Have you ever had the feeling that people older than you are hard to understand? (1) ________, have you felt like people from younger generations just don’t get it? Maybe you find it easier to (2) ________ with people who are closer to your age than those who are older or younger than you. You can probably thank the generation gap for these feelings.
There are currently six generations living (3)_________ the United States: the Greatest Generation, Silent Generation, Baby Boomers, Generation X, Millennials, and Generation Z. Each generation has its own unique set of characteristics and norms. For example, the Greatest Generation (born 1901-1924) is known for its patriotism, hard workers, and loyalty to institutions. The Millennials (born 1980-2000) are characterized by their dependence on technology, detachment from traditional institutions, optimism, and open-mindedness. It is no wonder that many people from different generations have a hard time understanding each other.
Generation gap refers to differences in actions, beliefs, interests, and opinions that (4) ______ between individuals from different generations. So, what causes these differences?
(Adapted from https://study.com/)
1. A. Or B. But C. So D. If
2. A. connect B. connective C. connection D. connectively
3. A. in B. on C. at D. from
4. A. trade B. exist C. credit D. target
Xin chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau chữa bài tập điền từ vào đoạn văn nhé. Đây là một dạng bài rất quen thuộc trong các bài kiểm tra tiếng Anh, giúp chúng ta ôn lại kiến thức về ngữ pháp và từ vựng.
Chúng ta sẽ cùng phân tích từng câu một để tìm ra đáp án đúng nhất dựa trên ngữ cảnh và kiến thức đã học ở lớp 9 nhé.
Lời giải chi tiết:
Câu 1:
Đề bài: “Have you ever had the feeling that people older than you are hard to understand? (1) ________, have you felt like people from younger generations just don’t get it?”
Các lựa chọn: A. Or B. But C. So D. If
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh
- Câu trước hỏi: “Bạn đã bao giờ cảm thấy người lớn tuổi khó hiểu chưa?”
- Câu sau hỏi (chứa chỗ trống): “… bạn đã bao giờ cảm thấy người trẻ tuổi không hiểu chuyện chưa?”
Hai câu hỏi này đưa ra hai khả năng, hai lựa chọn khác nhau về việc cảm thấy khó hiểu đối với các thế hệ khác. Chúng ta cần một từ nối để giới thiệu một lựa chọn thay thế.
Bước 2: Phân tích các lựa chọn
- A. Or: Dùng để đưa ra một lựa chọn khác, một khả năng khác.
- B. But: Dùng để diễn tả sự đối lập, tương phản.
- C. So: Dùng để diễn tả kết quả, hậu quả.
- D. If: Dùng để diễn tả điều kiện.
Bước 3: Chọn đáp án phù hợp
Trong trường hợp này, hai câu hỏi đang đưa ra hai trường hợp có thể xảy ra, hai lựa chọn cảm xúc khác nhau. Từ “Or” (hoặc) là phù hợp nhất để nối hai câu hỏi này, mang ý nghĩa “Hay là…”.
Đáp án: A. Or
Giải thích: Chúng ta sử dụng “Or” để giới thiệu một câu hỏi hoặc một ý tưởng thay thế cho cái đã được nói trước đó. Hai câu hỏi đều bắt đầu bằng “Have you ever…”, thể hiện hai khả năng cảm xúc khác nhau, do đó “Or” là liên từ thích hợp nhất để nối chúng.
Câu 2:
Đề bài: “Maybe you find it easier to (2) ________ with people who are closer to your age than those who are older or younger than you.”
Các lựa chọn: A. connect B. connective C. connection D. connectively
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh và cấu trúc ngữ pháp
- Chỗ trống nằm sau cụm “easier to”. Sau “to” trong cấu trúc “to + động từ nguyên thể” (infinitive) chúng ta cần một động từ.
- Cụm từ “with people” cho thấy chúng ta đang nói về việc thiết lập một mối quan hệ hoặc tương tác với ai đó.
Bước 2: Phân tích các lựa chọn
- A. connect: Là một động từ (nối, kết nối, gắn kết).
- B. connective: Là một tính từ (có tính kết nối, liên kết).
- C. connection: Là một danh từ (sự kết nối, mối quan hệ).
- D. connectively: Là một trạng từ (một cách kết nối).
Bước 3: Chọn đáp án phù hợp
Vì sau “to” chúng ta cần một động từ nguyên thể, và “connect” có nghĩa là “kết nối, gắn kết” (với ai đó), nên đây là lựa chọn đúng nhất.
Đáp án: A. connect
Giải thích: Cấu trúc “find it easier to do something” (thấy dễ dàng hơn để làm điều gì đó) yêu cầu một động từ nguyên thể (verb infinitive) sau “to”. “Connect” là động từ phù hợp về cả ngữ pháp và nghĩa trong ngữ cảnh này, có nghĩa là “dễ dàng kết nối, gắn bó với người khác”.
Câu 3:
Đề bài: “There are currently six generations living (3)_________ the United States: the Greatest Generation, Silent Generation, Baby Boomers, Generation X, Millennials, and Generation Z.”
Các lựa chọn: A. in B. on C. at D. from
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh
- Chỗ trống đứng trước “the United States” (Hợp chủng quốc Hoa Kỳ), là tên của một quốc gia, một khu vực địa lý rộng lớn.
- Cụm từ “living …” nói về nơi chốn sinh sống.
Bước 2: Phân tích các lựa chọn
- A. in: Giới từ “in” thường dùng để chỉ vị trí bên trong một khu vực rộng lớn như quốc gia, thành phố, châu lục.
- B. on: Giới từ “on” thường dùng để chỉ vị trí trên một bề mặt hoặc một ngày, một địa điểm cụ thể trên bản đồ (ví dụ: on the table, on Monday, on the map).
- C. at: Giới từ “at” thường dùng để chỉ một điểm cụ thể, một địa điểm nhỏ hoặc một sự kiện (ví dụ: at home, at the station, at the party).
- D. from: Giới từ “from” thường dùng để chỉ nguồn gốc, xuất xứ.
Bước 3: Chọn đáp án phù hợp
Để nói về việc sống trong một quốc gia, chúng ta sử dụng giới từ “in”.
Đáp án: A. in
Giải thích: Giới từ “in” được sử dụng để chỉ vị trí bên trong một khu vực địa lý rộng lớn như một quốc gia (ví dụ: in Vietnam, in the city, in the world). Do đó, “living in the United States” là cách diễn đạt chính xác.
Câu 4:
Đề bài: “Generation gap refers to differences in actions, beliefs, interests, and opinions that (4) ______ between individuals from different generations.”
Các lựa chọn: A. trade B. exist C. credit D. target
Bước 1: Phân tích ngữ cảnh
- Chủ ngữ của chỗ trống là “differences” (sự khác biệt).
- Đoạn văn đang giải thích rằng “khoảng cách thế hệ” là những sự khác biệt “làm gì đó” giữa các cá nhân từ các thế hệ khác nhau. Chúng ta cần một động từ mô tả trạng thái hoặc sự tồn tại của những sự khác biệt này.
Bước 2: Phân tích các lựa chọn
- A. trade: (động từ) Trao đổi, buôn bán. (Sự khác biệt không “trao đổi”).
- B. exist: (động từ) Tồn tại, hiện hữu, xảy ra. (Sự khác biệt “tồn tại” hoặc “hiện hữu” giữa các cá nhân).
- C. credit: (động từ) Ghi nhận, tin tưởng, cấp tín dụng. (Không phù hợp với ngữ cảnh).
- D. target: (động từ) Nhắm mục tiêu, đặt mục tiêu. (Không phù hợp với ngữ cảnh).
Bước 3: Chọn đáp án phù hợp
Sự khác biệt “tồn tại” hoặc “hiện hữu” giữa các cá nhân là nghĩa chính xác nhất trong câu này. “Exist” là động từ phù hợp nhất.
Đáp án: B. exist
Giải thích: Từ “exist” có nghĩa là “tồn tại, hiện hữu”. Trong ngữ cảnh này, những sự khác biệt về hành động, niềm tin… là những thứ “tồn tại” hoặc “hiện hữu” giữa các cá nhân từ các thế hệ khác nhau. Các lựa chọn khác không phù hợp về mặt ngữ nghĩa.
Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập này! Qua bài tập, chúng ta đã ôn lại được các kiến thức quan trọng về liên từ, dạng của từ và giới từ. Hãy tiếp tục luyện tập để nắm vững hơn nhé!
=>
1. A or: hoặc, hay là (but: nhưng/so: vì vậy, vậy nên/if: nếu)
2. A find it adj to V
3. A in + thành phố/đất nước
4. B exist: tồn tại