Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

It was difficult for Susan to believe the good news(hardly) – Susan could…

It was difficult for Susan to believe the good news(hardly)
– Susan could…

It was difficult for Susan to believe the good news(hardly)
– Susan could…
Hỏi bởi: Phan Vu
3 câu trả lời
▲ 7
Chào các em, cô sẽ hướng dẫn các em giải bài tập này một cách chi tiết nhé. Đây là một dạng bài viết lại câu rất hay gặp trong chương trình lớp 8 của chúng ta.

Bước 1: Phân tích ý nghĩa của câu gốc
Câu gốc là: “It was difficult for Susan to believe the good news.”
Câu này có nghĩa là: “Thật khó cho Susan để tin vào tin tốt đó.” hoặc “Susan cảm thấy rất khó khăn khi tin vào tin tốt đó.”

Bước 2: Tìm hiểu về từ khóa “(hardly)”
Từ gợi ý cho chúng ta là “hardly”. Trong tiếng Anh, “hardly” là một trạng từ, mang ý nghĩa là “hầu như không”, “khó mà”. Nó mang sắc thái gần như phủ định.

Bước 3: Xác định cấu trúc ngữ pháp cần sử dụng
Để diễn tả ý “ai đó khó có thể làm gì” hoặc “hầu như không thể làm gì”, chúng ta có một cấu trúc rất hay với “hardly” mà các em đã được học:
S + can/could + hardly + V (nguyên thể không “to”)
Cấu trúc này bằng nghĩa với cấu trúc: It is/was difficult for somebody to do something.

Bước 4: Áp dụng cấu trúc vào bài tập cụ thể
Bây giờ chúng ta sẽ cùng nhau ráp các thành phần vào cấu trúc trên nhé:
– Chủ ngữ (S) của hành động “believe” (tin tưởng) chính là “Susan“.
– Câu gốc dùng thì quá khứ (“It was difficult”), vì vậy chúng ta sẽ dùng “could” (dạng quá khứ của “can”).
– Sau đó chúng ta thêm trạng từ “hardly“.
– Động từ (V) ở dạng nguyên thể không “to” là “believe“.
– Phần còn lại của câu là “the good news”.
Khi ghép lại, chúng ta có: Susan + could + hardly + believe + the good news.

Bước 5: Hoàn thành câu trả lời
Vậy, đáp án hoàn chỉnh của chúng ta là:
Susan could hardly believe the good news.

Câu này có nghĩa là: “Susan hầu như không thể tin vào tin tốt đó.” – hoàn toàn tương đồng về nghĩa với câu gốc.

Lưu ý nhỏ: Các em hãy nhớ rằng sau “could hardly” là động từ nguyên thể không “to” nhé. Rất nhiều bạn hay nhầm lẫn và thêm “to” vào đó.

Chúc các em học tốt nhé!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Susan could hardly believe the good news

TRANS: Susan khó có thể tin vào tin tốt

+) It is difficult (for sb) to do sth: thật khó cho ai để làm gì

hardly: khó thể/hầu như không thể

Trả lời bởi: Yiz Niin
▲ 1

Susan could hardly believes in the good news.

\(-\) Câu gốc : Rất khó để Susan tin vào tin tốt.

\(->\) Susan hầu như không thể tin vào tin tốt.

\(-\) hardly : hầu như không thể

\(-\) S + could + V … : có thể làm gì

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo