make up sentences using the words and phrases given
1, How long/ take/ you/ Ha N…
1, How long/ take/ you/ Ha Noi/ Hai Phong?
2. He/ used/ go/ school/ foot.
3. Traffic jam/ be/ big problem/ big cities.
4. These roads/ be/ narrow/ and/ poor condition
5. It/ be/ about 2km/ here/ the gas station
6. They/ travel/ the subrbs/ the city center/ every day.
7. Many roads users/ not/ obey/ trffic rules.
8. you/ like/ public/ means/ transport?
9. The accident/ happen/ the intersection/ the rush hour/ this morning.
10. There/ be/ more and more/ motobikes/ private cars/ Ho Chi Minh City.
Trước khi bắt đầu, các em hãy nhớ lại các cấu trúc câu cơ bản mà chúng ta đã học. Cô sẽ gợi ý các em dựa vào các từ khóa trong đề bài để xác định loại câu và thì của động từ.
—
Bài tập: Make up sentences using the words and phrases given
1. How long/ take/ you/ Ha Noi/ Hai Phong?
* Bước 1: Phân tích từ khóa.
* “How long” là một cụm từ dùng để hỏi về thời gian.
* “take” là động từ chính, thường đi kèm với “how long” để hỏi về thời gian di chuyển hoặc thời gian hoàn thành việc gì đó.
* “you” là chủ ngữ.
* “Ha Noi/ Hai Phong” là hai địa điểm.
* Bước 2: Xác định cấu trúc câu hỏi.
Dạng câu hỏi “How long” với động từ “take” thường có cấu trúc:
How long + does/do + subject + take + to + verb (infinitive) / prepositional phrase (describing destination or journey)?
Tuy nhiên, trong trường hợp này, chúng ta đang hỏi về thời gian di chuyển giữa hai địa điểm, không có động từ chỉ hành động cụ thể, nên cấu trúc sẽ đơn giản hơn, tập trung vào “takes” như một động từ chỉ khoảng thời gian cần thiết.
* Bước 3: Xây dựng câu.
Chúng ta có thể hỏi “Mất bao lâu để đi từ Hà Nội đến Hải Phòng?” hoặc “Bạn mất bao lâu để đi từ Hà Nội đến Hải Phòng?”. Cả hai cách hỏi đều đúng.
* Cách 1 (Hỏi chung chung): How long does it take to go from Ha Noi to Hai Phong?
* Cách 2 (Hỏi cụ thể với “you”): How long does it take you to go from Ha Noi to Hai Phong?
Trong bài tập này, với các từ đã cho, cách phổ biến nhất để diễn đạt là hỏi về thời gian di chuyển giữa hai địa điểm, thường sử dụng cấu trúc “How long does it take…”. Từ “you” có thể được hiểu là bạn (người được hỏi) hoặc ngầm hiểu là “mọi người” nói chung khi đi lại.
Nếu muốn dùng “you” một cách trực tiếp hơn, chúng ta có thể hiểu là “Bạn mất bao lâu để đi từ Hà Nội đến Hải Phòng?”.
Cô sẽ đưa ra một câu hoàn chỉnh và phổ biến nhất dựa trên các từ khóa:
How long does it take to get from Ha Noi to Hai Phong?
Hoặc, nếu muốn nhấn mạnh “you”:
How long does it take you to travel from Ha Noi to Hai Phong?
Trong ngữ cảnh bài tập cho các từ và cụm từ, câu sau đây là phù hợp nhất và bao quát nhất:
How long does it take to travel from Ha Noi to Hai Phong?
—
2. He/ used/ go/ school/ foot.
* Bước 1: Phân tích từ khóa.
* “He” là chủ ngữ.
* “used” và “go” là các từ khóa quan trọng.
* “school” là nơi chốn.
* “foot” chỉ phương tiện di chuyển.
* Bước 2: Xác định cấu trúc câu.
Cụm từ “used to” + động từ nguyên mẫu (infinitive) dùng để diễn tả một thói quen hoặc hành động đã xảy ra trong quá khứ nhưng không còn nữa.
Cấu trúc: Subject + used to + verb (infinitive).
Để chỉ phương tiện di chuyển, chúng ta thường dùng giới từ “by” hoặc “on”. Đi bộ thường dùng “on foot”.
* Bước 3: Xây dựng câu.
Chủ ngữ là “He”. Động từ “used” đi với “go”. Đi đến trường bằng chân.
Vậy, câu sẽ là:
He used to go to school on foot.
—
3. Traffic jam/ be/ big problem/ big cities.
* Bước 1: Phân tích từ khóa.
* “Traffic jam” (ùn tắc giao thông) là danh từ số ít, đóng vai trò chủ ngữ.
* “be” là động từ to be (is/am/are).
* “big problem” (vấn đề lớn) là cụm danh từ.
* “big cities” (các thành phố lớn) là cụm danh từ chỉ nơi chốn.
* Bước 2: Xác định cấu trúc câu.
Đây là một câu khẳng định đơn giản. Chủ ngữ số ít “Traffic jam” sẽ đi với “is”.
Cấu trúc: Subject + is + complement.
Chúng ta cần diễn tả “ùn tắc giao thông là một vấn đề lớn ở các thành phố lớn”.
* Bước 3: Xây dựng câu.
“Traffic jam” + “is” + “a big problem” + “in big cities”.
Lưu ý: “big problem” là danh từ đếm được số ít nên cần có mạo từ “a” phía trước. Giới từ “in” thường được dùng với các địa điểm lớn như thành phố.
Vậy, câu sẽ là:
Traffic jam is a big problem in big cities.
—
4. These roads/ be/ narrow/ and/ poor condition
* Bước 1: Phân tích từ khóa.
* “These roads” (những con đường này) là chủ ngữ số nhiều.
* “be” là động từ to be (is/am/are).
* “narrow” (hẹp) và “poor condition” (tình trạng tồi tệ) là các tính từ/cụm tính từ miêu tả.
* “and” là liên từ nối.
* Bước 2: Xác định cấu trúc câu.
Đây là câu khẳng định miêu tả tình trạng của chủ ngữ. Vì “These roads” là số nhiều, động từ to be sẽ là “are”.
Cấu trúc: Subject + are + adjective/adjective phrase + and + adjective/adjective phrase.
* Bước 3: Xây dựng câu.
Chủ ngữ là “These roads”. Động từ là “are”. Các đặc điểm là “narrow” và “in poor condition”.
Lưu ý: “poor condition” là một cụm danh từ, khi dùng để miêu tả tình trạng, chúng ta thường dùng giới từ “in” để tạo thành cụm trạng ngữ chỉ tình trạng. “These roads are narrow and in poor condition.”
Vậy, câu sẽ là:
These roads are narrow and in poor condition.
—
5. It/ be/ about 2km/ here/ the gas station
* Bước 1: Phân tích từ khóa.
* “It” có thể là chủ ngữ giả (expletive subject).
* “be” là động từ to be (is/am/are).
* “about 2km” (khoảng 2km) chỉ khoảng cách.
* “here” (ở đây) chỉ điểm xuất phát.
* “the gas station” (trạm xăng) chỉ điểm đích.
* Bước 2: Xác định cấu trúc câu.
Cấu trúc phổ biến để chỉ khoảng cách là: It + takes + time + to + verb hoặc It + is + distance + from + place A + to + place B.
Trong trường hợp này, chúng ta đang chỉ khoảng cách từ một địa điểm (“here”) đến một địa điểm khác (“the gas station”). Chủ ngữ “It” dùng với “is”.
Cấu trúc: It + is + distance + from + place A + to + place B.
* Bước 3: Xây dựng câu.
Chủ ngữ “It” đi với “is”. Khoảng cách là “about 2km”. Điểm bắt đầu là “here”. Điểm kết thúc là “the gas station”. Chúng ta cần giới từ “from” và “to”.
Vậy, câu sẽ là:
It is about 2km from here to the gas station.
—
6. They/ travel/ the subrbs/ the city center/ every day.
* Bước 1: Phân tích từ khóa.
* “They” là chủ ngữ.
* “travel” là động từ chính.
* “the suburbs” (vùng ngoại ô) và “the city center” (trung tâm thành phố) là các địa điểm.
* “every day” chỉ tần suất (hiện tại đơn).
* Bước 2: Xác định cấu trúc câu.
Đây là câu khẳng định ở thì Hiện tại Đơn vì có trạng từ chỉ tần suất “every day”.
Chủ ngữ “They” là ngôi thứ ba số nhiều, nên động từ “travel” giữ nguyên hình thức cơ bản.
Để diễn tả việc di chuyển từ đâu đến đâu, chúng ta thường dùng giới từ “from” và “to”.
Cấu trúc: Subject + verb + from + place A + to + place B + (frequency adverb).
* Bước 3: Xây dựng câu.
Chủ ngữ “They”. Động từ “travel”. Từ “the suburbs” đến “the city center”. Thời gian “every day”.
Vậy, câu sẽ là:
They travel from the suburbs to the city center every day.
—
7. Many roads users/ not/ obey/ trffic rules.
* Bước 1: Phân tích từ khóa.
* “Many roads users” (nhiều người tham gia giao thông) là chủ ngữ số nhiều.
* “not” cho biết đây là câu phủ định.
* “obey” là động từ chính (tuân theo).
* “traffic rules” (luật giao thông) là tân ngữ.
* Bước 2: Xác định cấu trúc câu.
Đây là câu phủ định ở thì Hiện tại Đơn. Với chủ ngữ số nhiều (“Many roads users”), chúng ta dùng trợ động từ “do” + “not” (don’t) trước động từ chính.
Cấu trúc: Subject + don’t + verb (infinitive) + object.
* Bước 3: Xây dựng câu.
Chủ ngữ “Many roads users”. Vì là số nhiều, ta dùng “don’t”. Động từ “obey”. Tân ngữ “traffic rules”.
Vậy, câu sẽ là:
Many roads users don’t obey traffic rules.
—
8. you/ like/ public/ means/ transport?
* Bước 1: Phân tích từ khóa.
* “you” là chủ ngữ.
* “like” là động từ chính.
* “public means transport” là cụm từ cần sắp xếp lại.
* Bước 2: Xác định cấu trúc câu.
Đây là câu hỏi ở thì Hiện tại Đơn với chủ ngữ “you”. Chúng ta dùng trợ động từ “do” đặt lên đầu câu.
Cấu trúc: Do + subject + verb + object?
Cụm “public means transport” cần được sắp xếp lại thành “public transport”. “Means” ở đây có thể hiểu là phương tiện, và “public transport” là cách gọi chung cho các phương tiện công cộng.
* Bước 3: Xây dựng câu.
Trợ động từ “Do”. Chủ ngữ “you”. Động từ “like”. Tân ngữ “public transport”.
Vậy, câu sẽ là:
Do you like public transport?
—
9. The accident/ happen/ the intersection/ the rush hour/ this morning.
* Bước 1: Phân tích từ khóa.
* “The accident” (vụ tai nạn) là chủ ngữ.
* “happen” là động từ chính (xảy ra).
* “the intersection” (ngã tư) là địa điểm.
* “the rush hour” (giờ cao điểm) là thời gian.
* “this morning” (sáng nay) là thời gian cụ thể.
* Bước 2: Xác định cấu trúc câu.
Sự kiện “this morning” đã xảy ra trong quá khứ, nên động từ “happen” sẽ chia ở thì Quá khứ Đơn. Động từ “happen” là động từ có quy tắc, thêm “ed”.
Chúng ta cần diễn tả vụ tai nạn xảy ra ở đâu và vào lúc nào.
Cấu trúc: Subject + verb (past simple) + at/in + place + at + time.
Giới từ “at” thường dùng với giờ giấc cụ thể và “in” dùng với thời điểm trong ngày (morning, afternoon, evening). Tuy nhiên, “rush hour” là một thời điểm cụ thể trong ngày, có thể dùng “during” hoặc “at”. Với “intersection” (ngã tư), chúng ta dùng giới từ “at”.
* Bước 3: Xây dựng câu.
Chủ ngữ “The accident”. Động từ chia quá khứ là “happened”. Địa điểm là “at the intersection”. Thời gian là “during the rush hour” hoặc “at the rush hour”. Kết hợp với “this morning”.
Cách kết hợp các yếu tố thời gian: “at the rush hour this morning” hoặc “this morning during the rush hour”. “At the intersection” là địa điểm.
Câu hoàn chỉnh: The accident happened at the intersection during the rush hour this morning.
Hoặc: The accident happened at the intersection at the rush hour this morning. (Cách này cũng chấp nhận được).
Cô chọn câu phổ biến và rõ ràng nhất:
The accident happened at the intersection during the rush hour this morning.
—
10. There/ be/ more and more/ motobikes/ private cars/ Ho Chi Minh City.
* Bước 1: Phân tích từ khóa.
* “There be” là cấu trúc chỉ sự tồn tại.
* “more and more” (ngày càng nhiều) chỉ sự gia tăng.
* “motobikes” (xe máy) và “private cars” (xe ô tô riêng) là các danh từ số nhiều.
* “Ho Chi Minh City” là địa điểm.
* Bước 2: Xác định cấu trúc câu.
Cấu trúc “There be” dùng để nói về sự tồn tại của cái gì đó. Khi có “more and more”, chúng ta diễn tả sự gia tăng.
Cấu trúc: There + be + more and more + noun (plural) + in + place.
Vì “motobikes” và “private cars” đều là danh từ số nhiều, động từ to be sẽ là “are”.
* Bước 3: Xây dựng câu.
“There” + “are” + “more and more” + “motobikes and private cars” + “in Ho Chi Minh City”.
Vậy, câu sẽ là:
There are more and more motobikes and private cars in Ho Chi Minh City.
—
Các em thấy đó, chỉ cần phân tích kỹ các từ khóa và nhớ lại các cấu trúc ngữ pháp đã học, chúng ta có thể dễ dàng hoàn thành bài tập này. Hãy cố gắng luyện tập thêm ở nhà nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô. Cô chúc các em học tốt!
\(1.\) How long does it take you to go from Ha Noi to Hai Phong?
\(-\) how long: bao lâu
\(2\). He used to go to school on foot.
\(-\) used to do sth: đã từng làm gì đó
\(3\). Traffic jam is a big problem in big cities.
\(-\) HTĐ:
S+ is/am/are+ (a/an)+N
\(4.\) These roads are narrow and in poor condition.
\(-\) these + N số nhiều đếm đc + are+ adj
\(5.\) It is about 2km from here to the gas station.
\(-\) it is + distance+ from sw to sw
\(6\). They travel from the suburbs to the city center every day.
\(-\) from.. to.. : từ… đến..
\(7\). Many road users do not obey traffic rules.
\(-\) obey: tuân thủ
\(-\) HTĐ:
(-)S+ do/does+ not+ V-inf+..
\(8\). Do you like using public transport?
\(-\) like + V-ing
\(9.\) The accident happened at the intersection during rush hour this morning.
\(-\) QKĐ:
S+V2/V-ed+..
\(10.\) There are more and more motorbikes and private cars in Ho Chi Minh City.
\(-\) there are+ N số nhiêu, đếm đc
Đáp án: \(+\) Giải thích các bước giải:
\(1)\) How long does it take you from Ha Noi to Hai Phong
\(-\) How long + does it take sb from sth to sth: mất bao lâu để làm gì
\(2) He used to go to school on foot
\)-\( Used to V: diễn tả hành động mà ai đó từng làm ở QK \)to\( không làm nữa
\)3)\( Traffic jam is a big problem in big cities.
\)4)\( These roads are narrow and in poor condition
\)5)\( It is about \)2\( km from here to the gas station
\)-\( It is about + khoảng cách + from + địa điểm \)1\( + to + địa điểm \)2\(
\)6)\( They travel from the suburbs to the city center every day
\)7)\( Many road users do not obey traffic rules
\)8)\( Do you like public means of transport \)?\(
\)9)\( The accident happened at the intersection during the rush hour this morning
\)10)\( here are more and more motorbikes and private cars in Ho Chi Minh City
\)-\( Hiện tại đơn ( HTĐ)
\)-\( Diễn tả hành động lặp đi lặp lại
\)+\( Thói quen
\)+\( Quy luật hiện tượng ( tự nhiên)
\)+\( Chương trình, lịch trình
\)-\( tobe
\)( + )\( S + am/is/are + O
\)( – )\( S + am/is/are not + O
\)( ? )\( Am/is/are + S + O \)?\(
I \)to\( am
He, she, it hoặc N( số ít) \)to\( is
You, we, they hoặc N( số nhiều) \)to\( are
\)-\( V(thường)
\)( + )\( S + Vs/es + O
\)( – )\( S +do/does not + V + O
\)( ? )\( Do/does + S + V + O \)?\(
I, you, we, they hoặc N( số nhiều) \)to\( V(nt) và do( not)
He, she, it hoặc N( số ít) \)to\( Vs/es và does (not)
\)@\( DHNB:
\)-\( Every day, today
\)-\( In the morning, afternoon, evening, ..
\)-\( Trạng từ tần suất
\)-\( On + thứ trong tuần
\)***\( Lưu ý:
\)( + )\( trạng từ tần suất ( TTTS) + V( chia theo chủ ngữ)
\)( – )\( Do/does not + TTTS + V(nt)
\)color{pink}{#ebecuaai}`