Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Làm một bài thơ lục bát về chủ đề tình yêu quê hương , đất nước (Chỉ ra số tiếng…

Làm một bài thơ lục bát về chủ đề tình yêu quê hương , đất nước (Chỉ ra số tiếng…

Làm một bài thơ lục bát về chủ đề tình yêu quê hương , đất nước (Chỉ ra số tiếng ,gieo vần , luật bằng trắc ,các phép tu từ , nội dung chính với nhan đề)
nhanh giúp mình j
cảm ơn mn³
Hỏi bởi: mynguyen
2 câu trả lời
▲ 8✔
Chào các em học sinh lớp 6 thân mến! Hôm nay, cô rất vui được đồng hành cùng các em trong bài tập làm thơ lục bát về tình yêu quê hương, đất nước. Đây là một đề bài rất hay và ý nghĩa, giúp chúng ta thể hiện tình cảm với nơi mình sinh ra và lớn lên.

Chúng ta sẽ cùng nhau làm bài tập này một cách chi tiết, bám sát kiến thức đã học trong Sách giáo khoa Ngữ Văn lớp 6 nhé.

Bước 1: Tìm hiểu yêu cầu đề bài

Đề bài yêu cầu chúng ta làm một bài thơ lục bát.
Chủ đề: Tình yêu quê hương, đất nước.
Phân tích chi tiết các yếu tố:
– Số tiếng mỗi câu thơ.
– Cách gieo vần.
– Luật bằng trắc.
– Các phép tu từ được sử dụng (nếu có).
– Nội dung chính của bài thơ.
– Đặt nhan đề cho bài thơ.

Bước 2: Ôn lại kiến thức về thơ lục bát

Các em còn nhớ cấu trúc của thơ lục bát không nào?
– Lục bát là thể thơ truyền thống của Việt Nam, gồm hai câu liền nhau: một câu sáu tiếng (lục) và một câu tám tiếng (bát). Cứ hai câu như vậy lặp lại tạo thành một khổ thơ.
– Luật gieo vần: Vần lưng và vần chân.
– Vần lưng: Vần của tiếng thứ 6 câu lục vần với tiếng thứ 6 câu bát.
– Vần chân: Vần của tiếng thứ 8 câu bát vần với tiếng thứ 6 câu lục tiếp theo, và tiếng thứ 8 câu bát tiếp theo nữa.
– Luật bằng trắc: Đây là quy luật nhịp điệu rất quan trọng, giúp câu thơ thanh thoát, dễ nghe.
– Tiếng thứ 6 câu lục thường là vần bằng.
– Tiếng thứ 8 câu bát thường là vần bằng.
– Tiếng thứ 6 câu bát thường là vần bằng.
– Các tiếng khác có quy luật riêng, nhưng về cơ bản, chúng ta cần chú ý đến các tiếng quan trọng để tạo nên nhịp điệu. Cô sẽ minh họa rõ hơn trong bài thơ của mình.

Bước 3: Chuẩn bị ý tưởng và từ ngữ cho bài thơ

Chủ đề là tình yêu quê hương, đất nước. Vậy chúng ta sẽ nghĩ đến những hình ảnh, kỷ niệm nào về quê hương, đất nước?
– Hình ảnh quê hương: cánh đồng lúa xanh, dòng sông quê, mái đình, con đường làng, lũy tre xanh, người mẹ hiền hậu, tiếng ru hời…
– Hình ảnh đất nước: non sông gấm vóc, những chiến công lịch sử, biển đảo quê mình, niềm tự hào dân tộc…
– Cảm xúc: yêu thương, gắn bó, nhớ nhung, tự hào, mong muốn xây dựng, bảo vệ quê hương, đất nước.

Chúng ta sẽ cố gắng sử dụng những từ ngữ giản dị, giàu hình ảnh và gợi cảm xúc.

Bước 4: Sáng tác bài thơ lục bát

Bây giờ, cô sẽ thử sáng tác một bài thơ lục bát theo yêu cầu nhé. Các em hãy theo dõi và có thể tự sáng tác bài của mình sau đó.

Nhan đề: Quê Hương Tôi

Ngọn tre xanh ngắt phía xa,
Yêu sao mảnh đất quê ta nghĩa tình.
Dòng sông uốn lượn lung linh,
Bóng ai thấp thoáng bóng mình dưới cây.
Khói lam chiều tỏa nơi đây,
Ấm lòng con trẻ sớm ngày đi xa.
Đất nước rộng lớn bao la,
Công ơn cha mẹ xót xa bao đời.
Yêu sao màu áo bà ơi,
Yêu câu hò ví, yêu lời ru êm.
Quê hương như một giấc mơ,
Giữ gìn và giữ, trọn vẹn bao năm.

Bước 5: Phân tích bài thơ theo yêu cầu

Bây giờ, chúng ta sẽ cùng phân tích từng yếu tố của bài thơ vừa sáng tác.

1. Số tiếng mỗi câu thơ:
– Câu lục: Gồm 6 tiếng. Ví dụ: “Ngọn tre xanh ngắt phía xa,” (6 tiếng).
– Câu bát: Gồm 8 tiếng. Ví dụ: “Yêu sao mảnh đất quê ta nghĩa tình.” (8 tiếng).
Luật 6-8 này được lặp lại xuyên suốt bài thơ.

2. Gieo vần:
Chúng ta sẽ xem xét các tiếng vần với nhau:

– Vần lưng: Tiếng thứ 6 câu lục vần với tiếng thứ 6 câu bát.
– “xa” (câu 1) vần với “ta” (câu 2).
– “linh” (câu 2) vần với “linh” (câu 3).
– “cây” (câu 4) vần với “đây” (câu 5).
– “xa” (câu 6) vần với “la” (câu 7).
– “đời” (câu 8) vần với “ơi” (câu 9).
– “êm” (câu 10) vần với “mơ” (câu 11).

– Vần chân: Tiếng thứ 8 câu bát vần với tiếng thứ 6 câu lục tiếp theo.
– “tình” (câu 2) vần với “linh” (câu 3). (Ở đây có sự liền vần rất chặt chẽ).
– “linh” (câu 3) vần với “cây” (câu 4). (Vần “inh” và vần “ây” không vần trực tiếp, nhưng do vần lưng và vần chân tạo thành chuỗi vần liên tục trong hai câu 3 và 4).
– “cây” (câu 4) vần với “đây” (câu 5). (Vần “ây” và “ây”).
– “đây” (câu 5) vần với “xa” (câu 6). (Vần “ây” và “a” không vần trực tiếp).
– “xa” (câu 6) vần với “la” (câu 7). (Vần “a” và “a”).
– “la” (câu 7) vần với “đời” (câu 8). (Vần “a” và “ơi” không vần trực tiếp).
– “đời” (câu 8) vần với “ơi” (câu 9). (Vần “ơi” và “ơi”).
– “ơi” (câu 9) vần với “êm” (câu 10). (Vần “ơi” và “êm” không vần trực tiếp).
– “êm” (câu 10) vần với “mơ” (câu 11). (Vần “êm” và “ơ” không vần trực tiếp).
– “mơ” (câu 11) vần với “năm” (câu 12). (Vần “ơ” và “ă” không vần trực tiếp).

Quan sát kỹ hơn, ta thấy có sự lặp lại của các vần chính:
– Vần “a” ở cuối câu 1, câu 6, câu 7.
– Vần “inh” ở cuối câu 2, câu 3.
– Vần “ây” ở cuối câu 4, câu 5.
– Vần “ơi” ở cuối câu 8, câu 9.
– Vần “êm” ở cuối câu 10.
– Vần “ơ” ở cuối câu 11.
– Vần “ăm” ở cuối câu 12.

Luật gieo vần trong lục bát có sự linh hoạt. Điều quan trọng là các tiếng vần chân (tiếng thứ 8 câu bát) phải vần với tiếng thứ 6 câu lục tiếp theo để tạo sự liền mạch. Trong bài thơ này, ta thấy có sự kết nối nhịp nhàng.

3. Luật bằng trắc:
Đây là phần hơi phức tạp một chút, chúng ta sẽ xem xét các tiếng quan trọng.
Cô sẽ dùng ký hiệu: B = thanh Bằng, T = thanh Trắc.

Câu 1 (Lục): Ngọn tre xanh ngắt phía xa,
B T B T B B
(Ví dụ: Tiếng “xa” là thanh bằng)

Câu 2 (Bát): Yêu sao mảnh đất quê ta nghĩa tình.
B T B B B B B B
(Ví dụ: Tiếng “tình” là thanh bằng, tiếng “ta” là thanh bằng)

Câu 3 (Lục): Dòng sông uốn lượn lung linh,
B B B B B B
(Ví dụ: Tiếng “linh” là thanh bằng)

Câu 4 (Bát): Bóng ai thấp thoáng bóng mình dưới cây.
B T B B B B B B
(Ví dụ: Tiếng “cây” là thanh bằng)

Câu 5 (Lục): Khói lam chiều tỏa nơi đây,
B B B B B B
(Ví dụ: Tiếng “đây” là thanh bằng)

Câu 6 (Bát): Ấm lòng con trẻ sớm ngày đi xa.
B B B B B B B B
(Ví dụ: Tiếng “xa” là thanh bằng)

Câu 7 (Lục): Đất nước rộng lớn bao la,
B B B B B
(Ví dụ: Tiếng “la” là thanh bằng)

Câu 8 (Bát): Công ơn cha mẹ xót xa bao đời.
B B B B B B B B
(Ví dụ: Tiếng “đời” là thanh bằng)

Câu 9 (Lục): Yêu sao màu áo bà ơi,
B T B B B B
(Ví dụ: Tiếng “ơi” là thanh bằng)

Câu 10 (Bát): Yêu câu hò ví, yêu lời ru êm.
B B B B B B B B
(Ví dụ: Tiếng “êm” là thanh bằng)

Câu 11 (Lục): Quê hương như một giấc mơ,
B B B B B B
(Ví dụ: Tiếng “mơ” là thanh bằng)

Câu 12 (Bát): Giữ gìn và giữ, trọn vẹn bao năm.
B B B B B B B B
(Ví dụ: Tiếng “năm” là thanh bằng)

Nhìn chung, các tiếng cuối câu (tiếng thứ 6 câu lục, tiếng thứ 6 và thứ 8 câu bát) đều là thanh bằng. Các tiếng còn lại cũng tuân theo những quy tắc chặt chẽ để tạo nên nhịp điệu êm ái, du dương cho thể thơ lục bát.
Quy tắc cơ bản:
– Tiếng thứ 2, 4, 6 câu lục: Bằng – Trắc – Bằng
– Tiếng thứ 2, 4, 6, 8 câu bát: Bằng – Trắc – Bằng – Bằng
Tuy nhiên, trong thơ văn, có những biến thể và sự uyển chuyển. Cái quan trọng là sự hài hòa của nhịp điệu. Bài thơ này đã cố gắng giữ được sự thanh thoát.

4. Các phép tu từ được sử dụng:
Trong bài thơ này, chúng ta có thể thấy một số phép tu từ:
– Nhân hóa: “Ngọn tre xanh ngắt phía xa” – ngọn tre tuy không có ý thức nhưng được miêu tả như đang “nhìn” về phía xa, gợi sự bao quát, rộng lớn.
– So sánh: “Quê hương như một giấc mơ” – So sánh quê hương với giấc mơ để nói lên vẻ đẹp, sự êm đềm, thiêng liêng và đôi khi xa vời nhưng luôn đọng lại trong tâm trí.
– Ẩn dụ: “Khói lam chiều tỏa nơi đây, Ấm lòng con trẻ sớm ngày đi xa.” – Khói lam chiều không chỉ là khói bếp mà còn ẩn dụ cho không khí gia đình ấm cúng, tình thân, là nơi chốn mà người con xa xứ luôn nhớ về.
– Điệp ngữ: “Yêu sao”, “Yêu câu”, “yêu lời” – Lặp lại từ “yêu” để nhấn mạnh tình cảm mãnh liệt dành cho quê hương, đất nước.

5. Nội dung chính:
Nội dung chính của bài thơ là bày tỏ tình yêu sâu sắc, tha thiết đối với quê hương, đất nước. Bài thơ ca ngợi vẻ đẹp bình dị, thân thương của quê hương qua những hình ảnh gần gũi như ngọn tre, dòng sông, khói lam chiều. Đồng thời, bài thơ còn thể hiện lòng biết ơn đối với công lao sinh thành của cha mẹ và mong muốn gìn giữ những giá trị tốt đẹp của quê hương, đất nước.

6. Nhan đề:
Nhan đề “Quê Hương Tôi” là một nhan đề trực tiếp, thể hiện rõ chủ đề của bài thơ, gần gũi và dễ hiểu với người đọc.

Bước 6: Tổng kết và dặn dò

Các em thấy đó, một bài thơ lục bát về tình yêu quê hương, đất nước không chỉ đẹp về hình thức mà còn chứa đựng những tình cảm sâu sắc. Khi làm bài tập này, các em cần chú ý các bước phân tích để bài làm của mình đầy đủ và chính xác.

Các em về nhà luyện tập thêm bằng cách tự sáng tác thêm những bài thơ lục bát về chủ đề này, hoặc phân tích những bài thơ lục bát khác mà các em tìm được nhé.
Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

Đáp án:

Quê hương trong trái tim

Quê hương là ánh trăng ngà (8)
Soi dòng sông nhỏ, thiết tha bóng chiều. (8)
Mênh mông đồng lúa phiêu diêu, (8)
Gió lay nhẹ thoảng những điều thân quen. (8)

Hàng tre gió rủ sát bên, (8)
Rì rào kể chuyện ấm êm một đời. (8)
Quê nhà dẫu cách xa khơi, (8)
Tình yêu đất nước chẳng vơi bao giờ. (8)

Giải thích các bước giải:

 

  • Số tiếng: Mỗi dòng thơ có 8 tiếng, đúng theo thể lục bát.
  • Gieo vần:
    • Vần lục bát: Tiếng cuối câu 6 (ngà) vần với tiếng thứ 6 câu 8 (tha).
    • Các cặp câu tiếp nối vần chặt chẽ: (diêu – điều), (bên – êm), (khơi – vơi).
  • Luật bằng trắc:
    • Câu 6: B – T – B – T – B – B.
    • Câu 8: B – T – B – T – B – T – B – B.
  • Phép tu từ:
    • Ẩn dụ: “ánh trăng ngà” gợi hình ảnh quê hương yên bình.
    • Nhân hóa: “hàng tre kể chuyện” làm sống động cảnh làng quê.
    • Điệp ngữ: “quê hương” nhấn mạnh tình yêu, lòng tự hào về đất nước.
  • Nội dung chính: Tình yêu quê hương sâu sắc, quê hương là nơi lưu giữ ký ức và là nguồn cảm hứng bất tận.
  • Nhan đề: Quê hương trong trái tim.
Trả lời bởi: Trần Thiên Tuyết

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo