leisure activity là gì
kể tên các leisure activity
kể tên các leisure activity
Chúng ta cùng bắt đầu nhé!
Bước 1: Hiểu định nghĩa “leisure activity”
Trước hết, chúng ta cần hiểu “leisure activity” nghĩa là gì. “Leisure” trong Tiếng Anh có nghĩa là thời gian rảnh rỗi, là khoảng thời gian chúng ta không làm việc hoặc không phải thực hiện các nghĩa vụ. “Activity” có nghĩa là hoạt động.
Vậy, leisure activity có nghĩa là hoạt động giải trí, hay còn gọi là hoạt động trong thời gian rảnh rỗi. Đây là những việc chúng ta làm vì sở thích, vì niềm vui, để thư giãn và tái tạo năng lượng sau những giờ học tập và làm việc căng thẳng.
Bước 2: Kể tên các “leisure activities”
Bây giờ, chúng ta sẽ cùng nhau liệt kê một số hoạt động giải trí phổ biến mà các em có thể đã hoặc sẽ thực hiện. Cô sẽ chia chúng thành các nhóm để các em dễ hình dung nhé.
- Những hoạt động liên quan đến thể chất (Physical Activities):
- Playing sports (chơi thể thao): Ví dụ như playing football (chơi bóng đá), playing badminton (chơi cầu lông), playing basketball (chơi bóng rổ), swimming (bơi lội), cycling (đạp xe), jogging (chạy bộ).
- Dancing (nhảy múa)
- Hiking (đi bộ đường dài)
- Yoga
- Những hoạt động thư giãn và sáng tạo (Relaxing and Creative Activities):
- Reading books (đọc sách)
- Watching movies/TV shows (xem phim/chương trình truyền hình)
- Listening to music (nghe nhạc)
- Playing video games (chơi trò chơi điện tử)
- Drawing/Painting (vẽ/tô màu)
- Cooking/Baking (nấu ăn/làm bánh)
- Gardening (làm vườn)
- Crafting (làm đồ thủ công)
- Những hoạt động xã hội (Social Activities):
- Meeting friends (gặp gỡ bạn bè)
- Going to the cinema (đi xem phim rạp)
- Going to parties (đi dự tiệc)
- Playing board games with family/friends (chơi các trò chơi trên bàn với gia đình/bạn bè)
- Những hoạt động mang tính học hỏi và khám phá (Learning and Exploring Activities):
- Learning a new language (học một ngôn ngữ mới)
- Visiting museums/art galleries (thăm bảo tàng/phòng trưng bày nghệ thuật)
- Travelling (du lịch)
- Volunteering (làm tình nguyện)
Lý do và phương pháp áp dụng:
Trong bài học này, chúng ta áp dụng phương pháp liệt kê và phân loại. Việc liệt kê giúp các em làm quen với nhiều từ vựng mới liên quan đến các hoạt động giải trí. Việc phân loại giúp các em có cái nhìn có hệ thống, dễ nhớ và dễ vận dụng hơn khi muốn diễn tả về các hoạt động mình yêu thích hoặc dự định làm trong thời gian rảnh. Không có công thức toán học nào được áp dụng ở đây vì đây là bài tập về ngôn ngữ.
Các em hãy ghi nhớ các từ vựng này và cố gắng sử dụng chúng trong các bài nói và bài viết của mình nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Chúc các em học tốt!
leisure activity: hoạt động giải trí, hoạt động rảnh rỗi
leisure activities: playing football, volleyball, basketball,…; playing chess; watching TV; surfing the internet; reading books; listening to the music; playing the piano, violin, …
\(-\) Leisure activity (n) các hoạt động làm trong lúc rảnh rỗi
\(-\) VD:
\(+)\) read book (v) đọc sách
\(+)\) ride bike (v) đi xe đạp
\(+)\) listen to music (v) nghe nhạc
\(+)\) play sport (v) chơi thể thao
\(+)\) surf the Internet (v) lướt mạng
\(+)\) chat with friend (v) nói chuyện/nhắn tin với bạn
\(+)\) play video game (v) chơi trò chơi video
\(+)\) go shopping (v) mua sắm
\(color[pink][#ANGELRED]\)