Interviews are an _______(31) method of choosing the best people for jobs. Hower…
like to examine each other in this way. One of the many problems of selection, as it is commonly
practiced is that the forms filled in by (32)________ often failed to show people what they really are.
This means that you can follow all the best advise when _________(33) your form and still find that
you are unsuccessful at the next stage the interview. Similarly, in the race cases where interviews are
automatic, a candidate with an inadequate form may do surprisingly well. Of course, your form needs
to show that you have (34)_________ in your ability to do the job, but don’t try _________ ( 35)
yourself into someone else, a person you have to pretend to be at the interview. Realism and honesty
are definitely the best approach.
31. A. imperfect B. good C. wonderful D. suitable
32. A. senders B. applicants C. writers D. assistants
33. A. completes B. completed C. completing D. filled
34. A. interest B. attention C. importance D. confidence
35. A. to turn B. turning C. to be turned D. turn
Hôm nay, cô sẽ hướng dẫn các em giải chi tiết bài tập điền từ mà chúng ta đã gặp trong sách giáo khoa nhé. Đây là một dạng bài rất phổ biến, không chỉ kiểm tra từ vựng mà còn cả ngữ pháp. Chúng ta hãy cùng nhau phân tích từng câu một để hiểu rõ tại sao lại chọn đáp án đó nhé.
Câu 31:
Đáp án đúng là A. imperfect
Giải thích:
Ở đây, chúng ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho danh từ “method”. Vế sau của câu có từ “Howerver” (However – tuy nhiên), cho thấy sự đối lập về ý nghĩa. Vế sau nói rằng “con người vẫn thích đánh giá lẫn nhau theo cách này”. Điều này có nghĩa là vế trước phải nêu lên một mặt chưa tốt của việc phỏng vấn.
Trong các lựa chọn:
A. imperfect: không hoàn hảo
B. good: tốt
C. wonderful: tuyệt vời
D. suitable: phù hợp
Chỉ có “imperfect” mang ý nghĩa tiêu cực, tạo ra sự đối lập cần thiết với vế sau. Vì vậy, “imperfect” là lựa chọn chính xác.
Dịch nghĩa câu: Phỏng vấn là một phương pháp không hoàn hảo để chọn ra người tốt nhất cho công việc. Tuy nhiên, con người vẫn thích đánh giá lẫn nhau theo cách này.
Câu 32:
Đáp án đúng là B. applicants
Giải thích:
Câu này nói về “the forms filled in by _____” (những đơn từ được điền bởi _____). Trong bối cảnh tuyển dụng, người điền đơn để xin việc được gọi là “applicants”.
Trong các lựa chọn:
A. senders: người gửi (quá chung chung)
B. applicants: ứng viên, người nộp đơn xin việc
C. writers: người viết
D. assistants: trợ lý
Từ “applicants” là từ vựng chính xác nhất trong ngữ cảnh này.
Dịch nghĩa câu: …những đơn từ được điền bởi các ứng viên thường không thể hiện con người thật của họ.
Câu 33:
Đáp án đúng là C. completing
Giải thích:
Đây là một điểm ngữ pháp về rút gọn mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian. Cấu trúc đầy đủ sẽ là “when you are completing your form”. Khi hai mệnh đề có cùng chủ ngữ (ở đây là “you”), chúng ta có thể lược bỏ chủ ngữ ở mệnh đề trạng ngữ và chuyển động từ sang dạng V-ing.
Cấu trúc: when + S + V -> when + V-ing
Do đó, “when completing your form” là dạng rút gọn chính xác.
Dịch nghĩa câu: Điều này có nghĩa là bạn có thể làm theo mọi lời khuyên tốt nhất khi hoàn thành đơn của mình và vẫn thấy rằng bạn không thành công ở giai đoạn tiếp theo…
Câu 34:
Đáp án đúng là D. confidence
Giải thích:
Ở vị trí này, chúng ta cần một danh từ đi sau động từ “have”. Câu văn nói về việc đơn xin việc của bạn cần thể hiện điều gì đó về khả năng làm việc.
Chúng ta có cụm từ cố định: have confidence in something/somebody (tự tin vào điều gì/ai đó).
Trong các lựa chọn:
A. interest in your ability: sự hứng thú với khả năng của bạn (không hợp lý)
B. attention in your ability: sự chú ý vào khả năng của bạn (sai giới từ và không hợp nghĩa)
C. importance in your ability: tầm quan trọng trong khả năng của bạn (không hợp nghĩa)
D. confidence in your ability: sự tự tin vào khả năng của bạn (hoàn toàn hợp lý)
Dịch nghĩa câu: Tất nhiên, đơn của bạn cần cho thấy rằng bạn có sự tự tin vào khả năng làm công việc đó…
Câu 35:
Đáp án đúng là A. to turn
Giải thích:
Đây là kiến thức về động từ theo sau “try”. Chúng ta có hai cấu trúc chính:
1. try + to V-infinitive: cố gắng làm gì đó (thường là việc khó, cần nỗ lực).
2. try + V-ing: thử làm gì đó (để xem kết quả ra sao).
Trong câu này, ý nghĩa là “đừng cố gắng biến mình thành người khác”, diễn tả một sự nỗ lực, một sự cố gắng. Do đó, chúng ta dùng cấu trúc “try + to V”.
Ngoài ra, ta có cụm động từ turn someone into someone else (biến ai đó thành một người khác).
Vậy đáp án chính xác là “to turn”.
Dịch nghĩa câu: …nhưng đừng cố gắng biến mình thành một người khác…
TÓM TẮT ĐÁP ÁN:
31. A. imperfect
32. B. applicants
33. C. completing
34. D. confidence
35. A. to turn
Chúc các em học tốt! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé.
31.D
32.B
33.C
34.D
35.A
31.D 32.B 33.C 34.D 35.A
nếu thấy hữu ích thì hãy cho mk hay nhất kèm theo lời cảm ơn và 5*.
CHÚC BẠN HỌC THẬT GIỎI !