In Vietnam, family meals with many traditional Vietnamese foods have been one of…
1. Dinner is the most important meal of some families in Vietnam.
A. True B. False
2. Meals with traditional food play an important role in Vietnamese culture.
A. True B. False
3. Children in big cities in Vietnam usually have lunch at school
A. True B. False
4. When people become busier with their work, family meals are less appreciated.
A. True B. False
5. Having dinner together helps family members become closer.
A. True B. False
Chào các em học sinh yêu quý của cô! Hôm nay, cô và các em sẽ cùng nhau giải một bài tập đọc hiểu rất thú vị về văn hóa bữa ăn gia đình của người Việt Nam nhé. Để làm tốt dạng bài này, chúng ta cần đọc kỹ đoạn văn, hiểu được nội dung chính và sau đó tìm thông tin cụ thể để trả lời từng câu hỏi.
Dàn ý các bước làm bài:
- Đọc lướt qua toàn bộ đoạn văn để nắm ý chính.
- Đọc kỹ từng câu hỏi để xác định từ khóa (keywords).
- Quay lại đoạn văn, tìm các câu chứa từ khóa hoặc thông tin liên quan đến câu hỏi.
- So sánh thông tin trong đoạn văn với nội dung câu hỏi để đưa ra đáp án True (Đúng) hoặc False (Sai).
Trước khi đi vào chi tiết, cô sẽ giúp các em dịch nghĩa một số từ vựng khó trong đoạn văn nhé:
- traditional /trəˈdɪʃ.ən.əl/ (adj): truyền thống
- unique cultural features /juˈniːk ˈkʌl.tʃər.əl ˈfiː.tʃərz/ (phrase): những nét văn hóa độc đáo
- appreciated /əˈpriː.ʃi.eɪt.ɪd/ (adj): được trân trọng, đánh giá cao
- busier /ˈbɪz.i.ər/ (adj): bận rộn hơn (so sánh hơn của “busy”)
- offices /ˈɒf.ɪ.sɪz/ (n): văn phòng (số nhiều của “office”)
- important /ɪmˈpɔː.tənt/ (adj): quan trọng
- connects /kəˈnekts/ (v): kết nối
- share a meal /ʃeər ə miːl/ (phrase): chia sẻ một bữa ăn
- hard day /hɑːrd deɪ/ (phrase): một ngày làm việc vất vả
Bây giờ, chúng ta cùng giải từng câu một nào!
Câu 1: Dinner is the most important meal of some families in Vietnam.
Phân tích:
- Bước 1: Đọc câu hỏi và xác định từ khóa. Các từ khóa quan trọng là “Dinner”, “most important meal”, “some families”, “Vietnam”.
- Bước 2: Tìm thông tin trong đoạn văn. Chúng ta sẽ tìm các câu nói về bữa tối và tầm quan trọng của nó.
- Bước 3: Đối chiếu thông tin.
Đoạn văn có đoạn: “Therefore, dinner becomes the most important meal of the day for most of the families in Vietnam because it connects family members together and helps them share a meal and talk together after a hard day.”
Câu hỏi nói “some families” (một số gia đình), trong khi đoạn văn nói “most of the families” (hầu hết các gia đình). Hầu hết các gia đình (most) đương nhiên bao gồm một số gia đình (some). Vì vậy, nếu bữa tối là bữa ăn quan trọng nhất đối với HẦU HẾT các gia đình, thì nó cũng là bữa ăn quan trọng nhất đối với MỘT SỐ gia đình. - Bước 4: Đưa ra đáp án.
Đáp án: A. True
Giải thích: Đoạn văn nói rằng “dinner becomes the most important meal of the day for most of the families in Vietnam”. Nếu điều này đúng với “hầu hết các gia đình”, thì chắc chắn nó cũng đúng với “một số gia đình”.
Câu 2: Meals with traditional food play an important role in Vietnamese culture.
Phân tích:
- Bước 1: Đọc câu hỏi và xác định từ khóa. Các từ khóa là “Meals”, “traditional food”, “important role”, “Vietnamese culture”.
- Bước 2: Tìm thông tin trong đoạn văn. Chúng ta sẽ tìm câu nói về bữa ăn truyền thống và văn hóa Việt Nam.
- Bước 3: Đối chiếu thông tin.
Đoạn văn có câu: “In Vietnam, family meals with many traditional Vietnamese foods have been one of the unique cultural features.”
“Unique cultural features” (những nét văn hóa độc đáo) có nghĩa là chúng đóng một vai trò quan trọng trong văn hóa. - Bước 4: Đưa ra đáp án.
Đáp án: A. True
Giải thích: Đoạn văn nêu rõ “family meals with many traditional Vietnamese foods have been one of the unique cultural features,” tức là chúng có một vai trò quan trọng và đặc biệt trong văn hóa Việt Nam.
Câu 3: Children in big cities in Vietnam usually have lunch at school.
Phân tích:
- Bước 1: Đọc câu hỏi và xác định từ khóa. Các từ khóa là “Children”, “big cities”, “usually have lunch at school”.
- Bước 2: Tìm thông tin trong đoạn văn. Chúng ta sẽ tìm thông tin về trẻ em ở các thành phố lớn và việc ăn trưa của chúng.
- Bước 3: Đối chiếu thông tin.
Đoạn văn có câu: “In some big cities such as Hanoi and Ho Chi Minh… The children study and have lunch at school and the parents usually work and eat lunch at offices.”
Thông tin trong đoạn văn khớp hoàn toàn với câu hỏi. - Bước 4: Đưa ra đáp án.
Đáp án: A. True
Giải thích: Đoạn văn trực tiếp khẳng định “The children study and have lunch at school” ở các thành phố lớn.
Câu 4: When people become busier with their work, family meals are less appreciated.
Phân tích:
- Bước 1: Đọc câu hỏi và xác định từ khóa. Các từ khóa là “busier”, “family meals”, “less appreciated”.
- Bước 2: Tìm thông tin trong đoạn văn. Chúng ta sẽ tìm thông tin về mối quan hệ giữa sự bận rộn và việc trân trọng bữa ăn gia đình.
- Bước 3: Đối chiếu thông tin.
Đoạn văn có câu: “Up to now, the family meals are higher appreciated when people are getting busier with their business.”
Câu hỏi nói “less appreciated” (ít được trân trọng hơn), nhưng đoạn văn lại nói “higher appreciated” (được trân trọng hơn). Hai ý này trái ngược nhau. - Bước 4: Đưa ra đáp án.
Đáp án: B. False
Giải thích: Đoạn văn nói rằng “family meals are higher appreciated when people are getting busier,” tức là bữa ăn gia đình được trân trọng nhiều hơn khi mọi người bận rộn hơn, chứ không phải ít hơn.
Câu 5: Having dinner together helps family members become closer.
Phân tích:
- Bước 1: Đọc câu hỏi và xác định từ khóa. Các từ khóa là “Having dinner together”, “helps family members”, “become closer”.
- Bước 2: Tìm thông tin trong đoạn văn. Chúng ta sẽ tìm các câu nói về tác dụng của việc ăn tối cùng nhau.
- Bước 3: Đối chiếu thông tin.
Đoạn văn có đoạn: “…dinner becomes the most important meal of the day for most of the families in Vietnam because it connects family members together and helps them share a meal and talk together after a hard day.”
“Connects family members together” (kết nối các thành viên trong gia đình lại với nhau) có nghĩa là giúp họ trở nên “closer” (gắn kết hơn). - Bước 4: Đưa ra đáp án.
Đáp án: A. True
Giải thích: Đoạn văn giải thích rằng bữa tối quan trọng vì “it connects family members together,” điều này đồng nghĩa với việc giúp các thành viên trong gia đình trở nên gắn bó, gần gũi hơn.
Các em thấy đó, việc đọc kỹ và tìm đúng thông tin trong bài đọc là chìa khóa để chúng ta trả lời chính xác. Cô mong rằng bài giải chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm dạng bài True/False nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô!
\(1. A\)
\(=> D\) \(/C:\) Therefore, dinner becomes the most important meal of the day for most of the families in Vietnam
\(2. A\)
\(=> D\) \(/C:\) In Vietnam, family meals with many traditional Vietnamese foods have been one of the unique cultural features.
\(3. A\)
\(=> D\) \(/C:\) The children study and have lunch at school and the parents usually work and eat lunch at offices.
\(4. B\)
\(=> D\) \(/C:\) Up to now, the family meals are higher appreciated when people are getting busier with their business.
\(5. A\)
\(=> D\) \(/C:\) it connects family members together and helps them share a meal and talk together after a hard day.