Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

INTERNATIONAL GIFT-GIVING CUSTOMS The tradition of gift giving is a worldwide pr…

INTERNATIONAL GIFT-GIVING CUSTOMS
The tradition of gift giving is a worldwide pr…

INTERNATIONAL GIFT-GIVING CUSTOMS
The tradition of gift giving is a worldwide practice that is said to have been around since the beginning of human beings. Over time, different cultures have developed their own gift giving customs and traditions.
In France, the gift of wine for the hostess of a dinner party is not an appropriate gift as the hostess would prefer to choose the vintage for the night. In Sweden, a bottle of wine or flowers are an appropriate gift for the hostess. In Viet Nam, a gift of whisky is appropriate for the host, and some fruit or small gifts for the hostess, children or elders of the home. Besides, gifts should never be wrapped in black paper because this color is unlucky and associated with funerals in this country. Gifts that symbolize cutting such as scissors, knives and other sharp objects should be avoided because they mean the cutting of the relationship. Also, in some countries you should not open the gift in front of the giver and in others it would be an insult if you did not open the gift.
Beyond the gift itself, give careful consideration to the manner in which it is presented. Different cultures have different customs regarding how a gift should be offered – using only your right hand or using both hands, for example. Others have strong traditions related to the appropriate way to accept a gift. In Singapore, for instance, it is the standard to graciously refuse a gift several times before finally accepting it. The recipient would never unwrap a gift in front of the giver for fear of appearing greedy.
Understanding these traditions and customs, as well as taking time to choose an appropriate gift, will help you to avoid any awkwardness or embarrassment as you seek to build a better cross-cultural relationship.
31. When did the tradition of gift-giving become popular all over the world?
A. a long time ago B. thousands of years ago
C. since the beginning of humans D. since the beginning of industrialization
32. Which of the following is NOT true about gift-giving customs?
A. In France, wine is not considered a suitable gift for the hostess of a dinner party.
B. In Sweden, it is not customary to bring some wine or flowers when you are invited to a dinner party.
C. In Viet Nam, such things as scissors, knives and other sharp objects shouldn’t be used as a gift.
D. In Singapore, it is unacceptable to open the gift right in front of the giver.
33. The phrase “associated with” is closest in meaning to __________.
A. connected with B. familiar with C. informed of D. similar to
34. The word “it” in paragraph 3 refer to _______________.
A. consideration B. manner C. gift D. culture
35. Which of the following is the main idea of paragraph 3?
A. The people who are presented with gifts
B. The traditions of giving and receiving gifts
C. The occasions of giving and receiving gifts
D. The manners of giving and receiving gifts
Read the passage and choose the best answer A, B, C or D to fill in each gap
Deep sleep is important for everyone. The actual amount of sleep you need depends (36) ________ your age. A young child ought to sleep ten to twelve hours, and a teenager about nine hours. Adults differ a lot in their sleeping (37) ________. For most of them, seven to eight hours a night is enough, but some sleep longer, while others manage with only four hours.
For a good night, having a comfortable (38) ________ to sleep is very important. Also, there should be plenty of fresh air in the room. A warm drink sometimes helps people to sleep, (39) ________ it is not a good idea to drink coffee immediately before going to bed.
If you have to travel a very long distance, try to go to bed (40) ________ than usual the day before the journey. This will help you feel more rested when you arrive.
36. A. on B. in C. of D. to
37. A. habits B. ways C. actions D. manners
38. A. point B. part C. place D. position
39. A. even B. though C. as D. because
40. A. as early B. early C. earliest D. earlier
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 5
Chào các em học sinh thân mến! Cô rất vui được đồng hành cùng các em trong buổi học ngày hôm nay. Với bộ sách giáo khoa mới, chúng ta sẽ cùng khám phá những kiến thức thú vị và rèn luyện kỹ năng Tiếng Anh một cách hiệu quả nhất nhé.

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập đọc hiểu và một bài điền từ vào chỗ trống. Đây là những dạng bài rất quen thuộc và quan trọng trong chương trình học của chúng ta. Các em hãy chú ý lắng nghe phần giải thích của cô để nắm vững phương pháp làm bài nhé!

Trước khi bắt đầu, cô xin phép dịch nghĩa một số từ vựng có thể khó trong bài đọc hiểu để các em dễ dàng theo dõi:

  • tradition (n): truyền thống
  • custom (n): phong tục
  • worldwide practice: tập quán toàn cầu
  • appropriate (adj): phù hợp
  • vintage (n): loại rượu (năm sản xuất)
  • host/hostess (n): chủ nhà (nam/nữ)
  • associated with: liên quan đến, gắn liền với
  • unlucky (adj): không may mắn
  • funeral (n): đám tang
  • symbolize (v): tượng trưng cho
  • avoid (v): tránh
  • insult (n/v): sự xúc phạm / xúc phạm
  • consideration (n): sự cân nhắc
  • manner (n): cách thức, thái độ
  • present (v): tặng, trình bày
  • offer (v): đưa ra, tặng
  • accept (v): chấp nhận
  • graciously (adv): lịch sự, nhã nhặn
  • refuse (v): từ chối
  • unwrap (v): mở (quà)
  • recipient (n): người nhận
  • greedy (adj): tham lam
  • awkwardness (n): sự khó xử
  • embarrassment (n): sự ngượng ngùng
  • cross-cultural relationship: mối quan hệ đa văn hóa

Chúng ta cùng bắt đầu giải bài tập nhé!

Phần 1: Bài Đọc Hiểu – INTERNATIONAL GIFT-GIVING CUSTOMS

31. When did the tradition of gift-giving become popular all over the world?

Phương pháp giải: Đối với câu hỏi về thời gian (When), chúng ta sẽ tìm các từ khóa liên quan đến “thời gian” và “truyền thống tặng quà” trong bài đọc để xác định thông tin chính xác.

Phân tích từng bước:

  • Bước 1: Đọc và gạch chân các từ khóa trong câu hỏi: “When”, “tradition of gift-giving”, “become popular”, “all over the world”.
  • Bước 2: Quét (scan) bài đọc để tìm các câu có chứa những từ khóa hoặc ý nghĩa tương đương.

    Chúng ta thấy ngay ở câu đầu tiên của đoạn 1: “The tradition of gift giving is a worldwide practice that is said to have been around since the beginning of human beings.”
  • Bước 3: So sánh thông tin tìm được với các lựa chọn:
    • A. a long time ago: “a long time ago” là một cụm từ chung chung.
    • B. thousands of years ago: “thousands of years ago” cụ thể hơn nhưng vẫn chưa chính xác bằng thông tin trong bài.
    • C. since the beginning of humans: “since the beginning of human beings” hoàn toàn trùng khớp về ý nghĩa với “since the beginning of humans”.
    • D. since the beginning of industrialization: “industrialization” (công nghiệp hóa) là một giai đoạn lịch sử sau này, không đúng với thông tin bài.
  • Bước 4: Chọn đáp án chính xác nhất dựa trên bằng chứng từ bài đọc.

Đáp án: C

Giải thích: Dựa vào câu đầu tiên của bài đọc “The tradition of gift giving is a worldwide practice that is said to have been around since the beginning of human beings.”, chúng ta thấy truyền thống tặng quà đã có từ khi con người xuất hiện. Do đó, đáp án C là chính xác nhất.

32. Which of the following is NOT true about gift-giving customs?

Phương pháp giải: Đây là dạng câu hỏi “KHÔNG đúng” (NOT true). Chúng ta cần đọc kỹ từng lựa chọn, sau đó đối chiếu với thông tin trong bài đọc. Lựa chọn nào mâu thuẫn hoặc không được đề cập trong bài thì đó chính là đáp án.

Phân tích từng bước:

  • Bước 1: Đọc từng lựa chọn và tìm thông tin liên quan trong bài đọc.
  • Bước 2:
    • A. In France, wine is not considered a suitable gift for the hostess of a dinner party.

      Trong bài: “In France, the gift of wine for the hostess of a dinner party is not an appropriate gift…” => Lựa chọn A là ĐÚNG.
    • B. In Sweden, it is not customary to bring some wine or flowers when you are invited to a dinner party.

      Trong bài: “In Sweden, a bottle of wine or flowers are an appropriate gift for the hostess.” => Lựa chọn B nói “not customary” (không phải phong tục) là SAI, vì bài nói đó là món quà phù hợp (appropriate).
    • C. In Viet Nam, such things as scissors, knives and other sharp objects shouldn’t be used as a gift.

      Trong bài: “Gifts that symbolize cutting such as scissors, knives and other sharp objects should be avoided because they mean the cutting of the relationship.” => Lựa chọn C là ĐÚNG.
    • D. In Singapore, it is unacceptable to open the gift right in front of the giver.

      Trong bài: “The recipient would never unwrap a gift in front of the giver for fear of appearing greedy.” => Lựa chọn D là ĐÚNG.
  • Bước 3: Xác định lựa chọn KHÔNG ĐÚNG.

Đáp án: B

Giải thích: Lựa chọn B nói rằng ở Thụy Điển, mang rượu hoặc hoa khi được mời dự tiệc tối là điều không theo phong tục. Tuy nhiên, bài đọc lại ghi rõ “In Sweden, a bottle of wine or flowers are an appropriate gift for the hostess.” (Ở Thụy Điển, một chai rượu hoặc hoa là món quà phù hợp cho chủ nhà). Vì vậy, lựa chọn B mâu thuẫn với thông tin trong bài và là câu KHÔNG ĐÚNG.

33. The phrase “associated with” is closest in meaning to __________.

Phương pháp giải: Để tìm từ đồng nghĩa, chúng ta cần xem xét ngữ cảnh của cụm từ trong bài đọc, sau đó chọn từ có nghĩa tương tự nhất trong các lựa chọn.

Phân tích từng bước:

  • Bước 1: Tìm cụm từ “associated with” trong bài đọc.

    “Besides, gifts should never be wrapped in black paper because this color is unlucky and associated with funerals in this country.”
  • Bước 2: Phân tích ngữ cảnh. Ở đây, “associated with funerals” có nghĩa là “gắn liền với”, “có liên quan đến” đám tang.
  • Bước 3: Xem xét các lựa chọn:
    • A. connected with: có nghĩa là “kết nối với”, “liên quan đến”. Rất phù hợp với ngữ cảnh.
    • B. familiar with: có nghĩa là “quen thuộc với”. Không phù hợp.
    • C. informed of: có nghĩa là “được thông báo về”. Không phù hợp.
    • D. similar to: có nghĩa là “tương tự với”. Không phù hợp.
  • Bước 4: Chọn đáp án có nghĩa tương đồng nhất.

Đáp án: A

Giải thích: Trong ngữ cảnh “this color is unlucky and associated with funerals”, “associated with” có nghĩa là gắn liền với, có mối liên hệ với. Từ “connected with” cũng mang nghĩa “kết nối với”, “liên quan đến”, là từ đồng nghĩa gần nhất.

34. The word “it” in paragraph 3 refer to _______________.

Phương pháp giải: Để xác định từ thay thế (referent) của đại từ “it”, chúng ta cần đọc câu chứa “it” và các câu đứng trước đó để tìm danh từ mà “it” thay thế.

Phân tích từng bước:

  • Bước 1: Xác định vị trí của “it” trong đoạn 3.

    “In Singapore, for instance, it is the standard to graciously refuse a gift several times before finally accepting it. The recipient would never unwrap a gift in front of the giver for fear of appearing greedy.”
  • Bước 2: Đọc câu chứa “it” và câu đứng trước nó.

    “In Singapore, for instance, it is the standard to graciously refuse a gift several times before finally accepting it.”
  • Bước 3: Dựa vào ngữ cảnh, “it” rõ ràng đang thay thế cho danh từ “a gift” đã được nhắc đến trước đó trong cùng câu.
  • Bước 4: So sánh với các lựa chọn.

Đáp án: C

Giải thích: Trong câu “it is the standard to graciously refuse a gift several times before finally accepting it“, đại từ “it” thay thế cho danh từ “a gift” được nhắc đến ngay trước đó. Người nhận từ chối một món quà rồi mới chấp nhận *món quà đó*. Do đó, “it” ở đây chính là “gift”.

35. Which of the following is the main idea of paragraph 3?

Phương pháp giải: Để tìm ý chính của một đoạn văn, chúng ta cần đọc lướt (skim) toàn bộ đoạn để nắm bắt chủ đề chung và tìm câu chủ đề (topic sentence) thường nằm ở đầu hoặc cuối đoạn.

Phân tích từng bước:

  • Bước 1: Đọc lướt đoạn 3 để hiểu nội dung chính.

    Đoạn 3 bắt đầu bằng “Beyond the gift itself, give careful consideration to the manner in which it is presented.” (Ngoài bản thân món quà, hãy cân nhắc cẩn thận cách nó được tặng).

    Tiếp theo là các ví dụ về “how a gift should be offered” (cách món quà nên được tặng) và “the appropriate way to accept a gift” (cách phù hợp để nhận quà). Các ví dụ ở Singapore cũng nói về việc từ chối và không mở quà trước mặt người tặng – đây đều là các “manner” (cách thức).
  • Bước 2: Xác định chủ đề bao quát nhất của đoạn. Rõ ràng đoạn văn này không chỉ nói về món quà, người nhận hay dịp tặng quà, mà tập trung vào *cách thức* tặng và nhận quà.
  • Bước 3: So sánh với các lựa chọn:
    • A. The people who are presented with gifts (Những người được tặng quà): Không phải trọng tâm.
    • B. The traditions of giving and receiving gifts (Các truyền thống tặng và nhận quà): Quá rộng, đoạn này chỉ tập trung vào *cách thức* trong các truyền thống đó.
    • C. The occasions of giving and receiving gifts (Các dịp tặng và nhận quà): Không được đề cập trong đoạn.
    • D. The manners of giving and receiving gifts (Các cách thức tặng và nhận quà): Đây là ý chính bao quát toàn bộ nội dung của đoạn 3.
  • Bước 4: Chọn đáp án phản ánh đúng ý chính.

Đáp án: D

Giải thích: Đoạn 3 tập trung vào việc “give careful consideration to the manner in which it is presented” (cân nhắc kỹ lưỡng về cách thức tặng quà), các phong tục về “how a gift should be offered” (cách một món quà nên được tặng) và “appropriate way to accept a gift” (cách phù hợp để nhận quà). Tất cả đều xoay quanh “cách thức” (manners) tặng và nhận quà. Do đó, đáp án D là ý chính chính xác nhất.

Phần 2: Bài Điền Từ Vào Chỗ Trống

Passage: Deep sleep is important…

36. The actual amount of sleep you need depends (36) ________ your age.

Phương pháp giải: Đây là câu hỏi về giới từ đi kèm với động từ. Chúng ta cần nhớ cụm động từ cố định.

Phân tích từng bước:

  • Bước 1: Xác định động từ trước chỗ trống: “depends”.
  • Bước 2: Nhớ lại cấu trúc “depend on” có nghĩa là “phụ thuộc vào”.
  • Bước 3: Chọn giới từ phù hợp.

Đáp án: A

Giải thích: Cụm động từ cố định “depend on” có nghĩa là “phụ thuộc vào”, “tùy thuộc vào”. Trong câu này, lượng giấc ngủ cần thiết phụ thuộc vào độ tuổi của bạn. Các giới từ khác không phù hợp với cấu trúc này.

37. Adults differ a lot in their sleeping (37) ________.

Phương pháp giải: Chúng ta cần chọn một danh từ phù hợp với ngữ cảnh “sleeping” (ngủ) và ý nghĩa của câu “Adults differ a lot in their…”.

Phân tích từng bước:

  • Bước 1: Đọc câu và hiểu ý nghĩa: Người lớn khác nhau rất nhiều về ______ ngủ của họ.
  • Bước 2: Xem xét các lựa chọn:
    • A. habits: thói quen. “Sleeping habits” (thói quen ngủ) là một cụm từ rất phổ biến và phù hợp với việc người lớn có thể ngủ nhiều hoặc ít hơn.
    • B. ways: cách thức. “Sleeping ways” ít dùng hơn và không tự nhiên bằng “sleeping habits”.
    • C. actions: hành động. Không phù hợp với việc nói về thời lượng giấc ngủ.
    • D. manners: cách cư xử. Hoàn toàn không liên quan đến giấc ngủ.
  • Bước 3: Chọn danh từ phù hợp nhất về nghĩa và cách dùng.

Đáp án: A

Giải thích: “Sleeping habits” (thói quen ngủ) là cách diễn đạt phổ biến và phù hợp nhất để nói về sự khác biệt về thời lượng và cách ngủ của mỗi người. Câu sau đó cũng giải thích “For most of them, seven to eight hours a night is enough, but some sleep longer, while others manage with only four hours.” (Với hầu hết họ, 7-8 tiếng mỗi đêm là đủ, nhưng một số ngủ lâu hơn, trong khi số khác chỉ cần 4 tiếng), điều này củng cố ý nghĩa về “thói quen ngủ”.

38. For a good night, having a comfortable (38) ________ to sleep is very important.

Phương pháp giải: Chúng ta cần chọn danh từ chỉ nơi chốn hoặc điều kiện để có giấc ngủ thoải mái.

Phân tích từng bước:

  • Bước 1: Đọc câu và hiểu ý nghĩa: Để có một đêm ngon giấc, có một ______ thoải mái để ngủ là rất quan trọng.
  • Bước 2: Xem xét các lựa chọn:
    • A. point: điểm. Không phù hợp.
    • B. part: phần. Không phù hợp.
    • C. place: nơi chốn, chỗ. “A comfortable place to sleep” (một chỗ ngủ thoải mái) là cụm từ rất thông dụng, ám chỉ giường, phòng ngủ, môi trường xung quanh.
    • D. position: tư thế. “A comfortable position to sleep” (một tư thế ngủ thoải mái) cũng hợp lý, nhưng “place” mang ý nghĩa bao quát hơn về toàn bộ không gian và điều kiện vật chất để ngủ ngon, đặc biệt khi câu tiếp theo nói về “fresh air in the room”.
  • Bước 3: Dựa vào ngữ cảnh và sự tự nhiên của cụm từ.

Đáp án: C

Giải thích: “A comfortable place to sleep” là một cụm từ thông dụng, ý chỉ một nơi chốn (giường, phòng ngủ) thoải mái để ngủ. Câu tiếp theo “Also, there should be plenty of fresh air in the room” (Ngoài ra, nên có nhiều không khí trong lành trong phòng) càng củng cố cho việc nói về một không gian, địa điểm cụ thể (“place”).

39. A warm drink sometimes helps people to sleep, (39) ________ it is not a good idea to drink coffee immediately before going to bed.

Phương pháp giải: Đây là câu hỏi về liên từ (conjunction) thể hiện mối quan hệ giữa hai mệnh đề. Hai vế câu có ý nghĩa trái ngược nhau (đồ uống ấm giúp ngủ, nhưng cà phê không nên uống trước khi ngủ).

Phân tích từng bước:

  • Bước 1: Xác định mối quan hệ giữa hai vế câu.

    Vế 1: A warm drink sometimes helps people to sleep (Đồ uống ấm đôi khi giúp người ta ngủ).

    Vế 2: it is not a good idea to drink coffee immediately before going to bed (không nên uống cà phê ngay trước khi đi ngủ).

    Hai vế này thể hiện sự tương phản, đối lập.
  • Bước 2: Xem xét các lựa chọn liên từ:
    • A. even: thậm chí. Thường dùng trong cụm “even if”, “even though”.
    • B. though: mặc dù, tuy nhiên. Dùng để thể hiện sự đối lập, nhượng bộ. Rất phù hợp.
    • C. as: vì, khi. Thể hiện nguyên nhân hoặc thời gian. Không phù hợp.
    • D. because: bởi vì. Thể hiện nguyên nhân. Không phù hợp.
  • Bước 3: Chọn liên từ phù hợp nhất.

Đáp án: B

Giải thích: Hai vế của câu có ý nghĩa đối lập nhau (đồ uống ấm giúp ngủ VÀ cà phê không nên uống trước khi ngủ). Liên từ “though” (mặc dù) dùng để nối hai ý đối lập này, tạo thành câu có nghĩa: “Một đồ uống ấm đôi khi giúp mọi người ngủ, mặc dù không nên uống cà phê ngay trước khi đi ngủ.”

40. If you have to travel a very long distance, try to go to bed (40) ________ than usual the day before the journey.

Phương pháp giải: Đây là câu hỏi về dạng so sánh của trạng từ. Cụm từ “than usual” (hơn bình thường) là dấu hiệu rõ ràng của cấu trúc so sánh hơn.

Phân tích từng bước:

  • Bước 1: Nhận diện cấu trúc “than usual”. Cụm này đi kèm với dạng so sánh hơn của tính từ hoặc trạng từ.
  • Bước 2: Từ gốc là “early” (sớm).
  • Bước 3: Chuyển “early” sang dạng so sánh hơn. Dạng so sánh hơn của “early” là “earlier”.
  • Bước 4: Xem xét các lựa chọn:
    • A. as early: Dùng trong cấu trúc “as…as” (so sánh bằng).
    • B. early: Dạng nguyên thể.
    • C. earliest: Dạng so sánh nhất.
    • D. earlier: Dạng so sánh hơn. Phù hợp với “than usual”.
  • Bước 5: Chọn đáp án chính xác.

Đáp án: D

Giải thích: Cụm từ “than usual” (hơn bình thường) yêu cầu sử dụng dạng so sánh hơn của tính từ hoặc trạng từ. Trạng từ “early” (sớm) có dạng so sánh hơn là “earlier”. Do đó, “go to bed earlier than usual” có nghĩa là “đi ngủ sớm hơn bình thường”.

Hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ hơn về cách làm bài và củng cố kiến thức của mình. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

31. When did the tradition of gift-giving become popular all over the world?
A. a long time ago     B. thousands of years ago
C. since the beginning of humans   D. since the beginning of industrialization
32. Which of the following is NOT true about gift-giving customs?
A. In France, wine is not considered a suitable gift for the hostess of a dinner party.
B. In Sweden, it is not customary to bring some wine or flowers when you are invited to a dinner party.
C. In Viet Nam, such things as scissors, knives and other sharp objects shouldn’t be used as a gift.
D. In Singapore, it is unacceptable to open the gift right in front of the giver.
33. The phrase “associated with” is closest in meaning to __________.
A. connected with  B. familiar with C. informed of  D. similar to
34. The word “it” in paragraph 3 refer to _______________.
A. consideration  B. manner  C. gift   D. culture
35. Which of the following is the main idea of paragraph 3?
  A. The people who are presented with gifts
B. The traditions of giving and receiving gifts
C. The occasions of giving and receiving gifts
D. The manners of giving and receiving gifts

36.  A. on   B. in   C. of   D. to
37.  A. habits  B. ways  C. actions  D. manners
38.  A. point  B. part   C. place  D. position
39.  A. even  B. though  C. as   D. because
40.  A. as early  B. early  C. earliest  D. earlier

Trả lời bởi:
▲ 0

31.C

32.B

33.A

34.C

35.D

36.A

37.A

38.C

39.B

40.D

Trả lời bởi: Toàn Nguyễn

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo