Làm người có dại mới nên khôn,
Chớ dại ngây chi, chớ quá khôn.
Khôn được ích mìn…
Chớ dại ngây chi, chớ quá khôn.
Khôn được ích mình, đừng để dại,
Dại thì giữ phận, chớ tranh khôn.
Khôn mà hiểm độc là khôn dại,
Dại vốn hiền lành ấy dại khôn.
Chớ lấy rằng khôn khinh kẻ dại,
Gặp thời, dại cũng hoá nên khôn.
(Bạch Vân quốc ngữ thi – Nguyễn Bỉnh Khiêm)
Thực hiện các yêu cầu sau:
Câu 1. Xác định thể thơ và phương thức biểu đạt chính của bài thơ.
Câu 2. Văn bản trên đang bàn về vấn đề gì?
Câu 3. Chỉ ra những biểu hiện của khôn và dại trong bài thơ?
Câu 4. Nêu tác dụng của biện pháp tu từ đối lập trong bài thơ.
Câu 5. Hai câu thơ cuối gợi cho anh chị suy nghĩ gì?
Câu 6. Cảm nhận về bài học triết lý được rút ra qua bài thơ trên.
—
Câu 1. Xác định thể thơ và phương thức biểu đạt chính của bài thơ.
Các em thân mến, để xác định thể thơ, chúng ta cần quan sát số câu, số chữ trong mỗi câu và vần điệu của bài thơ.
+Quan sát số câu: Bài thơ có 8 câu.
+Quan sát số chữ trong mỗi câu: Mỗi câu thơ đều có 7 chữ.
+Quan sát vần điệu:
– Câu 1: “khôn”
– Câu 2: “chi”, “khôn” (vần chân “ôn”)
– Câu 3: “mình”, “dại”
– Câu 4: “phận”, “khôn” (vần chân “ôn”)
– Câu 5: “độc”, “dại”
– Câu 6: “lành”, “khôn” (vần chân “ôn”)
– Câu 7: “dại”, “dại”
– Câu 8: “thời”, “khôn” (vần chân “ôn”)
Ta thấy, bài thơ có 8 câu, mỗi câu 7 chữ. Vần chân chủ yếu là vần “ôn” ở các câu 2, 4, 6, 8. Đây là đặc điểm của thể thơ lục bát biến thể hoặc thất ngôn bát cú Đường luật. Tuy nhiên, xét kỹ về niêm luật, bài thơ này không hoàn toàn tuân thủ chặt chẽ niêm luật của thất ngôn bát cú Đường luật (ví dụ như thanh bằng ở chữ thứ 4, 7 của câu đầu, chữ thứ 4 của câu thứ 8). Trong chương trình Ngữ Văn lớp 10, với những bài thơ thất ngôn Đường luật thì chúng ta cần nhận diện rõ. Tuy nhiên, với những bài thơ Đường luật biến thể hoặc mang hơi hướng Đường luật, chúng ta có thể tạm gọi là thể thơ thất ngôn bát cú (biến thể). Cô lưu ý các em, trong trường hợp này, khi sách giáo khoa có thể chỉ đề cập đến là thể thơ có 7 chữ mỗi câu, 8 câu thì các em có thể tạm gọi là thơ thất ngôn.
Bây giờ, chúng ta sẽ xem xét phương thức biểu đạt chính. Các em thấy bài thơ này có truyền đạt thông tin, kể chuyện không? Có miêu tả cảnh vật, trạng thái không? Hay là thể hiện tâm tư, tình cảm, quan điểm của tác giả?
Bài thơ đưa ra những lời khuyên, những suy ngẫm về cách làm người, cách ứng xử. Tác giả dùng ngôn ngữ để bày tỏ quan điểm, triết lý sống của mình. Vì vậy, phương thức biểu đạt chính ở đây là phương thức nghị luận. Tuy nhiên, bài thơ vẫn có yếu tố tự sự, trữ tình trong cách diễn đạt.
Kết luận:
* Thể thơ: Thất ngôn bát cú (biến thể) hoặc Thơ thất ngôn.
* Phương thức biểu đạt chính: Nghị luận.
—
Câu 2. Văn bản trên đang bàn về vấn đề gì?
Để trả lời câu hỏi này, các em hãy đọc kỹ toàn bộ bài thơ và suy nghĩ xem tác giả đang muốn nói với chúng ta điều gì.
Các em có thấy từ “khôn” và “dại” xuất hiện rất nhiều trong bài thơ không? Nguyễn Bỉnh Khiêm đang dùng hai khái niệm này để bàn luận. Ông không chỉ đơn thuần định nghĩa khôn hay dại, mà ông đang đưa ra một quan niệm, một cách nhìn nhận về “khôn” và “dại” trong cuộc sống, đặc biệt là trong cách làm người.
Bài thơ bàn về quan niệm về sự khôn ngoan và sự khờ dại của con người trong cuộc sống, cách ứng xử và thái độ sống. Tác giả đưa ra những lời khuyên về việc nên sống như thế nào để vừa có trí tuệ, vừa giữ được bản thân, tránh những cái bẫy của sự khôn ngoan hay sự ngây dại.
—
Câu 3. Chỉ ra những biểu hiện của khôn và dại trong bài thơ?
Chúng ta sẽ lần lượt đi qua từng câu, từng cặp câu để xem Nguyễn Bỉnh Khiêm đã chỉ ra những biểu hiện nào của khôn và dại nhé.
* Khổ 1: “Làm người có dại mới nên khôn, / Chớ dại ngây chi, chớ quá khôn.”
* Biểu hiện “khôn”: “nên khôn” – quá trình đạt được sự khôn ngoan, trí tuệ.
* Biểu hiện “dại”: “có dại” – sự vấp ngã, sai lầm là điều kiện để trưởng thành, khôn lớn hơn.
* Lời khuyên: “chớ dại ngây chi” (đừng cố tình tỏ ra ngây dại, lơ ngơ một cách vô ích), “chớ quá khôn” (đừng tỏ ra mình biết tuốt, đừng mưu mẹo quá mức).
* Khổ 2: “Khôn được ích mình, đừng để dại, / Dại thì giữ phận, chớ tranh khôn.”
* Biểu hiện “khôn”: “Khôn được ích mình” – sự khôn ngoan mang lại lợi ích cho bản thân, là sự khôn ngoan tích cực.
* Biểu hiện “dại”: “đừng để dại” – tránh rơi vào sự dại dột, sai lầm không đáng có.
* Biểu hiện “dại”: “Dại thì giữ phận” – người dại (hoặc đang ở trong hoàn cảnh dại dột) thì nên biết giữ mình, giữ địa vị, tránh những việc vượt quá khả năng hoặc gây tai họa.
* Lời khuyên: “chớ tranh khôn” – đừng cố tỏ ra mình khôn hơn người khác, đặc biệt là khi mình không thực sự khôn.
* Khổ 3: “Khôn mà hiểm độc là khôn dại, / Dại vốn hiền lành ấy dại khôn.”
* Biểu hiện “khôn dại”: “Khôn mà hiểm độc” – sự khôn ngoan đi kèm với ý đồ xấu xa, độc địa, mưu mô hại người. Đây là sự khôn “giả”, là cái dại đội lốt khôn.
* Biểu hiện “dại khôn”: “Dại vốn hiền lành” – sự khờ khạo, thật thà, không toan tính, không độc địa. Đây là sự dại “chân thật”, là cái khôn ẩn chứa sự nhân hậu.
* Khổ 4: “Chớ lấy rằng khôn khinh kẻ dại, / Gặp thời, dại cũng hoá nên khôn.”
* Biểu hiện “khôn”: “khôn khinh kẻ dại” – thái độ tự cao, coi thường người khác vì cho rằng mình khôn hơn.
* Biểu hiện “dại”: “kẻ dại” – những người bị coi là không khôn.
* Biểu hiện “dại hoá nên khôn”: “Gặp thời, dại cũng hoá nên khôn” – hoàn cảnh, thời cơ có thể làm cho người tưởng chừng như dại dột lại trở nên hữu dụng, thành công, thể hiện sự khôn ngoan bất ngờ.
Tóm lại các biểu hiện:
* Biểu hiện của Khôn:
* Sự khôn ngoan tích cực, mang lại lợi ích bản thân (“khôn được ích mình”).
* Sự trưởng thành, học hỏi từ sai lầm (“nên khôn”).
* Biểu hiện của Dại:
* Sự vấp ngã, sai lầm là bài học để khôn lớn (“có dại”).
* Sự ngây dại vô ích, giả tạo (“dại ngây chi”).
* Sự khờ dại chân thật, hiền lành (“dại vốn hiền lành”).
* Sự dại dột, kém cỏi, hoặc trong hoàn cảnh bất lợi.
* Sự Khôn Dại (trái ngược):
* Khôn độc địa, hiểm độc (là dại).
* Dại hiền lành, chân thật (là khôn).
* Thái độ với Khôn – Dại:
* Không nên kiêu căng, khinh thường người khác (“khôn khinh kẻ dại”).
* Không nên quá khôn ngoan, mưu mẹo (“quá khôn”).
* Người tưởng chừng dại có thể trở nên khôn khi gặp thời (“dại cũng hoá nên khôn”).
—
Câu 4. Nêu tác dụng của biện pháp tu từ đối lập trong bài thơ.
Các em đã nhận ra rất nhiều cặp từ ngữ đối lập trong bài thơ này rồi đúng không nào? Đó chính là biện pháp tu từ đối lập.
Chúng ta hãy cùng điểm lại các cặp đối lập:
* “dại” – “khôn” (xuất hiện xuyên suốt)
* “dại ngây” – “quá khôn”
* “ích mình” – “dại”
* “giữ phận” – “tranh khôn”
* “khôn hiểm độc” – “dại hiền lành”
* “khôn” – “kẻ dại”
Vậy, tác dụng của việc sử dụng biện pháp đối lập này là gì?
1. Làm nổi bật chủ đề: Biện pháp đối lập giúp khắc họa rõ nét, tương phản hai khái niệm “khôn” và “dại” mà tác giả muốn bàn luận. Nó làm cho vấn đề trở nên sắc nét và dễ hiểu hơn.
2. Tăng tính gợi hình, gợi cảm: Những hình ảnh đối lập như “khôn mà hiểm độc” và “dại vốn hiền lành” tạo ra những ấn tượng mạnh mẽ trong tâm trí người đọc, khiến họ suy ngẫm sâu sắc hơn về bản chất của sự khôn ngoan và sự khờ dại.
3. Khẳng định quan niệm triết lý: Thông qua việc đặt cạnh nhau hai mặt đối lập, tác giả nhấn mạnh quan điểm của mình về sự khôn ngoan chân chính, về cái dại đáng quý, và cái khôn đáng chê. Nó thể hiện sự nhìn nhận đa chiều, sâu sắc về giá trị của con người.
4. Tạo nhịp điệu, nhạc điệu cho bài thơ: Sự xen kẽ, đối xứng của các từ ngữ, hình ảnh đối lập cũng góp phần tạo nên nhạc điệu hấp dẫn cho bài thơ, khiến lời thơ thêm phần du dương, dễ đi vào lòng người.
Tóm lại: Biện pháp tu từ đối lập được sử dụng hiệu quả để làm nổi bật chủ đề tư tưởng, khắc sâu quan niệm của tác giả về sự khôn ngoan và khờ dại, tạo ấn tượng mạnh mẽ, đa chiều về bản chất của hai khái niệm này và làm cho lời thơ thêm sinh động, giàu sức thuyết phục.
—
Câu 5. Hai câu thơ cuối gợi cho anh chị suy nghĩ gì?
Hai câu thơ cuối là:
“Chớ lấy rằng khôn khinh kẻ dại,
Gặp thời, dại cũng hoá nên khôn.”
Đây là hai câu thơ mang tính đúc kết, lời khuyên sâu sắc.
+Câu “Chớ lấy rằng khôn khinh kẻ dại”:
* Câu này khuyên chúng ta không nên có thái độ kiêu ngạo, tự mãn, xem thường những người mà ta cho là kém cỏi, dại dột hơn mình.
* Nó nhắc nhở rằng sự “khôn” của ta chưa chắc đã là tuyệt đối, và mỗi người đều có giá trị riêng.
* Lời răn này thể hiện sự khiêm tốn, tôn trọng con người, một đức tính quý báu trong giao tiếp và ứng xử.
+Câu “Gặp thời, dại cũng hoá nên khôn”:
* Câu này mang ý nghĩa rất sâu xa về sự tương đối của giá trị con người và vai trò của hoàn cảnh.
* “Gặp thời” ở đây có thể hiểu là gặp đúng thời cơ, vận hội, hoặc gặp được môi trường, điều kiện thuận lợi.
* Trong hoàn cảnh phù hợp, những người tưởng chừng như “dại dột” lại có thể bộc lộ tài năng, trí tuệ, hoặc đạt được thành công mà người “khôn” cũng phải nể phục.
* Nó cảnh báo chúng ta không nên vội vàng đánh giá thấp bất kỳ ai, vì giá trị của một con người không chỉ nằm ở năng lực hiện tại mà còn ở tiềm năng và khả năng thích ứng với hoàn cảnh.
* Câu thơ này còn gợi suy nghĩ về việc tạo cơ hội, tạo điều kiện cho mọi người, để tài năng có thể phát triển, dù họ bắt đầu từ đâu.
Tổng hợp lại, hai câu thơ cuối gợi cho em những suy nghĩ:
* Về thái độ sống: Phải luôn khiêm tốn, không được kiêu ngạo hay xem thường người khác. Cần tôn trọng tất cả mọi người, vì mỗi người đều có thể có những giá trị riêng.
* Về đánh giá con người: Không nên đánh giá một người qua vẻ bề ngoài hay sự khôn ngoan, dại dột ban đầu. Giá trị thực sự của con người còn phụ thuộc vào khả năng phát huy trong hoàn cảnh, môi trường phù hợp.
* Về sự khôn ngoan: Khôn ngoan thực sự không phải là hơn người, mà là biết mình, biết người, biết thời thế và có một cái nhìn nhân văn.
—
Câu 6. Cảm nhận về bài học triết lý được rút ra qua bài thơ trên.
Bài thơ của Nguyễn Bỉnh Khiêm chứa đựng một kho tàng triết lý sâu sắc về cách làm người, mà có lẽ ai đọc cũng cảm nhận được những bài học quý báu.
Bài học đầu tiên mà em rút ra, đó là sự khôn ngoan cần đi đôi với đạo đức và sự khiêm tốn. Nguyễn Bỉnh Khiêm phân biệt rõ ràng giữa cái khôn chân chính và cái khôn giả tạo. Cái khôn thực sự là cái khôn mang lại lợi ích cho bản thân một cách chính đáng, giúp mình trưởng thành (“khôn được ích mình”, “nên khôn”). Nhưng ông cũng cảnh báo: “Khôn mà hiểm độc là khôn dại”. Như vậy, một bộ óc tinh anh nhưng dùng vào mục đích xấu xa, độc ác thì đó lại là sự dại dột lớn nhất. Điều này dạy chúng ta rằng, trí tuệ phải được đặt trên nền tảng đạo đức, lòng nhân ái.
Thứ hai, bài học về sự nhìn nhận đúng đắn về “khôn” và “dại”. Khái niệm “dại” không hoàn toàn tiêu cực. Sự “dại” ban đầu, sự vấp ngã (“có dại”) chính là bài học quý giá để con người “nên khôn”. Thậm chí, sự “dại vốn hiền lành” lại được coi là “dại khôn”, một nét đẹp đáng quý trong tâm hồn con người, trái ngược với sự khôn ngoan lọc lõi, đầy mưu mô. Điều này giúp chúng ta có một cái nhìn cởi mở hơn, trân trọng những giá trị chân thật, sự hồn nhiên, và không quá coi trọng sự khôn ngoan theo kiểu “thế gian”.
Thứ ba, bài học về sự khiêm nhường và tôn trọng con người. Hai câu thơ cuối là lời đúc kết đắt giá: “Chớ lấy rằng khôn khinh kẻ dại, / Gặp thời, dại cũng hoá nên khôn.” Chúng ta không nên tự phụ vào sự hiểu biết hay tài năng của mình mà xem thường người khác. Mỗi người có những điểm mạnh, điểm yếu riêng, và hoàn cảnh, thời cơ sẽ quyết định rất nhiều đến sự thành công hay thất bại. Bài học này nhắc nhở chúng ta về sự bình đẳng, về thái độ sống khiêm tốn, biết nhìn nhận và đánh giá đúng mức giá trị của mỗi con người.
Cuối cùng, bài học về sự linh hoạt trong cách sống và ứng xử. “Chớ dại ngây chi, chớ quá khôn”, “Dại thì giữ phận, chớ tranh khôn”. Điều này cho thấy cuộc sống không có một quy tắc cứng nhắc nào cho tất cả mọi người. Có những lúc cần sự khéo léo, có những lúc cần sự chân thật. Quan trọng là biết tùy theo hoàn cảnh, tùy theo tính cách của mình mà có cách hành xử phù hợp, giữ cho mình được yên ổn và không gây hại cho người khác.
Nhìn chung, bài thơ là lời nhắn nhủ quý báu của Nguyễn Bỉnh Khiêm về một lối sống vừa có trí tuệ, vừa có đạo đức, vừa khiêm tốn, vừa tôn trọng con người, biết nhìn nhận giá trị một cách đa chiều và linh hoạt trong ứng xử. Những bài học này vẫn còn nguyên giá trị và ý nghĩa sâu sắc cho đến ngày nay.
—
Cô hy vọng qua bài tập này, các em đã hiểu sâu sắc hơn về ý nghĩa của bài thơ “Bạch Vân quốc ngữ thi”. Các em hãy ghi nhớ những bài học này và áp dụng vào cuộc sống của mình nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!
Câu 1: Thất ngôn bát cú
PTBĐ biểu cảm
Câu 2: Dại, khôn của con người
Câu 3: Biểu hiện:
Khôn được ích mình, tranh giành
Dại: giữ phận, không tranh, hiền lành
Câu 4:
Tác dụng:
Tăng sức gợi hình, gợi cảm, tạo nhịp điệu cho bài thơ
Nhấn mạnh sự tương phản ,đối lập giữa khôn dại ở đời
Sự nhìn nhận, đánh giá và cho thấy thái độ của tác giả trước khôn dại ở đời
Câu 5:
SUy nghĩ: hãy giữ lấy phận mình chứ chớ nên huênh hoang, tường “khôn”. Cần có sự nhìn nhận thời thế và cư xử, ứng xử phù hợp
Câu 6:
Triết lý rút ra từ bài thơ đã gợi cho em về lẽ sống, về cách sống ở đời. Sống trên đời con người cần biết “khôn”, hiểu “dại”. Chúng ta phải nhìn nhận vấn đề đúng đắn, phù hợp. Thời thế thì vẫn luôn tác động nhưng cái mãi không chịu tác động ấy có lẽ là lòng người và sự tự ý thức cũng như biết giữ mình.
1. Thể thơ 7 chữ. PTBĐ chính: Nghị luận.
2.
Vb trên đang bàn về người dại, người khôn. Nguời khôn không nên tự cao tự đại mà khinh kẻ dại khác. Kẻ dại nhưng hiền lành gặp thời tới ắt thành khôn.
3.Biểu hiện
Khôn: Làm người có dại mới nên, Khôn được ích mình, đừng để dại, Dại vốn hiền lành ấy dại khôn. Gặp thời, dại cũng hoá nên khôn.
Dại: Dại thì giữ phận, chớ tranh khôn. Khôn mà hiểm độc là khôn dại.
4. Tác dụng phép đối=> nhấn mạnh giữa cái dại và cái khôn, tạo cho bài thơ thêm gợi hình sinh động, tạo nhịp điệu. Làm hài hoà, cân đối cho bài thơ.
5. Hai câu cuối như dạy bảo ta một điều: “đừng bao giờ khinh thường người khác” người khôn không nên tự cao coi thường kẻ dại bởi biết đâu chừng một ngày không xa kẻ dại hiền lành đó lại là ông hoàng, bà hoàng thì sao?
6. Cảm nhận bài học triết lí được rút ra từ bài thơ trên: ở đời không ai mãi là kẻ dại cũng không ai mãi là kẻ khôn. Kẻ khôn mà tâm không thiện thì cũng là kẻ dại. Kẻ dại nhưng lòng hiền hòa ắt sẽ thành kẻ khôn. “Có tài mà không có đức cũng là kẻ vô dụng”. Trong đời sống, đối nhân xử thế luôn là cái đầu tiên, người khác đánh giá con người bạn thế nào. Và nếu bạn có đạo đức, có một tấm lòng bao dung đẹp đẽ thì cuộc sống sẽ không ngược đãi bạn.