Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Image 1

Metan-> axetilen -> vinyl clorua-> đivinyl -> butan -> eten -> PE

Metan-> axetilen -> vinyl clorua-> đivinyl -> butan -> eten -> PE

Metan-> axetilen -> vinyl clorua-> đivinyl -> butan -> eten -> PE
Hỏi bởi: Nhàn Nguyễn
3 câu trả lời

▲ 2

Chào các em học sinh thân mến!

Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau giải một bài tập tổng hợp hữu cơ rất thú vị, đòi hỏi các em phải vận dụng linh hoạt kiến thức về các phản ứng hóa học của hiđrocacbon. Bài toán yêu cầu chúng ta thực hiện chuỗi chuyển hóa sau:

Metan → Axetilen → Vinyl clorua → Đivinyl → Butan → Eten → PE

Chúng ta sẽ đi từng bước một nhé!

— LỜI GIẢI CHI TIẾT —

Bước 1: Điều chế Axetilen (C₂H₂) từ Metan (CH₄)

Để chuyển Metan (CH₄) thành Axetilen (C₂H₂), chúng ta sử dụng phương pháp nhiệt phân Metan ở nhiệt độ rất cao (phản ứng cracking).

Phản ứng:

\[ 2CH_4 \xrightarrow{1500^oC, làm lạnh nhanh} C_2H_2 + 3H_2 \]

Giải thích: Metan là ankan đơn giản nhất. Để tạo ra phân tử axetilen có liên kết ba, đòi hỏi năng lượng rất lớn để phá vỡ các liên kết C-H trong metan và hình thành liên kết C≡C. Phản ứng này được thực hiện ở nhiệt độ cực cao (khoảng \(1500^oC\)) và cần làm lạnh nhanh ngay lập tức để ngăn chặn axetilen bị phân hủy tiếp thành cacbon và hiđro.

Bước 2: Điều chế Vinyl clorua (CH₂=CHCl) từ Axetilen (C₂H₂)

Từ Axetilen (C₂H₂), chúng ta có thể điều chế Vinyl clorua (CH₂=CHCl) bằng phản ứng cộng hiđro clorua (HCl).

Phản ứng:

\[ CH \equiv CH + HCl \xrightarrow{HgCl_2, 150-200^oC} CH_2=CHCl \]

Giải thích: Axetilen có liên kết ba kém bền, rất dễ tham gia phản ứng cộng. Khi cộng HCl vào axetilen với xúc tác thủy ngân(II) clorua (\(HgCl_2\)) và nhiệt độ thích hợp, một phân tử HCl sẽ cộng vào liên kết ba, tạo thành vinyl clorua. Vinyl clorua là một monome quan trọng để sản xuất nhựa Polivinyl clorua (PVC).

Bước 3: Điều chế Đivinyl (Buta-1,3-đien, CH₂=CH-CH=CH₂)

Học sinh thân mến, việc chuyển hóa trực tiếp từ vinyl clorua sang đivinyl là không phổ biến và rất phức tạp trong chương trình phổ thông. Tuy nhiên, trong các bài toán tổng hợp chuỗi, chúng ta có thể tận dụng các chất trung gian đã được tạo ra. Trong trường hợp này, chúng ta sẽ điều chế đivinyl từ axetilen – chất mà chúng ta đã điều chế ở Bước 1, đây là phương pháp phổ biến trong công nghiệp để sản xuất buta-1,3-đien.

Phản ứng này gồm 2 giai đoạn:

a) Nhị hợp axetilen tạo thành vinylaxetilen (CH₂=CH-C≡CH).

\[ 2CH \equiv CH \xrightarrow{CuCl, NH_4Cl} CH_2=CH-C \equiv CH \]

b) Hiđro hóa vinylaxetilen để tạo đivinyl (buta-1,3-đien).

\[ CH_2=CH-C \equiv CH + H_2 \xrightarrow{Pd/PbCO_3, t^oC} CH_2=CH-CH=CH_2 \]

Giải thích: Axetilen dưới tác dụng của xúc tác muối đồng(I) clorua (\(CuCl\)) và amoni clorua (\(NH_4Cl\)) có khả năng nhị hợp (hai phân tử kết hợp với nhau) tạo thành vinylaxetilen. Sau đó, vinylaxetilen được hiđro hóa chọn lọc (chỉ cộng hiđro vào liên kết ba, không ảnh hưởng đến liên kết đôi) với xúc tác palađi trên \(PbCO_3\) (chì cacbonat) để tạo ra buta-1,3-đien, một diene liên hợp quan trọng dùng trong sản xuất cao su tổng hợp.

Bước 4: Điều chế Butan (CH₃-CH₂-CH₂-CH₃) từ Đivinyl (Buta-1,3-đien)

Để chuyển Đivinyl (Buta-1,3-đien) thành Butan (CH₃-CH₂-CH₂-CH₃), chúng ta thực hiện phản ứng cộng hiđro hoàn toàn (hiđro hóa).

Phản ứng:

\[ CH_2=CH-CH=CH_2 + 2H_2 \xrightarrow{Ni, t^oC} CH_3-CH_2-CH_2-CH_3 \]

Giải thích: Buta-1,3-đien có hai liên kết đôi. Phản ứng cộng hiđro hoàn toàn (với xúc tác niken và đun nóng) sẽ phá vỡ cả hai liên kết đôi, bão hòa phân tử thành ankan tương ứng là butan. Lúc này, phân tử không còn liên kết đôi nào.

Bước 5: Điều chế Eten (CH₂=CH₂) từ Butan (CH₃-CH₂-CH₂-CH₃)

Để chuyển Butan thành Eten, chúng ta thực hiện phản ứng cracking (bẻ gãy mạch cacbon) butan ở nhiệt độ cao và có xúc tác.

Phản ứng:

\[ CH_3-CH_2-CH_2-CH_3 \xrightarrow{xt, t^oC} CH_2=CH_2 + CH_3-CH_3 \]

Giải thích: Phản ứng cracking là quá trình phá vỡ các liên kết C-C và C-H trong phân tử ankan mạch dài dưới tác dụng của nhiệt độ cao và xúc tác để tạo ra các ankan và anken mạch ngắn hơn. Butan (\(C_4H_{10}\)) có thể bị cracking để tạo thành eten (\(C_2H_4\)) và etan (\(C_2H_6\)), hoặc các sản phẩm khác tùy điều kiện. Chúng ta lựa chọn điều kiện để thu được eten là sản phẩm mong muốn.

Bước 6: Điều chế Polietilen (PE) từ Eten (CH₂=CH₂)

Bước cuối cùng là chuyển Eten (CH₂=CH₂) thành Polietilen (PE) thông qua phản ứng trùng hợp.

Phản ứng:

\[ nCH_2=CH_2 \xrightarrow{xt, t^oC, P} (-CH_2-CH_2-)_n \]

Giải thích: Eten là một anken có liên kết đôi. Dưới tác dụng của nhiệt độ cao, áp suất và xúc tác thích hợp, các phân tử eten sẽ liên kết với nhau bằng cách phá vỡ liên kết pi (π) trong liên kết đôi, tạo thành chuỗi phân tử rất dài gọi là polime. Polietilen (PE) là một loại nhựa nhiệt dẻo rất phổ biến, được sử dụng rộng rãi trong đời sống.

Chúc các em học tốt môn Hóa học!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

Đáp án:

 Giải thích các bước giải:

2CH4C2H2+2H2

C2H2+HCl→CH2CHCl

C2H3Cl+2NaCH2=CHCH=CH2+2NaCl

CH2=CHCH=CH2+2H2CH3CH2CH2CH3

C4H10C2H4+C2H6

CH2=CH2(CH2CH2)n

 

Trả lời bởi: Thao Lã
▲ 0

2CH4–>C2H2 + 2H2
C2H2+HCl–>CH2CHCl

C2H3Cl+2Na–>CH2=CH−CH=CH2+2NaCl

CH2=CH−CH=CH2+2H2–>CH3−CH2−CH2−CH3

C4H10–>C2H4+C2H6

CH2=CH2–>(−CH2−CH2−)n

 

Trả lời bởi: Phuong Anh

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo