Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Lấy ví dụ cho hai từ này Raise somebody (v) Raise (farm animals/crops) (v)

Lấy ví dụ cho hai từ này
Raise somebody (v)
Raise (farm animals/crops) (v)

Lấy ví dụ cho hai từ này
Raise somebody (v)
Raise (farm animals/crops) (v)
Hỏi bởi: maitrangnguyen
3 câu trả lời
▲ 3
Chào các em,

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích và lấy ví dụ cho hai cách dùng rất phổ biến của động từ “raise” trong chương trình học của mình nhé.

1. Raise somebody (v): Nuôi nấng, nuôi dạy (ai đó)

Đây là cách dùng để nói về việc chăm sóc, nuôi dạy một đứa trẻ cho đến khi trưởng thành. Các em có thể hiểu nôm na là “nuôi lớn”.

Cấu trúc: Chủ ngữ + raise + somebody (tân ngữ chỉ người)

Ví dụ:

His grandparents raised him because his parents had to work far from home.

(Dịch nghĩa: Ông bà đã nuôi nấng cậu ấy vì bố mẹ cậu phải đi làm xa nhà.)

Phân tích ví dụ:

Chủ ngữ: His grandparents (Ông bà của cậu ấy)

Động từ: raised (dạng quá khứ của “raise”)

Somebody: him (cậu ấy)

2. Raise (farm animals/crops) (v): Chăn nuôi (gia súc, gia cầm) / Trồng trọt (cây cối, hoa màu)

Cách dùng này được sử dụng khi chúng ta nói về hoạt động sản xuất nông nghiệp, tức là nuôi một loài động vật hoặc trồng một loại cây trồng để lấy sản phẩm hoặc bán.

Cấu trúc: Chủ ngữ + raise + farm animals/crops (tân ngữ chỉ con vật, cây trồng)

Ví dụ 1 (với farm animals – động vật trang trại):

My uncle is a farmer. He raises a lot of cows for milk.

(Dịch nghĩa: Chú của tôi là một người nông dân. Ông ấy nuôi rất nhiều bò để lấy sữa.)

Phân tích ví dụ 1:

Chủ ngữ: He (Ông ấy)

Động từ: raises

Farm animals: a lot of cows (rất nhiều bò)

Ví dụ 2 (với crops – cây trồng):

In my hometown, people often raise rice and some other vegetables.

(Dịch nghĩa: Ở quê tôi, người ta thường trồng lúa và một vài loại rau khác.)

Phân tích ví dụ 2:

Chủ ngữ: people (người ta)

Động từ: raise

Crops: rice and some other vegetables (lúa và một vài loại rau khác)

Tổng kết:

Các em hãy chú ý nhé, động từ “raise” đều có nghĩa chung là “nuôi” hoặc “trồng” cho một đối tượng nào đó lớn lên. Tuy nhiên, khi đi với tân ngữ chỉ người (somebody), ta dịch là “nuôi dạy, nuôi nấng”. Còn khi đi với tân ngữ chỉ con vật, cây trồng (animals, crops), ta dịch là “chăn nuôi” hoặc “trồng trọt”.

Các em hãy ghi chép lại các ví dụ này vào vở và thử đặt câu của riêng mình nhé.

Chúc các em học tốt

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

\(+\) Raise \(sb\)

\(-\) They raised their children to be respectful and kind.

\(- Trans\) Họ đã nuôi dạy con cái mình trở nên lịch sự và tử tế.

\(+\) Raise (farm animals/crops) \((v)\)

\(-\) The farmer raises cows and chickens in his farm

\(-Trans\) Người nông dân nuôi bò và gà trong trang trại của mình.

 

Trả lời bởi: huynhtran
▲ 1

\(\color{#88DCFF}{\text{#Byen.}}\)

\(-\) Raise somebody 

\(+\) Vd : My father raised me up 

Tạm dịch : Bố đã nuôi tôi lớn

\(-\) Raise (farm animals/crops) 

\(+\) Vd : She raises chickens on this farm

Tạm dịch : Cô ấy nuôi gà trong nông trại

\(+\) Vd : They didn’t raise crops last year

Tạm dịch : Họ đã không trồng trọt vào năm ngoái

Trả lời bởi: Khang Trần

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo