Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Many visitors come to Hart bridge to see the wonderful art (1)……….and museums, t…

Many visitors come to Hart bridge to see the wonderful art (1)……….and museums, t…

Many visitors come to Hart bridge to see the wonderful art (1)……….and museums, the beautiful buildings and the
fantastic parks. Few people go outside the city, and so they miss out on welcoming the scenery and the fascinating history
of this beautiful area. This brochure will tell you what you can see if you(2)……a short bus ride out of the city.
The beautiful village of Tatterbridge was home to the children’s writer Jane Potter, whose stories of Benjamin Bearare
loved by adults and children around the world. Jane Potter’s home is now a museum and tea shop, and is wellworth
a visit just for its wonderful gardens. It also has a gift shop where you can buy(3)……….and books. Tatter bridge has
a number of interesting shops including an excellent cake shop, and ‘Wendy’s Giftshop’ where you can find lots of
unusual gifts made(4)……….hand by local artists. Lovers of Jane Potter’s books should also walk to the Green
Valleywoods, which have not changed since Jane Potter(5)……….her stories there one hundred yearsago.
1.1. A. workshops B. galleries C.restaurants D. stations
2.2. A.bring B. take C.drive D. sail
3. A. souvenirs B. materials C. costumes D. vegetables
4. A. at B. with C. by D. in
5. A. wrote B. designed C. moulded D. carved
Hỏi bởi:
2 câu trả lời

▲ 7
Xin chào các em học sinh lớp 9 thân mến!
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau chinh phục một dạng bài tập điền từ rất quen thuộc trong chương trình Tiếng Anh, thường xuất hiện trong các bài kiểm tra và thi cử. Dạng bài này đòi hỏi chúng ta phải có vốn từ vựng tốt và khả năng nhận diện ngữ cảnh.
Chúng ta sẽ cùng nhau phân tích từng câu một nhé.

PHÂN TÍCH BÀI TẬP

Đoạn văn mô tả về một địa điểm du lịch có tên là Hartbridge và một ngôi làng lân cận là Tatterbridge. Đoạn văn giới thiệu những điểm hấp dẫn của thành phố và những trải nghiệm thú vị khi khám phá vùng ngoại ô.

CÂU 1: Many visitors come to Hartbridge to see the wonderful art (1)……….and museums, the beautiful buildings and the fantastic parks.

Bước 1: Đọc kỹ câu và xác định chỗ trống cần điền.
Chỗ trống (1) nằm sau từ “art” và trước liên từ “and museums”. Điều này cho thấy chúng ta cần tìm một từ có liên quan đến nghệ thuật và thường đi cùng với “museums” (bảo tàng).
Bước 2: Xem xét các lựa chọn A, B, C, D.
A. workshops (xưởng vẽ, lớp học nghệ thuật)
B. galleries (phòng trưng bày nghệ thuật)
C. restaurants (nhà hàng)
D. stations (nhà ga, trạm)
Bước 3: Phân tích ý nghĩa của từng lựa chọn trong ngữ cảnh.
– “art workshops” có thể là một phần của trải nghiệm nghệ thuật, nhưng “galleries” là nơi trưng bày các tác phẩm nghệ thuật, thường đi đôi với “museums” để tạo thành các điểm tham quan văn hóa.
– “art restaurants” không phải là một cụm từ phổ biến.
– “art stations” cũng không phù hợp với ngữ cảnh về du lịch và nghệ thuật.
Bước 4: Chọn đáp án phù hợp nhất.
Cụm “art galleries and museums” là một cụm từ rất phổ biến, chỉ các không gian trưng bày nghệ thuật và các bảo tàng. Du khách thường đến các địa điểm này để chiêm ngưỡng nghệ thuật.

Đáp án: B. galleries

CÂU 2: This brochure will tell you what you can see if you(2)……a short bus ride out of the city.

Bước 1: Đọc kỹ câu và xác định chỗ trống cần điền.
Chỗ trống (2) nằm sau chủ ngữ “you” và trước cụm danh từ “a short bus ride out of the city”. Chúng ta cần tìm một động từ diễn tả hành động liên quan đến việc di chuyển bằng xe buýt.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn A, B, C, D.
A. bring (mang, mang theo)
B. take (lấy, đi, thực hiện)
C. drive (lái xe)
D. sail (chèo thuyền, đi thuyền buồm)
Bước 3: Phân tích ý nghĩa của từng lựa chọn trong ngữ cảnh.
– “bring a short bus ride” không có nghĩa.
– “take a short bus ride” là một cụm động từ rất phổ biến, có nghĩa là “đi một chuyến xe buýt ngắn”.
– “drive a short bus ride” không phù hợp vì thông thường chúng ta “drive a bus” (lái xe buýt) chứ không “drive a bus ride”.
– “sail a short bus ride” không có nghĩa.
Bước 4: Chọn đáp án phù hợp nhất.
Cụm “take a bus ride” là cách diễn đạt chuẩn trong Tiếng Anh.

Đáp án: B. take

CÂU 3: Jane Potter’s home is now a museum and tea shop, and is wellworth a visit just for its wonderful gardens. It also has a gift shop where you can buy(3)……….and books.

Bước 1: Đọc kỹ câu và xác định chỗ trống cần điền.
Chỗ trống (3) nằm sau động từ “buy” và trước danh từ “books”. Cả hai đều là những thứ có thể mua được tại một “gift shop” (cửa hàng quà tặng).
Bước 2: Xem xét các lựa chọn A, B, C, D.
A. souvenirs (quà lưu niệm)
B. materials (nguyên liệu, vật liệu)
C. costumes (trang phục)
D. vegetables (rau củ)
Bước 3: Phân tích ý nghĩa của từng lựa chọn trong ngữ cảnh.
– “buy souvenirs and books” là một cụm rất hợp lý, vì cửa hàng quà tặng thường bán đồ lưu niệm và sách.
– “buy materials and books” không phù hợp với ngữ cảnh cửa hàng quà tặng.
– “buy costumes and books” có thể xảy ra ở một số cửa hàng đặc biệt, nhưng “souvenirs” là lựa chọn chung và phổ biến hơn.
– “buy vegetables and books” là không hợp lý.
Bước 4: Chọn đáp án phù hợp nhất.
“Souvenirs” là những vật phẩm mua về làm kỷ niệm, rất phù hợp với một cửa hàng quà tặng.

Đáp án: A. souvenirs

CÂU 4: … and ‘Wendy’s Giftshop’ where you can find lots of unusual gifts made(4)……….hand by local artists.

Bước 1: Đọc kỹ câu và xác định chỗ trống cần điền.
Chỗ trống (4) nằm sau cụm “made” và trước cụm “hand by local artists”. Chúng ta cần một giới từ để kết nối “made” và “hand”, diễn tả cách thức đồ vật được làm ra.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn A, B, C, D.
A. at
B. with
C. by
D. in
Bước 3: Phân tích ý nghĩa của từng lựa chọn trong ngữ cảnh.
– “made at hand” không phải là cách diễn đạt chuẩn.
– “made with hand” có thể dùng trong một số trường hợp, nhưng không phổ biến bằng.
– “made by hand” là một cụm giới từ rất phổ biến, có nghĩa là “được làm bằng tay”.
– “made in hand” không có nghĩa.
Bước 4: Chọn đáp án phù hợp nhất.
Cụm “made by hand” là cách diễn đạt chuẩn và thông dụng nhất để chỉ các sản phẩm thủ công.

Đáp án: C. by

CÂU 5: Lovers of Jane Potter’s books should also walk to the Green Valleywoods, which have not changed since Jane Potter(5)……….her stories there one hundred years ago.

Bước 1: Đọc kỹ câu và xác định chỗ trống cần điền.
Chỗ trống (5) nằm sau chủ ngữ “Jane Potter” và trước tân ngữ “her stories there one hundred years ago”. Chúng ta cần một động từ diễn tả hành động của Jane Potter liên quan đến những câu chuyện của bà và thời gian trong quá khứ.
Bước 2: Xem xét các lựa chọn A, B, C, D.
A. wrote (viết)
B. designed (thiết kế)
C. moulded (nặn, đúc)
D. carved (chạm khắc)
Bước 3: Phân tích ý nghĩa của từng lựa chọn trong ngữ cảnh.
– “Jane Potter wrote her stories” là một hành động hoàn toàn hợp lý, vì bà là một “children’s writer” (nhà văn thiếu nhi).
– “Jane Potter designed her stories” có thể chấp nhận được trong một số ngữ cảnh sáng tạo, nhưng “wrote” là động từ chính xác hơn cho việc tạo ra các câu chuyện.
– “Jane Potter moulded her stories” và “Jane Potter carved her stories” không phù hợp với việc sáng tác văn học.
Bước 4: Chọn đáp án phù hợp nhất.
Là một nhà văn, hành động chính của bà với những câu chuyện là “viết” chúng.

Đáp án: A. wrote

TỔNG KẾT ĐÁP ÁN:
1. B
2. B
3. A
4. C
5. A

Hy vọng với phần giải thích chi tiết này, các em đã hiểu rõ cách phân tích và lựa chọn đáp án cho dạng bài tập điền từ. Hãy luôn ghi nhớ việc đọc kỹ ngữ cảnh, hiểu nghĩa của từng từ và cụm từ, cũng như ôn tập từ vựng thường xuyên nhé!
Chúc các em học tốt!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 2

=>

1. B art galleries ~ phòng trưng bày nghệ thuật, triển lãm nghệ thuật

2. B take a bus ~ đi xe buýt

3. A ~ đồ/quà lưu niệm

4. C made by hand ~ được làm bằng tay

5. A viết

Trả lời bởi: Yến Phạm

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo