it’s raining outside;….,the children are still playing in the garden giải thíc…
Câu bài tập của chúng ta là: “it’s raining outside;….,the children are still playing in the garden”.
Chúng ta cần điền từ hoặc cụm từ thích hợp vào chỗ trống để nối hai mệnh đề này lại với nhau.
Bước 1: Phân tích hai mệnh đề.
Mệnh đề thứ nhất: “it’s raining outside” – Trời đang mưa bên ngoài.
Mệnh đề thứ hai: “the children are still playing in the garden” – Những đứa trẻ vẫn đang chơi trong vườn.
Chúng ta thấy hai mệnh đề này có mối quan hệ gì? Mệnh đề thứ nhất mô tả một điều kiện thời tiết (trời mưa), còn mệnh đề thứ hai mô tả một hành động trái ngược hoặc không bị ảnh hưởng bởi điều kiện đó (trẻ em vẫn chơi).
Bước 2: Tìm từ hoặc cụm từ nối phù hợp.
Trong Tiếng Anh, chúng ta có nhiều liên từ (conjunctions) dùng để nối các mệnh đề. Dựa vào mối quan hệ giữa hai mệnh đề chúng ta vừa phân tích, chúng ta cần một liên từ chỉ sự nhượng bộ, đối lập.
Hãy xem xét các liên từ phổ biến:
* and: dùng để nối hai ý nghĩa tương đồng, bổ sung cho nhau. Ví dụ: “It’s raining, and the children are playing.” (Trời mưa và bọn trẻ đang chơi.) – Câu này vẫn đúng về mặt ngữ pháp, nhưng nó không thể hiện rõ sự tương phản.
* but: dùng để nối hai ý nghĩa đối lập, trái ngược nhau. Đây là một lựa chọn rất phù hợp.
* or: dùng để chỉ sự lựa chọn.
* so: dùng để chỉ kết quả.
* because: dùng để chỉ nguyên nhân.
Trong trường hợp này, “but” là từ thích hợp nhất để diễn tả sự đối lập giữa việc trời mưa và việc bọn trẻ vẫn tiếp tục chơi.
Bước 3: Điền từ và hoàn chỉnh câu.
Với liên từ “but”, chúng ta sẽ có câu hoàn chỉnh:
“It’s raining outside, but the children are still playing in the garden.”
Giải thích chi tiết:
* “It’s raining outside” là một mệnh đề.
* “the children are still playing in the garden” là một mệnh đề khác.
* Chúng ta sử dụng dấu phẩy (,) trước liên từ “but” để ngăn cách hai mệnh đề độc lập.
* “but” là liên từ kết hợp (coordinating conjunction) dùng để chỉ sự đối lập. Nó cho biết rằng mặc dù có điều kiện thứ nhất (trời mưa), nhưng điều thứ hai vẫn xảy ra (bọn trẻ vẫn chơi).
Vậy, từ hoặc cụm từ cần điền vào chỗ trống là but.
Câu hoàn chỉnh: It’s raining outside, but the children are still playing in the garden.
Nghĩa là: Trời đang mưa bên ngoài, nhưng những đứa trẻ vẫn đang chơi trong vườn.
Hy vọng các em đã hiểu rõ cách làm và ý nghĩa của câu này. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, các em cứ hỏi thầy nhé.
\(->\) However: Tuy nhiên
\(-\) S \(+\) is/am/are \(+\) V-ing; However, S \(+\) is/am/are \(+\) V-ing
\(-\) HTTD: \((+)\) S \(+\) is/am/are \(+\) V-ing
\(-\) Ngoài trời đang mưa; tuy nhiên,bọn trẻ vẫn đang chơi ngoài vườn.
it’s raining outside,but ,the children are still playing in the garden
dịch:Ngoài trời đang mưa nhưng lũ trẻ vẫn đang chơi ngoài vườn