Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

In that remote school, Mr. Jones is a……………….teacher. A. devoted B. devote C. to …

In that remote school, Mr. Jones is a……………….teacher.
A. devoted B. devote C. to …

In that remote school, Mr. Jones is a……………….teacher.
A. devoted B. devote C. to devote D. devotion
US dollars are considered common ____________ in international transactions.
A. currency B. money C. value D. support
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 3
Chào các em học sinh yêu quý của cô!

Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “mổ xẻ” hai bài tập ngữ pháp và từ vựng thú vị này nhé. Các em hãy chú ý lắng nghe và ghi chép lại những điểm quan trọng nha!

Bài tập số 1:
In that remote school, Mr. Jones is a……………….teacher.
A. devoted B. devote C. to devote D. devotion

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích cấu trúc câu và vị trí chỗ trống
Chúng ta có câu: “In that remote school, Mr. Jones is a……………….teacher.”

Ở đây, chúng ta thấy chỗ trống nằm giữa mạo từ “a” và danh từ “teacher”. Cấu trúc này thường báo hiệu rằng chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “teacher” (giáo viên).

Công thức chung: a/an + tính từ + danh từ

Bước 2: Dịch nghĩa và xác định loại từ của các lựa chọn

Hãy cùng xem xét các lựa chọn và loại từ của chúng:

  • A. devoted (tính từ): tận tâm, hết lòng.
  • B. devote (động từ): cống hiến, dành trọn.
  • C. to devote (dạng động từ nguyên thể có “to”): để cống hiến.
  • D. devotion (danh từ): sự tận tâm, lòng thành.

Bước 3: Lựa chọn đáp án phù hợp nhất

Dựa vào phân tích ở Bước 1, chúng ta cần một tính từ để miêu tả cho danh từ “teacher”. Trong các lựa chọn, chỉ có “devoted” (A) là tính từ.

Khi ghép vào câu, “a devoted teacher” có nghĩa là “một giáo viên tận tâm”. Điều này hoàn toàn phù hợp về cả mặt ngữ pháp lẫn ý nghĩa trong câu.

Giải thích thêm:

  • Nếu dùng B (devote): “a devote teacher” sai ngữ pháp vì “devote” là động từ.
  • Nếu dùng C (to devote): “a to devote teacher” cũng sai ngữ pháp.
  • Nếu dùng D (devotion): “a devotion teacher” sai ngữ pháp vì “devotion” là danh từ, không bổ nghĩa trực tiếp cho “teacher” trong cấu trúc này. (Chúng ta có thể nói “a teacher of devotion” nhưng không phải “a devotion teacher”).

Bước 4: Xác nhận đáp án

Vậy, đáp án đúng là A. devoted.

Toàn bộ câu sẽ là: “In that remote school, Mr. Jones is a devoted teacher.” (Ở ngôi trường hẻo lánh đó, thầy Jones là một giáo viên tận tâm.)

Bài tập số 2:
US dollars are considered common ____________ in international transactions.
A. currency B. money C. value D. support

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích cấu trúc câu và vị trí chỗ trống
Chúng ta có câu: “US dollars are considered common ____________ in international transactions.”

Chỗ trống đứng sau tính từ “common” (phổ biến) và trước cụm giới từ “in international transactions” (trong các giao dịch quốc tế). Vị trí này cần một danh từ để hoàn thành cụm “common + danh từ” và làm tân ngữ cho “are considered”.

Bước 2: Dịch nghĩa và phân tích ngữ cảnh của các lựa chọn

Hãy cùng xem xét các lựa chọn và ý nghĩa của chúng trong ngữ cảnh của câu (“US dollars” và “international transactions”):

  • A. currency (danh từ): tiền tệ (hệ thống tiền được sử dụng trong một quốc gia hoặc giữa các quốc gia).
  • B. money (danh từ): tiền (tổng thể, khái niệm chung về tiền bạc).
  • C. value (danh từ): giá trị.
  • D. support (danh từ): sự ủng hộ, sự hỗ trợ.

Bước 3: Lựa chọn đáp án phù hợp nhất dựa trên ngữ cảnh

Câu này nói về “US dollars” (đồng đô la Mỹ) và “international transactions” (các giao dịch quốc tế).

  • A. currency: Đồng đô la Mỹ là một loại “tiền tệ” được chấp nhận rộng rãi trong các giao dịch quốc tế. Cụm từ “common currency” (tiền tệ chung/phổ biến) là một collocation (cụm từ cố định) rất quen thuộc và chính xác trong lĩnh vực kinh tế, tài chính quốc tế.
  • B. money: Đồng đô la Mỹ là “tiền”, nhưng “money” là một từ có nghĩa rộng hơn. “Common money” không phải là một cụm từ được dùng phổ biến để chỉ tiền tệ chính thức trong giao dịch quốc tế như “common currency”. Mặc dù đồng đô la là tiền, nhưng trong bối cảnh giao dịch quốc tế, “currency” cụ thể hơn và chính xác hơn.
  • C. value: Đồng đô la Mỹ có “giá trị”, nhưng nó không “được coi là một giá trị chung” theo cách mà nó được coi là một loại tiền tệ. Cụm “common value” không diễn tả đúng chức năng của đồng đô la trong giao dịch quốc tế.
  • D. support: “Support” (sự ủng hộ) hoàn toàn không phù hợp với ngữ cảnh của câu.

Trong các giao dịch quốc tế, các quốc gia sử dụng “tiền tệ” của mình hoặc một loại tiền tệ chung được chấp nhận. Đồng đô la Mỹ đóng vai trò là “tiền tệ chung” (common currency) được sử dụng rộng rãi.

Bước 4: Xác nhận đáp án

Vậy, đáp án đúng là A. currency.

Toàn bộ câu sẽ là: “US dollars are considered common currency in international transactions.” (Đô la Mỹ được coi là tiền tệ chung trong các giao dịch quốc tế.)

Cô hy vọng qua phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách làm bài tập ngữ pháp và từ vựng, đặc biệt là cách phân tích ngữ cảnh để chọn từ phù hợp nhất. Cố gắng luyện tập thường xuyên để nắm vững kiến thức nha các em!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

\(1\). \(A\) 

\(+\) adj + N 

\(@\) devoted (adj): tận tâm 

\(2\). \(A\) 

\(+\) to be considered N: được coi như là 

\(@\) common currency: đơn vị tiền tệ phổ biến

Trả lời bởi: Nga To Pham
▲ 1

1. Chọn đáp án A. devoted.

giải thích: tính từ đi với danh từ nên ta chọn devoted= tận tậm.

2. Chọn đáp án A. currency

giải thích: Dollars là một đơn vị tiền tệ nên ta chọn “currency”.

     _ Chúc bạn HT_

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo