Khi nói về hô hấp qua bề mặt cơ thể, hãy cho biết những nhận định sau đúng hay s…
a) Động vật đơn bào trao đổi khí qua màng tế bào, động vật đa bào có tổ chức thấp trao đổi khí qua bề mặt cơ thể.
b) Đa phần động vật hô hấp qua bề mặt cơ thể chỉ có thể sống tốt trong môi trường ẩm ướt hoặc trong nước.
c) Sự trao đổi khí qua bề mặt cơ thể chủ yếu được thực hiện theo nguyên tắc chủ động hoặc bằng hình thức xuất – nhập bào.
d) Ở động vật có hình thức trao đổi khí qua màng sinh chất, khí O2 được hấp thụ sẽ đi vào máu và đưa đến từng tế bào.
Chúng ta sẽ đi vào từng câu một.
—
a) Động vật đơn bào trao đổi khí qua màng tế bào, động vật đa bào có tổ chức thấp trao đổi khí qua bề mặt cơ thể.
Nhận định này là ĐÚNG.
Giải thích:
Để hiểu tại sao nó đúng, chúng ta hãy chia nhận định này thành hai vế:
– Vế thứ nhất: “Động vật đơn bào trao đổi khí qua màng tế bào”.
Các động vật đơn bào như trùng roi, trùng amip, trùng đế giày… chỉ có cấu tạo từ một tế bào duy nhất. Toàn bộ hoạt động sống, bao gồm cả trao đổi khí, đều diễn ra qua bề mặt của tế bào đó, chính là màng tế bào. Khí O2 từ môi trường nước sẽ khuếch tán trực tiếp qua màng vào chất tế bào, và khí CO2 từ trong tế bào sẽ khuếch tán ra ngoài.
– Vế thứ hai: “động vật đa bào có tổ chức thấp trao đổi khí qua bề mặt cơ thể”.
Các động vật đa bào có tổ chức thấp, cơ thể nhỏ, dẹp như ruột khoang (thủy tức), giun dẹp, giun tròn… chưa có cơ quan hô hấp chuyên biệt. Tuy nhiên, chúng có một đặc điểm thuận lợi là tỉ lệ giữa diện tích bề mặt cơ thể và thể tích cơ thể (S/V) khá lớn. Nhờ vậy, khí O2 có thể khuếch tán trực tiếp qua bề mặt cơ thể ẩm ướt của chúng để cung cấp cho các tế bào bên trong, và CO2 cũng theo con đường đó để ra ngoài. Ví dụ điển hình nhất là giun đất.
Như vậy, cả hai vế của nhận định đều chính xác theo kiến thức chúng ta đã học.
b) Đa phần động vật hô hấp qua bề mặt cơ thể chỉ có thể sống tốt trong môi trường ẩm ướt hoặc trong nước.
Nhận định này là ĐÚNG.
Giải thích:
Điều kiện tiên quyết để sự khuếch tán khí diễn ra hiệu quả là bề mặt trao đổi khí phải luôn ẩm ướt. Tại sao vậy? Vì các chất khí như O2 và CO2 phải hòa tan vào lớp dịch lỏng này rồi mới có thể khuếch tán qua màng.
– Nếu bề mặt cơ thể bị khô, sự khuếch tán khí sẽ ngừng lại. Động vật sẽ không nhận được O2 và không thải được CO2, dẫn đến tử vong.
– Chính vì lý do này, các loài hô hấp qua bề mặt cơ thể như thủy tức, giun dẹp phải sống trong môi trường nước. Còn giun đất thì phải sống trong đất ẩm, chúng ta thường chỉ thấy chúng ngoi lên mặt đất vào những ngày mưa hoặc ban đêm có nhiều sương.
c) Sự trao đổi khí qua bề mặt cơ thể chủ yếu được thực hiện theo nguyên tắc chủ động hoặc bằng hình thức xuất – nhập bào.
Nhận định này là SAI.
Giải thích:
Các em cần ghi nhớ thật kỹ điều này: Cơ chế chính của sự trao đổi khí ở mọi hình thức hô hấp (qua bề mặt cơ thể, mang, hệ thống ống khí, phổi) đều là khuếch tán.
– Khuếch tán là một quá trình thụ động, không tiêu tốn năng lượng. Các phân tử khí sẽ di chuyển từ nơi có nồng độ (hay chính xác hơn là phân áp) cao đến nơi có nồng độ thấp.
– Trong hô hấp:
+ Phân áp O2 bên ngoài môi trường luôn cao hơn bên trong cơ thể -> O2 khuếch tán từ ngoài vào trong.
+ Phân áp CO2 do quá trình chuyển hóa tạo ra bên trong tế bào luôn cao hơn bên ngoài môi trường -> CO2 khuếch tán từ trong ra ngoài.
– Còn “vận chuyển chủ động” là quá trình cần năng lượng ATP để vận chuyển các chất ngược chiều nồng độ. “Xuất – nhập bào” là hình thức vận chuyển các phân tử lớn. Cả hai hình thức này đều không phải là cơ chế trao đổi các phân tử khí nhỏ như O2 và CO2.
d) Ở động vật có hình thức trao đổi khí qua màng sinh chất, khí O2 được hấp thụ sẽ đi vào máu và đưa đến từng tế bào.
Nhận định này là SAI.
Giải thích:
Đây là một nhận định mang tính khái quát nhưng không đúng cho mọi trường hợp. Chúng ta phải xét cụ thể:
– Đối với động vật đơn bào (trao đổi khí qua màng sinh chất của một tế bào duy nhất) hoặc động vật đa bào có tổ chức thấp chưa có hệ tuần hoàn (như giun dẹp), khí O2 sau khi khuếch tán qua bề mặt cơ thể sẽ đi thẳng vào các tế bào hoặc dịch mô chứ không đi vào máu, đơn giản vì chúng không có máu hoặc hệ tuần hoàn.
– Chỉ ở những động vật có tổ chức cao hơn một chút và có hệ tuần hoàn (ví dụ như giun đất), khí O2 sau khi khuếch tán qua lớp da ẩm ướt mới đi vào các mao mạch máu dày đặc dưới da. Sau đó, máu mới làm nhiệm vụ vận chuyển O2 đi đến các tế bào trong cơ thể.
Vì nhận định này không đúng với tất cả các nhóm động vật hô hấp qua bề mặt cơ thể/màng sinh chất, nên nó là một nhận định sai.
—
KẾT LUẬN CUỐI CÙNG:
a) Đúng
b) Đúng
c) Sai
d) Sai
Cô hy vọng phần giải thích chi tiết này sẽ giúp các em nắm vững hơn kiến thức về hình thức hô hấp quan trọng này. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, các em đừng ngần ngại hỏi nhé! Chúc các em học tốt
Đáp án:
Giải thích các bước giải:
\(a)\) Đúng
\(-\)Động vật đơn bào trao đổi khí trực tiếp qua màng tế bào.
\(-\)Động vật đa bào có tổ chức thấp \((\)như ruột khoang, giun dẹp…\()\) trao đổi khí qua bề mặt cơ thể.
\(b)\) Đúng
\(-\)Hô hấp qua bề mặt cơ thể cần bề mặt ẩm để khí khuếch tán \(->\) đa số loài chỉ sống tốt trong môi trường nước hoặc ẩm ướt.
\(c)\) Sai
\(-\)Trao đổi khí qua bề mặt cơ thể diễn ra thụ động, chủ yếu bằng khuếch tán, không phải vận chuyển chủ động hay xuất \(-\)nhập bào.
\(d)\) Sai
\(-\)Ở động vật trao đổi khí qua màng sinh chất \((\)đơn bào\()\), không có máu.
\(-O_2\) khuếch tán trực tiếp vào tế bào, không qua hệ tuần hoàn.
Đáp án+Giải thích:
Câu a: Đúng. Động vật đơn bào có kích thước nhỏ, diện tích bề mặt lớn so với thể tích, nên trao đổi khí trực tiếp qua màng tế bào. Động vật đa bào có tổ chức thấp, như giun dẹp, cũng có diện tích bề mặt cơ thể tương đối lớn so với thể tích, cho phép trao đổi khí qua bề mặt cơ thể.
Câu b: Đúng. Ở động vật trao đổi khí qua màng sinh chất, \(CO_{2}\) khuếch tán thụ động từ môi trường vào tế bào, sau đó được vận chuyển đến các tế bào khác trong cơ thể qua hệ tuần hoàn.
Câu c: Sai. Sự trao đổi khí qua bề mặt cơ thể chủ yếu dựa trên nguyên tắc khuếch tán thụ động, dựa trên sự chênh lệch nồng độ khí giữa môi trường và cơ thể. Xuất – nhập bào là phương thức vận chuyển chủ động, tiêu tốn năng lượng, không phải là cơ chế chính trong trao đổi khí qua bề mặt cơ thể.
Câu d: Đúng. Hô hấp qua bề mặt cơ thể đòi hỏi độ ẩm cao để khí \(O_{2}\) và \(CO_{2}\) có thể hòa tan và khuếch tán hiệu quả. Trong môi trường khô, bề mặt trao đổi khí sẽ bị khô, làm giảm hiệu quả trao đổi khí.