, you may not go home for lunch and have a cooked meal of meat or (3) and
vegetables. A chicken and lettuce sandwich, with some (4) fruit would be a light but (5)
lunch. Many people around the world eat plain, boiled (6) two or three times a day. Pupils
and students often don’t eat (7) when they’re revising for an exam – they eat chocolate
and (8) lots of black coffee! And by the way, doctors say everybody should start the day with
healthy (9) . It’s also good for you to drink a lot of (10) through the day.
1. A. launching B. emitting C. eat D. peaking
2. A. school B. weapons C. spaceships D. rockets
3. A. to B. towards C. with D. fish
4. A. as soon as B. fresh C. as well as D. such as
5. A. burnt B. explored C. went off D. healthy
6. A. rice B. audience C. observatories D. watcher
7. A. sent back B. returned to C. well D. except for
8. A. weightlessness B. drink C. wavelengths D. length
9. A. space B. atmosphere C. vacant D. breakfast
10. A. scientists B. drivers C. water D. astronauts
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau chữa một bài tập điền từ vào chỗ trống rất thú vị, liên quan đến chủ đề quen thuộc và quan trọng là “Healthy Eating” (Ăn uống lành mạnh). Bài tập này sẽ giúp các em củng cố từ vựng và khả năng đọc hiểu ngữ cảnh.
Cô sẽ hướng dẫn các em từng bước một nhé!
PHÂN TÍCH VÀ ĐIỀN TỪ:
1. “It’s important to (1) well, especially when you are studying.”
- Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về tầm quan trọng của việc gì đó “well” (tốt) khi học. Chúng ta cần một động từ chỉ hành động có lợi cho sức khỏe và việc học.
- Xem xét các lựa chọn:
- A. launching (phóng, khởi động) – Không phù hợp.
- B. emitting (phát ra) – Không phù hợp.
- C. eat (ăn) – “Eat well” (ăn uống điều độ, ăn ngon, ăn khỏe) rất phù hợp với ngữ cảnh sức khỏe và học tập.
- D. peaking (đạt đỉnh) – Không phù hợp.
- Lựa chọn: C. eat
- Lý do: “Eat well” là một cụm từ thông dụng có nghĩa là ăn uống đầy đủ, lành mạnh, rất quan trọng đối với sức khỏe và việc học.
2. “If you are at primary (2) , you may not go home for lunch…”
- Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về một nơi mà học sinh tiểu học (primary) thường ở và có thể không về nhà ăn trưa.
- Xem xét các lựa chọn:
- A. school (trường học) – “Primary school” (trường tiểu học) là cụm từ rất quen thuộc và phù hợp.
- B. weapons (vũ khí) – Không phù hợp.
- C. spaceships (tàu vũ trụ) – Không phù hợp.
- D. rockets (tên lửa) – Không phù hợp.
- Lựa chọn: A. school
- Lý do: “Primary school” là cụm danh từ chỉ một cấp học, hoàn toàn khớp với ngữ cảnh.
3. “…have a cooked meal of meat or (3) and vegetables.”
- Phân tích ngữ cảnh: Câu này liệt kê các thành phần của một bữa ăn nấu chín: “thịt hoặc (cái gì đó) và rau củ”. Chúng ta cần một loại thực phẩm.
- Xem xét các lựa chọn:
- A. to, B. towards, C. with – Đây là các giới từ, không phải thức ăn.
- D. fish (cá) – Cá là một loại thực phẩm phổ biến, thường được dùng trong bữa ăn và ăn kèm với rau củ, tương tự như thịt.
- Lựa chọn: D. fish
- Lý do: “Fish” là một loại thực phẩm phù hợp với cấu trúc liệt kê các món ăn trong bữa cơm.
4. “A chicken and lettuce sandwich, with some (4) fruit would be a light but (5) lunch.”
- Phân tích ngữ cảnh: Chỗ trống này mô tả tính chất của trái cây đi kèm với bánh sandwich.
- Xem xét các lựa chọn:
- A. as soon as, C. as well as, D. such as – Đây là các cụm từ liên kết hoặc ví dụ, không phải tính từ mô tả trái cây.
- B. fresh (tươi) – “Fresh fruit” (trái cây tươi) là cụm từ rất phổ biến và là một đặc điểm tích cực của trái cây, phù hợp với chủ đề ăn uống lành mạnh.
- Lựa chọn: B. fresh
- Lý do: “Fresh” là tính từ phù hợp nhất để mô tả chất lượng của trái cây và là một phần của cụm từ “fresh fruit” thông dụng.
5. “A chicken and lettuce sandwich, with some fresh fruit would be a light but (5) lunch.”
- Phân tích ngữ cảnh: Câu này mô tả bữa trưa. Bữa trưa này “light” (nhẹ) nhưng vẫn mang một đặc điểm tích cực khác. Toàn bài nói về ăn uống lành mạnh.
- Xem xét các lựa chọn:
- A. burnt (cháy) – Không phù hợp, mang nghĩa tiêu cực.
- B. explored (được khám phá) – Không phù hợp.
- C. went off (hỏng, đổ chuông) – Không phù hợp.
- D. healthy (lành mạnh, tốt cho sức khỏe) – Một bữa trưa nhẹ nhưng lành mạnh hoàn toàn khớp với chủ đề bài viết và mang ý nghĩa tích cực.
- Lựa chọn: D. healthy
- Lý do: Từ “healthy” phù hợp với chủ đề chung của bài viết về ăn uống lành mạnh và bổ sung ý nghĩa cho bữa ăn “light”.
6. “Many people around the world eat plain, boiled (6) two or three times a day.”
- Phân tích ngữ cảnh: Chỗ trống cần một loại thực phẩm cơ bản, thường được luộc và ăn hai hoặc ba lần một ngày ở nhiều nơi trên thế giới.
- Xem xét các lựa chọn:
- A. rice (gạo, cơm) – Gạo/cơm là lương thực chính của rất nhiều người trên thế giới, đặc biệt ở châu Á, và thường được ăn luộc (cơm) nhiều lần trong ngày.
- B. audience (khán giả), C. observatories (đài thiên văn), D. watcher (người xem) – Các từ này không phải là thực phẩm.
- Lựa chọn: A. rice
- Lý do: “Rice” là một loại thực phẩm chính được luộc và ăn hàng ngày ở nhiều nơi trên thế giới, phù hợp với mô tả.
7. “Pupils and students often don’t eat (7) when they’re revising for an exam – they eat chocolate and (8) lots of black coffee!”
- Phân tích ngữ cảnh: Câu này mô tả thói quen ăn uống không tốt của học sinh, sinh viên khi ôn thi. Họ “don’t eat (cái gì đó)”. Điều này trái ngược với việc ăn uống lành mạnh.
- Xem xét các lựa chọn:
- A. sent back (gửi trả lại), B. returned to (trở về) – Đây là các cụm động từ, không phù hợp.
- C. well (tốt, khỏe) – “Don’t eat well” có nghĩa là không ăn uống một cách lành mạnh hoặc đủ chất, phù hợp với việc ăn sô cô la và uống cà phê đen.
- D. except for (ngoại trừ) – Đây là một giới từ, không phù hợp.
- Lựa chọn: C. well
- Lý do: “Eat well” là cụm từ chỉ việc ăn uống lành mạnh, và “don’t eat well” diễn tả việc ăn uống không khoa học, khớp với ngữ cảnh.
8. “…they eat chocolate and (8) lots of black coffee!”
- Phân tích ngữ cảnh: Chỗ trống cần một động từ đi với “lots of black coffee” (nhiều cà phê đen).
- Xem xét các lựa chọn:
- A. weightlessness (trạng thái không trọng lượng), C. wavelengths (bước sóng), D. length (chiều dài) – Đây là các danh từ, không phải động từ.
- B. drink (uống) – Động từ này hoàn toàn phù hợp với “coffee”.
- Lựa chọn: B. drink
- Lý do: “Drink” là động từ chính xác để đi kèm với “coffee”.
9. “And by the way, doctors say everybody should start the day with healthy (9) .”
- Phân tích ngữ cảnh: Các bác sĩ khuyên mọi người nên bắt đầu ngày mới bằng một cái gì đó “healthy” (lành mạnh).
- Xem xét các lựa chọn:
- A. space (không gian), B. atmosphere (khí quyển), C. vacant (trống rỗng) – Không phù hợp.
- D. breakfast (bữa sáng) – “Healthy breakfast” (bữa sáng lành mạnh) là một lời khuyên sức khỏe rất phổ biến và quan trọng để bắt đầu ngày mới.
- Lựa chọn: D. breakfast
- Lý do: “Breakfast” là bữa ăn đầu tiên trong ngày, và “healthy breakfast” là một cụm từ quen thuộc, phù hợp với lời khuyên của bác sĩ.
10. “It’s also good for you to drink a lot of (10) through the day.”
- Phân tích ngữ cảnh: Câu này nói về việc nên uống nhiều cái gì đó trong ngày để tốt cho sức khỏe.
- Xem xét các lựa chọn:
- A. scientists (nhà khoa học), B. drivers (người lái xe), D. astronauts (phi hành gia) – Đây là các danh từ chỉ người, không phải thứ để uống.
- C. water (nước) – Nước là thứ cần thiết và được khuyến khích uống nhiều trong ngày để duy trì sức khỏe.
- Lựa chọn: C. water
- Lý do: “Water” là thứ mà chúng ta cần uống nhiều trong ngày để giữ sức khỏe, hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh.
Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập này! Qua bài tập, chúng ta không chỉ học được từ vựng mà còn hiểu thêm về tầm quan trọng của việc ăn uống lành mạnh mỗi ngày. Hãy nhớ áp dụng những kiến thức này vào cuộc sống hàng ngày để luôn khỏe mạnh và học tập tốt nhé!
1. C
2. A
3. D
4. B
5. D
6. A
7. C
8. B
9. D
10. C