khi nào dùng advertisement và advertising và dùng trong trường hợp naog
Mục tiêu bài học hôm nay là:
– Hiểu rõ nghĩa của “advertisement” và “advertising”.
– Biết cách phân biệt và sử dụng đúng hai từ này trong các ngữ cảnh khác nhau.
Chúng ta sẽ đi từng bước một nhé!
Bước 1: Tìm hiểu về “advertisement”
“Advertisement” là một danh từ đếm được (countable noun).
Nghĩa: Nó có nghĩa là một quảng cáo, một thông báo công khai để giới thiệu hoặc bán một sản phẩm, dịch vụ hoặc ý tưởng.
Ví dụ:
– Chúng ta thường nhìn thấy các advertisements trên tivi, báo chí, hoặc trên internet. (Chúng ta thường nhìn thấy các quảng cáo trên tivi, báo chí, hoặc trên internet.)
– The company placed a new advertisement in the newspaper. (Công ty đã đặt một quảng cáo mới trên báo.)
– I saw an interesting advertisement for a new phone. (Tôi thấy một quảng cáo thú vị cho một chiếc điện thoại mới.)
Trong tiếng Việt, “advertisement” thường được dịch là “quảng cáo” (khi nói về một mẫu quảng cáo cụ thể).
Bước 2: Tìm hiểu về “advertising”
“Advertising” là một danh từ không đếm được (uncountable noun). Nó cũng có thể là một danh động từ (gerund) của động từ “advertise”.
Nghĩa:
1. Khi là danh từ không đếm được, “advertising” có nghĩa là hành động, quá trình hoặc ngành công nghiệp tạo ra và phát sóng các quảng cáo. Nó mang nghĩa chung chung hơn về hoạt động quảng cáo.
2. Khi là danh động từ, “advertising” có nghĩa là việc quảng cáo.
Ví dụ:
– Advertising is a very important part of marketing. (Quảng cáo là một phần rất quan trọng của hoạt động tiếp thị.)
– The company spends a lot of money on advertising. (Công ty chi rất nhiều tiền cho hoạt động quảng cáo.)
– Advertising new products helps to attract customers. (Việc quảng cáo sản phẩm mới giúp thu hút khách hàng.)
Trong tiếng Việt, “advertising” thường được dịch là “hoạt động quảng cáo”, “ngành quảng cáo”, hoặc “việc quảng cáo”.
Bước 3: Phân biệt cách dùng “advertisement” và “advertising”
Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau xem xét khi nào dùng từ nào cho phù hợp nhé!
Khi nào dùng “advertisement”?
Chúng ta dùng “advertisement” khi muốn nói đến một mẫu quảng cáo cụ thể, riêng lẻ. Nó giống như bạn đang chỉ vào một bức tranh quảng cáo hoặc một đoạn phim quảng cáo vậy.
– “Advertisement” là danh từ đếm được, nên chúng ta có thể dùng số ít (“an advertisement”) hoặc số nhiều (“advertisements”).
Khi nào dùng “advertising”?
Chúng ta dùng “advertising” khi muốn nói đến hành động, quá trình hoặc toàn bộ ngành công nghiệp quảng cáo nói chung. Nó mang tính chất trừu tượng hơn, không chỉ đích danh một mẫu quảng cáo nào cả.
– “Advertising” là danh từ không đếm được, nên chúng ta thường không dùng “a advertising” hay “advertisings”.
Bước 4: Làm bài tập để củng cố kiến thức
Các em hãy điền “advertisement” hoặc “advertising” vào chỗ trống cho phù hợp nhé.
Bài tập:
Choose the correct word: advertisement / advertising
1. The new ___ for the soda is very catchy.
2. My father works in the ___ industry.
3. We saw many ___ for movies at the cinema.
4. ___ is a powerful tool to promote sales.
5. The magazine is full of ___s.
Đáp án và giải thích:
1. The new advertisement for the soda is very catchy.
Giải thích: Ở đây chúng ta đang nói về MỘT mẫu quảng cáo cụ thể (cho loại nước ngọt đó). Vì vậy, ta dùng “advertisement”.
2. My father works in the advertising industry.
Giải thích: Chúng ta đang nói về ngành công nghiệp quảng cáo nói chung, không phải một mẫu quảng cáo cụ thể. Vì vậy, ta dùng “advertising”.
3. We saw many advertisements for movies at the cinema.
Giải thích: Chúng ta thấy NHIỀU mẫu quảng cáo cụ thể cho các bộ phim. “Advertisements” là danh từ số nhiều đếm được.
4. Advertising is a powerful tool to promote sales.
Giải thích: Chúng ta đang nói về hành động hoặc quá trình quảng cáo nói chung là một công cụ mạnh mẽ để thúc đẩy doanh số. “Advertising” ở đây là danh từ không đếm được.
5. The magazine is full of advertisements.
Giải thích: Tạp chí chứa đầy các MẪU QUẢNG CÁO cụ thể. “Advertisements” là danh từ số nhiều đếm được.
Tóm tắt lại:
– Dùng advertisement (đếm được): Khi nói về một mẫu quảng cáo CỤ THỂ, RIÊNG LẺ.
– Dùng advertising (không đếm được): Khi nói về HÀNH ĐỘNG, QUÁ TRÌNH hoặc NGÀNH CÔNG NGHIỆP quảng cáo NÓI CHUNG.
Các em thấy sao? Hy vọng qua bài giảng hôm nay, các em đã hiểu rõ hơn về cách sử dụng hai từ này. Hãy cố gắng luyện tập thêm bằng cách quan sát các mẫu quảng cáo xung quanh mình và tự đặt câu với hai từ này nhé. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô.
Bài học của chúng ta hôm nay đến đây là kết thúc. Hẹn gặp lại các em trong buổi học tới!
– Advertisement : Quảng cáo (N)
+ Danh từ này được dùng với vai trò như là một khái niệm , một loại hình thức để quảng bá , chuyên đúng sau các tính từ để được tính từ đó bổ sung ý nghĩa hoặc sau mạo từ ”the,a,an” để chỉ số lượng hay ”many of , plenty of ,….”
→ Ví dụ : They are creating their new advertisement to earn money ( Họ đang tạo ra một quảng cái mới của họ để thu lợi nhuận ) .
– Advertising : Việc quảng cáo (V_ing) .
+ Đây là một cụm danh động từ , chỉ các hành động quảng bá , có thể làm động từ trong các câu mà có các động từ đi theo sau là ”V_ing” như ”love,like,fancy, ….” . Ngoài ra nó còn có vai trò như là một phân từ hiện tại trong câu .
→ Ví dụ : He is advertising for his company’s product ( Anh ấy đang quảng cáo cho sản phẩm của công ty anh ấy ) .
\(color[white][#HarunaSSS]\)
– advertisement (n) : quảng cáo ( N đếm được )
-> Dùng khi nói về 1 mẫu quảng cáo cụ thể ( có thể thấy trên mạng , TV , … )
– advertising (n) : việc quảng cáo , ngành quảng cáo ( N không đếm được )
-> Dùng khi nói về ngành nghề , các hoạt động quảng cáo.