khi nào dùng did khi nào dùng was / were trong thì quá khứ đơn
Hôm nay, cô sẽ giúp các em phân biệt một cách thật rõ ràng và dễ hiểu khi nào chúng ta dùng did và khi nào dùng was / were trong thì quá khứ đơn nhé. Đây là một phần kiến thức rất quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 7 của chúng ta.
Các em hãy nhớ quy tắc vàng này: Was / Were và Did không bao giờ đi cùng nhau trong một câu đơn giản ở thì quá khứ đơn. Chúng ta sẽ dùng cái này hoặc cái kia, tùy thuộc vào loại động từ trong câu.
Chúng ta hãy cùng đi vào từng phần chi tiết nhé.
Phần 1: Khi nào dùng WAS / WERE
Chúng ta dùng was / were khi động từ chính trong câu là động từ “TO BE” (thì, là, ở).
Các em còn nhớ ở thì hiện tại đơn, động từ “TO BE” được chia là am / is / are không? Khi chuyển sang quá khứ, chúng sẽ biến thành was / were.
Chức năng: Dùng để miêu tả trạng thái, cảm xúc, tính chất, vị trí, hoặc giới thiệu ai đó/cái gì đó trong quá khứ.
Cách chia động từ:
- Dùng WAS với các chủ ngữ: I, He, She, It, danh từ số ít (ví dụ: Lan, the cat).
- Dùng WERE với các chủ ngữ: You, We, They, danh từ số nhiều (ví dụ: my parents, the books).
Cấu trúc câu:
1. Câu khẳng định: Chủ ngữ + was / were + …
Ví dụ:
– I was tired yesterday. (Hôm qua tôi đã bị mệt.) -> Miêu tả trạng thái.
– They were in the school library last Friday. (Họ đã ở trong thư viện trường vào thứ Sáu tuần trước.) -> Chỉ vị trí.
2. Câu phủ định: Chủ ngữ + was not (wasn’t) / were not (weren’t) + …
Ví dụ:
– He wasn’t at home last night. (Tối qua cậu ấy không ở nhà.)
– We weren’t happy with the result. (Chúng tôi đã không vui với kết quả đó.)
3. Câu hỏi: Was / Were + Chủ ngữ + …?
Ví dụ:
– Was she sick? (Cô ấy bị ốm phải không?)
– Were you at the concert? (Bạn đã ở buổi hòa nhạc phải không?)
=> Tóm lại: Khi câu của các em không có động từ chỉ hành động (như đi, ăn, chơi, học) mà chỉ có tính từ (tired, happy), danh từ (a student) hoặc nơi chốn (at home), các em hãy dùng was / were nhé.
—
Phần 2: Khi nào dùng DID
Chúng ta dùng did với ĐỘNG TỪ THƯỜNG (action verbs) – tức là những động từ chỉ hành động.
Ví dụ về động từ thường: go, study, play, watch, listen, eat, do…
Lưu ý cực kỳ quan trọng: Did là một TRỢ ĐỘNG TỪ. Nó chỉ xuất hiện trong CÂU PHỦ ĐỊNH và CÂU HỎI để “giúp đỡ” động từ chính. Nó không xuất hiện trong câu khẳng định.
Cấu trúc câu:
1. Câu khẳng định: Chủ ngữ + Động từ thường ở dạng quá khứ (V-ed/V2) + …
Ví dụ:
– I watched a good film last night. (Tối qua tôi đã xem một bộ phim hay.)
– She went to Da Lat last summer. (Cô ấy đã đi Đà Lạt vào mùa hè năm ngoái.)
-> Các em thấy không? Câu khẳng định không hề có “did”.
2. Câu phủ định: Chủ ngữ + did not (didn’t) + Động từ nguyên mẫu (V-inf) + …
Đây chính là lúc did xuất hiện! Khi đã có “didn’t”, động từ chính của chúng ta sẽ trở về dạng nguyên mẫu, không chia, không thêm -ed nữa.
Ví dụ:
– I didn’t watch a film last night. (Không dùng “didn’t watched”)
– She didn’t go to Da Lat last summer. (Không dùng “didn’t went”)
3. Câu hỏi: Did + Chủ ngữ + Động từ nguyên mẫu (V-inf) + …?
Tương tự câu phủ định, khi đặt câu hỏi với Did, động từ chính cũng ở dạng nguyên mẫu.
Ví dụ:
– Did you watch a film last night? (Bạn có xem phim tối qua không?)
– Did she go to Da Lat last summer? (Cô ấy có đi Đà Lạt hè năm ngoái không?)
Bảng Tóm Tắt Để Dễ Nhớ
Tiêu chí
Dùng WAS / WERE
Dùng DID
Loại động từ
Động từ TO BE (thì, là, ở).
Động từ THƯỜNG (chỉ hành động).
Loại câu sử dụng
Câu khẳng định, phủ định, câu hỏi.
Chỉ dùng trong câu PHỦ ĐỊNH và câu HỎI.
Theo sau là gì?
Tính từ, danh từ, cụm giới từ chỉ nơi chốn.
Theo sau did/didn’t là ĐỘNG TỪ NGUYÊN MẪU.
Cô hy vọng bài giảng chi tiết này sẽ giúp các em không còn nhầm lẫn giữa was/were và did nữa. Chìa khóa là hãy xác định xem trong câu có động từ chỉ hành động hay không. Nếu có, hãy nghĩ đến did (cho câu phủ định/câu hỏi). Nếu không, hãy nghĩ đến was/were.
Chúc các em học tốt! Luyện tập nhiều sẽ giúp các em ghi nhớ tốt hơn đấy
Khi trong câu có nhắc đến 1 động từ chỉ hoạt động thì ta dùng trợ động từ do/does/did… để diễn tả.
WAS. Was là động từ được dùng trong các trường hợp sau: Có chủ ngữ ở ngôi thứ nhất I. Was dùng trong ngôi thứ 3 số ít (He, she, it) …
WERE. Were là động từ dùng trong các trường hợp: Trong câu có chủ ngữ ở ngôi thứ 2 như You, they, we. Were dùng với danh từ số nhiều (Tables, cats,..)
Câu trả lời của mình như sau:
Was,were là động từ tobe chia ở dạng quá khứ
Chủ ngữ là I,he,she,it,i tên riêng thì dùng was
Chủ ngữ là We,you,they thì dùng were
CẤU TRÚC:
(+) S+was/were+a/an+noun
(-) S+was/were+not+a/an+noun
(?)was/were+S+a/an+noun
Trả lời: yes,S+was/were
no,S+wasn’t/weren’t
Trinhhanh249