Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

IV. Choose the correct option for each gap to finish the passage A tsunami is a …

IV. Choose the correct option for each gap to finish the passage
A tsunami is a …

IV. Choose the correct option for each gap to finish the passage
A tsunami is a chain of fast moving waves in the ocean caused by powerful earthquakes or volcanic eruptions.
Tsunami has a very long wave. It can be hundreds of kilometers (16) _______ Usually, tsunami starts suddenly. The
waves travel (17) _________ a great speed across an ocean with little energy loss. They can remove sand from
beaches, destroy trees, toss and drag vehicles, damage houses and even destroy whole towns. The water will draw
back from the coast half of the wave period prior to the wave getting to the coast. If the slope of the coast is not deep,
the water may (18) __________ for hundreds of metres. People who do not know of the danger will often remain at
the shore. Tsunamis cannot (19) _________ . However, there are ways to help stop people from dying from a tsunami.
Some (20) __________ with lots of tsunamis may use warning systems which may warn the population before the big
waves reach the land. Because an earthquake that caused the tsunami can be felt before the wave gets to the shore,
people can be warned to go somewhere safe.
16. A. long B. far C. wide D. large
17. A. from B. of C. at D. in
18. A. rise        B. raise        C. arise        D. raising
19. A. prevent B. go along C. spread out D. be prevented
20. A. countries B. regions C. states D. districts
Hỏi bởi:
2 câu trả lời

▲ 8
Chào các em học sinh yêu quý của lớp 8! Cô là [Tên giáo viên], giáo viên Tiếng Anh của chúng ta. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một bài tập đọc hiểu rất thú vị về chủ đề thiên tai: Sóng thần. Bài tập này nằm trong phần IV của đề bài, yêu cầu chúng ta điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành đoạn văn.

Chúng ta sẽ cùng nhau đi từng bước một để tìm ra đáp án chính xác nhé!

Step 1: Đọc lướt toàn bộ đoạn văn để nắm ý chính.
Chúng ta đọc lướt qua đoạn văn và nhận thấy nội dung chính nói về sóng thần, nguyên nhân, đặc điểm và cách phòng tránh.

Step 2: Phân tích từng câu và các lựa chọn.

Câu 16: Tsunami has a very long wave. It can be hundreds of kilometers (16) _______
Chúng ta cần điền một từ chỉ khoảng cách theo chiều ngang hoặc chiều dọc.
A. long: có nghĩa là dài.
B. far: có nghĩa là xa.
C. wide: có nghĩa là rộng.
D. large: có nghĩa là lớn.
Trong ngữ cảnh này, “hundreds of kilometers” đang mô tả độ dài của “wave” (sóng). “long” là từ phù hợp nhất để bổ nghĩa cho “wave” khi nói về kích thước của nó theo chiều dài.
Đáp án: A. long
Giải thích: “long wave” là cách diễn đạt phổ biến để nói về một con sóng có chiều dài lớn.

Câu 17: The waves travel (17) _________ a great speed across an ocean with little energy loss.
Chúng ta cần một giới từ để diễn tả cách thức sóng di chuyển.
A. from: từ (thường chỉ nguồn gốc).
B. of: của (sở hữu, hoặc một phần).
C. at: tại, với (chỉ địa điểm, thời điểm, hoặc tốc độ).
D. in: trong, ở (chỉ vị trí, thời gian).
Cụm “travel at a great speed” là một cấu trúc rất quen thuộc trong Tiếng Anh, có nghĩa là “di chuyển với tốc độ lớn”.
Đáp án: C. at
Giải thích: Giới từ “at” được dùng để chỉ tốc độ trong cụm “travel at [speed]”.

Câu 18: If the slope of the coast is not deep, the water may (18) __________ for hundreds of metres.
Chúng ta cần điền một động từ chỉ hành động của nước.
A. rise: dâng lên, tăng lên (nội động từ).
B. raise: nâng lên, nuôi dưỡng (ngoại động từ).
C. arise: nảy sinh, phát sinh (nội động từ).
D. raising: dạng V-ing của “raise”.
Trong câu này, nước là chủ thể thực hiện hành động, và nó dâng lên hoặc rút đi. “rise” có nghĩa là “dâng lên”, phù hợp với tình huống nước biển rút ra xa bờ rồi sau đó có thể dâng cao. “arise” thường dùng cho các khái niệm trừu tượng hơn như “problems arise”. “raise” cần một tân ngữ đi kèm (ví dụ: raise a flag). “raising” là dạng V-ing và không phù hợp về mặt ngữ pháp ở đây.
Đáp án: A. rise
Giải thích: “rise” là nội động từ có nghĩa là “dâng lên”, phù hợp với mô tả sự thay đổi mực nước.

Câu 19: Tsunamis cannot (19) _________ . However, there are ways to help stop people from dying from a tsunami.
Chúng ta cần một động từ diễn tả hành động mà sóng thần không thể làm, dựa trên ngữ cảnh câu sau nói về cách ngăn chặn người chết.
A. prevent: ngăn chặn.
B. go along: đi dọc theo, đồng ý.
C. spread out: lan rộng ra.
D. be prevented: bị ngăn chặn (thể bị động).
Đoạn văn nói về việc sóng thần gây ra thiệt hại, và có cách để “stop people from dying”. Điều này ngụ ý rằng bản thân sóng thần không thể bị ngăn chặn hoàn toàn bởi thiên nhiên, nhưng chúng ta có thể phòng tránh hậu quả của nó. Tuy nhiên, xem xét các lựa chọn, “Tsunamis cannot be prevented” (Sóng thần không thể bị ngăn chặn) có vẻ hợp lý nhất về mặt ý nghĩa chung về thiên tai. Tuy nhiên, chúng ta cũng cần xét đến ngữ cảnh. Câu tiếp theo nói “there are ways to help stop people from dying”. Nếu sóng thần không thể ngăn chặn thì làm sao có cách để ngăn người chết? Có lẽ ý của câu này là sóng thần không thể “spread out” (lan rộng ra theo nghĩa tiêu cực, hoặc khó kiểm soát).
Xem xét lại. Câu này có thể đang nói về việc sóng thần không thể bị “prevent” (ngăn chặn) ngay từ đầu vì nó là hiện tượng tự nhiên. Tuy nhiên, lựa chọn D “be prevented” lại là thể bị động, và nó hoàn toàn phù hợp với ý nghĩa là “sóng thần không thể bị ngăn chặn”.
Hãy đọc lại cả đoạn: “Tsunamis cannot (19) _________ . However, there are ways to help stop people from dying from a tsunami.”
Nếu sóng thần không thể bị ngăn chặn, thì chúng ta phải tìm cách giảm thiểu tác động.
Trong các lựa chọn, “prevent” và “be prevented” liên quan đến việc ngăn chặn. “go along” và “spread out” không phù hợp.
Nếu chọn A. prevent, câu sẽ là “Tsunamis cannot prevent”. Điều này không có nghĩa.
Nếu chọn D. be prevented, câu sẽ là “Tsunamis cannot be prevented”. Điều này có nghĩa là “Sóng thần không thể bị ngăn chặn”. Điều này hoàn toàn hợp lý khi xét đến việc chúng ta có thể “warn people” hoặc “go somewhere safe” để giảm thiểu thiệt hại, chứ không thể ngăn chặn hoàn toàn sóng thần xuất hiện.
Đáp án: D. be prevented
Giải thích: Cấu trúc “cannot be + past participle” được dùng để diễn tả điều gì đó không thể bị thực hiện. “Tsunamis cannot be prevented” có nghĩa là bản thân hiện tượng sóng thần là không thể ngăn chặn được.

Câu 20: Some (20) __________ with lots of tsunamis may use warning systems which may warn the population before the big waves reach the land.
Chúng ta cần điền một danh từ chỉ nơi chốn hoặc tổ chức có thể đối mặt hoặc quản lý vấn đề sóng thần.
A. countries: các quốc gia.
B. regions: các khu vực.
C. states: các tiểu bang (hoặc các quốc gia).
D. districts: các quận, huyện.
Các hệ thống cảnh báo sóng thần thường được triển khai ở cấp quốc gia hoặc các khu vực địa lý lớn có nguy cơ cao. “Countries” hoặc “regions” đều có thể phù hợp. Tuy nhiên, các quốc gia thường là đơn vị chịu trách nhiệm chính trong việc thiết lập và vận hành các hệ thống cảnh báo quốc gia. “Regions” cũng có thể đúng nếu nói về các khu vực địa lý cụ thể có nguy cơ.
Trong ngữ cảnh “lots of tsunamis”, nó ám chỉ những nơi thường xuyên xảy ra sóng thần. Các quốc gia ven biển chịu ảnh hưởng trực tiếp thường sẽ có hệ thống cảnh báo.
Đáp án: A. countries
Giải thích: Các quốc gia thường có hệ thống cảnh báo sóng thần quốc gia để bảo vệ người dân của mình. “Regions” cũng có thể đúng, nhưng “countries” mang tính bao quát và phù hợp hơn với quy mô của việc thiết lập hệ thống cảnh báo.

Vậy là chúng ta đã hoàn thành xong bài tập này. Các em nhớ xem lại các từ vựng và cấu trúc đã học nhé! Hẹn gặp lại các em trong các bài học tiếp theo.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 6

16. A. long

17. C. at

18. A. rise

19. D. be prevented

20. B. regions

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo