Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Mark the letter A,B,C or D to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the und…

Mark the letter A,B,C or D to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the und…

Mark the letter A,B,C or D to indicate the word(s) CLOSEST in meaning to the underlined words.
23. After her mother died, she was raised by her grandparents.
A. grown up B. weave C. played D. lived24. I am crazy about my children.
A. keen on B. worried C. happy D. sadMark the letter A,B,C or D to indicate the word(s) OPPOSITE in meaning to the underlined word.
25. After two hours traveling by bus, we came out of Vung Tau.
A. came up with B. got up C. reached D. went on
26.Last night,when he came to visit us, we were watching an boring film on T.V.
A.long B.bad C.interesting D.newMark the letter A, B, C, or D on your answer that best completes each of the following exchanges.
27. A: Would you like to have lunch with us? B: _________________.
A. All right B. Yes, I would C. No, I wouldnt like D. Yes, Id love to28. A: Congratulations on your winning B: _________________.
A. Good idea B.Thats kind of you C.Thanks D. Yes, of course                                                                  giúp em với ạ, em cảm ơn
Hỏi bởi: Towf Chinddz Huozhe Xiuzhen
3 câu trả lời

▲ 2
Chào các em, cô là giáo viên Tiếng Anh của các em đây.
Hôm nay chúng ta sẽ cùng nhau chữa một số bài tập rất hay về từ vựng và ngữ pháp nhé.
Các em đã sẵn sàng chưa nào? Let’s go!

Phần 1: Tìm từ/cụm từ đồng nghĩa (CLOSEST in meaning)

23. After her mother died, she was raised by her grandparents.
A. grown up
B. weave
C. played
D. lived

Phân tích:
raised trong ngữ cảnh này có nghĩa là “được nuôi dưỡng”, “được dạy dỗ” để trưởng thành.
– Chúng ta xem xét các lựa chọn:
+ A. grown up: lớn lên, trưởng thành. Đây là một hành động diễn ra trong quá trình được nuôi dưỡng, và nó gần nghĩa nhất với “raised”.
+ B. weave: dệt. Không liên quan.
+ C. played: chơi. Không liên quan.
+ D. lived: sống. Mặc dù việc được nuôi dưỡng bao gồm cả việc sống, nhưng “grown up” bao hàm ý nghĩa chăm sóc và dạy dỗ để phát triển hơn.
– Vậy, từ đồng nghĩa gần nhất với “raised” là “grown up”.

Đáp án: A

24. I am crazy about my children.
A. keen on
B. worried
C. happy
D. sad

Phân tích:
– Cụm từ crazy about có nghĩa là “rất thích”, “mê mẩn”, “yêu quý vô cùng”.
– Chúng ta xem xét các lựa chọn:
+ A. keen on: thích, say mê. Đây là một cách diễn đạt tương đương với “crazy about”.
+ B. worried: lo lắng. Trái nghĩa.
+ C. happy: vui vẻ. Có thể là một phần của cảm xúc khi yêu quý ai đó, nhưng không phải là nghĩa trực tiếp.
+ D. sad: buồn. Trái nghĩa.
– Vậy, từ/cụm từ đồng nghĩa gần nhất với “crazy about” là “keen on”.

Đáp án: A

Phần 2: Tìm từ/cụm từ trái nghĩa (OPPOSITE in meaning)

25. After two hours traveling by bus, we came out of Vung Tau.
A. came up with
B. got up
C. reached
D. went on

Phân tích:
– Cụm từ came out of trong ngữ cảnh này có nghĩa là “rời khỏi”, “đi ra khỏi” một địa điểm.
– Chúng ta cần tìm từ/cụm từ trái nghĩa, tức là “đến”, “tới” hoặc “tiếp tục ở lại”.
– Chúng ta xem xét các lựa chọn:
+ A. came up with: nghĩ ra (một ý tưởng). Không liên quan.
+ B. got up: thức dậy. Không liên quan.
+ C. reached: đến, đạt tới. Đây là hành động ngược lại với “came out of” một địa điểm.
+ D. went on: tiếp tục. Có thể hiểu là “tiếp tục đi” nhưng không hoàn toàn là trái nghĩa trực tiếp với “rời khỏi” một địa điểm cụ thể.
– Vậy, từ/cụm từ trái nghĩa nhất với “came out of” là “reached”.

Đáp án: C

26. Last night, when he came to visit us, we were watching an boring film on T.V.
A. long
B. bad
C. interesting
D. good

Phân tích:
– Tính từ boring có nghĩa là “nhàm chán”, “tẻ nhạt”.
– Chúng ta cần tìm tính từ trái nghĩa với “boring”.
– Chúng ta xem xét các lựa chọn:
+ A. long: dài. Không liên quan trực tiếp đến mức độ hấp dẫn.
+ B. bad: tệ. “Boring” có thể là một dạng của “bad” (tệ) nhưng không phải là trái nghĩa.
+ C. interesting: thú vị. Đây là tính từ trái nghĩa hoàn toàn với “boring”.
+ D. good: tốt. “Good” là một từ chung chung, trong khi “interesting” là đối lập trực tiếp với “boring” về sự hấp dẫn.
– Vậy, tính từ trái nghĩa nhất với “boring” là “interesting”.

Đáp án: C

Phần 3: Hoàn thành hội thoại (Completes each of the following exchanges)

27. A: Would you like to have lunch with us?
B: _________________.
A. All right
B. Yes, I would
C. No, I wouldnt like
D. Yes, Id love to

Phân tích:
– Câu hỏi của A là một lời mời: “Would you like to have lunch with us?” (Bạn có muốn ăn trưa với chúng tôi không?).
– Câu trả lời cần thể hiện sự đồng ý hoặc từ chối một cách lịch sự.
– Chúng ta xem xét các lựa chọn:
+ A. All right: Được thôi. Cách trả lời này hơi suồng sã và không hoàn toàn phù hợp với cấu trúc “Would you like…?”
+ B. Yes, I would: Vâng, tôi muốn. Đây là một cách trả lời đúng ngữ pháp và lịch sự, tương ứng với câu hỏi.
+ C. No, I wouldnt like: Không, tôi sẽ không thích. Cách từ chối này hơi trực tiếp và có thể hơi thô.
+ D. Yes, Id love to: Vâng, tôi rất muốn. Đây là cách trả lời thể hiện sự nhiệt tình và lịch sự nhất khi nhận lời mời.
– Trong các lựa chọn, B và D đều là những câu trả lời chấp nhận lời mời. Tuy nhiên, D (“Yes, Id love to”) thể hiện sự hào hứng và tích cực hơn, thường là lựa chọn tốt nhất cho các bài tập.
– Tuy nhiên, nếu xem xét kỹ, cả B và D đều đúng về mặt ngữ pháp và ý nghĩa. Trong một số trường hợp, bài tập có thể mong đợi câu trả lời thể hiện sự nhiệt tình hơn. Cô sẽ chọn D vì nó mang sắc thái tích cực hơn.

Đáp án: D (Nếu có đáp án B cũng có thể coi là đúng)

28. A: Congratulations on your winning!
B: _________________.
A. Good idea
B. Thats kind of you
C. Thanks
D. Yes, of course

Phân tích:
– Câu nói của A là lời chúc mừng: “Congratulations on your winning!” (Chúc mừng chiến thắng của bạn!).
– Câu trả lời cần thể hiện sự cảm ơn hoặc ghi nhận lời chúc mừng.
– Chúng ta xem xét các lựa chọn:
+ A. Good idea: Ý tưởng hay. Không liên quan.
+ B. Thats kind of you: Bạn thật tốt bụng. Đây là một cách thể hiện sự cảm kích đối với lời chúc, nhưng “Thanks” là trực tiếp và phổ biến hơn.
+ C. Thanks: Cảm ơn. Đây là phản ứng tiêu chuẩn và phù hợp nhất khi nhận được lời chúc mừng.
+ D. Yes, of course: Vâng, tất nhiên rồi. Không liên quan đến việc nhận lời chúc mừng.
– Vậy, cách đáp lại lời chúc mừng phổ biến và phù hợp nhất là “Thanks”.

Đáp án: C

Các em thấy bài học hôm nay thế nào? Cô hy vọng các em đã hiểu bài và làm tốt.
Hãy ôn tập thật kỹ các từ vựng và cấu trúc này nhé. Hẹn gặp lại các em trong buổi học tới!
Goodbye and see you next time!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

\(23\) A

\(-\) raise (v) \(=\) grow up (phr v): lớn lên, trưởng thành

\(24\) A

\(-\) tobe crazy about \(=\) tobe keen on: thích

\(25\) C

\(-\) reach (v): đến

>< come out of (phr v): rời khỏi

\(26\) C

\(-\) boring (adj): nhàm chán

>< interesting (adj): thú vị

\(27\) D

\(-\) Đồng ý với lời đề nghị của ai

\(-\) Yes, I’d love to: Vâng, tôi rất muốn

\(28\) B

\(-\) Đáp lại lời chúc mừng của ai

\(-\) That’s kind of you: Bạn thật tốt

Trả lời bởi:
▲ 0

 \(color{#FF1493}{T}color{#EE1289}{a}color{#CD1076}{w}color{#8B0A50}{a}color{#FF69B4}{C}color{#FF6EB4}{a}color{#EE6AA7}{e}color{#CD6090}{s}color{#8B3A62}{a}color{#FFC0CB}{r}color{#FFB5C5}{.}\)

\(23\) \(A\).

\(-\) raise \(=\) grow up : lớn lên (V)

\(24\)  \(A\).

\(-\) be crazy about sth \(=\) be keen on sth : thích thứ gì.

\(25\) \(C\).

\(-\) come out \(><\) reach : rời khỏi \(><\) đến nơi (V)

\(26\) \(C\).

\(-\) boring \(><\) interesting : chán nản \(><\) thú vị (a)

\(27\) \(D\).

\(-\) Muốn làm gì.

\(=>\) Yes, I’d love to.

\(28\) \(C\).

\(-\) Thanks : Cảm ơn nhiều.

Trả lời bởi:

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo