Over the last century, there have been many significant changes in the way we live.Obviously, it is difficult to compare the life of ancient people and the life of the people living in the twenty-first century because so many changes have occurred. Even the changes that have occurred over the last ten years are amazing.
To start with, in the past people had to work harder as they did not have tools and machines to make their work easier. Today, most of the difficult and dangerous work is done by computers and other powerful machines. In the past living conditions were not as comfortable as they are now. Besides, many people could not afford household appliances like a fridge or a vacuum cleaner because those used to be luxurious goods. Another difference between living now and in the past is the fact that nowadays education is accessible to everyone. In the past men were mainly the only ones educated and women were not allowed into public or private schools. Besides, nowadays it is much easier to find the educational materials and the information you need thanks to the Internet. We are able to speak to a friend who is on the other corner of the world because we are connected 24/7.All things considered, it is an obvious conclusion that life has changed significantly during the course of history. In some ways, it is definitely easier to live in the present. The standard of living has definitely improved but it can be discussed whether the quality of our lives is also better.
Câu 1: What has happened to the standard of living?
A. The standard of living has become better. B. Changes in the standard of living have been invisible .
C. It has been safer. D. Everything has been much easier.
Câu 2: Acording to the passage ,all of the following are true EXCEPT______.
A. Public schools allowed females and males to be educated in the same schools.
B. Technology has made our lives easier.
C. In the past, household appliances were very expensive.
D. We can use the internet to communicate with people around the world.
Câu 3: It is stated in the passage that______.
A. Household appliances make our lives easier at home
B. Powerful machines makes our lives easier at home
C. The Internet makes our lives easier at home
D. Computer makes our lives easier at home
Câu 4: Which of the following is the best title for the passage?
A. Life in the past vs life in the present B. Vietnams economy now and 100 years ago
C. Significant changes D. Economic changes in Vietnam
Câu 5: The pronoun they in line 8 refers to ______.
A. living conditions of modern times B. people in the past
C. changes in life D. computers and other powerful machines
Phương pháp chung: Để làm tốt bài đọc hiểu, em cần đọc lướt qua bài một lần để nắm ý chính. Sau đó đọc kỹ từng câu hỏi, tìm từ khóa trong câu hỏi và dò tìm thông tin tương ứng trong bài đọc. Cuối cùng, so sánh thông tin tìm được với các lựa chọn và chọn đáp án phù hợp nhất.
—–
Phân tích đoạn văn:
Đoạn văn nói về sự thay đổi đáng kể trong cách chúng ta sống qua thời gian, so sánh cuộc sống ngày xưa và ngày nay. Các điểm khác biệt chính được đề cập là:
- Công việc: Ngày xưa vất vả hơn vì không có máy móc; ngày nay máy tính và máy móc làm công việc khó khăn, nguy hiểm.
- Điều kiện sống: Ngày xưa không thoải mái bằng; thiết bị gia dụng từng là hàng xa xỉ.
- Giáo dục: Ngày nay ai cũng được tiếp cận; ngày xưa phụ nữ không được đi học. Internet giúp tìm tài liệu dễ dàng hơn.
- Giao tiếp: Internet giúp kết nối với bạn bè khắp thế giới 24/7.
Đoạn văn kết luận rằng cuộc sống đã thay đổi đáng kể, dễ dàng hơn theo một số cách và mức sống đã được cải thiện, nhưng chất lượng cuộc sống có tốt hơn không thì còn phải bàn luận.
—–
Lời giải chi tiết từng câu:
Câu 1: What has happened to the standard of living?
Giải thích phương pháp: Đây là câu hỏi về thông tin cụ thể. Em cần tìm từ khóa “standard of living” trong bài đọc để xác định câu trả lời.
Bước 1: Đọc câu hỏi: “What has happened to the standard of living?” (Điều gì đã xảy ra với mức sống?)
Bước 2: Tìm từ khóa “standard of living” trong đoạn văn.
Bước 3: Xác định vị trí của từ khóa: Ở cuối đoạn văn, có câu: “The standard of living has definitely improved but it can be discussed whether the quality of our lives is also better.” (Mức sống chắc chắn đã được cải thiện nhưng có thể tranh luận liệu chất lượng cuộc sống của chúng ta có tốt hơn không.)
Bước 4: So sánh thông tin tìm được với các lựa chọn:
- A. The standard of living has become better. (Mức sống đã trở nên tốt hơn.) – Điều này hoàn toàn khớp với cụm từ “has definitely improved” (chắc chắn đã được cải thiện) trong đoạn văn.
- B. Changes in the standard of living have been invisible. (Những thay đổi trong mức sống không thể nhìn thấy được.) – Điều này trái ngược với “has definitely improved”.
- C. It has been safer. (Nó đã an toàn hơn.) – Đoạn văn có đề cập đến việc máy móc làm những công việc nguy hiểm, ngụ ý có thể an toàn hơn, nhưng câu hỏi cụ thể hỏi về “standard of living” và câu trả lời trực tiếp nhất là nó đã “cải thiện”.
- D. Everything has been much easier. (Mọi thứ đã dễ dàng hơn nhiều.) – Đoạn văn nói “in some ways, it is definitely easier” (theo một số cách, nó chắc chắn dễ dàng hơn), không phải “everything” (mọi thứ). Hơn nữa, nó hỏi về “standard of living”.
Kết luận: Lựa chọn A là đáp án đúng và trực tiếp nhất dựa trên thông tin trong bài.
Đáp án: A
Câu 2: According to the passage, all of the following are true EXCEPT______.
Giải thích phương pháp: Đây là dạng câu hỏi “ngoại trừ” (EXCEPT). Em cần tìm ra 3 câu đúng và 1 câu sai dựa trên đoạn văn. Câu sai chính là đáp án.
Bước 1: Đọc câu hỏi và hiểu yêu cầu: Tìm câu sai trong các lựa chọn.
Bước 2: Phân tích từng lựa chọn và đối chiếu với đoạn văn:
- A. Public schools allowed females and males to be educated in the same schools. (Các trường công lập cho phép cả nam và nữ được giáo dục trong cùng một trường.)
- Tìm thông tin trong đoạn văn: “In the past men were mainly the only ones educated and women were not allowed into public or private schools.” (Trong quá khứ, đàn ông chủ yếu là những người duy nhất được giáo dục và phụ nữ không được phép vào các trường công lập hoặc tư thục.)
- Phân tích: Câu trong đoạn văn nói rằng phụ nữ *không được phép* vào các trường công lập trong quá khứ. Điều này mâu thuẫn trực tiếp với lựa chọn A. Do đó, câu A là SAI.
- B. Technology has made our lives easier. (Công nghệ đã làm cho cuộc sống của chúng ta dễ dàng hơn.)
- Tìm thông tin trong đoạn văn: “Today, most of the difficult and dangerous work is done by computers and other powerful machines.” (Ngày nay, hầu hết công việc khó khăn và nguy hiểm được thực hiện bởi máy tính và các cỗ máy mạnh mẽ khác.) và “in some ways, it is definitely easier to live in the present.” (theo một số cách, chắc chắn là dễ sống hơn trong hiện tại.)
- Phân tích: Các câu này cho thấy công nghệ (máy tính, máy móc) đã giúp công việc và cuộc sống dễ dàng hơn. Do đó, câu B là ĐÚNG.
- C. In the past, household appliances were very expensive. (Trong quá khứ, thiết bị gia dụng rất đắt đỏ.)
- Tìm thông tin trong đoạn văn: “many people could not afford household appliances like a fridge or a vacuum cleaner because those used to be luxurious goods.” (nhiều người không thể mua được các thiết bị gia dụng như tủ lạnh hoặc máy hút bụi vì chúng từng là hàng xa xỉ.)
- Phân tích: “Luxurious goods” (hàng xa xỉ) thường rất đắt và không phải ai cũng có thể mua được. Điều này khẳng định thiết bị gia dụng từng rất đắt. Do đó, câu C là ĐÚNG.
- D. We can use the internet to communicate with people around the world. (Chúng ta có thể sử dụng internet để giao tiếp với mọi người trên khắp thế giới.)
- Tìm thông tin trong đoạn văn: “We are able to speak to a friend who is on the other corner of the world because we are connected 24/7.” (Chúng ta có thể nói chuyện với một người bạn ở một góc khác của thế giới vì chúng ta được kết nối 24/7.)
- Phân tích: Câu này trực tiếp nói về việc sử dụng internet để giao tiếp với người ở xa. Do đó, câu D là ĐÚNG.
Kết luận: Lựa chọn A là câu SAI duy nhất trong số các lựa chọn, vì nó mâu thuẫn với thông tin về giáo dục cho phụ nữ trong quá khứ.
Đáp án: A
Câu 3: It is stated in the passage that______.
Giải thích phương pháp: Em cần tìm một câu được nêu *trực tiếp* và rõ ràng trong đoạn văn, chứ không phải một suy luận.
Bước 1: Đọc câu hỏi: “It is stated in the passage that______.” (Đoạn văn có nêu rằng______.)
Bước 2: Phân tích từng lựa chọn và đối chiếu với các câu trong đoạn văn:
- A. Household appliances make our lives easier at home (Thiết bị gia dụng làm cho cuộc sống của chúng ta dễ dàng hơn ở nhà.)
- Đoạn văn nói về việc không đủ khả năng mua thiết bị gia dụng trong quá khứ (“could not afford household appliances”). Nó ngụ ý rằng cuộc sống hiện tại tiện nghi hơn nhờ có chúng, nhưng không trực tiếp nói “household appliances make our lives easier at home”.
- B. Powerful machines makes our lives easier at home (Máy móc mạnh mẽ làm cho cuộc sống của chúng ta dễ dàng hơn ở nhà.)
- Đoạn văn nói: “Today, most of the difficult and dangerous work is done by computers and other powerful machines.” (Ngày nay, hầu hết công việc khó khăn và nguy hiểm được thực hiện bởi máy tính và các cỗ máy mạnh mẽ khác.) Điều này ngụ ý máy móc làm cho công việc dễ dàng hơn. Tuy nhiên, “at home” không được đề cập cụ thể cho *tất cả* các loại máy móc mạnh mẽ này (có thể là máy ở nhà máy, công sở).
- C. The Internet makes our lives easier at home (Internet làm cho cuộc sống của chúng ta dễ dàng hơn ở nhà.)
- Đoạn văn nói: “Besides, nowadays it is much easier to find the educational materials and the information you need thanks to the Internet.” (Bên cạnh đó, ngày nay việc tìm kiếm tài liệu giáo dục và thông tin bạn cần dễ dàng hơn nhiều nhờ có Internet.) Cụm từ “much easier” (dễ dàng hơn nhiều) được dùng trực tiếp để mô tả tác dụng của Internet. Việc tìm kiếm thông tin và tài liệu có thể thực hiện *tại nhà* hoặc bất cứ đâu. Đây là một câu được nêu rất trực tiếp.
- D. Computer makes our lives easier at home (Máy tính làm cho cuộc sống của chúng ta dễ dàng hơn ở nhà.)
- Tương tự như B, “most of the difficult and dangerous work is done by computers”. Điều này ngụ ý làm cuộc sống dễ dàng hơn, nhưng không cụ thể “at home”.
Kết luận: Lựa chọn C là câu được nêu trực tiếp và rõ ràng nhất trong đoạn văn, với việc Internet giúp việc tìm kiếm thông tin trở nên “much easier”.
Đáp án: C
Câu 4: Which of the following is the best title for the passage?
Giải thích phương pháp: Tiêu đề tốt nhất phải bao quát được ý chính và chủ đề xuyên suốt của toàn bộ đoạn văn. Em cần xác định chủ đề chính của bài đọc.
Bước 1: Đọc câu hỏi: “Which of the following is the best title for the passage?” (Đâu là tiêu đề tốt nhất cho đoạn văn?)
Bước 2: Xác định chủ đề chính và nội dung bao quát của đoạn văn. Đoạn văn liên tục so sánh cuộc sống giữa quá khứ và hiện tại, nêu bật những thay đổi trong cách sống, công việc, giáo dục và giao tiếp.
Bước 3: Phân tích từng lựa chọn:
- A. Life in the past vs life in the present (Cuộc sống trong quá khứ so với cuộc sống trong hiện tại.) – Tiêu đề này phản ánh chính xác nội dung toàn bộ đoạn văn, nơi tác giả liên tục so sánh hai thời kỳ. Đây là chủ đề chính.
- B. Vietnams economy now and 100 years ago (Kinh tế Việt Nam bây giờ và 100 năm trước.) – Đoạn văn không đề cập đến Việt Nam và cũng không chỉ tập trung vào kinh tế. Tiêu đề này quá cụ thể và không đúng.
- C. Significant changes (Những thay đổi đáng kể.) – Mặc dù đoạn văn nói về những thay đổi đáng kể, nhưng tiêu đề này quá chung chung. Thay đổi đáng kể về cái gì? Tiêu đề A cụ thể hơn và bao quát được ý chính.
- D. Economic changes in Vietnam (Những thay đổi kinh tế ở Việt Nam.) – Tương tự B, không đúng về địa lý và quá hẹp về nội dung.
Kết luận: Lựa chọn A là tiêu đề phù hợp và bao quát nhất cho đoạn văn.
Đáp án: A
Câu 5: The pronoun they in line 8 refers to ______.
Giải thích phương pháp: Để xác định đại từ đề cập đến cái gì, em cần tìm vị trí của đại từ đó và đọc các danh từ hoặc cụm danh từ số nhiều đứng trước nó, sau đó chọn đối tượng mà đại từ đó thay thế một cách hợp lý về nghĩa.
Bước 1: Đọc câu hỏi: “The pronoun they in line 8 refers to ______.” (Đại từ “they” ở dòng 8 đề cập đến ______.)
Bước 2: Rà soát cẩn thận đoạn văn, đặc biệt là dòng số 8.
Dòng 8 của đoạn văn là: “Another difference between living now and in the past is the fact that nowadays education is accessible to everyone.”
Bước 3: Phát hiện lỗi đề bài: Trong dòng 8 của đoạn văn được cung cấp, không có đại từ “they” nào xuất hiện.
Bước 4: Xử lý tình huống có lỗi trong đề bài: Vì có lỗi, ta sẽ tìm các đại từ “they” có xuất hiện trong các dòng khác của đoạn văn và đối chiếu với các lựa chọn để tìm ra câu trả lời có khả năng được đề bài *nhắm đến* nhất.
- Có một đại từ “they” ở dòng 4: “To start with, in the past people had to work harder as they did not have tools and machines to make their work easier.”
Ở đây, “they” đề cập đến “people” (những người trong quá khứ). Điều này khớp với lựa chọn B. people in the past. - Có một đại từ “they” ở dòng 6: “In the past living conditions were not as comfortable as they are now.”
Ở đây, “they” đề cập đến “living conditions” (điều kiện sống). Cụm từ “as they are now” chỉ rõ đó là điều kiện sống ở hiện tại. Điều này khớp với lựa chọn A. living conditions of modern times (điều kiện sống của thời hiện đại).
Vì câu hỏi chỉ định “dòng 8” nhưng không có “they” ở đó, và nếu xét các “they” gần nhất, cả A và B đều có thể là đáp án hợp lý cho một “they” khác dòng.
Tuy nhiên, nếu giả định rằng lỗi dòng số không quá xa và câu hỏi muốn kiểm tra sự hiểu biết về sự so sánh giữa quá khứ và hiện tại một cách rõ ràng (một chủ đề chính của bài), thì “living conditions as they are now” (từ dòng 6) liên kết trực tiếp với “living conditions of modern times” (lựa chọn A). Hơn nữa, dòng 6 nằm gần dòng 8 hơn dòng 4.
Kết luận: Với giả định đề bài có sự nhầm lẫn về số dòng và muốn hỏi về đại từ “they” ở dòng 6, thì “they” đó đề cập đến “living conditions of modern times”.
Đáp án: A
Dẫn chứng: All things considered, it is an obvious conclusion that life has changed significantly during the course of history. In some ways, it is definitely easier to live in the present. The standard of living has definitely improved but it can be discussed whether the quality of our lives is also better.
Dẫn chứng: In the past living conditions were not as comfortable as they are now. Besides, many people could not afford household appliances like a fridge or a vacuum cleaner because those used to be luxurious goods. Another difference between living now and in the past is the fact that nowadays education is accessible to everyone. In the past men were mainly the only ones educated and women were not allowed into public or private schools.
Dẫn chứng: Besides, many people could not afford household appliances like a fridge or a vacuum cleaner because those used to be luxurious goods.
Dẫn chứng: Over the last century, there have been many significant changes in the way we live… Even the changes that have occurred over the last ten years are amazing.
Dẫn chứng: Today, most of the difficult and dangerous work is done by computers and other powerful machines.