Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Living in a city has a number of drawbacks. Firstly, there is the problem of tra…

Living in a city has a number of drawbacks. Firstly, there is the problem of tra…

Living in a city has a number of drawbacks. Firstly, there is the problem of traffic (25) _______and traffic accidents. The increase in population and the increasing number of vehicles have (26) ______many accidents to happen every day. Secondly, air pollution (27) _______affects people’s health, and is also has a bad influence on the environment. More and more city dwellers suffer from coughing or (28) _______ problems. Thirdly, the city is noisy, even at night. Noise pollution comes from the traffic and from construction sites. Buildings are always being knocked down and rebuilt. These factors contribute to making city life more difficult for its residents.
Question 25: A. calm B. jams C. light D. legacy
Question 26: A. caused B. made C. done D. got
Question 27: A. actively B. negatively C. positively D. weakly
Question 28: A. breathe B. breathed C. to breathe D. breathing
Hỏi bởi:
3 câu trả lời

▲ 7
Xin chào các em học sinh yêu quý!
Cô là giáo viên Tiếng Anh. Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một bài tập điền từ rất thú vị, bám sát chương trình sách giáo khoa mới của chúng ta, có thể là bộ Kết nối tri thức, Chân trời sáng tạo hoặc Cánh diều.
Chúng ta sẽ đi qua từng câu một, phân tích kỹ lưỡng để tìm ra đáp án chính xác nhất.

Bước 1: Đọc kỹ đoạn văn và các lựa chọn.
Trước tiên, các em hãy đọc lướt qua toàn bộ đoạn văn để nắm ý chính. Đoạn văn đang nói về những mặt hạn chế của việc sống ở thành phố.
Sau đó, xem xét các lựa chọn A, B, C, D cho mỗi câu hỏi.

Bước 2: Giải quyết câu 25.
Câu 25: “Firstly, there is the problem of traffic (25) _______and traffic accidents.”
Chúng ta cần điền một từ vào chỗ trống để diễn tả vấn đề liên quan đến giao thông, cùng với tai nạn giao thông.
Xét các lựa chọn:
A. calm: yên tĩnh, êm ả. Không phù hợp với vấn đề giao thông.
B. jams: sự tắc nghẽn. “Traffic jams” là một cụm từ rất phổ biến, có nghĩa là tắc đường, kẹt xe. Đây là một vấn đề thường gặp ở các thành phố lớn.
C. light: ánh sáng. Không liên quan trực tiếp đến vấn đề giao thông.
D. legacy: di sản. Không phù hợp trong ngữ cảnh này.

Lý do chọn B: Cụm từ “traffic jams” (tắc đường) là một vấn đề phổ biến và hợp lý khi nói về những mặt tiêu cực của giao thông đô thị, đặc biệt là khi đi kèm với “traffic accidents” (tai nạn giao thông).
Vậy, đáp án cho câu 25 là B. jams.

Bước 3: Giải quyết câu 26.
Câu 26: “The increase in population and the increasing number of vehicles have (26) ______many accidents to happen every day.”
Chúng ta cần một động từ để diễn tả việc dân số tăng và số lượng phương tiện giao thông gia tăng đã dẫn đến việc xảy ra nhiều tai nạn.
Xét các lựa chọn:
A. caused: gây ra. “Cause something to happen” là cấu trúc rất phổ biến, có nghĩa là gây ra điều gì đó xảy ra.
B. made: làm cho. “Make something happen” cũng có nghĩa tương tự, nhưng “caused” thường được dùng khi nói về kết quả, hậu quả.
C. done: làm (quá khứ của do). Thường dùng với các danh từ trừu tượng hơn hoặc hành động đã hoàn thành.
D. got: có được, nhận được. Không phù hợp với ngữ cảnh gây ra tai nạn.

Lý do chọn A: Cấu trúc “cause something to happen” (gây ra điều gì đó xảy ra) rất phù hợp để diễn tả mối quan hệ nhân quả giữa sự gia tăng dân số, phương tiện giao thông và tai nạn giao thông. “Caused” là thì quá khứ phân từ, phù hợp với ngữ pháp của câu (have + V3/ed).
Vậy, đáp án cho câu 26 là A. caused.

Bước 4: Giải quyết câu 27.
Câu 27: “Secondly, air pollution (27) _______affects people’s health, and is also has a bad influence on the environment.”
Chúng ta cần một trạng từ để bổ nghĩa cho động từ “affects” (ảnh hưởng), cho biết ảnh hưởng của ô nhiễm không khí đến sức khỏe là như thế nào.
Xét các lựa chọn:
A. actively: một cách tích cực. Ô nhiễm không khí không thể ảnh hưởng tích cực đến sức khỏe.
B. negatively: một cách tiêu cực. Ô nhiễm không khí chắc chắn ảnh hưởng tiêu cực đến sức khỏe.
C. positively: một cách tích cực. Tương tự A, không phù hợp.
D. weakly: một cách yếu ớt. Ô nhiễm không khí thường có ảnh hưởng nghiêm trọng, không chỉ yếu ớt.

Lý do chọn B: Đoạn văn đang liệt kê các mặt tiêu cực của cuộc sống thành phố. Ô nhiễm không khí ảnh hưởng đến sức khỏe là một điều hiển nhiên và luôn theo hướng tiêu cực. “Affects negatively” là cách diễn đạt chính xác.
Vậy, đáp án cho câu 27 là B. negatively.

Bước 5: Giải quyết câu 28.
Câu 28: “More and more city dwellers suffer from coughing or (28) _______ problems.”
Chúng ta cần điền một dạng từ phù hợp vào chỗ trống để hoàn thành cụm từ chỉ các vấn đề sức khỏe mà người dân thành phố gặp phải, bên cạnh ho.
Xét các lựa chọn:
A. breathe: động từ nguyên mẫu. Nếu dùng động từ, ta cần một cấu trúc khác.
B. breathed: động từ ở thì quá khứ đơn hoặc quá khứ phân từ. Không phù hợp để chỉ “các vấn đề thở”.
C. to breathe: động từ nguyên mẫu có “to”. Thường đứng sau một số động từ nhất định hoặc trong cấu trúc “to do something”.
D. breathing: danh động từ (gerund) hoặc hiện tại phân từ (present participle). Trong ngữ cảnh này, “breathing problems” là một cụm danh từ phổ biến, có nghĩa là các vấn đề về hô hấp, về việc hít thở.

Lý do chọn D: Cụm từ “breathing problems” là một cụm danh từ thông dụng trong Tiếng Anh, dùng để chỉ các vấn đề liên quan đến việc hít thở. Sau “suffering from”, chúng ta thường liệt kê các loại bệnh tật hoặc vấn đề sức khỏe, mà “breathing problems” là một ví dụ.
Vậy, đáp án cho câu 28 là D. breathing.

Tóm lại, các đáp án là:
Câu 25: B. jams
Câu 26: A. caused
Câu 27: B. negatively
Câu 28: D. breathing

Các em về nhà ôn tập thêm các cụm từ, cấu trúc ngữ pháp đã học nhé. Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 5

\(\text{25. B }\)

→ Traffic jams : tắc đường 

\(\text{26. A }\)

→ have caused : đã gây ra 

\(\text{27.B  }\)

→ Adverb ,tiêu cực 

\(\text{28. D }\)

→ adj, thở 

Trả lời bởi: karrylinhs
▲ 4

25. B. jams. Ta có: traffic jam: ùn tắc giao thông 
26. A. have caused: bị gây ra
27. B. negatively: tiêu cực
28. D. breathing: thở

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo