Image 1

Parents can’t always respond effectively to aggressive______ of their children A…

Parents can’t always respond effectively to aggressive______ of their children
A. generation
B. thought
C. behaviour
D. roles
Hỏi bởi:
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 3
Chào các em học sinh yêu quý của cô!

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập khá thú vị về từ vựng và ngữ cảnh nhé. Đây là một dạng bài rất hay gặp trong các bài kiểm tra và đặc biệt là trong kỳ thi tốt nghiệp THPT sắp tới đấy.

PHÂN TÍCH VÀ GIẢI BÀI TẬP

Bước 1: Đọc và hiểu ngữ cảnh của câu.

Đầu tiên, chúng ta hãy đọc kỹ câu đề bài:

“Parents can’t always respond effectively to aggressive______ of their children”

Chúng ta có thể dịch nghĩa cơ bản như sau:

  • “Parents can’t always respond effectively” có nghĩa là “Cha mẹ không phải lúc nào cũng có thể phản ứng hiệu quả…”
  • “…to aggressive______” có nghĩa là “…đối với cái gì đó ‘hung hăng/có tính gây hấn’…”
  • “…of their children” có nghĩa là “…của con cái họ.”

Như vậy, cả câu muốn nói rằng cha mẹ gặp khó khăn trong việc đối phó với một điều gì đó “hung hăng/có tính gây hấn” từ con cái của họ.

Mục tiêu của chúng ta: Tìm một danh từ phù hợp để điền vào chỗ trống, miêu tả một điều gì đó mà trẻ em thể hiện ra bên ngoài và có thể được gọi là “aggressive” (hung hăng, gây hấn).

Bước 2: Phân tích từng lựa chọn.

Chúng ta sẽ xét nghĩa của từng từ trong các lựa chọn A, B, C, D và xem liệu chúng có phù hợp với ngữ cảnh của câu hay không.

  • A. generation (danh từ): có nghĩa là “thế hệ”. Ví dụ: “the younger generation” (thế hệ trẻ).
    • Chúng ta không thể nói “aggressive generation” (thế hệ hung hăng) trong ngữ cảnh này khi đang nói về hành động cụ thể của trẻ em. “Generation” là một khái niệm quá rộng và không phù hợp với việc “cha mẹ phản ứng”.
    • Loại bỏ A.
  • B. thought (danh từ): có nghĩa là “suy nghĩ, tư tưởng”.
    • Mặc dù trẻ em có thể có “aggressive thoughts” (những suy nghĩ hung hăng), nhưng cha mẹ thường khó có thể “respond effectively” (phản ứng hiệu quả) với *chỉ riêng* những suy nghĩ bên trong. Câu này thường ám chỉ những biểu hiện ra bên ngoài mà cha mẹ có thể quan sát và xử lý.
    • Khả năng phù hợp thấp. Giữ lại để so sánh thêm.
  • C. behaviour (danh từ): có nghĩa là “hành vi, cách cư xử”.
    • “Aggressive behaviour” (hành vi hung hăng) là một cụm từ rất phổ biến và hoàn toàn phù hợp với ngữ cảnh. Trẻ em có thể thể hiện các hành vi hung hăng như la hét, đánh bạn, phá phách… và cha mẹ cần phải tìm cách “respond effectively” với những hành vi này.
    • Đây là một lựa chọn rất mạnh.
  • D. roles (danh từ): có nghĩa là “vai trò”. Ví dụ: “parental roles” (vai trò làm cha mẹ).
    • “Vai trò” không thể nào “hung hăng” được. “Aggressive roles” không có nghĩa trong tiếng Anh.
    • Loại bỏ D.

Bước 3: So sánh và chọn đáp án phù hợp nhất.

Sau khi phân tích, chúng ta thấy rằng lựa chọn A và D hoàn toàn không phù hợp. Chúng ta còn lại B (“thought”) và C (“behaviour”).

  • “Aggressive thought” (suy nghĩ hung hăng) tuy có thể tồn tại nhưng việc cha mẹ “phản ứng hiệu quả” thường liên quan đến những hành động, biểu hiện cụ thể ra bên ngoài.
  • “Aggressive behaviour” (hành vi hung hăng) miêu tả chính xác những gì mà trẻ em có thể thể hiện ra, khiến cha mẹ phải đau đầu tìm cách đối phó. Đây là một cụm từ collocation (từ đi kèm với nhau) rất tự nhiên trong tiếng Anh.

Vì vậy, “behaviour” là từ phù hợp nhất để điền vào chỗ trống, tạo nên một câu có nghĩa và ngữ pháp chính xác.

Giải thích phương pháp:

Chúng ta đã áp dụng phương pháp phân tích ngữ cảnh (contextual analysis) và xem xét ý nghĩa của từng từ (vocabulary meaning) để tìm ra từ phù hợp nhất. Phương pháp này giúp chúng ta không chỉ hiểu nghĩa đen của từ mà còn hiểu được cách từ đó được sử dụng trong một cụm từ hoặc câu hoàn chỉnh.

Kết luận:

Đáp án đúng là C. behaviour

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 3

Đáp án : C .

adj+N .

aggressive behavior : hành vi hung hăng (N)

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo