im very……………..about the information you have given me
a worried
b sur…
a worried
b surprised
c bored
d interested
Bước 1: Phân tích câu hỏi
Chúng ta có câu: “I’m very …………….. about the information you have given me.”
Vị trí cần điền là một tính từ (adjective) để miêu tả cảm xúc, trạng thái của người nói (“I”).
Điểm mấu chốt trong câu này chính là giới từ “about” đứng ngay sau chỗ trống. Chúng ta cần tìm một tính từ trong các đáp án có thể đi được với giới từ “about”.
Bước 2: Phân tích các đáp án
Chúng ta sẽ xem xét từng đáp án để kiểm tra xem tính từ nào kết hợp đúng với giới từ “about”.
a. worried
Cấu trúc: to be worried about something (lo lắng về điều gì đó).
Ví dụ: She is worried about her final exam. (Cô ấy lo lắng về bài thi cuối kỳ của mình.)
=> “worried” đi với “about” là hoàn toàn chính xác về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa.
b. surprised
Cấu trúc thường gặp là: to be surprised at/by something (ngạc nhiên trước/bởi điều gì đó).
Ví dụ: We were very surprised at the news. (Chúng tôi đã rất ngạc nhiên trước tin tức đó.)
=> “surprised” thường không đi với “about”. Vì vậy, đáp án này không phải là lựa chọn tốt nhất.
c. bored
Cấu trúc: to be bored with/by something (chán nản với/bởi điều gì đó).
Ví dụ: The students were bored with the long lecture. (Các bạn học sinh đã chán với bài giảng dài.)
=> “bored” không đi với “about”. Đáp án này sai.
d. interested
Đây là một cấu trúc rất quen thuộc với chúng ta:
Cấu trúc: to be interested in something (quan tâm, hứng thú với điều gì đó).
Ví dụ: I am interested in learning English. (Tớ hứng thú với việc học Tiếng Anh.)
=> “interested” không đi với “about”. Đáp án này sai.
Bước 3: Kết luận và chọn đáp án đúng
Sau khi phân tích, chúng ta thấy rằng chỉ có tính từ “worried” ở đáp án a là đi được với giới từ “about” trong cấu trúc “to be worried about something”.
Vậy, đáp án đúng là a. worried.
Câu hoàn chỉnh sẽ là: I’m very worried about the information you have given me.
(Dịch nghĩa: Tôi rất lo lắng về những thông tin mà bạn đã đưa cho tôi.)
Củng cố kiến thức:
Cô hệ thống lại các cụm từ quan trọng mà các em cần ghi nhớ từ bài tập này nhé:
– To be worried about + N/V-ing: lo lắng về…
– To be surprised at/by + N/V-ing: ngạc nhiên về…
– To be bored with/by + N/V-ing: chán với…
– To be interested in + N/V-ing: thích thú, quan tâm đến…
Các em hãy ghi chép lại và học thuộc các cụm từ này vì chúng rất phổ biến trong các bài thi và trong giao tiếp hàng ngày. Chúc các em học tốt
A : worried
– Be worried about sth / V-ing : Lo lắng về điều gì / việc gì
– Be surprised at … : Ngạc nhiên về
– Be bored with … : chán với …
– Be interested in + V-ing / N : thích / hứng thú làm việc gì / cái gì
\(—\) \(A\)
\(->\) Tobe + worried about : Lo lắng về
\(->\) Tobe + surprised at : Bất ngờ về
\(->\) Tobe + bored with : Chán
\(->\) Tobe + interested in : Thích