It’s nobody’s fault that the match was cancelled ( Blame )
=> Nobody is
=> Nobody is
Chào các em học sinh lớp 8 thân mến!
Cô rất vui được cùng các em giải đáp một bài tập chuyển đổi câu rất hay gặp trong các bài kiểm tra, đặc biệt là theo định hướng chương trình sách giáo khoa mới như bộ Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo hay Cánh diều của chúng ta. Bài tập này giúp các em củng cố kiến thức về từ vựng và cấu trúc ngữ pháp liên quan đến việc thể hiện sự đổ lỗi hoặc chịu trách nhiệm.
Chúng ta cùng bắt đầu nhé!
Đề bài:
It’s nobody’s fault that the match was cancelled ( Blame )
=> Nobody is _________________
Lời giải chi tiết từng bước:
Bước 1: Dịch nghĩa câu gốc và xác định ý chính (Understand the original sentence and its main idea)
- Câu gốc: “It’s nobody’s fault that the match was cancelled.”
- Dịch nghĩa: “Không phải lỗi của ai cả khi trận đấu bị hủy.”
- Ý chính: Câu này muốn nói rằng không có ai phải chịu trách nhiệm, không ai đáng bị đổ lỗi hay phê phán về việc trận đấu bị hủy. Mọi chuyện xảy ra không phải do sự cố ý hay sai sót của bất kỳ cá nhân nào.
Bước 2: Phân tích từ gợi ý và cấu trúc câu mới (Analyze the keyword and the new sentence structure)
- Từ gợi ý: “Blame” (Đây là một động từ có nghĩa là “đổ lỗi”, hoặc danh từ có nghĩa là “sự đổ lỗi”).
- Cấu trúc câu mới: “Nobody is _______________”
- Chúng ta cần điền một từ hoặc một cụm từ vào chỗ trống sao cho nghĩa của câu mới tương đương với câu gốc, và từ/cụm từ đó phải có liên quan đến “blame”, đồng thời phù hợp với cấu trúc “Nobody is…” (tức là sau “is” chúng ta cần một tính từ, một cụm giới từ, hoặc một động từ ở dạng V-ed/to V để tạo thành cấu trúc phù hợp).
Bước 3: Nhớ lại các cấu trúc phổ biến liên quan đến “blame” (Recall common structures related to “blame”)
Với từ “blame”, chúng ta thường có các cấu trúc sau:
- To blame someone for something: Đổ lỗi cho ai về việc gì. (Ví dụ: They blamed him for the accident.)
- To be blamed for something: Bị đổ lỗi về việc gì. (Đây là thể bị động. Ví dụ: He was blamed for the accident.)
- To be to blame for something: Có lỗi, chịu trách nhiệm, đáng bị đổ lỗi về việc gì. (Đây là một cụm từ cố định, mang nghĩa ai đó *là nguyên nhân* gây ra việc xấu. Ví dụ: Who is to blame for this mess?)
Bước 4: Lựa chọn cấu trúc phù hợp nhất (Choose the most appropriate structure)
- Câu gốc “It’s nobody’s fault” có nghĩa là “Không ai có lỗi/chịu trách nhiệm.”
- Chúng ta cần điền vào chỗ trống sau “Nobody is…”, để tạo ra ý nghĩa tương đương.
- Nếu chúng ta dùng “blamed” (thể bị động), câu sẽ là “Nobody is blamed for the match being cancelled.” (Không ai bị đổ lỗi cho việc trận đấu bị hủy). Cấu trúc này đúng ngữ pháp, nhưng ý nghĩa hơi khác một chút. “Bị đổ lỗi” ám chỉ hành động đổ lỗi đang xảy ra hoặc có thể xảy ra.
- Tuy nhiên, cụm từ “to be to blame” lại diễn tả trực tiếp trạng thái “có lỗi” hoặc “chịu trách nhiệm”. Nó tương đương chính xác với “to be at fault”.
- Vì vậy, “Nobody is to blame” có nghĩa là “Không ai có lỗi/chịu trách nhiệm.” Cụm từ này diễn tả một cách tự nhiên và chính xác nhất ý của câu gốc.
Bước 5: Hoàn thành câu và kiểm tra lại ý nghĩa (Complete the sentence and verify the meaning)
- Điền cụm từ đã chọn vào chỗ trống:
- => Nobody is to blame.
- Dịch nghĩa câu mới: “Không ai có lỗi/chịu trách nhiệm.”
- So sánh: “It’s nobody’s fault…” (Không phải lỗi của ai…) và “Nobody is to blame.” (Không ai có lỗi/chịu trách nhiệm.) hoàn toàn đồng nghĩa.
Đáp án cuối cùng:
Nobody is to blame.
Giải thích thêm: “Be to blame” là một cấu trúc idiom rất hữu ích, thường được dùng để nói rằng ai đó chịu trách nhiệm hoặc là nguyên nhân của một điều gì đó không mong muốn. Đây là kiến thức quan trọng mà các em nên ghi nhớ để vận dụng linh hoạt trong cả văn nói và văn viết nhé!
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em hiểu rõ bài tập hơn. Cứ luyện tập thường xuyên, các em sẽ tiến bộ vượt bậc thôi!
Answer
Nobody is to blame for the cancel of the meeting.
– be to blame for sth / doing sth : chịu trách nhiệm điều gì / việc gì
– Thì hiện tại đơn : S + is/am/are + N/adj
– Chủ ngữ số ít \(->\) is
– Dịch : Không ai có trách nhiệm về việc hủy cuộc họp.
=>Nobody is to blame for the meeting being cancelled / for the cancel of the meeting
To be to blamed for N/V-ing: phải chịu trách nhiệm cho cái gì, việc gì
#phamducthi