Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Lấy ví dụ về các thói quen tốt và xấu bằng tiếng anh: Good habits (Các thói quen…

Lấy ví dụ về các thói quen tốt và xấu bằng tiếng anh:
Good habits (Các thói quen…

Lấy ví dụ về các thói quen tốt và xấu bằng tiếng anh:
Good habits (Các thói quen tốt)──>
being thankful (thể hiện lòng biết ơn)──>
keeping a routine (duy trì đều đặn những công việc thường làm mỗi ngày))──>
saving money (tiết kiệm tiền)──>
reading regularly (chăm đọc sách)──>
arriving just in time (đến đúng giờ)──>
Bad habits (Các thói quen xấu)
+leaving things until the last minute (để mặc +mọi thứ đến những giây phút cuối cùng)──>
+eating what you like (ăn những gì mà bạn thích)──>
+watching TV all day (xem ti vi cả ngày)──>
+staying up late (thức khuya)──>
+littering (vứt rác bừa bãi)──>
Hỏi bởi: Alan Linh
1 câu trả lời
▲ 2
Xin chào các em học sinh lớp 10! Cô là giáo viên Tiếng Anh của chúng ta đây. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau làm bài tập về các thói quen tốt và xấu trong Tiếng Anh dựa trên Sách giáo khoa nhé. Đây là một chủ đề rất thiết thực giúp chúng ta cải thiện bản thân mình.

Chúng ta sẽ đi qua từng mục một, hiểu rõ nghĩa của từng thói quen và đưa ra ví dụ cụ thể.

Bài tập: Lấy ví dụ về các thói quen tốt và xấu bằng tiếng Anh

Good habits (Các thói quen tốt)

Đầu tiên, chúng ta sẽ tìm hiểu về các thói quen tốt. Đây là những hành động mang lại lợi ích cho bản thân và cho cộng đồng.

* being thankful (thể hiện lòng biết ơn)

Nghĩa là chúng ta luôn biết ơn những gì mình đang có, những người đã giúp đỡ mình.

Ví dụ: After receiving a gift, I always say “Thank you” to my friend. (Sau khi nhận được một món quà, tôi luôn nói “Cảm ơn” bạn của mình.)

* keeping a routine (duy trì đều đặn những công việc thường làm mỗi ngày)

Nghĩa là chúng ta có một lịch trình cố định cho các hoạt động hàng ngày, giúp cuộc sống có tổ chức và hiệu quả hơn.

Ví dụ: I wake up at 6 AM every morning and go for a run. (Tôi thức dậy lúc 6 giờ sáng mỗi ngày và đi chạy bộ.)

* saving money (tiết kiệm tiền)

Nghĩa là chúng ta dành dụm tiền thay vì chi tiêu hết, để có thể dùng cho những mục đích quan trọng trong tương lai.

Ví dụ: Instead of buying snacks every day, I save that money to buy a new book. (Thay vì mua đồ ăn vặt mỗi ngày, tôi tiết kiệm số tiền đó để mua một cuốn sách mới.)

* reading regularly (chăm đọc sách)

Nghĩa là chúng ta dành thời gian đọc sách thường xuyên, giúp mở rộng kiến thức và nâng cao khả năng ngôn ngữ.

Ví dụ: I try to read for at least 30 minutes before going to bed. (Tôi cố gắng đọc sách ít nhất 30 phút trước khi đi ngủ.)

* arriving just in time (đến đúng giờ)

Nghĩa là chúng ta luôn xuất hiện đúng hoặc sớm hơn một chút so với giờ hẹn hoặc giờ bắt đầu.

Ví dụ: I always leave home 10 minutes before class starts to arrive just in time. (Tôi luôn rời nhà 10 phút trước giờ học bắt đầu để đến đúng giờ.)

Bad habits (Các thói quen xấu)

Tiếp theo, chúng ta sẽ chuyển sang các thói quen xấu. Đây là những hành động có thể gây hại cho bản thân hoặc người khác.

* leaving things until the last minute (để mặc mọi thứ đến những giây phút cuối cùng)

Nghĩa là chúng ta trì hoãn công việc, chờ đến gần hạn chót mới bắt đầu làm.

Ví dụ: He always leaves his homework until the last minute, and then he has to rush to finish it. (Anh ấy luôn để bài tập về nhà đến phút cuối cùng, và sau đó anh ấy phải vội vã hoàn thành nó.)

* eating what you like (ăn những gì mà bạn thích)

Nghĩa là chúng ta chỉ ăn những món mình thích mà không quan tâm đến sức khỏe, có thể dẫn đến mất cân bằng dinh dưỡng.

Ví dụ: Eating too much junk food without any fruits or vegetables is not good for your health. (Ăn quá nhiều đồ ăn vặt mà không có trái cây hoặc rau củ thì không tốt cho sức khỏe của bạn.)

* watching TV all day (xem ti vi cả ngày)

Nghĩa là chúng ta dành quá nhiều thời gian cho việc xem tivi, bỏ bê các hoạt động quan trọng khác.

Ví dụ: Spending all day watching TV instead of studying can lead to poor grades. (Dành cả ngày xem tivi thay vì học có thể dẫn đến điểm kém.)

* staying up late (thức khuya)

Nghĩa là chúng ta đi ngủ muộn vào ban đêm, ảnh hưởng đến sức khỏe và khả năng tập trung vào ngày hôm sau.

Ví dụ: Staying up late every night makes me feel tired and sleepy in class. (Thức khuya mỗi đêm khiến tôi cảm thấy mệt mỏi và buồn ngủ trong lớp học.)

* littering (vứt rác bừa bãi)

Nghĩa là chúng ta vứt rác không đúng nơi quy định, gây ô nhiễm môi trường.

Ví dụ: Please don’t litter in the park; use the trash bins provided. (Xin đừng vứt rác bừa bãi trong công viên; hãy sử dụng thùng rác được cung cấp.)

Các em thân mến, bài tập này giúp chúng ta nhận diện rõ hơn những thói quen nào nên duy trì và những thói quen nào cần thay đổi. Hãy cố gắng hình thành những thói quen tốt để có một cuộc sống ý nghĩa và lành mạnh nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo