In spite of his age, Mr.Benson runs 8 miles before breakfast
-> Although
-> Although
Bước 1: Phân tích câu gốc
Trước hết, chúng ta hãy nhìn vào vế đầu của câu: “In spite of his age”.
Các em có thể thấy, sau In spite of (mặc dù) là một cụm danh từ (noun phrase): his age (tuổi của ông ấy).
Đây là công thức mà chúng ta đã học trong Sách giáo khoa lớp 7:
In spite of + Cụm danh từ / V-ing
Bước 2: Phân tích từ cần chuyển đổi
Đề bài yêu cầu chúng ta viết lại câu bắt đầu bằng Although.
Về mặt ý nghĩa, Although cũng có nghĩa là “mặc dù”, giống hệt như “In spite of”. Cả hai từ này đều dùng để chỉ sự tương phản.
Tuy nhiên, sự khác biệt lớn nhất nằm ở cấu trúc ngữ pháp đi sau nó. Khác với “In spite of”, sau “Although” chúng ta phải dùng một mệnh đề hoàn chỉnh.
Công thức của chúng ta là:
Although + Chủ ngữ (S) + Động từ (V)
Bước 3: Thực hiện chuyển đổi
Bây giờ, nhiệm vụ của chúng ta là biến cụm danh từ “his age” thành một mệnh đề có đủ chủ ngữ và động từ.
– Tìm Chủ ngữ (S): Cụm danh từ “his age” (tuổi của ông ấy) đang nói về ai? Nhìn sang vế sau, chúng ta thấy đó là “Mr. Benson”. Vậy, chủ ngữ của mệnh đề này sẽ là Mr. Benson, hoặc chúng ta có thể dùng đại từ thay thế là he.
– Tìm Động từ (V) và các thành phần khác: Danh từ “age” (tuổi tác) khi chuyển sang dạng mệnh đề thường đi với động từ “to be” và một tính từ. Tính từ tương ứng của danh từ “age” là old (lớn tuổi). Động từ “to be” chia theo chủ ngữ “he” ở thì hiện tại đơn là is.
=> Như vậy, cụm danh từ “his age” được chuyển thành mệnh đề là he is old.
Bước 4: Viết lại câu hoàn chỉnh
Bây giờ chúng ta chỉ cần ghép mệnh đề vừa tạo với vế câu còn lại thôi.
– Vế đầu tiên: Although he is old
– Vế thứ hai: Giữ nguyên vế chính của câu gốc: Mr. Benson runs 8 miles before breakfast
– Nối hai vế lại, và các em nhớ đặt dấu phẩy (,) ở giữa nhé.
Và đây là đáp án cuối cùng của chúng ta:
Although he is old, Mr. Benson runs 8 miles before breakfast.
(Lưu ý: Các em cũng có thể viết “Although Mr. Benson is old, he runs 8 miles before breakfast.” cũng hoàn toàn đúng nhé!)
Vậy là chúng ta đã hoàn thành bài tập rồi. Các em hãy nhớ kỹ sự khác nhau giữa cách dùng “In spite of” và “Although” nhé. Chúc các em học tốt
\(->\) Although Mr. Benson is old, he runs 8 miles before breakfast
Cấu trúc:
Although/Though/Even though + S + V,S+V
In spite of/Despite + N/N phrase/Ving
Đáp án : Although Mr.Benson is old , he runs \(8\) miles before breakfast .
\(-\) Chuyển đổi giữa cụm từ \(-\) mệnh đề chỉ nhượng bộ :
\(@\) In spite of/Despite + V-ing/N + O , S + V + O .
\(=>\) Though/Although/Even though + S + V + O , S + V + O .