Lấy ví dụ về ứng động Sinh trưởng và không sinh trưởng
Chào các em học sinh thân mến!
Cô rất vui được cùng các em ôn tập và tìm hiểu sâu hơn về một hiện tượng sinh học vô cùng thú vị ở thực vật, đó chính là ứng động. Trong chương trình Sinh học lớp 11 mới, chúng ta đã được học về các hình thức cảm ứng ở thực vật, và ứng động là một trong số đó. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích và lấy ví dụ cụ thể về hai loại ứng động chính: ứng động sinh trưởng và ứng động không sinh trưởng, để các em hiểu rõ bản chất của chúng nhé!
Bước 1: Nhắc lại khái niệm chung về ứng động
Trước hết, chúng ta cùng nhớ lại định nghĩa về ứng động. Ứng động là hình thức phản ứng của cơ quan thực vật đối với tác nhân kích thích không có hướng xác định. Tức là, dù tác nhân kích thích đến từ phía nào đi chăng nữa, phản ứng của cây vẫn diễn ra theo một hướng nhất định do cấu trúc của bản thân cơ quan đó quy định. Điều này khác với tính hướng động (hướng sáng, hướng trọng lực…) nơi phản ứng có hướng liên quan đến hướng của tác nhân kích thích.
Tại sao chúng ta cần nhớ định nghĩa này? Bởi vì nó là nền tảng để chúng ta phân biệt ứng động với các hình thức cảm ứng khác và hiểu rõ hơn về cơ chế của chúng.
Bước 2: Phân biệt ứng động sinh trưởng và ứng động không sinh trưởng
Ứng động được chia thành hai loại chính dựa trên cơ chế gây ra phản ứng:
- Ứng động sinh trưởng: Là kiểu ứng động liên quan đến sự sinh trưởng (lớn lên, giãn dài) không đồng đều của các tế bào ở hai phía đối diện của một cơ quan (ví dụ: mặt trên và mặt dưới cánh hoa, lá non).
- Ứng động không sinh trưởng: Là kiểu ứng động liên quan đến sự biến đổi sức trương nước của các tế bào chuyên hóa ở một vùng nhất định (ví dụ: gốc cuống lá, khớp lá).
Việc phân biệt rõ cơ chế này rất quan trọng, vì nó quyết định tốc độ phản ứng và khả năng hồi phục của cơ quan thực vật.
Bước 3: Lấy ví dụ và phân tích chi tiết về ứng động sinh trưởng
Ứng động sinh trưởng thường diễn ra chậm và không có khả năng hồi phục ngay lập tức, vì nó liên quan đến sự thay đổi vĩnh viễn về kích thước tế bào.
Ví dụ: Sự nở và cụp của hoa theo ánh sáng (quang ứng động) hoặc nhiệt độ (nhiệt ứng động)
Hãy xét ví dụ về hoa bìm bìm hoặc hoa mười giờ:
a. Hiện tượng quan sát được:
- Vào buổi sáng khi có ánh sáng mạnh, hoa bìm bìm/hoa mười giờ nở bung ra.
- Vào buổi tối hoặc khi trời râm mát, hoa cụp lại.
b. Cơ chế sinh học:
- Đây là một dạng quang ứng động (ứng động với ánh sáng).
- Tại sao nó là ứng động sinh trưởng? Vì sự nở và cụp của cánh hoa là do sự sinh trưởng không đồng đều của các tế bào ở mặt trên và mặt dưới của cánh hoa.
- Vào ban ngày (có ánh sáng), các tế bào ở mặt trong cánh hoa sinh trưởng nhanh hơn các tế bào ở mặt ngoài, làm cho cánh hoa cong ra phía ngoài và hoa nở.
- Vào ban đêm (không có ánh sáng), tốc độ sinh trưởng của các tế bào có thể thay đổi (ví dụ: tế bào mặt ngoài có thể sinh trưởng nhanh hơn hoặc tế bào mặt trong chậm lại), làm cho cánh hoa cụp vào.
c. Đặc điểm của phản ứng:
- Phản ứng diễn ra chậm, không thể quan sát bằng mắt thường sự thay đổi tức thì.
- Phản ứng không hồi phục ngay lập tức theo chu kỳ ngày/đêm. Sự thay đổi kích thước do sinh trưởng là vĩnh viễn cho đến khi hoa tàn.
Bước 4: Lấy ví dụ và phân tích chi tiết về ứng động không sinh trưởng
Ứng động không sinh trưởng thường diễn ra nhanh, rõ ràng và có khả năng hồi phục vì nó liên quan đến sự thay đổi sức trương nước tạm thời.
Ví dụ 1: Lá cây trinh nữ (cây xấu hổ) cụp lại khi chạm vào (thao ứng động)
a. Hiện tượng quan sát được:
- Khi ta chạm nhẹ vào lá cây trinh nữ, các lá chét cụp lại nhanh chóng, sau đó đến các lá con và cả cuống lá cũng rủ xuống.
- Sau một thời gian ngắn (vài phút), lá sẽ từ từ mở ra trở lại như trạng thái ban đầu.
b. Cơ chế sinh học:
- Đây là một dạng thao ứng động (ứng động với va chạm cơ học).
- Tại sao nó là ứng động không sinh trưởng? Phản ứng này không liên quan đến sự lớn lên của tế bào mà là do sự thay đổi đột ngột sức trương nước của các tế bào ở gốc cuống lá chét, gốc cuống lá con và gốc cuống chung (được gọi là thể gối).
- Khi có kích thích (chạm), các tế bào ở mặt dưới của thể gối mất nước nhanh chóng, làm giảm sức trương nước, gây ra sự co lại. Trong khi đó, các tế bào ở mặt trên vẫn giữ được sức trương nước, dẫn đến sự chênh lệch áp suất, khiến lá cụp xuống.
- Khi kích thích ngừng, nước từ các tế bào lân cận sẽ từ từ di chuyển vào các tế bào đã mất nước, phục hồi sức trương nước ban đầu, và lá lại mở ra.
c. Đặc điểm của phản ứng:
- Phản ứng diễn ra rất nhanh, có thể quan sát rõ ràng.
- Phản ứng có khả năng hồi phục về trạng thái ban đầu sau một thời gian ngắn.
Ví dụ 2: Sự vận động của lá cây họ Đậu (ví dụ: cây me, cây điệp) theo chu kỳ ngày đêm (ứng động ngủ nghỉ / quang ứng động kết hợp)
a. Hiện tượng quan sát được:
- Vào ban ngày, lá cây họ Đậu (như lá me, lá điệp) mở ra, các lá chét xòe rộng.
- Vào ban đêm, các lá chét cụp lại, khép vào nhau như “ngủ”.
b. Cơ chế sinh học:
- Đây là một dạng ứng động ngủ nghỉ (nyctinasty), thường là sự kết hợp của quang ứng động và nhiệt ứng động, chịu ảnh hưởng bởi nhịp điệu sinh học của cây.
- Tại sao nó là ứng động không sinh trưởng? Giống như cây trinh nữ, sự đóng và mở của lá cây họ Đậu là do sự thay đổi sức trương nước của các tế bào ở thể gối (gốc cuống lá chét).
- Vào ban ngày, các tế bào thể gối ở một phía tích nước, gây trương nở và lá mở ra.
- Vào ban đêm, các tế bào ở phía đối diện mất nước, giảm sức trương, khiến lá cụp vào.
c. Đặc điểm của phản ứng:
- Phản ứng diễn ra nhanh hơn so với ứng động sinh trưởng, nhưng chậm hơn thao ứng động của cây trinh nữ.
- Phản ứng có khả năng hồi phục theo chu kỳ ngày đêm, giúp cây điều hòa quá trình thoát hơi nước và bảo vệ lá vào ban đêm.
Tóm lại:
Điểm khác biệt cốt lõi giữa ứng động sinh trưởng và không sinh trưởng nằm ở cơ chế gây ra phản ứng. Ứng động sinh trưởng dựa trên sự thay đổi kích thước vĩnh viễn của tế bào (sinh trưởng), trong khi ứng động không sinh trưởng dựa trên sự thay đổi tạm thời của sức trương nước. Việc nắm vững hai cơ chế này sẽ giúp các em dễ dàng phân loại và giải thích mọi hiện tượng ứng động mà chúng ta quan sát được trong tự nhiên.
Hy vọng qua bài giải chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về ứng động ở thực vật. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé!
– Ví dụ về ứng động sinh trưởng:
+ Ứng động nở hoa: hoa của bồ công anh nở ra lúc sáng và cụp lại lúc chạng vạng tối hoặc lúc ánh sáng yếu.
+ Hoa nghệ tây và hoa tulip nở và cụp do sự biến đổi của nhiệt độ.
– Ví dụ về ứng động không sinh trưởng:
+ Ứng động cây trinh nữ cụp lá khi va chạm.
+ Sự đóng mở khí khổng.
– Một số ví dụ về ứng động sinh trưởng: + Ứng động nở hoa: hoa Bồ công anh nở buổi sáng và đóng lại vào buổi tối. + Ứng động của lá: lá me, cỏ ba lá khép lại khi chiều tối. – Ứng động không sinh trưởng là kiểu ứng động không có sự sinh trưởng dãn dài của các tế bào thực vật.