Make sentences , using the words and phrases provided.
1.tipping/not/custom/Viet…
1.tipping/not/custom/VietNam /so/you/not/have/tip/if/don’t want.
2.In Brazil/standard/tip/in/restaurant/be 10 percent.
3.The xoe dance/performed/the boys and girls/the hamlets.
4.We /have/take/shoes/when/we/inside/pagoda.
5.Nowadays/teenagers/rely/technology/than/the/past.
6.Life/the country/changed/a lot/the/ten/years.
Chúng ta sẽ đi từng câu một để hiểu rõ cách làm nhé.
Câu 1: tipping/not/custom/VietNam /so/you/not/have/tip/if/don’t want.
Để tạo thành một câu hoàn chỉnh, chúng ta cần sắp xếp các từ và cụm từ này theo đúng ngữ pháp Tiếng Anh.
Bước 1: Xác định chủ ngữ và vị ngữ chính.
Ta thấy có “tipping” (việc boa tiền) và “custom” (phong tục). “VietNam” là địa điểm.
Câu này muốn nói về việc boa tiền ở Việt Nam.
Bước 2: Phân tích các từ còn lại.
“not/custom” – có nghĩa là không phải là phong tục.
“so” – từ nối chỉ kết quả.
“you/not/have/tip” – bạn không cần phải boa tiền.
“if/don’t want” – nếu bạn không muốn.
Bước 3: Sắp xếp lại theo cấu trúc câu.
Chúng ta sẽ bắt đầu bằng việc nói về phong tục ở Việt Nam.
“Tipping is not a custom in VietNam.” (Việc boa tiền không phải là một phong tục ở Việt Nam.)
Tiếp theo, chúng ta dùng “so” để nối với kết quả.
“So, you don’t have to tip if you don’t want.” (Vì vậy, bạn không cần phải boa tiền nếu bạn không muốn.)
Vậy, câu hoàn chỉnh là:
Tipping is not a custom in VietNam, so you don’t have to tip if you don’t want.
Câu 2: In Brazil/standard/tip/in/restaurant/be 10 percent.
Bước 1: Xác định chủ ngữ và vị ngữ.
“tip” (tiền boa) là chủ ngữ. “standard” (tiêu chuẩn) đi cùng.
“restaurant” (nhà hàng) là nơi chốn.
“In Brazil” (Ở Brazil) chỉ địa điểm.
Bước 2: Phân tích các từ còn lại.
“be” – động từ “to be”.
“10 percent” – mười phần trăm.
Bước 3: Sắp xếp lại.
Chúng ta sẽ bắt đầu bằng địa điểm “In Brazil”.
Sau đó là chủ ngữ “the standard tip”.
Động từ “is” (vì “tip” là danh từ số ít).
Và thông tin về mức tiền boa.
“in a restaurant” (ở một nhà hàng).
Vậy, câu hoàn chỉnh là:
In Brazil, the standard tip in a restaurant is 10 percent.
Câu 3: The xoe dance/performed/the boys and girls/the hamlets.
Bước 1: Xác định chủ ngữ và động từ.
“The xoe dance” (Điệu múa Xòe) là chủ ngữ.
“performed” (được biểu diễn) là động từ ở dạng bị động.
Bước 2: Xác định ai là người thực hiện hành động.
“the boys and girls” (các chàng trai và cô gái).
Bước 3: Xác định địa điểm.
“the hamlets” (các bản làng).
Bước 4: Sắp xếp lại theo cấu trúc câu bị động.
Câu bị động có dạng: Chủ ngữ + to be + V3/ed + (by + tân ngữ).
Chủ ngữ: The xoe dance.
Động từ to be: is (hiện tại đơn, vì đây là một sự thật chung).
Động từ ở dạng quá khứ phân từ: performed.
Tân ngữ chỉ người thực hiện hành động: by the boys and girls.
Địa điểm: in the hamlets.
Vậy, câu hoàn chỉnh là:
The xoe dance is performed by the boys and girls in the hamlets.
Câu 4: We /have/take/shoes/when/we/inside/pagoda.
Bước 1: Xác định chủ ngữ và động từ chính.
“We” (chúng ta) là chủ ngữ.
“have to take” (phải mang đi, phải cởi bỏ) là cụm động từ chỉ sự bắt buộc.
“shoes” (giày dép) là đối tượng của hành động.
Bước 2: Xác định thời điểm và địa điểm.
“when” (khi) là từ nối chỉ thời gian.
“we” (chúng ta) là chủ ngữ cho mệnh đề thời gian.
“inside” (bên trong) là giới từ chỉ địa điểm.
“pagoda” (chùa) là địa điểm.
Bước 3: Sắp xếp lại.
Mệnh đề chính: “We have to take off our shoes.” (Chúng ta phải cởi giày dép của mình.)
Lưu ý: Khi nói về giày dép của “we”, chúng ta dùng “our shoes”. “take off” là cụm động từ có nghĩa là cởi ra.
Mệnh đề chỉ thời gian: “when we are inside a pagoda.” (khi chúng ta ở bên trong một ngôi chùa.)
Lưu ý: “inside” ở đây có thể đứng một mình hoặc có giới từ “in”. Tuy nhiên, “inside a pagoda” là cách diễn đạt phổ biến.
Vậy, câu hoàn chỉnh là:
We have to take off our shoes when we are inside a pagoda.
Câu 5: Nowadays/teenagers/rely/technology/than/the/past.
Bước 1: Xác định chủ ngữ và động từ.
“teenagers” (thanh thiếu niên) là chủ ngữ.
“rely on” (dựa vào, phụ thuộc vào) là cụm động từ.
Bước 2: Xác định đối tượng mà họ dựa vào.
“technology” (công nghệ).
Bước 3: Xác định sự so sánh.
“than” (hơn) là từ dùng để so sánh.
“the past” (quá khứ) là đối tượng so sánh.
“Nowadays” (Ngày nay) là trạng từ chỉ thời gian.
Bước 4: Xác định cấu trúc so sánh hơn.
Trong câu này, chúng ta so sánh mức độ dựa vào công nghệ giữa “ngày nay” và “quá khứ”.
Thường thì chúng ta sẽ so sánh “hơn”. Tuy nhiên, cấu trúc “rely on technology more than” hoặc “less than” sẽ phù hợp. Dựa vào các từ cho sẵn, chúng ta có thể hiểu câu này muốn nói thanh thiếu niên ngày nay dựa vào công nghệ nhiều hơn so với quá khứ.
Chúng ta sẽ sắp xếp lại như sau:
“Nowadays, teenagers rely on technology…” (Ngày nay, thanh thiếu niên dựa vào công nghệ…)
“…more than…” (nhiều hơn…)
“…in the past.” (so với trong quá khứ.)
Vậy, câu hoàn chỉnh là:
Nowadays, teenagers rely on technology more than in the past.
Câu 6: Life/the country/changed/a lot/the/ten/years.
Bước 1: Xác định chủ ngữ và động từ.
“Life” (cuộc sống) là chủ ngữ.
“changed” (đã thay đổi) là động từ ở thì quá khứ đơn.
Bước 2: Xác định đối tượng và mức độ thay đổi.
“a lot” (rất nhiều) chỉ mức độ.
Bước 3: Xác định khoảng thời gian.
“the last ten years” (mười năm qua).
Bước 4: Sắp xếp lại.
“Life in the country” (Cuộc sống ở nông thôn).
“has changed” (đã thay đổi – chúng ta dùng thì hiện tại hoàn thành “has changed” vì sự thay đổi này kéo dài đến hiện tại và có liên quan đến hiện tại, phù hợp với cụm “the last ten years”).
“a lot” (rất nhiều).
“in the last ten years” (trong mười năm qua).
Vậy, câu hoàn chỉnh là:
Life in the country has changed a lot in the last ten years.
Các em thấy đó, chỉ cần chúng ta nắm vững ngữ pháp và phân tích từng thành phần của câu, chúng ta hoàn toàn có thể đặt câu một cách chính xác. Hãy ôn lại bài và luyện tập thêm thật nhiều nhé! Cô tin rằng các em sẽ ngày càng giỏi Tiếng Anh hơn nữa. Hẹn gặp lại các em trong các bài học tiếp theo!
1. Tipping is not a custom in Viet Nam, so you don’t have to tip if you don’t want to
2. In Brazil, the Standard tip in restaurants is 10 percent
3. The xoe dance was performed by the boys and girls in the hamlets
4. We have to take our shoes when we go inside a pagoda
5. Nowadays teenagers rely on technology more than in the past
6. Life in the countryside has changed a lot over the past ten years
mik k chắc là đúng ạ
mog đc 5sao và ctlhn <3
Chúc bạn học tốt
\(1\). Tipping is not a custom in Vietnam, so you don’t have to tip if you don’t want to do.
\(2\). In Brazil, the standard tip in restaurants is 10 percent
\(3\). The Xoe dance is performed by the boys and girls in the hamlets
\(4\). We have to take off our shoes when we go inside a pagoda
\(5\). Nowadays teenagers rely more on technology than they did in the past.
\(6\). Life in the countryside has changed a lot in the last ten years