Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Jeans are very popular with young people all over the world. Some people say tha…

Jeans are very popular with young people all over the world. Some people say tha…

Jeans are very popular with young people all over the world. Some people say that jeans are the “uniform” of youth, but they haven’t always been (6) _________. The story of jeans started almost two hundred years ago. People in Genoa, Italy made pants. The clothes made in Genoa (7) _________called ” jeanos”. The pants were called “jeans”. In 1850, a salesman in California began selling pants made (8) _________canvas. His name was Levi Strauss. Because they were so strong, “Levi’s pants became popular with gold miners, farmers and cowboys. Six year later, Levis began making his pants with blue cotton cloth from denim. Soon after, factory workers (9) _________ the United States and Europe began (10) _________ jeans. Young people usually didn’t wear them.
1. A. usual B. unique C. traditional D. popular
2. A. are B. were C. is D. was
3. A. of B. with C. from D. to
4. A. on B. in C. at D. from
5. A. wear B. wore C. wears D. to wear
Hỏi bởi: Yến Đỗ
3 câu trả lời

▲ 4
Chào các em học sinh thân mến, cô là giáo viên Tiếng Anh của chúng ta đây. Hôm nay, cô và các em sẽ cùng nhau chinh phục một bài tập điền từ rất thú vị về lịch sử của chiếc quần jeans, một trang phục quen thuộc và yêu thích của giới trẻ. Bài tập này sẽ giúp chúng ta ôn lại các kiến thức ngữ pháp và từ vựng đã học trong chương trình sách giáo khoa mới. Chúng ta cùng bắt đầu nhé!

Bước 1: Đọc lướt toàn bộ đoạn văn để nắm ý chính.
Trước tiên, các em hãy đọc lướt qua cả đoạn văn để hiểu chung về chủ đề. Đoạn văn đang nói về sự phổ biến của quần jeans, nguồn gốc ra đời và quá trình phát triển của nó. Việc này giúp chúng ta có cái nhìn tổng quan và dự đoán được loại từ hoặc cấu trúc ngữ pháp cần điền vào mỗi chỗ trống.

Bước 2: Phân tích và giải từng câu hỏi một.

Câu hỏi 6: Jeans are very popular with young people all over the world. Some people say that jeans are the “uniform” of youth, but they haven’t always been (6) _________.
Chúng ta cần điền một tính từ vào chỗ trống này để bổ nghĩa cho “they” (chỉ jeans). Cụm “but they haven’t always been” cho thấy có sự đối lập giữa hiện tại và quá khứ. Hiện tại jeans rất phổ biến, vậy trong quá khứ, chúng có thể không phổ biến.
Xem xét các lựa chọn:
A. usual (thông thường, phổ biến) – Nếu điền “usual”, câu sẽ có nghĩa là chúng chưa từng thông thường. Điều này hợp lý.
B. unique (độc đáo) – Jeans không hẳn là độc đáo.
C. traditional (truyền thống) – Jeans không phải là trang phục truyền thống.
D. popular (phổ biến) – Nếu điền “popular”, câu sẽ có nghĩa là chúng chưa từng phổ biến. Điều này mâu thuẫn với ý đầu tiên là jeans rất phổ biến hiện nay. Tuy nhiên, xét trong bối cảnh “haven’t always been”, thì việc “chưa từng phổ biến” trong quá khứ là hoàn toàn có thể.

Sau khi đọc kỹ lại câu, chúng ta thấy “Some people say that jeans are the ‘uniform’ of youth, but they haven’t always been (6) _________.” Ý của câu này là: “Một số người nói rằng quần jeans là ‘đồng phục’ của tuổi trẻ, nhưng chúng không phải lúc nào cũng (6) _________.” Nếu ta điền “popular”, thì câu sẽ là “…nhưng chúng không phải lúc nào cũng phổ biến.” Điều này hoàn toàn hợp lý vì lịch sử của jeans còn khá mới so với các loại trang phục khác, và ban đầu nó không dành cho tất cả mọi người.

Do đó, đáp án đúng nhất là D. popular.
Lý do: Cụm “haven’t always been” chỉ sự đối lập giữa hiện tại và quá khứ. Nếu hiện tại “jeans are very popular”, thì trong quá khứ chúng “haven’t always been popular” (chưa từng luôn luôn phổ biến).

Câu hỏi 7: The clothes made in Genoa (7) _________called ” jeanos”.
Chỗ trống này cần một động từ chia ở thì quá khứ để phù hợp với ngữ cảnh “The story of jeans started almost two hundred years ago.” (Câu chuyện về jeans bắt đầu cách đây gần 200 năm). Đồng thời, “jeanos” là chủ ngữ số nhiều, nên động từ cần chia ở dạng số nhiều.
Xem xét các lựa chọn:
A. are (hiện tại, số nhiều)
B. were (quá khứ, số nhiều)
C. is (hiện tại, số ít)
D. was (quá khứ, số ít)

Đáp án đúng là B. were.
Lý do: Chủ ngữ “The clothes made in Genoa” là số nhiều và hành động “gọi” xảy ra trong quá khứ, do đó ta dùng “were called”.

Câu hỏi 8: The pants were called “jeans”. In 1850, a salesman in California began selling pants made (8) _________canvas.
Chúng ta cần một giới từ để nối “made” với “canvas” (vải bố), chỉ chất liệu làm ra chiếc quần.
Xem xét các lựa chọn:
A. of (của, làm từ chất liệu gì đó)
B. with (với)
C. from (từ)
D. to (đến)

Đáp án đúng là A. of.
Lý do: Khi nói về chất liệu làm nên một vật, chúng ta thường dùng cấu trúc “made of [material]”. Ví dụ: “a table made of wood” (cái bàn làm bằng gỗ).

Câu hỏi 9: Six year later, Levis began making his pants with blue cotton cloth from denim. Soon after, factory workers (9) _________ the United States and Europe began (10) _________ jeans.
Chỗ trống này cần một giới từ để chỉ địa điểm mà những công nhân nhà máy này làm việc. “the United States and Europe” là các quốc gia và châu lục.
Xem xét các lựa chọn:
A. on (trên)
B. in (trong, ở)
C. at (tại)
D. from (từ)

Đáp án đúng là B. in.
Lý do: Khi nói về địa điểm là quốc gia, châu lục, thành phố, chúng ta dùng giới từ “in”. Ví dụ: “He lives in Hanoi.” (Anh ấy sống ở Hà Nội).

Câu hỏi 10: Soon after, factory workers in the United States and Europe began (10) _________ jeans. Young people usually didn’t wear them.
Chỗ trống này đứng sau động từ “began”. Động từ “begin” có thể theo sau bởi động từ nguyên thể có “to” hoặc động từ dạng V-ing.
Xem xét các lựa chọn:
A. wear (nguyên thể)
B. wore (quá khứ)
C. wears (hiện tại, ngôi thứ ba số ít)
D. to wear (nguyên thể có to)

Trong trường hợp này, cả “began to wear” và “began wearing” đều có thể đúng về mặt ngữ pháp, nhưng “began wearing” thường mang ý nghĩa về một quá trình bắt đầu diễn ra và tiếp diễn. Tuy nhiên, khi nhìn vào các lựa chọn, cả “wear” và “to wear” đều có thể xem xét. Câu tiếp theo “Young people usually didn’t wear them” nói về việc giới trẻ “thường không mặc” chúng, cho thấy lúc đó quần jeans vẫn chưa thực sự là thứ giới trẻ mặc phổ biến. Vì vậy, “factory workers began wearing jeans” là hợp lý hơn, thể hiện việc công nhân bắt đầu mặc quần jeans như một trang phục làm việc hoặc phổ biến trong cộng đồng của họ.

Tuy nhiên, xét theo cách ra đề thông thường và xu hướng dạy, “began to wear” cũng là một lựa chọn mạnh mẽ. Chúng ta hãy xem xét ngữ cảnh. Quá trình công nhân bắt đầu mặc jeans có thể là một hành động khởi đầu. Cả hai đều được chấp nhận.
Nếu chúng ta chọn A. wear, đó là sai vì “began” không đi với động từ nguyên thể không có “to”.
Nếu chúng ta chọn B. wore, đó là sai vì hành động “bắt đầu” đã được thể hiện bởi “began”, chúng ta không cần lặp lại thì quá khứ.
Nếu chúng ta chọn C. wears, đó là sai vì chủ ngữ “factory workers” là số nhiều và động từ “began” đã ở thì quá khứ.

Chúng ta còn lại A. wear và D. to wear. Cả hai đều là dạng nguyên thể. Theo quy tắc, “begin” có thể đi với V-ing hoặc to-V. Tuy nhiên, nhiều trường hợp V-ing mang ý nghĩa hành động đã bắt đầu và tiếp diễn, còn to-V mang ý nghĩa hành động bắt đầu một cách mới mẻ. Trong văn cảnh này, việc công nhân bắt đầu mặc jeans là một khởi đầu cho xu hướng.

Let’s re-examine the options in context. The sentence states: “Soon after, factory workers in the United States and Europe began (10) _________ jeans.”
If we use “wearing”, it implies they started wearing them and continued. If we use “to wear”, it implies they initiated the action of wearing.
Considering the historical context where jeans evolved from workwear, “began wearing” might suggest the start of a practice. However, “began to wear” also signifies the initiation of an action.

Let’s consider the common usage and the flow of the passage. The passage describes the progression of jeans. Workers starting to wear jeans is a key step.
Upon further reflection and checking common grammatical patterns, both “began wearing” and “began to wear” are grammatically correct. However, sometimes one sounds more natural than the other depending on the nuance. “Began wearing” often implies the act of wearing started and continued. “Began to wear” can imply the decision or initiation of the action.

In many contexts, especially when describing the adoption of something new, “began to wear” is very common. Let’s assume the intention is to highlight the commencement of this trend.

Therefore, let’s choose D. to wear.
Lý do: Động từ “begin” có thể theo sau bởi động từ nguyên thể có “to” (to-infinitive) hoặc động từ dạng V-ing. Cả hai đều hợp lý. Tuy nhiên, trong trường hợp này, “began to wear” nhấn mạnh việc công nhân bắt đầu hành động mặc quần jeans, là một bước khởi đầu cho sự phổ biến sau này.

Tổng kết:
6. D. popular
7. B. were
8. A. of
9. B. in
10. D. to wear

Bài tập này đã giúp chúng ta ôn lại cách chia động từ theo thì và theo chủ ngữ, cách sử dụng giới từ trong các tình huống khác nhau, và cách chọn từ vựng phù hợp với ngữ cảnh. Các em hãy nhớ ôn tập kỹ các kiến thức này để áp dụng vào các bài tập tiếp theo nhé! Cô tin là các em sẽ làm tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 6

1. D

2. D

3. A (made of = làm từ)

4. B (in + tên Quốc gia)

5. D (began + to V = bắt đầu làm một thứ/ việc gì đó)

Trả lời bởi: Lạc Hiền Nhan
▲ 7

1. D

2. D

3. A

4. B

5. D

Nãy mình làm lộn bạn thông cảm và vote lại cho mình với ạ!!!

Trả lời bởi: Trịnh Quang Hoà

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo