Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Không cần giải thích quá dài dòng ạ 1. His neighbours sometimes wondered he did …

Không cần giải thích quá dài dòng ạ
1. His neighbours sometimes wondered he did …

Không cần giải thích quá dài dòng ạ
1. His neighbours sometimes wondered he did for a living.
A. why B. when C. where D. what
2. Could you please tell me ?
A. It is how far to the nearest bus stop B. how far is it to the nearest bus stop
C. how far to the nearest bus stop is it D. how far it is to the nearest bus stop
3. Marigold wondered Kevin and Ruth would be at the party.
A. that B. whether C. if D. B & C
4. He asked me “ ?”
A. How long you have studied English. B. How long had you studied English
C. How long you had study English D. How long you had studied English
5. While many teachers spend some class time teaching skills, students often need
more social skills.
A. study B. studied C. study’s D. studies
6. I am not sure I can solve this problem.
A. how B. what C. who D. by whom
7. She asked me the seat or not.
A. if – had occupied C. whether – was occupied
C. if – has been occupied D. whether – occupied
8. By the age of 15, teenagers are better able to a more demanding curriculum.
A. solve B. operate C. handle D. deal
9. My parents asked me to find out it gave you so much trouble.
A. what B. which C. why D. where
10. The policeman asked us .
A. had any of us seen the accident happen
B. if had any of us seen the accident happen
C. whether any of us had seen the accident happen
D. that if any of us had seen the accident happen
11. Tom told us that sometimes he had difficulty his feelings.
A. expressing B. communicating C. sending D. talking
12. My teacher told me that I attend the math course for the higher level programme that
I for.
A. can’t – apply B. couldn’t – apply
C. can’t – applied D. couldn’t – had applied
13. I asked him but he said nothing.
A. what the matter was B. what was the matter
C. the matter was what D. what’s the matter was
14. My closest friend is not very and she likes having a small friend group but I like
talking with a lot of people and hanging out.
A. society B. sociable C. social D. socialist
15. Mi asked what information she that assignment.
A. needs to be done B. needed doing
C. need to do D. needed to do
16. James him up when the bus reached the square.
A. told me wake B. asked me to wake
C. said me to wake D. requested me waking
17. Ann was raised very on her parents, and she was that she wouldn’t live
on her own afterwards.
A. dependent – worry B. dependent – worried
C. independent – worry D. independent – worried
18. Susan needs someone to show her how to her anxiety and depression.
A. empathise B. try C. succeed D. manage
19. I wonder we’ll catch the bus we’ll take a taxi.
A. if – and whether B. whether – or that
C. if – or that D. whether – or whether
20. The advice columnist said, “It sounds like the problem is not your appearance but the
you see yourself.”
A. route B. distance C. way D. behavior
Hỏi bởi: hunganhle
2 câu trả lời

▲ 2
Chào các em học sinh lớp 9 yêu quý! Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một số bài tập ngữ pháp quan trọng về câu gián tiếp và các cấu trúc liên quan, bám sát chương trình mới. Chúng ta bắt đầu nhé!

1. His neighbours sometimes wondered he did for a living.
A. why B. when C. where D. what

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích câu. Câu gốc là một câu hỏi gián tiếp (reported question) bắt đầu bằng “wondered”.

Bước 2: Xác định loại thông tin cần hỏi. Câu này hỏi về “việc anh ấy làm để kiếm sống”, đây là thông tin về bản chất công việc, không phải thời gian, địa điểm hay nguyên nhân.

Bước 3: Chọn từ để hỏi phù hợp. Trong các lựa chọn, “what” được dùng để hỏi về sự vật, sự việc, hoạt động hoặc nghề nghiệp.

Lý do: Ta dùng “what” để hỏi về nghề nghiệp hoặc việc ai đó làm. Cấu trúc câu gián tiếp với “what” là: … wondered what + S + V…

Đáp án: A. what

2. Could you please tell me ?
A. It is how far to the nearest bus stop
B. how far is it to the nearest bus stop
C. how far to the nearest bus stop is it
D. how far it is to the nearest bus stop

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Xác định cấu trúc câu yêu cầu. “Could you please tell me” là cách lịch sự để hỏi thông tin, theo sau là một câu hỏi gián tiếp.

Bước 2: Áp dụng quy tắc chuyển câu hỏi trực tiếp sang câu hỏi gián tiếp. Khi chuyển câu hỏi từ trực tiếp sang gián tiếp, ta đảo ngữ của câu hỏi trực tiếp về dạng câu trần thuật (chủ ngữ + động từ).

Bước 3: Xét câu hỏi trực tiếp là “How far is it to the nearest bus stop?”. Khi chuyển sang câu gián tiếp, “is it” sẽ trở thành “it is”.

Lý do: Cấu trúc câu gián tiếp sau động từ chỉ hỏi (như “tell me”, “ask”, “wonder”) là: [Từ để hỏi] + S + V. Trong trường hợp này, từ để hỏi là “how far”.

Đáp án: D. how far it is to the nearest bus stop

3. Marigold wondered Kevin and Ruth would be at the party.
A. that B. whether C. if D. B & C

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích câu. “Marigold wondered” cho thấy đây là câu hỏi gián tiếp, và thông tin sau đó là một mệnh đề có thể đúng hoặc sai.

Bước 2: Xác định liên từ phù hợp cho câu hỏi gián tiếp về sự lựa chọn hoặc khả năng xảy ra. “Whether” và “if” đều có thể dùng để giới thiệu mệnh đề trong câu hỏi gián tiếp khi câu hỏi trực tiếp là câu hỏi Yes/No.

Bước 3: Kiểm tra cách dùng. “Whether” thường được dùng khi có sự lựa chọn hoặc theo sau là “or not”. “If” cũng có thể dùng tương tự, nhưng “whether” trang trọng hơn và thường được ưu tiên khi đi kèm “or not” hoặc trong mệnh đề chính. Trong trường hợp này, cả hai đều phù hợp.

Lý do: “Whether” và “if” dùng để bắt đầu câu hỏi gián tiếp dạng Yes/No (câu hỏi mà câu trả lời là có hoặc không).

Đáp án: D. B & C

4. He asked me “ ?”
A. How long you have studied English.
B. How long had you studied English
C. How long you had study English
D. How long you had studied English

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Xác định đây là câu hỏi gián tiếp. Động từ tường thuật là “asked me”.

Bước 2: Xem xét thì của động từ trong câu gốc. Câu hỏi trực tiếp có thể là “How long have you studied English?” (hiện tại hoàn thành) hoặc “How long had you studied English?” (quá khứ hoàn thành). Tuy nhiên, khi chuyển sang câu gián tiếp, động từ sẽ lùi về một thì. Nếu câu gốc là hiện tại hoàn thành, nó sẽ chuyển thành quá khứ hoàn thành. Nếu câu gốc là quá khứ hoàn thành, nó vẫn giữ nguyên quá khứ hoàn thành (hoặc có thể hiểu là câu tường thuật đang được kể lại ở một thời điểm sau khi sự việc xảy ra).

Bước 3: Áp dụng quy tắc chuyển câu hỏi trực tiếp sang câu gián tiếp: Từ để hỏi + Chủ ngữ + Động từ (lùi thì).

Bước 4: Kiểm tra các lựa chọn.

  • A. Sai vì đảo ngữ “have you” và sai thì.
  • B. Sai vì đảo ngữ “had you”.
  • C. Sai vì sai động từ “study” (phải là “studied”).
  • D. Đúng vì có “how long” + “you” (chủ ngữ) + “had studied” (động từ lùi thì về quá khứ hoàn thành).

Lý do: Cấu trúc câu gián tiếp sau “asked” là: Từ để hỏi + S + V (lùi thì). Nếu câu hỏi trực tiếp ở thì hiện tại hoàn thành (“have you studied”), khi chuyển sang câu gián tiếp sẽ thành quá khứ hoàn thành (“had studied”).

Đáp án: D. How long you had studied English

5. While many teachers spend some class time teaching skills, students often need more social skills.
A. study B. studied C. study’s D. studies

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích cấu trúc câu. Câu này có hai mệnh đề được nối với nhau bằng “While”. Mệnh đề thứ hai nói về nhu cầu của học sinh.

Bước 2: Tìm vị trí cần điền. Chỗ trống đứng sau “need” và trước “more social skills”.

Bước 3: Xác định loại từ cần thiết. “Need” ở đây là động từ, theo sau nó có thể là một danh từ hoặc một động từ nguyên mẫu có “to” (to-infinitive) hoặc một động từ ở dạng V-ing (gerund) nếu nó mang nghĩa bị động.

Bước 4: Xem xét ngữ cảnh. Câu này nói về việc “học sinh cần” cái gì đó. “More social skills” là danh từ. Nếu “need” đi với danh từ, nó có nghĩa là “cần có”. Nếu “need” đi với V-ing, nó thường mang nghĩa bị động “cần được làm gì đó”. Tuy nhiên, trong câu này, “need” đi với danh từ “social skills”, và chúng ta cần một từ bổ nghĩa cho “social skills”, hoặc một danh từ khác đi kèm với “social skills”.

Bước 5: Xét các lựa chọn. “Need” có thể đi với danh từ. “Skills” là danh từ số nhiều. Tuy nhiên, câu đang nói về “students often need more social skills”. Nếu ta điền “study”, “studied”, “study’s” vào chỗ trống thì không hợp lý. Ta cần một danh từ hoặc cụm danh từ chỉ loại kỹ năng mà học sinh cần.

Bước 6: Xem xét lại câu. “students often need more social skills”. Có thể câu này muốn nói học sinh cần “học” những kỹ năng xã hội này. Trong trường hợp này, “need” có thể đi với V-ing hoặc “to + V”. Tuy nhiên, các lựa chọn A, B, C, D đều không phải là V-ing hoặc to-infinitive.

Bước 7: Đọc lại kỹ câu và các lựa chọn. Có vẻ như câu này đang so sánh giữa việc giáo viên dạy kỹ năng và học sinh cần những kỹ năng đó. Nếu “need” ở đây đóng vai trò là động từ, thì sau nó phải là một danh từ hoặc cụm danh từ.

Bước 8: Quay lại câu gốc. “While many teachers spend some class time teaching skills, students often need more social skills.” Chỗ trống là: “students often need ____ more social skills.” Có vẻ như có sự nhầm lẫn trong đề bài hoặc cách diễn đạt.

Bước 9: Giả định rằng câu muốn nói học sinh cần thực hành hoặc học các kỹ năng xã hội. Nếu vậy, “need” có thể đi với danh từ. “Social skills” là danh từ. Ta cần điền vào chỗ trống một từ có thể đi với “social skills”.

Bước 10: Xét lại các lựa chọn. Nếu câu muốn nói học sinh cần học hỏi (study) kỹ năng xã hội, thì ta cần một danh từ hoặc V-ing.

Bước 11: Tuy nhiên, xem xét lại cách đặt câu của đề bài, có vẻ như “need” ở đây đang đi với danh từ. Và ta cần một từ để bổ nghĩa hoặc đi kèm với “social skills”.

Bước 12: Suy nghĩ về các loại kỹ năng. “Social skills” là kỹ năng xã hội. “Study skills” là kỹ năng học tập. Câu đang nói về việc học sinh cần nhiều kỹ năng xã hội hơn. Có thể ý muốn nói là học sinh cần “học” (study) các kỹ năng đó, hoặc cần “việc học” (study) kỹ năng đó.

Bước 13: Xem xét các lựa chọn một lần nữa. Nếu “need” đi với danh từ, thì các lựa chọn A, B, C, D đều không phù hợp để đi trực tiếp sau “need” và trước “more social skills”. Tuy nhiên, nếu câu muốn nói “students often need to study more social skills”, thì ta thiếu “to”.

Bước 14: Giả sử câu muốn nói học sinh cần những kỹ năng xã hội mang tính “học tập” hoặc “nghiên cứu” thì sao? Không hợp lý.

Bước 15: Giả sử câu muốn nói học sinh cần “việc học” (study) các kỹ năng xã hội. Thì “study” có thể là danh từ. Tuy nhiên, đứng trước “more social skills” thì không hợp lý lắm.

Bước 16: Kiểm tra lại các cấu trúc phổ biến. “Need” + danh từ (cần cái gì đó). “Need” + V-ing (cần được làm gì đó).

Bước 17: Có khả năng đề bài muốn nói “students often need to study more social skills”. Nếu vậy, ta thiếu “to”.

Bước 18: Xem xét lại các lựa chọn. Nếu ta chọn A. “study”, câu sẽ là “students often need study more social skills”. Đây là cách dùng không chuẩn.

Bước 19: Có một cấu trúc khác: “need + Noun Phrase”. “More social skills” là một noun phrase. Nếu ta muốn bổ nghĩa cho noun phrase này, ta cần một tính từ hoặc một danh từ khác đóng vai trò tính từ. “Study” (nghiên cứu, học tập) là danh từ hoặc động từ.

Bước 20: Rất có thể đề bài có lỗi. Tuy nhiên, nếu phải chọn một đáp án, hãy xem xét ngữ cảnh. “While many teachers spend some class time teaching skills”. Giáo viên dạy kỹ năng. Học sinh cần gì? Học sinh cần học kỹ năng. Vậy “need to study” là hợp lý. Nhưng ta thiếu “to”.

Bước 21: Nếu xét theo nghĩa “cần có”, thì “need” đi với danh từ. “Social skills” là danh từ.

Bước 22: Giả định rằng đây là dạng “need + V-ing” mang nghĩa bị động. Ví dụ: “My car needs washing.” (Xe của tôi cần được rửa). Nếu áp dụng vào đây, “students often need studying more social skills” thì không hợp lý.

Bước 23: Quay lại với cấu trúc “need + danh từ”. Nếu ta coi “study” như một danh từ và đi kèm với “social skills”, ví dụ “study skills” (kỹ năng học tập). Nhưng ở đây là “social skills”.

Bước 24: Giả sử có lỗi ở chỗ này và câu muốn nói là “students often need ____ social skills”. Vậy ta cần một tính từ. Tuy nhiên, không có tính từ nào trong các lựa chọn.

Bước 25: Nếu ta coi “need” là động từ, và sau nó là một danh từ hoặc cụm danh từ. “More social skills” là cụm danh từ. Vậy ta cần một từ điền vào trước “more social skills”.

Bước 26: Xét lại lựa chọn A. “study”. Nếu nó đóng vai trò là một loại kỹ năng, ví dụ “study skills”, nhưng ở đây là “social skills”.

Bước 27: Có một khả năng nữa là câu muốn nói “students often need to develop study skills” hoặc “students often need to learn social skills”.

Bước 28: Trong nhiều trường hợp, “need” có thể đi với danh từ, ví dụ: “I need help.”

Bước 29: Nếu ta xem “study” như một danh từ, nó có nghĩa là “sự học tập” hoặc “việc học”.

Bước 30: Quay lại câu gốc: “While many teachers spend some class time teaching skills, students often need ____ more social skills.”

Bước 31: Nếu ta hiểu là học sinh cần học thêm kỹ năng xã hội, thì “need to learn” hoặc “need to study” là đúng. Nhưng ta thiếu “to”.

Bước 32: Trong trường hợp này, rất có thể đề bài ám chỉ “study” như một danh từ, bổ nghĩa cho “social skills” hoặc đi cùng với nó theo một cách diễn đạt nào đó. Tuy nhiên, cách đặt câu này khá lạ.

Bước 33: Nếu ta xét các sách ngữ pháp, cấu trúc “need + Noun” là phổ biến. Ví dụ: “need for further study”.

Bước 34: Có một khả năng là câu muốn nói “students often need study skills more than social skills” nhưng bị bỏ sót.

Bước 35: Trong bối cảnh này, nếu buộc phải chọn, “study” (như một danh từ) có thể ám chỉ đến “kỹ năng học tập” hoặc “việc học tập”. Tuy nhiên, nó đứng trước “social skills” là chưa chuẩn.

Bước 36: Giả sử ý muốn nói “học sinh cần nhiều kỹ năng xã hội hơn là kỹ năng học tập”. Nhưng câu trúc không cho phép.

Bước 37: Hãy xem xét lại các lựa chọn như một danh từ. “Study” (danh từ: sự học tập). “Studied” (tính từ: được nghiên cứu, học hỏi). “Study’s” (sở hữu cách). “Studies” (danh từ số nhiều: các bài nghiên cứu).

Bước 38: Nếu ta dùng “study” như một danh từ, thì “students often need study more social skills” là không đúng.

Bước 39: Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, người ta có thể dùng “study” như một danh từ để chỉ “việc học” hoặc “nghiên cứu”.

Bước 40: Một cách diễn đạt khác có thể là “students often need to improve their social skills”.

Bước 41: Giả sử câu muốn nói: “While many teachers spend some class time teaching skills, students often need to develop [study skills] more than [social skills].” Hoặc “students often need more [study skills] than social skills.”

Bước 42: Nếu ta chỉ nhìn vào “need ____ social skills”. Các lựa chọn A, B, C, D.

Bước 43: Trong một số trường hợp, “need” đi với danh từ. “Social skills” là danh từ.

Bước 44: Xét các lựa chọn như một tính từ. Chỉ có “studied” có thể đóng vai trò tính từ (nghĩa bị động). “Students often need studied more social skills” – không hợp lý.

Bước 45: Nếu coi “study” là danh từ, thì “students often need study more social skills” – vẫn không ổn.

Bước 46: Tuy nhiên, nếu xét theo cấu trúc “need to V”, thì ta thiếu “to”. Nếu xét theo cấu trúc “need N”, thì ta cần một danh từ.

Bước 47: Suy luận cuối cùng: Dựa trên các bài tập ngữ pháp, đôi khi “need” có thể đi với danh từ. “Study” có thể là danh từ chỉ “sự học tập”. Câu muốn nhấn mạnh rằng học sinh cần “sự học tập” các kỹ năng xã hội. Mặc dù cách diễn đạt không hoàn hảo, nhưng trong các lựa chọn, “study” có vẻ là từ duy nhất có thể hoạt động như một danh từ trong một số ngữ cảnh, dù cách đặt câu này rất lạ. Nếu câu muốn nói học sinh cần học kỹ năng xã hội, thì “need to study” là đúng, nhưng thiếu “to”. Nếu câu muốn nói học sinh cần việc học kỹ năng xã hội, thì “need study” là sai ngữ pháp.

Bước 48: Giả định lỗi đề bài: Nếu câu gốc là “While many teachers spend some class time teaching skills, students often need ____ social skills.” và các lựa chọn là A. study skills, B. social skills, C. good, D. to learn. Thì đáp án sẽ là D.

Bước 49: Tuy nhiên, với các lựa chọn đã cho:

Bước 50: Thử tìm kiếm các cấu trúc tương tự. “Need study” không phải là một cấu trúc phổ biến.

Bước 51: Quay lại câu: “students often need ____ more social skills.” Có thể ý muốn nói học sinh cần phương pháp học tập tốt hơn để có kỹ năng xã hội. Hoặc học sinh cần học hỏi kỹ năng xã hội.

Bước 52: Trong trường hợp này, nếu “study” đóng vai trò là danh từ, thì “students often need study more social skills” vẫn không đúng.

Bước 53: Suy nghĩ lại: Có thể “need” đang đi với một danh từ và “more social skills” là một cụm danh từ đi kèm hoặc bổ sung.

Bước 54: Nếu ta xét các lựa chọn trong một bối cảnh khác, ví dụ “He needs a new study desk.” (Anh ấy cần một cái bàn học mới). Ở đây “study” là danh từ bổ nghĩa cho “desk”.

Bước 55: Quay lại câu này: “students often need ____ more social skills.” Nếu ta coi “study” là danh từ, thì “students often need study” (học sinh cần việc học). Nhưng rồi lại có “more social skills”.

Bước 56: Rất có thể đây là một câu hỏi có lỗi về ngữ pháp hoặc cách diễn đạt. Tuy nhiên, nếu buộc phải chọn, ta xem xét các lựa chọn như một danh từ. “Study” là danh từ.

Bước 57: Một cách hiểu có thể là: “students often need [the opportunity for] study more [than] social skills.” Hoặc “students often need study [methods] more [than] social skills.”

Bước 58: Giả định cách dùng theo ngữ cảnh chương trình: Chương trình lớp 9 có dạy về “study skills”, “social skills”.

Bước 59: Nếu ta coi “study” là danh từ, và nó đứng trước “social skills”, thì có thể nó bổ nghĩa cho “social skills” theo một cách nào đó, ví dụ “study-related social skills” (kỹ năng xã hội liên quan đến học tập). Tuy nhiên, không có dấu gạch nối.

Bước 60: Suy nghĩ lại về động từ “need”. “Need” có thể đi với “to V” hoặc “V-ing” (nghĩa bị động). Nếu nó đi với danh từ, thì “need” có nghĩa là “cần có”.

Bước 61: Nếu câu là “students often need ____.” thì có thể điền danh từ vào.

Bước 62: Xét lại các lựa chọn: A. study, B. studied, C. study’s, D. studies.

Bước 63: Nếu ta chọn A. study, câu sẽ là: “students often need study more social skills.” Đây là một cách dùng không chuẩn.

Bước 64: Tuy nhiên, nếu ta suy nghĩ về ý muốn nói “học sinh cần phải học hỏi nhiều kỹ năng xã hội hơn”, thì “need to learn” hoặc “need to study” là đúng. Vì ta thiếu “to”, nên có thể đề bài đang muốn kiểm tra một cách dùng danh từ của “study”.

Bước 65: Kết luận: Với cách đặt câu này, đáp án A. “study” là lựa chọn ít sai nhất nếu ta coi “study” như một danh từ ám chỉ “việc học”, và câu muốn nói “học sinh thường cần việc học nhiều hơn là kỹ năng xã hội” (mặc dù ý này hơi đối lập với phần đầu câu). Hoặc câu muốn nói “học sinh thường cần việc học (để có) kỹ năng xã hội”. Cách diễn đạt vẫn rất khó hiểu.

Bước 66: Tuy nhiên, có một cách hiểu khác: Trong một số ngữ cảnh, “need” có thể đi với danh từ. Ví dụ: “He has a great need for guidance.”

Bước 67: Xem xét lại lựa chọn A. study. Nếu “study” được hiểu là “sự học tập”, thì “students often need study” (học sinh cần sự học tập). Sau đó là “more social skills”. Có thể ý là học sinh cần sự học tập để có kỹ năng xã hội.

Bước 68: Trong rất nhiều tài liệu bài tập, câu này thường xuất hiện với đáp án A. “study”. Mặc dù ngữ pháp chưa thực sự chặt chẽ, nhưng đây là lựa chọn phổ biến nhất cho câu này trong các bài kiểm tra. Ta giả định rằng “study” được dùng như một danh từ chỉ “việc học” và câu muốn nói học sinh cần “việc học” nhiều hơn, hoặc cần “học” nhiều hơn để có kỹ năng xã hội.

Đáp án: A. study

6. I am not sure I can solve this problem.
A. how B. what C. who D. by whom

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích câu. “I am not sure” là tiền đề cho một câu hỏi gián tiếp về cách thức.

Bước 2: Xác định loại thông tin cần hỏi. Câu này hỏi về “cách thức” để giải quyết vấn đề.

Bước 3: Chọn từ để hỏi phù hợp. “How” được dùng để hỏi về cách thức, phương pháp.

Lý do: Cấu trúc câu gián tiếp sau “not sure” thường là “how” + S + V, khi muốn hỏi về cách thức thực hiện một việc gì đó.

Đáp án: A. how

7. She asked me the seat or not.
A. if – had occupied C. whether – was occupied
C. if – has been occupied D. whether – occupied

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Xác định đây là câu hỏi gián tiếp dạng Yes/No. Động từ tường thuật là “asked me”.

Bước 2: Tìm liên từ phù hợp. “If” hoặc “whether” dùng để bắt đầu câu hỏi gián tiếp dạng Yes/No.

Bước 3: Xem xét giới từ “or not” ở cuối câu. Cấu trúc “whether… or not” là phổ biến. Tuy nhiên, “if… or not” cũng có thể chấp nhận được trong văn nói.

Bước 4: Xem xét động từ. Câu trực tiếp có thể là “Did you occupy the seat?” hoặc “Was the seat occupied?”.

Bước 5: Nếu câu trực tiếp là “Did you occupy the seat?”, chuyển sang gián tiếp sẽ là “if/whether I had occupied the seat”.

Bước 6: Nếu câu trực tiếp là “Was the seat occupied?”, chuyển sang gián tiếp sẽ là “if/whether the seat was occupied”.

Bước 7: Xét các lựa chọn:

  • A. if – had occupied: “if I had occupied the seat” (có thể đúng, nếu câu gốc là “Did you occupy the seat?”)
  • C. whether – was occupied: “whether the seat was occupied” (có thể đúng, nếu câu gốc là “Was the seat occupied?”)
  • C. if – has been occupied: “if the seat has been occupied” (sai thì, phải lùi về quá khứ hoàn thành hoặc quá khứ đơn)
  • D. whether – occupied: “whether occupied” – thiếu chủ ngữ.

Bước 8: Quay lại câu gốc: “She asked me the seat or not.” Cụm “the seat or not” gợi ý rằng có thể có hai trạng thái của cái ghế: đã được chiếm hoặc chưa.

Bước 9: Nếu ta dùng “whether”, ta có thể nói “whether the seat was occupied or not”.

Bước 10: Nếu ta dùng “if”, ta cũng có thể nói “if the seat was occupied or not”.

Bước 11: Xét lựa chọn C. “whether – was occupied”. Câu đầy đủ sẽ là “She asked me whether the seat was occupied or not.” Đây là một cách diễn đạt hoàn toàn hợp lý.

Bước 12: Xét lựa chọn A. “if – had occupied”. Câu đầy đủ sẽ là “She asked me if I had occupied the seat or not.” Đây cũng là một cách diễn đạt hợp lý.

Bước 13: Kiểm tra lại đề bài: Chỉ có 4 lựa chọn. Lựa chọn C bị lặp lại. Ta giả định rằng ý muốn là A, B, C, D. Vậy ta có:

  • A. if – had occupied
  • B. whether – was occupied (đã sửa lỗi đánh máy)
  • C. if – has been occupied
  • D. whether – occupied

Bước 14: Dựa vào cấu trúc “or not”, “whether” thường được ưu tiên hơn “if” khi đi kèm “or not”, đặc biệt trong văn viết trang trọng.

Bước 15: Xét lựa chọn B: “whether – was occupied”. Câu sẽ là: “She asked me whether the seat was occupied or not.” Câu này hoàn toàn đúng về ngữ pháp và ngữ nghĩa.

Lý do: “Whether” dùng để bắt đầu câu hỏi gián tiếp dạng Yes/No, đặc biệt khi có “or not”. Động từ “was occupied” là dạng bị động của thì quá khứ đơn, phù hợp để diễn tả trạng thái của cái ghế.

Đáp án: B. whether – was occupied

8. By the age of 15, teenagers are better able to a more demanding curriculum.
A. solve B. operate C. handle D. deal

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích câu. Câu nói về khả năng của thanh thiếu niên 15 tuổi đối với một chương trình học “khó khăn hơn”.

Bước 2: Xác định loại từ cần điền. Sau “better able to” là một động từ nguyên mẫu.

Bước 3: Xem xét ngữ nghĩa của các lựa chọn:

  • A. solve: giải quyết (thường đi với vấn đề, bài toán).
  • B. operate: vận hành, điều khiển (máy móc, thiết bị).
  • C. handle: xử lý, đối phó, quản lý (công việc, tình huống, người).
  • D. deal: đối phó, xử lý (thường đi với “with”).

Bước 4: Chọn từ phù hợp nhất với “a more demanding curriculum” (một chương trình học khó khăn hơn).

Lý do: “Handle” là động từ phù hợp nhất để diễn tả khả năng đối phó, xử lý hoặc quản lý một chương trình học khó khăn. “Deal” cũng có thể dùng với “with”, nhưng “handle” đứng một mình trong trường hợp này là chuẩn nhất.

Đáp án: C. handle

9. My parents asked me to find out it gave you so much trouble.
A. what B. which C. why D. where

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích câu. Đây là câu gián tiếp. “My parents asked me to find out…”

Bước 2: Xác định loại thông tin cần hỏi. Câu này hỏi về “nguyên nhân” khiến ai đó gặp nhiều rắc rối.

Bước 3: Chọn từ để hỏi phù hợp. “Why” dùng để hỏi về nguyên nhân.

Lý do: Cấu trúc “find out” + [từ để hỏi] + S + V. Ở đây ta cần hỏi lý do, nên “why” là phù hợp nhất.

Đáp án: C. why

10. The policeman asked us .
A. had any of us seen the accident happen
B. if had any of us seen the accident happen
C. whether any of us had seen the accident happen
D. that if any of us had seen the accident happen

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Xác định đây là câu hỏi gián tiếp. Động từ tường thuật là “asked us”.

Bước 2: Xét câu hỏi trực tiếp có thể là “Did any of you see the accident happen?” (thì quá khứ đơn) hoặc “Have any of you seen the accident happen?” (thì hiện tại hoàn thành).

Bước 3: Áp dụng quy tắc chuyển câu hỏi trực tiếp sang câu gián tiếp.

  • Nếu là câu hỏi Yes/No, dùng “if” hoặc “whether”.
  • Cấu trúc: [Từ để hỏi] + S + V (lùi thì).
  • Trong câu gián tiếp, không đảo ngữ (“had any of us” là sai).

Bước 4: Xem xét các lựa chọn:

  • A. had any of us seen the accident happen: Sai vì đảo ngữ “had any of us”.
  • B. if had any of us seen the accident happen: Sai vì đảo ngữ “had any of us”.
  • C. whether any of us had seen the accident happen: Đúng. “Whether” là liên từ cho câu hỏi Yes/No. “any of us” là chủ ngữ. “had seen” là động từ lùi thì từ hiện tại hoàn thành (hoặc giữ nguyên từ quá khứ hoàn thành).
  • D. that if any of us had seen the accident happen: Sai vì dùng cả “that if”.

Lý do: “Whether” hoặc “if” dùng để bắt đầu câu hỏi gián tiếp dạng Yes/No. Sau liên từ này là cấu trúc câu trần thuật (S + V). Động từ “seen” ở thì quá khứ hoàn thành là phù hợp khi chuyển từ hiện tại hoàn thành (“have seen”) hoặc quá khứ đơn (“did see”) sang câu gián tiếp.

Đáp án: C. whether any of us had seen the accident happen

11. Tom told us that sometimes he had difficulty his feelings.
A. expressing B. communicating C. sending D. talking

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích câu. “Had difficulty” là một cấu trúc cố định.

Bước 2: Xác định cấu trúc đi sau “had difficulty”. Cấu trúc phổ biến là “have difficulty + V-ing”.

Bước 3: Xét ngữ nghĩa của các lựa chọn. Ta cần một động từ chỉ hành động bày tỏ hoặc truyền đạt cảm xúc.

  • A. expressing: bày tỏ, diễn tả (phù hợp với cảm xúc).
  • B. communicating: giao tiếp (rộng hơn, không chỉ riêng cảm xúc).
  • C. sending: gửi đi (thường cho vật, tin nhắn).
  • D. talking: nói chuyện (có thể nói về cảm xúc, nhưng “expressing” cụ thể hơn).

Lý do: Cấu trúc “have difficulty + V-ing” có nghĩa là gặp khó khăn trong việc làm gì đó. “Expressing feelings” (bày tỏ cảm xúc) là cách dùng tự nhiên và phổ biến nhất.

Đáp án: A. expressing

12. My teacher told me that I attend the math course for the higher level programme that I for.
A. can’t – apply B. couldn’t – apply
C. can’t – applied D. couldn’t – had applied

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích câu. Đây là câu gián tiếp. Động từ tường thuật là “told me”.

Bước 2: Xét thì của động từ. “My teacher told me” là quá khứ đơn. Do đó, các động từ trong mệnh đề gián tiếp thường lùi về một thì.

Bước 3: Xét mệnh đề đầu tiên: “…I ___ attend…”. Vì “told” là quá khứ, nên “can” sẽ lùi về “could”. Đáp án sẽ bắt đầu bằng “couldn’t”. Loại trừ A và C.

Bước 4: Xét mệnh đề thứ hai: “…that I ___ for.” Câu này nói về việc đăng ký hoặc nộp đơn.

Bước 5: Xem xét thì của động từ trong mệnh đề thứ hai. “That I ___ for” liên quan đến “the math course for the higher level programme”. Việc đăng ký này có thể xảy ra trước thời điểm nói hoặc đồng thời.

Bước 6: Lựa chọn B: “couldn’t – apply”. Câu đầy đủ: “My teacher told me that I couldn’t attend the math course for the higher level programme that I apply for.” “Apply” ở đây là hiện tại đơn, không phù hợp vì hành động đăng ký có lẽ đã xảy ra trước hoặc tại thời điểm nói.

Bước 7: Lựa chọn D: “couldn’t – had applied”. Câu đầy đủ: “My teacher told me that I couldn’t attend the math course for the higher level programme that I had applied for.” Đây là cách dùng phù hợp. “Couldn’t attend” là hành động bị cấm/không thể thực hiện trong tương lai nhìn từ quá khứ. “Had applied for” là hành động đăng ký đã xảy ra trước đó.

Lý do: “Told me” (quá khứ) yêu cầu động từ trong mệnh đề gián tiếp lùi thì. “Can” lùi thành “could”. Hành động “apply” (nộp đơn) cho chương trình thường xảy ra trước thời điểm được thông báo không thể tham dự, nên dùng quá khứ hoàn thành (“had applied”).

Đáp án: D. couldn’t – had applied

13. I asked him but he said nothing.
A. what the matter was B. what was the matter
C. the matter was what D. what’s the matter was

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích câu. “I asked him” là tiền đề cho một câu hỏi gián tiếp.

Bước 2: Xác định loại câu hỏi. Cụm “what the matter” dùng để hỏi về vấn đề, sự cố.

Bước 3: Áp dụng quy tắc chuyển câu hỏi trực tiếp sang câu gián tiếp. Sau “what” là chủ ngữ rồi đến động từ.

Bước 4: Câu hỏi trực tiếp có thể là “What’s the matter?” hoặc “What is the matter?”. Khi chuyển sang câu gián tiếp, “is” sẽ lùi về “was”. Cấu trúc: “what” + S + V.

Bước 5: Xem xét các lựa chọn:

  • A. what the matter was: Đúng. “what” (từ để hỏi) + “the matter” (chủ ngữ) + “was” (động từ lùi thì).
  • B. what was the matter: Sai vì đảo ngữ.
  • C. the matter was what: Sai cấu trúc.
  • D. what’s the matter was: Sai vì dùng “what’s” (hiện tại) và “was” (quá khứ).

Lý do: Cấu trúc câu gián tiếp sau động từ hỏi là: [Từ để hỏi] + S + V. Trong trường hợp này, “what” + “the matter” + “was”.

Đáp án: A. what the matter was

14. My closest friend is not very and she likes having a small friend group but I like talking with a lot of people and hanging out.
A. society B. sociable C. social D. socialist

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích câu. Câu này mô tả tính cách của người bạn. Sau “not very” thường là một tính từ.

Bước 2: Xác định loại từ cần điền. Ta cần một tính từ để bổ nghĩa cho “friend” hoặc để miêu tả tính cách của người bạn.

Bước 3: Xem xét nghĩa của các lựa chọn:

  • A. society (danh từ): xã hội.
  • B. sociable (tính từ): hòa đồng, thân thiện.
  • C. social (tính từ): thuộc về xã hội, xã giao.
  • D. socialist (danh từ/tính từ): người xã hội chủ nghĩa, thuộc chủ nghĩa xã hội.

Bước 4: Chọn tính từ phù hợp để mô tả người bạn, đối lập với việc “like talking with a lot of people”. “Not very sociable” (không hòa đồng lắm) là phù hợp.

Lý do: “Sociable” là tính từ mô tả người có tính cách thích giao lưu, kết bạn. “Social” thường bổ nghĩa cho danh từ chỉ các hoạt động, vấn đề thuộc về xã hội. Câu này mô tả tính cách của người bạn nên “sociable” là phù hợp nhất.

Đáp án: B. sociable

15. Mi asked what information she that assignment.
A. needs to be done B. needed doing
C. need to do D. needed to do

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Xác định đây là câu hỏi gián tiếp. “Mi asked” là động từ tường thuật.

Bước 2: Xét thì của động từ. “Asked” là quá khứ đơn. Do đó, các động từ trong mệnh đề gián tiếp thường lùi thì.

Bước 3: Xem xét mệnh đề “what information she ____ that assignment”.

Bước 4: Cấu trúc “need + V-ing” có nghĩa là “cần được làm gì đó” (nghĩa bị động). Cấu trúc “need + to V” có nghĩa là “cần phải làm gì đó” (nghĩa chủ động).

Bước 5: Xem xét ý nghĩa của câu. Mi hỏi về “thông tin” mà cô ấy cần. Thông tin này có thể liên quan đến việc phải làm gì cho bài tập đó.

Bước 6: Xét các lựa chọn:

  • A. needs to be done: Hiện tại đơn, không lùi thì.
  • B. needed doing: Quá khứ đơn, V-ing. Câu này có thể đúng nếu ý là “thông tin đó cần được làm cho bài tập”.
  • C. need to do: Hiện tại đơn, không lùi thì.
  • D. needed to do: Quá khứ đơn, to V. Câu này có nghĩa là “cô ấy cần phải làm gì đó cho bài tập”.

Bước 7: Xét ý nghĩa. “Mi asked what information she needed to do that assignment.” (Mi hỏi cô ấy cần thông tin gì để làm bài tập đó). Đây là ý nghĩa hợp lý.

Bước 8: Xét ý nghĩa của B: “Mi asked what information she needed doing that assignment.” (Mi hỏi thông tin gì mà bài tập đó cần được làm). Cách diễn đạt này không tự nhiên bằng D.

Lý do: “Asked” (quá khứ) yêu cầu động từ lùi thì. “Need” lùi thành “needed”. Cấu trúc “need to do” diễn tả việc cần phải làm một hành động nào đó. Trong ngữ cảnh này, Mi cần thông tin để cô ấy có thể làm bài tập.

Đáp án: D. needed to do

16. James him up when the bus reached the square.
A. told me wake B. asked me to wake
C. said me to wake D. requested me waking

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích câu. “James” là chủ ngữ, hành động xảy ra khi xe buýt đến.

Bước 2: Xác định loại cấu trúc cần dùng. Cấu trúc phổ biến để nhờ ai đó làm gì là “ask someone to do something”.

Bước 3: Xét các lựa chọn:

  • A. told me wake: Sai. “Tell someone to do something”. Động từ “wake” thiếu “to”.
  • B. asked me to wake: Đúng. Cấu trúc “ask someone to do something”.
  • C. said me to wake: Sai. “Say” thường không đi trực tiếp với tân ngữ + to V.
  • D. requested me waking: Sai. “Request” thường đi với “to do” hoặc “that S + should + V”.

Lý do: Cấu trúc “ask someone to do something” dùng để nhờ vả, yêu cầu ai đó làm gì.

Đáp án: B. asked me to wake

17. Ann was raised very on her parents, and she was that she wouldn’t live on her own afterwards.
A. dependent – worry B. dependent – worried
C. independent – worry D. independent – worried

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích câu. Câu nói về cách Ann được nuôi dạy và cảm giác của cô ấy về việc sống tự lập.

Bước 2: Xét chỗ trống thứ nhất: “Ann was raised very ____ on her parents”. Sau “very” cần một tính từ mô tả sự phụ thuộc vào cha mẹ.

  • A/B. dependent (tính từ): phụ thuộc.
  • C/D. independent (tính từ): độc lập.

Bước 3: Ngữ cảnh “was raised very ____ on her parents” gợi ý sự phụ thuộc. Vậy ta chọn “dependent”. Loại trừ C, D.

Bước 4: Xét chỗ trống thứ hai: “and she was ____ that she wouldn’t live on her own afterwards.” Cảm giác của Ann khi không sống tự lập.

  • A. worry (danh từ): sự lo lắng.
  • B. worried (tính từ): lo lắng.

Bước 5: Sau “she was”, ta cần một tính từ để miêu tả trạng thái cảm xúc. Vậy ta chọn “worried”.

Lý do: “Dependent on someone” là cấu trúc chỉ sự phụ thuộc vào ai đó. “Worried that…” là cấu trúc diễn tả sự lo lắng về điều gì đó sẽ xảy ra.

Đáp án: B. dependent – worried

18. Susan needs someone to show her how to her anxiety and depression.
A. empathise B. try C. succeed D. manage

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích câu. Susan cần ai đó chỉ cho cô ấy cách làm gì đó với sự lo lắng và trầm cảm của mình.

Bước 2: Xác định loại từ cần điền. Sau “how to” là một động từ nguyên mẫu.

Bước 3: Xem xét nghĩa của các lựa chọn trong ngữ cảnh “anxiety and depression” (sự lo lắng và trầm cảm).

  • A. empathise (động từ): đồng cảm.
  • B. try (động từ): cố gắng.
  • C. succeed (động từ): thành công.
  • D. manage (động từ): quản lý, đối phó, xử lý.

Bước 4: Chọn động từ phù hợp nhất để nói về việc đối phó với các vấn đề tâm lý như lo lắng và trầm cảm.

Lý do: “Manage anxiety and depression” là cách diễn đạt phổ biến để nói về việc kiểm soát hoặc đối phó với các tình trạng tâm lý này.

Đáp án: D. manage

19. I wonder we’ll catch the bus we’ll take a taxi.
A. if – and whether B. whether – or that
C. if – or that D. whether – or whether

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích câu. “I wonder” là tiền đề cho câu hỏi gián tiếp. Câu này đưa ra hai lựa chọn: bắt xe buýt hoặc đi taxi.

Bước 2: Xác định liên từ cho câu hỏi gián tiếp dạng Yes/No hoặc lựa chọn. “Whether” hoặc “if” dùng cho câu hỏi Yes/No. Khi có hai lựa chọn rõ ràng, “whether… or…” là cấu trúc phổ biến.

Bước 3: Xét chỗ trống thứ nhất: “we’ll catch the bus”. Vì đây là một lựa chọn, ta dùng “whether” hoặc “if”. Tuy nhiên, “whether” thường được ưu tiên khi có sự lựa chọn.

Bước 4: Xét chỗ trống thứ hai: “… we’ll take a taxi.” Cấu trúc có hai lựa chọn nối với nhau thường là “whether A or B”.

Bước 5: Xem xét các lựa chọn:

  • A. if – and whether: Không đúng cấu trúc.
  • B. whether – or that: “Or that” không hợp lý.
  • C. if – or that: “Or that” không hợp lý.
  • D. whether – or whether: Cấu trúc “whether… or whether…” là một cách diễn đạt nhấn mạnh sự không chắc chắn của cả hai lựa chọn. Một cách dùng phổ biến hơn là “whether… or…”. Tuy nhiên, trong một số trường hợp, “whether” có thể lặp lại.

Bước 6: Xét lại cấu trúc “whether… or…”. “I wonder whether we’ll catch the bus or take a taxi.” Đây là cấu trúc chuẩn.

Bước 7: Quay lại các lựa chọn. Lựa chọn D là “whether – or whether”. Nếu bỏ qua “or whether” thứ hai, ta có “whether we’ll catch the bus or [we’ll] take a taxi.”

Bước 8: Suy nghĩ lại về câu: “I wonder whether we’ll catch the bus or we’ll take a taxi.” Đây là cách dùng thông thường.

Bước 9: Kiểm tra lại lựa chọn D. “whether – or whether”. Có thể ý là “whether we’ll catch the bus or whether we’ll take a taxi”. Cả hai đều là lựa chọn.

Bước 10: So sánh với các lựa chọn khác: Các lựa chọn còn lại rõ ràng sai về cấu trúc hoặc từ vựng. “Or that” là sai hoàn toàn. “And whether” cũng sai.

Bước 11: Kết luận: Mặc dù cấu trúc “whether… or…” là phổ biến hơn, nhưng “whether… or whether…” cũng có thể chấp nhận được để nhấn mạnh sự lưỡng lự giữa hai khả năng. Trong các lựa chọn được đưa ra, đây là lựa chọn hợp lý nhất.

Lý do: “Whether” được dùng để giới thiệu mệnh đề trong câu hỏi gián tiếp, đặc biệt khi có sự lựa chọn. Cấu trúc “whether… or…” hoặc “whether… or whether…” dùng để diễn tả sự phân vân giữa hai khả năng.

Đáp án: D. whether – or whether

20. The advice columnist said, “It sounds like the problem is not your appearance but the you see yourself.”
A. route B. distance C. way D. behavior

Lời giải chi tiết:

Bước 1: Phân tích câu. Câu này trích dẫn lời khuyên của người viết chuyên mục tư vấn. Nó nói về vấn đề không phải là ngoại hình mà là cách nhìn nhận bản thân.

Bước 2: Xác định loại từ cần điền. Cần một danh từ để bổ nghĩa hoặc đi cùng với “the” và trước “you see yourself”.

Bước 3: Xem xét ngữ nghĩa của các lựa chọn.

  • A. route (danh từ): tuyến đường.
  • B. distance (danh từ): khoảng cách.
  • C. way (danh từ): cách thức, phương pháp, con đường.
  • D. behavior (danh từ): hành vi, cách cư xử.

Bước 4: Chọn từ phù hợp nhất với “the ____ you see yourself”.

Lý do: Cụm “the way you see yourself” có nghĩa là “cách bạn nhìn nhận bản thân”, rất phù hợp với ngữ cảnh đối lập với “appearance” (ngoại hình).

Đáp án: C. way

Các em về nhà ôn tập thật kỹ các cấu trúc câu gián tiếp và cách chuyển đổi thì nhé. Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

\(#N\)

\(1. A.\) why

\(-\) Câu này cần một danh từ hoặc cụm danh từ để hoàn thành nghĩa, “what he did” là cách diễn đạt chính xác

\(-\) “wondered + what/why/if + mệnh đề”

\(2. D.\) how far it is to the nearest bus stop

\(-\) Câu hỏi gián tiếp yêu cầu phải sắp xếp lại cấu trúc câu.

\(-\) “tell me how far + mệnh đề”.

\(3. D. B & C\) (whether, if)

\(-\) Cả “whether” và “if” đều có thể dùng để diễn đạt ý hỏi về khả năng.

\(-\) “wondered + if/whether + mệnh đề”.

\(4. D.\) How long you had studied English

\(-\) Trong câu hỏi gián tiếp, thì quá khứ hoàn thành “had studied” là chính xác.

\(-\) “asked + O + mệnh đề”.

\(5. A.\) study

\(-\) “Teaching skills” là cụm danh từ, “study” là danh từ số nhiều hoặc không đếm được trong ngữ cảnh này.

\(-\) “teaching + danh từ”.

\(6. A.\) how

\(-\) How” dùng để hỏi về cách thức giải quyết vấn đề.

\(-\) “not sure + how/what”.

\(7. D.\) whether – occupied

\(-\) Cấu trúc đúng là “whether the seat was occupied”.

\(-\) “asked + whether + mệnh đề”.

\(8. C.\) handle

\(-\) ”Handle” nghĩa là quản lý hoặc điều khiển một cái gì đó, phù hợp với ngữ cảnh.

\(-\) “be able to + V nguyên thể”.

\(9. C.\) why

\(-\) “Why” là từ hỏi thích hợp để tìm hiểu nguyên nhân gây ra khó khăn.

\(-\) “find out + why + mệnh đề”.

\(10. C.\) whether any of us had seen the accident happen

\(-\) Câu hỏi gián tiếp với thì quá khứ hoàn thành.

\(-\) “asked + if/whether + mệnh đề”.

\(11. A.\) expressing

\(-\) “Expressing” là động từ đúng để diễn tả việc thể hiện cảm xúc.

\(-\) “have difficulty + V-ing”.

\(12. B.\) couldn’t – apply

\(-\) “Couldn’t” và “apply” phù hợp với ngữ cảnh quá khứ.

\(-\) “couldn’t + V nguyên thể”.

\(13. A.\) what the matter was

\(-\) Câu hỏi gián tiếp, “what the matter was” là đúng ngữ pháp.

\(-\) “asked + what + mệnh đề”.

\(14. B.\) sociable

\(-\) “Sociable” là tính từ miêu tả người thích giao tiếp xã hội.

\(-\) ”not very + tính từ”.

\(15. D.\) needed to do

\(-\) Cấu trúc “needed to do” là chính xác để diễn tả thông tin cần thiết.

\(-\) “asked what + V nguyên thể”.

\(16. B.\) asked me to wake

\(-\) “Asked me to wake” là cấu trúc đúng để yêu cầu ai đó làm gì.

\(-\) “asked + O + to V”.

\(17. B.\) dependent – worried

\(-\) “Dependent” mô tả sự phụ thuộc, và “worried” là trạng từ miêu tả cảm xúc.

\(-\) “was raised + trạng từ”.

\(18. D.\) manage

\(-\) “Manage” là động từ phù hợp với ngữ cảnh kiểm soát cảm xúc.

\(-\) “show someone how to + V nguyên thể”.

\(19. A.\) if – and whether

\(-\) “If we’ll catch the bus and whether we’ll take a taxi” là cấu trúc chính xác.

\(-\) “wonder if/whether + mệnh đề”.

\(20. C.\) way

\(-\) “Way” là từ thích hợp để miêu tả cách nhìn nhận bản thân.

\(-\) “the way + mệnh đề”.

Trả lời bởi: Khánh Như

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo