1. Since 2009, Iceland has been the global ____ in gender equality.
4
A. leader B. leads C. leading D. lead
2. A common reason that someone ____ more for similar work is because of his or her experience or
“length of service”.
A. may be paid B. should not be paid C. can be paid D. must be paid
3. For the past five years, Iceland has been in the first rank of educational achievement and ____ in
women’s economic conditions.
A. improve B. improvement C. improving D. improved
4. True gender equality ____ when both men and women reach a balance between work and family.
A. can achieve B. should be achieved C. can be achieved D. should achieve
5. On October 24, 1975, more than 25 thousand women in Iceland took a day off to emphasize the
importance of women’s ____ to the economy, both in paid and unpaid work.
A. contribute B. contributed C. contributing D. contribution
6. Gender equality is also a part of the ____ to the challenges facing society.
A. solution B. solute C. solves D. solve
7. The ____ of women in the labour market in Iceland is one of the highest in the world.
A. participate B. participating C. participation D. participated
8. The least equal country in the world for women, ranking 145th, was Yemen, where only 55% of
women can read and only 6% ____ college.
A. attend B. enroll C. go D. tend
9. UNICEF says that ____ to education is one of the biggest challenges facing children in Yemen today,
especially girls.
A. access B. get C. connect D. search
10. Until now, the high cost of schooling has discouraged or prevented poor parents from having their
children, ____ girls, educated.
A. especially B. specially C. and D. with
11. All forms of discrimination against all women and girls ____ immediately everywhere.
A. must be taken away B. must be ended C. must be allowed D. must be followed
12. Moreover, a lack of female teachers contributes to low ____ of girls in schools.
A. enrolment B. application C. participation D. gender
13. UNICEF is now ____ schools and families with educational supplies to help lower costs.
A. providing B. improving C. contributing D. making
14. Women with high qualifications ____ to managers.
A. must promote B. must be promoted C. most move D. most be moved
15. Through a joint project involving the World Bank, UNICEF ____ to help the government provide all
children with textbooks at the beginning of each school year.
A. hopes B. want C. plans D. investigate
1. Since 2009, Iceland has been the global ____ in gender equality.
Lời giải chi tiết:
- Phân tích câu: Trong câu này, chúng ta cần một danh từ (noun) để hoàn thành cụm danh từ “the global ____”. “Global” là tính từ (adjective) bổ nghĩa cho danh từ đứng sau.
- Xem xét các lựa chọn:
- A. leader (danh từ, nghĩa là “người dẫn đầu, người lãnh đạo”)
- B. leads (động từ số ít, hoặc danh từ số nhiều nhưng không phù hợp ngữ cảnh)
- C. leading (tính từ, nghĩa là “hàng đầu”, hoặc hiện tại phân từ)
- D. lead (động từ, nghĩa là “dẫn dắt”, hoặc danh từ nghĩa là “chì” (kim loại) / “sự dẫn đầu” nhưng thường đi với giới từ)
- Loại trừ:
- B và D không phù hợp về từ loại hoặc nghĩa.
- C là tính từ, nếu chọn C thì câu sẽ là “the global leading” và cần thêm một danh từ nữa đứng sau “leading” (ví dụ: the global leading *country*). Nhưng ở đây chỗ trống đứng cuối cụm danh từ.
- Lựa chọn đúng: A. leader. “The global leader” có nghĩa là “quốc gia dẫn đầu toàn cầu” hoặc “người/thứ dẫn đầu toàn cầu”, rất phù hợp với ngữ cảnh Iceland là nước đứng đầu về bình đẳng giới.
Giải thích ngắn gọn: Sau tính từ “global” cần một danh từ. “Leader” là danh từ phù hợp, mang nghĩa “người dẫn đầu/quốc gia dẫn đầu”.
2. A common reason that someone ____ more for similar work is because of his or her experience or “length of service”.
Lời giải chi tiết:
- Phân tích câu: Chủ ngữ “someone” (một người nào đó) không tự thực hiện hành động “pay” (trả tiền), mà là “được trả tiền” (nhận tiền lương). Do đó, câu cần sử dụng cấu trúc bị động (passive voice).
- Xem xét các lựa chọn: Tất cả các lựa chọn A, B, C, D đều có dạng động từ khuyết thiếu (modal verb) + be + V3/ed, tức là cấu trúc bị động.
- A. may be paid (có thể được trả)
- B. should not be paid (không nên được trả) – sai nghĩa
- C. can be paid (có thể được trả)
- D. must be paid (phải được trả) – thể hiện sự bắt buộc
- Loại trừ và lựa chọn đúng:
- Loại B vì nghĩa của nó đối lập với nội dung câu (vì kinh nghiệm nên được trả nhiều hơn, chứ không phải không nên được trả).
- Loại D vì “must be paid” thể hiện sự bắt buộc, trong khi câu đang giải thích một “lý do chung” (a common reason) cho một tình huống *có thể xảy ra*.
- Cả A (“may be paid”) và C (“can be paid”) đều thể hiện khả năng được trả. Tuy nhiên, “may be paid” thường dùng để diễn tả một *khả năng* hoặc một *kết quả có thể xảy ra* do một lý do nào đó, phù hợp hơn với việc giải thích một “lý do chung”. “Can be paid” thường nhấn mạnh về *khả năng* hay *năng lực* hơn.
- Lựa chọn đúng: A. may be paid.
Giải thích ngắn gọn: Câu cần thể bị động vì “someone” được trả tiền. “May be paid” thể hiện khả năng, sự có thể xảy ra, phù hợp với việc giải thích một lý do chung.
3. For the past five years, Iceland has been in the first rank of educational achievement and ____ in women’s economic conditions.
Lời giải chi tiết:
- Phân tích câu: Liên từ “and” nối hai thành phần có cấu trúc tương đồng (parallel structure). Ở đây, “educational achievement” là một cụm danh từ (trong đó “achievement” là danh từ). Do đó, sau “and” cũng cần một danh từ để tương ứng với “achievement”.
- Xem xét các lựa chọn:
- A. improve (động từ, nghĩa là “cải thiện”)
- B. improvement (danh từ, nghĩa là “sự cải thiện”)
- C. improving (hiện tại phân từ/danh động từ/tính từ)
- D. improved (quá khứ phân từ/tính từ)
- Loại trừ: A, C, D không phải là danh từ ở dạng phù hợp để tương đồng với “achievement”.
- Lựa chọn đúng: B. improvement. “Improvement” là danh từ, hoàn toàn phù hợp để đặt song song với “achievement”.
Giải thích ngắn gọn: Cấu trúc song song với “achievement” (danh từ) yêu cầu một danh từ ở chỗ trống. “Improvement” là danh từ, nghĩa là “sự cải thiện”.
4. True gender equality ____ when both men and women reach a balance between work and family.
Lời giải chi tiết:
- Phân tích câu: Chủ ngữ “True gender equality” (bình đẳng giới thực sự) không tự thực hiện hành động “achieve” (đạt được), mà là “được đạt được” bởi con người. Do đó, câu cần sử dụng cấu trúc bị động (passive voice).
- Xem xét các lựa chọn:
- A. can achieve (thể chủ động) – sai cấu trúc
- B. should be achieved (thể bị động, nghĩa là “nên được đạt được”)
- C. can be achieved (thể bị động, nghĩa là “có thể được đạt được”)
- D. should achieve (thể chủ động) – sai cấu trúc
- Loại trừ và lựa chọn đúng:
- Loại A và D vì chúng là thể chủ động, trong khi câu cần thể bị động.
- Giữa B và C, “should be achieved” thể hiện một sự khuyến nghị hoặc nghĩa vụ (“nên được đạt được”). “Can be achieved” thể hiện khả năng, sự có thể đạt được khi có một điều kiện cụ thể. Câu đang nói về *khi nào* (when) sự bình đẳng giới có thể đạt được, tức là điều kiện để nó xảy ra. Do đó, “can be achieved” phù hợp hơn để diễn tả khả năng này.
- Lựa chọn đúng: C. can be achieved.
Giải thích ngắn gọn: Câu cần thể bị động vì “equality” không tự thực hiện hành động. “Can be achieved” thể hiện khả năng đạt được khi có điều kiện cụ thể.
5. On October 24, 1975, more than 25 thousand women in Iceland took a day off to emphasize the importance of women’s ____ to the economy, both in paid and unpaid work.
Lời giải chi tiết:
- Phân tích câu: Cụm “women’s ____” cho thấy chúng ta cần một danh từ (noun) sau dấu sở hữu cách (‘s) để chỉ cái gì thuộc về phụ nữ hoặc liên quan đến phụ nữ. Chúng ta muốn nói về “sự đóng góp” của phụ nữ.
- Xem xét các lựa chọn:
- A. contribute (động từ, nghĩa là “đóng góp”)
- B. contributed (quá khứ đơn/quá khứ phân từ của động từ “contribute”)
- C. contributing (hiện tại phân từ/danh động từ)
- D. contribution (danh từ, nghĩa là “sự đóng góp”)
- Loại trừ: A, B, C không phải là danh từ ở dạng phù hợp.
- Lựa chọn đúng: D. contribution. “Contribution” là danh từ, nghĩa là “sự đóng góp,” rất phù hợp với ngữ cảnh “sự đóng góp của phụ nữ vào nền kinh tế”.
Giải thích ngắn gọn: Sau sở hữu cách “women’s” cần một danh từ. “Contribution” là danh từ có nghĩa là “sự đóng góp”, phù hợp ngữ cảnh.
6. Gender equality is also a part of the ____ to the challenges facing society.
Lời giải chi tiết:
- Phân tích câu: Sau mạo từ “the” và trước giới từ “to the challenges”, chúng ta cần một danh từ. Cụm từ “____ to the challenges” gợi ý một từ mang nghĩa “giải pháp”.
- Xem xét các lựa chọn:
- A. solution (danh từ, nghĩa là “giải pháp”)
- B. solute (danh từ trong hóa học, nghĩa là “chất tan” – không liên quan)
- C. solves (động từ số ít, nghĩa là “giải quyết”)
- D. solve (động từ nguyên mẫu, nghĩa là “giải quyết”)
- Loại trừ: B sai nghĩa hoàn toàn. C và D là động từ, không phù hợp vị trí của danh từ sau “the”.
- Lựa chọn đúng: A. solution. Cụm từ cố định (collocation) “solution to something” (giải pháp cho cái gì) là cách dùng rất phổ biến và đúng trong ngữ cảnh này.
Giải thích ngắn gọn: Sau mạo từ “the” cần một danh từ. “Solution” (giải pháp) là danh từ đúng, và “solution to” là một collocation (cụm từ cố định) phổ biến.
7. The ____ of women in the labour market in Iceland is one of the highest in the world.
Lời giải chi tiết:
- Phân tích câu: Tương tự như câu 1 và 5, sau mạo từ “The” và trước giới từ “of women”, chúng ta cần một danh từ để tạo thành cụm danh từ. Chúng ta muốn nói về “sự tham gia” của phụ nữ.
- Xem xét các lựa chọn:
- A. participate (động từ, nghĩa là “tham gia”)
- B. participating (hiện tại phân từ/danh động từ/tính từ)
- C. participation (danh từ, nghĩa là “sự tham gia”)
- D. participated (quá khứ đơn/quá khứ phân từ của động từ “participate”)
- Loại trừ: A, B, D không phải là danh từ ở dạng phù hợp.
- Lựa chọn đúng: C. participation. “Participation” là danh từ, nghĩa là “sự tham gia,” rất phù hợp với ngữ cảnh “sự tham gia của phụ nữ vào thị trường lao động”.
Giải thích ngắn gọn: Sau mạo từ “the” và trước giới từ “of” cần một danh từ. “Participation” (sự tham gia) là danh từ phù hợp.
8. The least equal country in the world for women, ranking 145th, was Yemen, where only 55% of women can read and only 6% ____ college.
Lời giải chi tiết:
- Phân tích câu: Chúng ta cần một động từ (verb) đi với “college” để diễn tả hành động đi học đại học.
- Xem xét các lựa chọn:
- A. attend (động từ, nghĩa là “tham dự, theo học”)
- B. enroll (động từ, nghĩa là “đăng ký nhập học”) – thường đi với “in” (enroll *in* college)
- C. go (động từ, nghĩa là “đi”) – thường đi với “to” (go *to* college)
- D. tend (động từ, nghĩa là “có xu hướng”, hoặc “chăm sóc”) – sai nghĩa
- Loại trừ:
- D sai nghĩa.
- B và C cần giới từ đi kèm (“in” hoặc “to”) để đúng ngữ pháp trong trường hợp này. “Enroll college” hoặc “go college” không chính xác.
- Lựa chọn đúng: A. attend. “Attend college” là một cụm động từ (collocation) rất phổ biến và chính xác, có nghĩa là “theo học đại học”.
Giải thích ngắn gọn: “Attend college” là một collocation có nghĩa là “theo học đại học”, phù hợp nhất trong các lựa chọn.
9. UNICEF says that ____ to education is one of the biggest challenges facing children in Yemen today, especially girls.
Lời giải chi tiết:
- Phân tích câu: Sau “that” và trước giới từ “to education”, chúng ta cần một danh từ. Cụm từ “____ to education” gợi ý một từ mang nghĩa “sự tiếp cận”.
- Xem xét các lựa chọn:
- A. access (danh từ, nghĩa là “sự tiếp cận, quyền tiếp cận”)
- B. get (động từ, nghĩa là “có được”)
- C. connect (động từ, nghĩa là “kết nối”)
- D. search (động từ/danh từ, nhưng nghĩa là “tìm kiếm” không phù hợp)
- Loại trừ: B, C, D không tạo thành cụm từ đúng hoặc không phù hợp nghĩa với “to education”.
- Lựa chọn đúng: A. access. “Access” là danh từ, và “access to education” (tiếp cận giáo dục) là một cụm từ cố định (collocation) rất phổ biến và đúng ngữ cảnh.
Giải thích ngắn gọn: “Access to education” (tiếp cận giáo dục) là một collocation chuẩn và phù hợp với nghĩa của câu.
10. Until now, the high cost of schooling has discouraged or prevented poor parents from having their children, ____ girls, educated.
Lời giải chi tiết:
- Phân tích câu: Chỗ trống cần một trạng từ (adverb) để bổ nghĩa và nhấn mạnh cho danh từ “girls” trong cụm “their children, ____ girls”. Từ này phải có nghĩa “đặc biệt là”.
- Xem xét các lựa chọn:
- A. especially (trạng từ, nghĩa là “đặc biệt là, nhất là”)
- B. specially (trạng từ, nghĩa là “đặc biệt, dành riêng cho một mục đích cụ thể”)
- C. and (liên từ, nghĩa là “và”) – sai từ loại và chức năng
- D. with (giới từ, nghĩa là “với”) – sai từ loại và chức năng
- Loại trừ: C và D sai từ loại và chức năng. “Specially” (B) thường dùng để nói về một mục đích đặc biệt (ví dụ: a cake made specially for you), không phải để nhấn mạnh một thành phần trong một nhóm.
- Lựa chọn đúng: A. especially. “Especially” dùng để nhấn mạnh rằng trẻ em gái là đối tượng chịu ảnh hưởng đặc biệt hoặc nổi bật hơn trong nhóm trẻ em.
Giải thích ngắn gọn: “Especially” là trạng từ có nghĩa “đặc biệt là”, dùng để nhấn mạnh đối tượng “girls” trong nhóm “children”.
11. All forms of discrimination against all women and girls ____ immediately everywhere.
Lời giải chi tiết:
- Phân tích câu: Chủ ngữ “All forms of discrimination” (tất cả các hình thức phân biệt đối xử) không thể tự “chấm dứt” (end), mà phải “được chấm dứt” bởi con người/xã hội. Do đó, câu cần sử dụng cấu trúc bị động (passive voice). Đồng thời, từ “immediately everywhere” cho thấy đây là một yêu cầu mang tính bắt buộc, khẩn cấp.
- Xem xét các lựa chọn: Tất cả các lựa chọn A, B, C, D đều có dạng động từ khuyết thiếu (modal verb) + be + V3/ed, tức là cấu trúc bị động.
- A. must be taken away (phải bị mang đi/loại bỏ)
- B. must be ended (phải bị chấm dứt)
- C. must be allowed (phải được cho phép) – sai nghĩa
- D. must be followed (phải được tuân theo) – sai nghĩa
- Loại trừ và lựa chọn đúng:
- Loại C và D vì chúng sai nghĩa hoàn toàn.
- Giữa A và B, “must be ended” (phải bị chấm dứt) là cách diễn đạt chính xác và phổ biến nhất khi nói về việc loại bỏ các vấn đề xã hội như phân biệt đối xử. “Taken away” cũng có thể hiểu là loại bỏ nhưng “ended” mạnh mẽ và phù hợp hơn với “discrimination”.
- Lựa chọn đúng: B. must be ended.
Giải thích ngắn gọn: Câu cần thể bị động và mang tính bắt buộc. “Must be ended” (phải được chấm dứt) là cụm từ chính xác nhất khi nói về việc loại bỏ sự phân biệt đối xử.
12. Moreover, a lack of female teachers contributes to low ____ of girls in schools.
Lời giải chi tiết:
- Phân tích câu: Sau tính từ “low” và trước giới từ “of girls”, chúng ta cần một danh từ để diễn tả mức độ hoặc hành động của trẻ em gái trong trường học. Ngữ cảnh là việc thiếu giáo viên nữ dẫn đến vấn đề gì đó của trẻ em gái ở trường.
- Xem xét các lựa chọn:
- A. enrolment (danh từ, nghĩa là “sự ghi danh, sự nhập học” hoặc “số lượng học sinh đăng ký”)
- B. application (danh từ, nghĩa là “sự nộp đơn, đơn xin”)
- C. participation (danh từ, nghĩa là “sự tham gia”)
- D. gender (danh từ, nghĩa là “giới tính”) – sai nghĩa
- Loại trừ:
- D sai nghĩa.
- B không phù hợp vì “application” là hành động trước khi nhập học.
- A (“enrolment”) và C (“participation”) đều liên quan đến trường học. “Low enrolment” (tỷ lệ nhập học thấp) đề cập đến số lượng học sinh đăng ký vào trường. “Low participation” (sự tham gia thấp) đề cập đến mức độ tham gia vào các hoạt động khi đã ở trong trường. Với ngữ cảnh “lack of female teachers contributes to low ____ of girls *in schools*”, vấn đề thường là các em gái không được đến trường hoặc số lượng đến trường thấp. Vì vậy, “enrolment” (nhập học) phù hợp hơn để diễn tả việc thiếu vắng các em gái trong hệ thống trường học.
- Lựa chọn đúng: A. enrolment.
Giải thích ngắn gọn: “Enrolment” là danh từ chỉ sự nhập học/số lượng người nhập học. “Low enrolment” (tỷ lệ nhập học thấp) là hệ quả hợp lý của việc thiếu giáo viên nữ, khiến trẻ em gái không được đến trường.
13. UNICEF is now ____ schools and families with educational supplies to help lower costs.
Lời giải chi tiết:
- Phân tích câu: Chúng ta cần một động từ phù hợp với cấu trúc “____ someone with something” (làm gì cho ai bằng cái gì). Ngữ cảnh là UNICEF giúp các trường và gia đình bằng cách cung cấp đồ dùng học tập.
- Xem xét các lựa chọn:
- A. providing (động từ, nghĩa là “cung cấp”) – phù hợp với cấu trúc “provide sb with sth”
- B. improving (động từ, nghĩa là “cải thiện”) – sai nghĩa
- C. contributing (động từ, nghĩa là “đóng góp”) – thường dùng với “to” (contribute *to* something)
- D. making (động từ, nghĩa là “làm, chế tạo”) – sai nghĩa
- Loại trừ: B, C, D không phù hợp về nghĩa hoặc cấu trúc. “Contribute” đi với “to” chứ không phải “with”.
- Lựa chọn đúng: A. providing. Cấu trúc “provide someone with something” (cung cấp cho ai cái gì) rất đúng ngữ pháp và nghĩa trong câu này.
Giải thích ngắn gọn: “Providing” là động từ phù hợp nhất, đi với giới từ “with” để tạo thành cụm “provide schools and families with supplies” (cung cấp đồ dùng cho trường học và gia đình).
14. Women with high qualifications ____ to managers.
Lời giải chi tiết:
- Phân tích câu: Chủ ngữ “Women with high qualifications” (phụ nữ có trình độ cao) không tự “thăng chức” (promote) cho mình thành quản lý, mà họ “được thăng chức” bởi cấp trên hoặc tổ chức. Do đó, câu cần sử dụng cấu trúc bị động (passive voice). Đồng thời, động từ khuyết thiếu “must” thể hiện sự cần thiết, bắt buộc.
- Xem xét các lựa chọn:
- A. must promote (thể chủ động) – sai cấu trúc
- B. must be promoted (thể bị động, nghĩa là “phải được thăng chức”)
- C. most move (sai từ vựng, “most” là trạng từ/định lượng từ, “move” là di chuyển)
- D. most be moved (sai từ vựng, nghĩa không phù hợp)
- Loại trừ:
- A là thể chủ động, sai.
- C và D sai hoàn toàn về từ vựng và cấu trúc.
- Lựa chọn đúng: B. must be promoted. Đây là cấu trúc bị động với động từ khuyết thiếu “must”, thể hiện sự cần thiết được thăng chức.
Giải thích ngắn gọn: Câu cần thể bị động vì phụ nữ là người được thăng chức. “Must be promoted” thể hiện sự cần thiết, bắt buộc được thăng chức.
15. Through a joint project involving the World Bank, UNICEF ____ to help the government provide all children with textbooks at the beginning of each school year.
Lời giải chi tiết:
- Phân tích câu: Chủ ngữ “UNICEF” là danh từ số ít (tên một tổ chức). Chúng ta cần một động từ chia ở ngôi thứ ba số ít và diễn tả một kế hoạch hoặc mong muốn để giúp đỡ. Động từ này phải đi với giới từ “to” để nối với “help”.
- Xem xét các lựa chọn:
- A. hopes (động từ số ít, nghĩa là “hy vọng”) – đi với “to help”
- B. want (động từ số nhiều, sai chia thì với chủ ngữ số ít “UNICEF”)
- C. plans (động từ số ít, nghĩa là “lên kế hoạch”) – đi với “to help”
- D. investigate (động từ số ít, nghĩa là “điều tra”) – sai nghĩa
- Loại trừ và lựa chọn đúng:
- Loại B vì động từ không chia đúng với chủ ngữ số ít “UNICEF”.
- Loại D vì nghĩa của “investigate” (điều tra) không phù hợp với việc “giúp chính phủ cung cấp sách giáo khoa”.
- Giữa A (“hopes to help”) và C (“plans to help”), cả hai đều đúng ngữ pháp và có thể mang nghĩa phù hợp. Tuy nhiên, khi nói về “a joint project” (một dự án chung) có sự tham gia của Ngân hàng Thế giới, việc “lên kế hoạch” (plans) thường thể hiện một hành động cụ thể, có chiến lược hơn là chỉ “hy vọng” (hopes).
- Lựa chọn đúng: C. plans.
Giải thích ngắn gọn: “UNICEF” là chủ ngữ số ít nên động từ phải chia số ít. “Plans to help” (lên kế hoạch giúp đỡ) phù hợp nhất với ngữ cảnh của một dự án chung, mang tính chiến lược.
=>
1. A adj N (Iceland has been the global leader in gender equality ~ Iceland là quốc gia dẫn đầu toàn cầu về bình đẳng giới)
2. A may V : có thể, có lẽ (bị động may be V3/ed)
3. B (and -> 2 từ cùng hình thức là danh từ)
4. C can V : có thể (bị động can be V3/ed)
5. D tính từ sở hữu/sở hữu cách + N
6. A the + N
7. C the N of
8. A attend : tham dự (attend college ~ đi học đại học)
9. A access to ~ tiếp cận, truy cập
10. A đặc biệt là
11. B must be ended ~ phải được chấm dứt
12. A low enrolment of girls in schools ~ tỷ lệ học sinh nữ vào trường thấp (enrolment : ghi danh, tuyển sinh)
13. A provide : cung cấp
14. B must V : phải làm gì (bị động must be V3/ed)
15. A hope to V : hi vọng