làm xong vote luôn
43. “I will help you,” Bob said to me.
A. Bob told me he woul…
43. “I will help you,” Bob said to me.
A. Bob told me he would help me.
B. Bob asked me to help him.
C. Bob said that he would help you.
D. Bob warned me that he would help her.
44. They had decorated the tree with colored balls.
A. Colored balls had been decorated under the tree.
B. The tree had been decorated with colored balls.
C. They had decorated colored balls and the tree.
D. With colored balls the tree had looked beautiful.
45. I don’t want to hear you complaining any more.
A. I’ve had enough of your complaining.
B. I wish to hear you complaining more and more.
C. Why don’t you complain more?
D. I’m too busy to listen to your complaining.
46. I didn’t arrive in time to see her.
A. I was early enough but I didn’t see her. B. She was late so I couldn’t see her.
C. I wasn’t early enough to see her. D. I am so late that I can’t see her.
Chúng ta sẽ bắt đầu với câu hỏi số 43.
Câu 43: “I will help you,” Bob said to me.
Đây là dạng bài tập chuyển đổi câu trực tiếp sang câu gián tiếp.
Bước 1: Xác định câu gốc là câu trần thuật.
Bước 2: Lùi thì. Động từ “will” trong câu trực tiếp sẽ lùi về “would” trong câu gián tiếp.
Bước 3: Đổi đại từ nhân xưng. “I” trong câu trực tiếp chỉ Bob, nên khi chuyển sang câu gián tiếp sẽ là “he”. “you” trong câu trực tiếp chỉ người nghe (tôi), nên khi chuyển sang câu gián tiếp sẽ là “me”.
Bước 4: Cấu trúc câu gián tiếp của lời nói là: Chủ ngữ + told/asked/said to + tân ngữ + mệnh đề (lùi thì, đổi đại từ). Trong trường hợp này, “said to me” sẽ chuyển thành “told me”.
Áp dụng các bước trên, chúng ta có:
Bob said to me “I will help you.”
-> Bob told me + that + he + would + help + me.
-> Bob told me he would help me.
Bây giờ chúng ta xem xét các phương án:
A. Bob told me he would help me. (Khớp với kết quả phân tích của chúng ta)
B. Bob asked me to help him. (Sai, đây là câu mệnh lệnh, không phải câu trần thuật)
C. Bob said that he would help you. (Sai, đại từ “you” chưa được đổi đúng)
D. Bob warned me that he would help her. (Sai, “warned” không phù hợp với ngữ cảnh, “her” cũng sai)
Vậy, đáp án đúng là A.
Tiếp theo, chúng ta đến với câu 44.
Câu 44: They had decorated the tree with colored balls.
Đây là dạng bài tập chuyển đổi từ câu chủ động sang câu bị động.
Bước 1: Xác định thì của câu gốc là thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect) với cấu trúc: Chủ ngữ + had + V3/ed.
Bước 2: Xác định tân ngữ của câu chủ động. Ở đây là “the tree”.
Bước 3: Chuyển tân ngữ thành chủ ngữ của câu bị động.
Bước 4: Cấu trúc câu bị động ở thì quá khứ hoàn thành là: Chủ ngữ + had been + V3/ed.
Bước 5: Động từ “decorated” đã ở dạng V3/ed rồi.
Bước 6: Chủ ngữ của câu chủ động là “They”, khi chuyển sang câu bị động có thể bỏ đi hoặc thêm “by them”.
Áp dụng các bước trên:
Chủ ngữ: They
Động từ: had decorated
Tân ngữ: the tree
=> The tree + had been + decorated + with colored balls.
Bây giờ chúng ta xem xét các phương án:
A. Colored balls had been decorated under the tree. (Sai, “colored balls” là tân ngữ phụ, không phải tân ngữ chính của hành động “decorated”)
B. The tree had been decorated with colored balls. (Khớp với kết quả phân tích của chúng ta)
C. They had decorated colored balls and the tree. (Sai, đây vẫn là câu chủ động và thêm đối tượng khác)
D. With colored balls the tree had looked beautiful. (Sai, câu này diễn tả sự so sánh hoặc trạng thái, không phải hành động bị động)
Vậy, đáp án đúng là B.
Chúng ta sang câu 45.
Câu 45: I don’t want to hear you complaining any more.
Câu này thể hiện sự không hài lòng, muốn chấm dứt một hành động nào đó.
Bước 1: Phân tích ý nghĩa của câu gốc. Người nói không muốn nghe ai đó phàn nàn nữa. Điều này có nghĩa là họ đã nghe đủ rồi hoặc muốn người kia dừng lại.
Bước 2: Xem xét các phương án và tìm phương án diễn đạt ý nghĩa tương đương.
A. I’ve had enough of your complaining. (Tôi đã nghe đủ những lời phàn nàn của bạn rồi.) – Phương án này diễn đạt rất sát nghĩa với câu gốc, thể hiện sự không muốn nghe nữa.
B. I wish to hear you complaining more and more. (Tôi ước gì được nghe bạn phàn nàn ngày càng nhiều.) – Trái ngược hoàn toàn với ý nghĩa câu gốc.
C. Why don’t you complain more? (Tại sao bạn không phàn nàn nhiều hơn?) – Câu hỏi tu từ này có thể mang ý mỉa mai, nhưng không trực tiếp diễn đạt ý “không muốn nghe nữa”.
D. I’m too busy to listen to your complaining. (Tôi quá bận để nghe bạn phàn nàn.) – Câu này đưa ra lý do bận rộn, không phải là lý do chính của việc không muốn nghe.
Trong các phương án, A là phương án diễn đạt ý nghĩa tương đương và phù hợp nhất với câu gốc.
Vậy, đáp án đúng là A.
Cuối cùng, chúng ta đến với câu 46.
Câu 46: I didn’t arrive in time to see her.
Câu này diễn tả một sự việc không xảy ra được vì không đủ điều kiện về thời gian.
Bước 1: Phân tích cấu trúc “not … in time to do something”. Cấu trúc này có nghĩa là “không đủ thời gian để làm gì đó”.
Bước 2: Thay thế cấu trúc “not … in time to do” bằng cấu trúc “too … to do”. “not … in time to do something” tương đương với “too … to do something”.
Ở đây, “I didn’t arrive in time” có nghĩa là “I was not early enough” hoặc “I arrived too late”.
Và “to see her” là hành động không thực hiện được.
Vậy, “I didn’t arrive in time to see her” tương đương với “I was not early enough to see her.”
Bây giờ chúng ta xem xét các phương án:
A. I was early enough but I didn’t see her. (Tôi đã đến đủ sớm nhưng tôi đã không nhìn thấy cô ấy.) – Sai, câu gốc diễn tả việc không đủ sớm.
B. She was late so I couldn’t see her. (Cô ấy đã muộn nên tôi không thể nhìn thấy cô ấy.) – Sai, câu gốc nói về việc “tôi” đến muộn, không phải “cô ấy” muộn.
C. I wasn’t early enough to see her. (Tôi đã không đủ sớm để nhìn thấy cô ấy.) – Khớp với kết quả phân tích của chúng ta.
D. I am so late that I can’t see her. (Tôi quá muộn đến nỗi tôi không thể nhìn thấy cô ấy.) – Mặc dù ý nghĩa gần đúng, nhưng “didn’t arrive” là thì quá khứ, còn “am so late” là hiện tại. Câu C dùng thì quá khứ, phù hợp hơn.
Vậy, đáp án đúng là C.
Các em thấy bài tập này có khó không? Quan trọng là chúng ta phải nắm vững ngữ pháp và cách diễn đạt tương đương. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
Chúc các em học tốt!
43.A.Bob told me he would help me
Bob nói với tôi anh ấy sẽ giúp tôi
44.B. The tree had been decorated with colored balls.
Cái cây đã được trang trí bằng những quả bóng màu.
câu bị động thì QKHT S+HAD BEEN+P2
45.D. I’m too busy to listen to your complaining.
Tôi quá bận để nghe bạn phàn nàn.
46.I wasn’t early enough to see her
C. Tôi không đến đủ sớm để gặp cô ấy.
\(43.\) \(A\)
– Câu tường thuật trần thuật: S + told + O + (that) + S + V (Lùi thì).
– will \(→\) would.
\(44.\) \(B\)
– Câu bị động thì quá khứ hoàn thành: S + had + been + V (Pii) + (by O).
\(45.\) \(A\)
– “Tôi đã nghe bạn phàn nàn quá đủ rồi”.
\(46.\) \(C\)
– (not) enough + to V: Đủ/ Không đủ để làm gì.