ cần điền sẽ mô tả sự việc gì đó “xảy ra”.
* Bước 3: Xét các lựa chọn.
* A. happened: Đây là động từ nguyên mẫu ở thì quá khứ đơn của động từ “happen” (xảy ra). “Something funny happened” (Điều gì đó buồn cười đã xảy ra). Đây là cấu trúc đúng với thì quá khứ và chủ ngữ số ít.
* B. was happened: Cấu trúc này sai ngữ pháp. “Happen” là nội động từ, không có dạng bị động.
* C. happens: Đây là động từ ở thì hiện tại đơn, không phù hợp với “yesterday”.
* D. is happened: Cấu trúc này sai ngữ pháp.
* Bước 4: Chọn đáp án đúng. Đáp án A là phù hợp nhất về mặt ngữ pháp và thì của động từ.

Đáp án: A. happened

Bài tập 3: Many US automobiles……………………in Detroit, Michigan
manufacture B. have manufactured C. are manufactured D. are manufacturing

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích câu. Câu này nói về “Many US automobiles” (Nhiều ô tô của Mỹ). Chúng ta cần xem xét mối quan hệ giữa chủ ngữ và động từ: “ô tô” là đối tượng được sản xuất* hay tự sản xuất.
* Bước 2: Xác định thể của động từ. Ô tô không thể tự sản xuất mà chúng được sản xuất. Do đó, chúng ta cần sử dụng thể bị động.
* Bước 3: Xét các lựa chọn và xác định thì.
* A. manufacture: Động từ nguyên mẫu, chia ở hiện tại đơn, dạng chủ động. Sai vì ô tô không tự sản xuất.
* B. have manufactured: Thì hiện tại hoàn thành, dạng chủ động. Sai vì ô tô không tự sản xuất.
* C. are manufactured: Thể bị động của thì hiện tại đơn (to be + V3/ed). “Nhiều ô tô của Mỹ được sản xuất ở Detroit”. Đây là một sự thật chung hoặc thông tin về địa điểm sản xuất, nên thì hiện tại đơn bị động là phù hợp.
* D. are manufacturing: Thì hiện tại tiếp diễn, dạng chủ động. Sai vì ô tô không tự sản xuất.
* Bước 4: Chọn đáp án đúng. Đáp án C sử dụng thể bị động ở thì hiện tại đơn, diễn tả một sự thật hoặc thông tin chung về nơi sản xuất ô tô.

Đáp án: C. are manufactured

Bài tập 4: A lot of pesticide residue can…………………………………..unwashed produce
find B. found C. be finding D. be found

Lời giải chi tiết:

* Bước 1: Phân tích câu. Câu này có động từ khuyết thiếu “can”. Sau động từ khuyết thiếu, chúng ta thường dùng động từ nguyên mẫu.
* Bước 2: Xác định mối quan hệ giữa chủ ngữ và động từ. Chủ ngữ là “A lot of pesticide residue” (Nhiều dư lượng thuốc trừ sâu). Chúng ta cần xem xét liệu “dư lượng thuốc trừ sâu” có tìm thấy (chủ động) hay được tìm thấy (bị động). Rõ ràng, chúng được tìm thấy.
* Bước 3: Áp dụng cấu trúc với động từ khuyết thiếu ở thể bị động. Cấu trúc là: Động từ khuyết thiếu + be + V3/ed.
* Bước 4: Xét các lựa chọn.
* A. find: Động từ nguyên mẫu, chủ động. Sai.
* B. found: Dạng quá khứ đơn hoặc V3/ed của “find”. Nếu là V3/ed thì vẫn là chủ động. Sai.
* C. be finding: Động từ dạng nguyên mẫu tiếp diễn, chủ động. Sai.
* D. be found: Cấu trúc bị động của động từ nguyên mẫu (be + V3/ed). “can be found” (có thể được tìm thấy). Đây là cấu trúc bị động phù hợp sau động từ khuyết thiếu.
* Bước 5: Chọn đáp án đúng. Đáp án D là phù hợp nhất.

Đáp án: D. be found

Bài tập 5: We………………by a loud noise during the night
woke up B. are woken up C. were woken up D. were waking up

Lời giải chi tiết:

* Bước 1: Phân tích câu. Câu này có trạng ngữ chỉ thời gian là “during the night” (trong đêm qua), và sự việc xảy ra trong quá khứ. Chúng ta cũng cần xem xét chủ ngữ “We” (chúng tôi) là đối tượng thức dậy (chủ động) hay bị đánh thức (bị động).
Bước 2: Xác định thể của động từ và thì. Tiếng ồn lớn có thể đánh thức* chúng ta, nghĩa là chúng ta bị đánh thức. Do đó, chúng ta cần dùng thể bị động. Sự việc xảy ra trong đêm qua nên dùng thì quá khứ đơn.
* Bước 3: Xét các lựa chọn.
* A. woke up: Thì quá khứ đơn, chủ động. “Chúng tôi thức dậy”. Có thể đúng nếu chúng tôi tự thức dậy, nhưng “by a loud noise” gợi ý một nguyên nhân tác động.
* B. are woken up: Thì hiện tại đơn, bị động. Sai vì “during the night” chỉ hành động trong quá khứ.
* C. were woken up: Thì quá khứ đơn, bị động. “Chúng tôi đã bị đánh thức bởi một tiếng ồn lớn”. Cấu trúc này hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh và thì của câu.
* D. were waking up: Thì quá khứ tiếp diễn, chủ động. “Chúng tôi đang thức dậy”. Không phù hợp với việc bị tác động bởi tiếng ồn.
* Bước 4: Chọn đáp án đúng. Đáp án C là phù hợp nhất.

Đáp án: C. were woken up

Bài tập 6: Some film stars……………….difficult to work with
are said be B. are said to be C. say to be D. said to be

Lời giải chi tiết:

* Bước 1: Phân tích câu. Câu này sử dụng cấu trúc “be said to…” (được nói là…). Đây là một cấu trúc phổ biến để diễn tả lời đồn hoặc ý kiến chung.
* Bước 2: Xác định cấu trúc bị động với động từ “say”. Cấu trúc chung là: Subject + be said + to + infinitive (động từ nguyên mẫu).
* Bước 3: Xét các lựa chọn.
* A. are said be: Thiếu “to” trước động từ nguyên mẫu. Sai ngữ pháp.
* B. are said to be: Cấu trúc “be said to be” (được nói là là). Đây là cấu trúc đúng. “Some film stars are said to be difficult to work with” (Một số ngôi sao điện ảnh được cho là khó làm việc cùng).
* C. say to be: Chủ ngữ “Some film stars” là số nhiều, không chia “say” ở hiện tại đơn dạng chủ động. Sai.
* D. said to be: Thiếu động từ “to be” trước “said” để tạo thành dạng bị động. Sai.
* Bước 4: Chọn đáp án đúng. Đáp án B là cấu trúc đúng và phù hợp nhất.

Đáp án: B. are said to be

Bài tập 7: Why did Tom keep making jokes about me? – I don’t enjoy……………………at
be laughed B. to be laughed C. laughing D. being laughed

Lời giải chi tiết:

* Bước 1: Phân tích câu hỏi và câu trả lời. Câu hỏi là về lý do Tom đùa cợt, câu trả lời là “I don’t enjoy…” (Tôi không thích…). Chúng ta cần điền một cụm danh động từ (gerund) hoặc một cấu trúc tương đương vào sau “enjoy”.
* Bước 2: Xác định hành động và thể của động từ. “Enjoy” thường đi với danh động từ (V-ing). Hành động ở đây là “bị cười nhạo” (laughed at). Vì “tôi” là đối tượng bị cười nhạo, nên chúng ta cần dùng thể bị động của danh động từ.
* Bước 3: Áp dụng cấu trúc bị động với danh động từ. Cấu trúc là: enjoy + being + V3/ed.
* Bước 4: Xét các lựa chọn.
* A. be laughed: Thiếu “ing” và “being”. Sai.
* B. to be laughed: Là dạng “to-infinitive” bị động, không đi sau “enjoy”. Sai.
* C. laughing: Danh động từ, chủ động. “I don’t enjoy laughing” (Tôi không thích cười). Không phù hợp với ngữ cảnh “bị cười nhạo”. Sai.
* D. being laughed: Danh động từ bị động. “I don’t enjoy being laughed at” (Tôi không thích bị cười nhạo). Cấu trúc này hoàn toàn chính xác và phù hợp với ý nghĩa câu.
* Bước 5: Chọn đáp án đúng. Đáp án D là lựa chọn duy nhất đúng.

Đáp án: D. being laughed

Bài tập 8: Today, many serious childhood diseases………………………by early immunization
are preventing B. can prevent C. prevent D. can be prevented

Lời giải chi tiết:

* Bước 1: Phân tích câu. Câu này có trạng ngữ chỉ thời gian là “Today” (Ngày nay). Chúng ta cần xem xét mối quan hệ giữa “many serious childhood diseases” (nhiều bệnh nghiêm trọng thời thơ ấu) và “early immunization” (tiêm chủng sớm).
* Bước 2: Xác định thể của động từ. “Nhiều bệnh” không thể ngăn chặn (chủ động) mà chúng được ngăn chặn (bị động) bởi tiêm chủng. Do đó, chúng ta cần thể bị động.
* Bước 3: Xét các lựa chọn và thì. Câu nói về một sự thật hoặc khả năng hiện tại.
* A. are preventing: Hiện tại tiếp diễn, chủ động. Sai.
* B. can prevent: Động từ khuyết thiếu “can” + động từ nguyên mẫu chủ động. Sai.
* C. prevent: Hiện tại đơn, chủ động. Sai.
* D. can be prevented: Động từ khuyết thiếu “can” + be + V3/ed (thể bị động). “can be prevented” (có thể được ngăn chặn). Cấu trúc này diễn tả khả năng bị động trong hiện tại, rất phù hợp với ý nghĩa của câu: “Ngày nay, nhiều bệnh nghiêm trọng thời thơ ấu có thể được ngăn chặn bởi tiêm chủng sớm.”
* Bước 4: Chọn đáp án đúng. Đáp án D là phù hợp nhất.

Đáp án: D. can be prevented

Bài tập 9: Do you get your heating……………………..every year?
checking B. check C. be checked D. checked

Lời giải chi tiết:

* Lời giải chi tiết:
* Bước 1: Phân tích câu. Câu này sử dụng cấu trúc “get something done” (nhờ ai đó làm gì cho mình). “Do you get your heating…” có nghĩa là “Bạn có nhờ hệ thống sưởi của mình được…?”.
Bước 2: Xác định cấu trúc và thể của động từ. Cấu trúc “get something done” yêu cầu động từ theo sau “something” phải ở dạng quá khứ phân từ (V3/ed). “Your heating” (hệ thống sưởi) không thể tự kiểm tra mà nó được kiểm tra*.
* Bước 3: Xét các lựa chọn.
* A. checking: Dạng V-ing, chủ động. Sai.
* B. check: Động từ nguyên mẫu, chủ động. Sai.
* C. be checked: Dạng bị động với “to be”. Không phù hợp với cấu trúc “get something done”. Sai.
* D. checked: Quá khứ phân từ (V3/ed). “get your heating checked” (nhờ kiểm tra hệ thống sưởi). Đây là cấu trúc đúng.
* Bước 4: Chọn đáp án đúng. Đáp án D là phù hợp nhất.

Đáp án: D. checked

Bài tập 10: Bicycles…………………..in the driveway
must not leave B. must not be leaving C. must not be left D. must not have left

Lời giải chi tiết:

* Bước 1: Phân tích câu. Câu này có động từ khuyết thiếu “must not”. Đây là một quy định hoặc mệnh lệnh cấm. Chúng ta cần xem xét mối quan hệ giữa “Bicycles” (Xe đạp) và động từ “leave” (để lại).
* Bước 2: Xác định thể của động từ. Xe đạp không thể tự “để lại” mà chúng bị để lại hoặc phải được để lại. Trong trường hợp này, “must not leave” có nghĩa là không được phép để lại xe đạp ở lối đi. Tuy nhiên, xe đạp là đối tượng bị tác động bởi hành động “để lại”. Do đó, chúng ta cần thể bị động.
* Bước 3: Áp dụng cấu trúc với động từ khuyết thiếu ở thể bị động. Cấu trúc là: Động từ khuyết thiếu + be + V3/ed.
* Bước 4: Xét các lựa chọn.
* A. must not leave: Chủ động. Sai vì xe đạp không tự để lại.
* B. must not be leaving: Hiện tại tiếp diễn bị động, không dùng với “must not” theo cách này. Sai.
* C. must not be left: Bị động của “must not”. “must not be left” (không được phép để lại). Cấu trúc này hoàn toàn phù hợp. “Bicycles must not be left in the driveway” (Xe đạp không được để lại ở lối đi).
* D. must not have left: Cấu trúc hoàn thành với động từ khuyết thiếu, mang ý nghĩa về sự suy đoán trong quá khứ. Sai ngữ cảnh.
* Bước 5: Chọn đáp án đúng. Đáp án C là phù hợp nhất.

Đáp án: C. must not be left

Bài tập 11: Beethoven’s Fifth Symphony…………………..next weekend
is going to be performed B. has been performed C. will be performing D. will have perform

Lời giải chi tiết:

* Bước 1: Phân tích câu. Câu này có trạng ngữ chỉ thời gian “next weekend” (tuần tới), cho thấy hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Chủ ngữ là “Beethoven’s Fifth Symphony” (Bản giao hưởng số 5 của Beethoven).
* Bước 2: Xác định thể của động từ và thì. Bản giao hưởng không thể biểu diễn (chủ động) mà nó được biểu diễn (bị động). Do đó, chúng ta cần thể bị động ở thì tương lai.
* Bước 3: Xét các lựa chọn.
* A. is going to be performed: Cấu trúc “be going to” ở thể bị động. Diễn tả một kế hoạch hoặc dự định trong tương lai. Phù hợp với ngữ cảnh.
* B. has been performed: Thì hiện tại hoàn thành bị động. Sai vì hành động diễn ra “next weekend” (tương lai).
* C. will be performing: Thì tương lai tiếp diễn, chủ động. Sai vì bản giao hưởng không tự biểu diễn.
* D. will have perform: Thì tương lai hoàn thành, chủ động, thiếu “to”. Sai ngữ pháp và thể.
* Bước 4: Chọn đáp án đúng. Đáp án A sử dụng cấu trúc tương lai bị động (“be going to be performed”) rất phù hợp với ý nghĩa câu.

Đáp án: A. is going to be performed

Bài tập 12: All bottles………………………………..before transportation
frozen B. were froze C. were frozen D. are froze

Lời giải chi tiết:

* Bước 1: Phân tích câu. Câu này có cụm “before transportation” (trước khi vận chuyển). Chúng ta cần xem xét mối quan hệ giữa “All bottles” (Tất cả các chai) và động từ “freeze” (đông lạnh).
* Bước 2: Xác định thể của động từ và thì. Các chai không tự “đông lạnh” mà chúng bị đông lạnh (bị động). Hành động này có thể diễn ra trước khi vận chuyển, cho thấy một hành động trong quá khứ đã hoàn thành hoặc là một quy trình. Tuy nhiên, dựa vào các lựa chọn, chúng ta cần xem xét thể bị động. Nếu diễn tả một quy trình chung, thì hiện tại bị động có thể đúng, nhưng các lựa chọn B, C, D đều ở quá khứ. Lựa chọn B và D sai ngữ pháp. Lựa chọn C là bị động quá khứ.
* Bước 3: Xét các lựa chọn.
* A. frozen: Là V3/ed của “freeze”, nhưng thiếu trợ động từ “to be” để tạo thành thể bị động. Nếu đây là một phần của câu ghép thì có thể, nhưng đứng một mình thì sai.
* B. were froze: “froze” là dạng quá khứ đơn (V2) của “freeze”, không phải V3/ed. Sai ngữ pháp bị động.
* C. were frozen: Thì quá khứ đơn, bị động (were + V3/ed). “All bottles were frozen before transportation” (Tất cả các chai đã được đông lạnh trước khi vận chuyển). Đây là một hành động đã xảy ra và hoàn thành trong quá khứ trước một hành động khác (vận chuyển). Cấu trúc này phù hợp.
* D. are froze: “are” là hiện tại, “froze” là quá khứ đơn. Sai ngữ pháp.
* Bước 4: Chọn đáp án đúng. Đáp án C là cấu trúc bị động quá khứ đơn chính xác.

Đáp án: C. were frozen

Bài tập 13: ………………………………………..yet?
Have the letters been typed B. Have been the letters typed C. Have the letters typed D. Had the letters typed

Lời giải chi tiết:

* Bước 1: Phân tích câu. Câu này có từ “yet” (chưa), đây là dấu hiệu của thì hiện tại hoàn thành hoặc quá khứ hoàn thành, thường ở dạng câu hỏi hoặc phủ định. Câu này là câu hỏi.
* Bước 2: Xác định chủ ngữ và động từ. Chủ ngữ là “the letters” (những lá thư). Động từ liên quan là “type” (đánh máy).
Bước 3: Xác định thể của động từ và thì. Những lá thư không tự “đánh máy” mà chúng được đánh máy* (bị động). Vì có “yet”, chúng ta ưu tiên thì hiện tại hoàn thành bị động.
* Bước 4: Cấu trúc câu hỏi hiện tại hoàn thành bị động: Have/Has + Subject + been + V3/ed?
* Bước 5: Xét các lựa chọn.
* A. Have the letters been typed?: Cấu trúc câu hỏi hiện tại hoàn thành bị động đúng với chủ ngữ số nhiều “letters”. “Have the letters been typed yet?” (Những lá thư đã được đánh máy chưa?).
* B. Have been the letters typed: Sai trật tự từ.
* C. Have the letters typed: Hiện tại hoàn thành chủ động. Sai.
* D. Had the letters typed: Quá khứ hoàn thành chủ động. Sai vì “yet” thường dùng với hiện tại hoàn thành khi nó đứng cuối câu hỏi, và thể chủ động không phù hợp.
* Bước 6: Chọn đáp án đúng. Đáp án A là cấu trúc câu hỏi hiện tại hoàn thành bị động chính xác.

Đáp án: A. Have the letters been typed

Bài tập 14: English has become a second language in countries like India, Nigeria or Singapore where……………..for administration, broadcasting and education
is used B. it is used C. used D. being used

Lời giải chi tiết:

* Bước 1: Phân tích câu. Câu này nói về việc tiếng Anh trở thành ngôn ngữ thứ hai ở một số quốc gia. Phần sau dấu phẩy bổ sung thông tin về việc tiếng Anh được sử dụng như thế nào. Chúng ta cần xem xét chủ ngữ của mệnh đề sau “where”.
* Bước 2: Xác định chủ ngữ và động từ. Mệnh đề sau “where” là một mệnh đề quan hệ hoặc trạng ngữ chỉ nơi chốn. Chủ ngữ ở đây có thể là “English” hoặc một đại từ thay thế. Động từ là “use” (sử dụng).
Bước 3: Xác định thể của động từ và cấu trúc. Tiếng Anh không tự “sử dụng” mà nó được sử dụng* (bị động). Hành động “sử dụng” diễn ra trong hiện tại, vì “English has become…” là hiện tại hoàn thành. Do đó, chúng ta cần thể bị động ở hiện tại.
* Bước 4: Xét các lựa chọn.
* A. is used: Thể bị động hiện tại đơn. Tuy nhiên, thiếu chủ ngữ. Nếu điền vào câu thì nó sẽ tạo thành “where is used for administration…”, không rõ “is used” này là của cái gì.
* B. it is used: “it” ở đây đại diện cho “English”. “where it is used for administration, broadcasting and education” (nơi mà nó được sử dụng cho mục đích hành chính, phát thanh và giáo dục). Cấu trúc này hoàn chỉnh và chính xác về ngữ pháp, thể bị động.
* C. used: Chỉ là V3/ed, thiếu trợ động từ. Sai.
* D. being used: Là danh động từ bị động, không phù hợp làm vị ngữ cho một mệnh đề. Sai.
* Bước 5: Chọn đáp án đúng. Đáp án B là lựa chọn duy nhất tạo thành một mệnh đề hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp.

Đáp án: B. it is used

Bài tập 15: The telephones…………..by Alexander Graham Bell
is invented B. is inventing C. invented D. was invented

Lời giải chi tiết:

* Bước 1: Phân tích câu. Câu này nói về “The telephones” (Những chiếc điện thoại) và “Alexander Graham Bell”. Chúng ta cần xem xét mối quan hệ giữa điện thoại và hành động “invent” (phát minh).
Bước 2: Xác định thể của động từ và thì. Điện thoại không tự “phát minh” mà chúng được phát minh* (bị động). Alexander Graham Bell là người phát minh, điều này diễn ra trong quá khứ. Do đó, chúng ta cần thể bị động ở thì quá khứ đơn.
* Bước 3: Xét các lựa chọn.
* A. is invented: Hiện tại đơn, bị động. Sai vì hành động phát minh diễn ra trong quá khứ.
* B. is inventing: Hiện tại tiếp diễn, chủ động. Sai cả về thể và thì.
* C. invented: Quá khứ đơn, chủ động. Sai vì điện thoại không tự phát minh.
* D. was invented: Quá khứ đơn, bị động (was + V3/ed). “The telephones were invented by Alexander Graham Bell” (Những chiếc điện thoại đã được phát minh bởi Alexander Graham Bell). Cấu trúc này hoàn toàn chính xác về ngữ pháp và thì. Lưu ý: chủ ngữ “telephones” là số nhiều, nên nếu dùng thì quá khứ đơn chủ động thì phải là “invented”, nhưng ở đây cần bị động. Nếu chủ ngữ là “The telephone” (số ít) thì “was invented” đúng. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, người ta dùng số nhiều để chỉ chung loại thiết bị. Với các lựa chọn đưa ra, D là hợp lý nhất để tạo thành thể bị động quá khứ.
* Bước 4: Chọn đáp án đúng. Đáp án D là phù hợp nhất.

Đáp án: D. was invented

Bài tập 16: Lots of houses……………….by the earthquake
are destroying B. destroyed C. were destroyed D. is destroyed

Lời giải chi tiết:

* Bước 1: Phân tích câu. Câu này có chủ ngữ “Lots of houses” (Nhiều ngôi nhà) và hành động “destroy” (phá hủy). Chúng ta cần xem xét mối quan hệ giữa những ngôi nhà và hành động phá hủy.
* Bước 2: Xác định thể của động từ và thì. Những ngôi nhà không tự “phá hủy” mà chúng bị phá hủy (bị động). Trận động đất là sự kiện trong quá khứ, do đó chúng ta cần thể bị động ở thì quá khứ đơn.
* Bước 3: Xét các lựa chọn.
* A. are destroying: Hiện tại tiếp diễn, chủ động. Sai.
* B. destroyed: Quá khứ đơn, chủ động. Sai.
* C. were destroyed: Quá khứ đơn, bị động (were + V3/ed). “Lots of houses were destroyed by the earthquake” (Nhiều ngôi nhà đã bị phá hủy bởi trận động đất). Cấu trúc này hoàn toàn chính xác.
* D. is destroyed: Hiện tại đơn, bị động. Sai vì chủ ngữ “lots of houses” là số nhiều.
* Bước 4: Chọn đáp án đúng. Đáp án C là phù hợp nhất.

Đáp án: C. were destroyed

Bài tập 17: Gold…………………….in California in the 19th century
was discovered B. has been discovered C. was discover D. they discover

Lời giải chi tiết:

* Bước 1: Phân tích câu. Câu này có chủ ngữ “Gold” (Vàng) và cụm thời gian “in the 19th century” (trong thế kỷ 19), chỉ một sự kiện trong quá khứ.
Bước 2: Xác định thể của động từ và thì. Vàng không tự “khám phá” mà nó đã được khám phá* (bị động). Sự kiện diễn ra trong quá khứ, do đó chúng ta cần thể bị động ở thì quá khứ đơn.
* Bước 3: Xét các lựa chọn.
* A. was discovered: Quá khứ đơn, bị động (was + V3/ed). “Gold was discovered in California in the 19th century” (Vàng đã được phát hiện ở California vào thế kỷ 19). Cấu trúc này chính xác về ngữ pháp, thể và thì.
* B. has been discovered: Hiện tại hoàn thành, bị động. Sai vì “in the 19th century” chỉ rõ thời điểm trong quá khứ.
* C. was discover: Quá khứ đơn, chủ động, thiếu V3/ed. Sai ngữ pháp bị động.
* D. they discover: Hiện tại đơn, chủ động. Sai về chủ ngữ, thể và thì.
* Bước 4: Chọn đáp án đúng. Đáp án A là phù hợp nhất.

Đáp án: A. was discovered

Bài tập 18: The preparation…………………..by the time the guest……………………….
had been finished- arrived B. have finished- arrived C. had finished-were arriving D. have been finished- were arrived

Lời giải chi tiết:

* Bước 1: Phân tích câu. Câu này có hai mệnh đề, được nối với nhau bởi “by the time” (vào lúc mà). “By the time” thường yêu cầu mệnh đề sau nó chia ở thì quá khứ đơn, và mệnh đề trước nó (hành động xảy ra trước) chia ở thì quá khứ hoàn thành.
* Bước 2: Xét mệnh đề thứ hai: “the guest……………………….”. Với “by the time”, mệnh đề này thường dùng thì quá khứ đơn. “Arrived” là dạng quá khứ đơn, phù hợp. “were arriving” là quá khứ tiếp diễn, có thể dùng nhưng “arrived” phổ biến hơn trong cấu trúc này.
* Bước 3: Xét mệnh đề thứ nhất: “The preparation…………………..”. Hành động này xảy ra trước khi khách đến. Do đó, chúng ta cần thì quá khứ hoàn thành. Hơn nữa, “preparation” (sự chuẩn bị) thường là đối tượng được hoàn thành (bị động).
* Bước 4: Cấu trúc quá khứ hoàn thành bị động: had + been + V3/ed.
* Bước 5: Kết hợp các yếu tố và xét các lựa chọn.
* A. had been finished – arrived: Quá khứ hoàn thành bị động (had been finished) cho mệnh đề thứ nhất và quá khứ đơn (arrived) cho mệnh đề thứ hai. Cấu trúc này hoàn toàn chính xác. “The preparation had been finished by the time the guest arrived.” (Sự chuẩn bị đã được hoàn thành vào lúc khách đến.)
* B. have finished – arrived: Mệnh đề thứ nhất sai thì (hiện tại hoàn thành).
* C. had finished – were arriving: Mệnh đề thứ nhất thiếu “been” để thành bị động. Mệnh đề thứ hai quá khứ tiếp diễn, ít phổ biến hơn nhưng có thể chấp nhận được. Tuy nhiên, mệnh đề thứ nhất vẫn sai.
* D. have been finished – were arrived: Mệnh đề thứ nhất sai thì (hiện tại hoàn thành). Mệnh đề thứ hai sai ngữ pháp bị động “were arrived”.
* Bước 6: Chọn đáp án đúng. Đáp án A là phù hợp nhất.

Đáp án: A. had been finished- arrived

Bài tập 19: The boy_____ by the teacher yesterday.
punish B. punished C. punishing D. was punished

Lời giải chi tiết:

* Bước 1: Phân tích câu. Câu này có chủ ngữ “The boy” (cậu bé) và trạng ngữ chỉ thời gian “yesterday” (hôm qua). Chúng ta cần xem xét mối quan hệ giữa cậu bé và hành động “punish” (phạt).
* Bước 2: Xác định thể của động từ và thì. Cậu bé không tự “phạt” (chủ động) mà cậu bé bị phạt (bị động) bởi giáo viên. Sự việc xảy ra trong quá khứ (“yesterday”), do đó chúng ta cần thể bị động ở thì quá khứ đơn.
* Bước 3: Xét các lựa chọn.
* A. punish: Động từ nguyên mẫu. Sai.
* B. punished: Quá khứ đơn, chủ động. Sai.
* C. punishing: Hiện tại phân từ hoặc danh động từ, chủ động. Sai.
* D. was punished: Quá khứ đơn, bị động (was + V3/ed). “The boy was punished by the teacher yesterday.” (Cậu bé đã bị giáo viên phạt hôm qua.) Cấu trúc này hoàn toàn chính xác.
* Bước 4: Chọn đáp án đúng. Đáp án D là phù hợp nhất.

Đáp án: D. was punished

Vậy là chúng ta đã cùng nhau hoàn thành 19 bài tập rất hữu ích. Cô hy vọng các em đã hiểu rõ hơn về cách áp dụng thể bị động và cấu trúc nhờ vả trong từng ngữ cảnh cụ thể. Hãy ôn tập thật kỹ nhé, các em làm được mà!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

1. B

– Bị động nhờ vả: S + have/get + sth + VpII + (by O)

2. A

– DHNB: Yesterday -> QKD

– Happen không có hình thức chia ở dạng bị động -> ta dùng ở chủ động

– QKD: S + V2/ed

3. C

– Bị động HTD: S + am/is/are + VpII + (by O)

4. D

– Bị động ĐTKK: S + can/should/may/must + be + VpII + (by O)

5. C

– Bị động QKD: S + was/were + VpII + (by O)

6. B

– Bị động kép: S2 + tobe + V3/ed + toV-inf (cùng thì) / to have V3/ed (khác thì)

7. D

– Bị động enjoy: S + enjoy + being + VpII + (by O)

8. D

– Bị động ĐTKK: S + can/should/may/must + be + VpII + (by O)

9. D

– Bị động nhờ vả: S + have/get + sth + VpII + (by O)

10. C

– Bị động ĐTKK: S + can/should/may/must + be + VpII + (by O)

11. A

– DHNB: next weekend -> TLG

– Bị động TLG: S + am/is/are + going to + be + VpII + (by O)

12. C

– Bị động QKD: S + was/were + VpII + (by O)

13. A

– Bị động HTHT: (?) Have/Has + S + been + VpII + (by O)

14. B

– Bị động HTD: S + am/is/are + VpII + (by O)

15. D

– Bị động QKD: S + was/were + VpII + (by O)

16. C

– Hành động đã xảy ra trong quá khứ -> QKD

– Bị động QKD: S + was/were + VpII + (by O)

17. A

– Bị động QKD: S + was/were + VpII + (by O)

18. A

– S + had + VpII + by the time + S + V2/ed

– Bị động QKHT:S + had + been + VpII + (by O)

19. D

– Bị động QKD: S + was/were + VpII + (by O)

Trả lời bởi: thequan

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo