Hỗ trợ: xuất hoá đơn GTGT 8%.
Móc khóa mica Tại Xưởng
2.100+ Đã đặt hàng

Móc Khóa Mica & Standee

In Anime, Logo Trường, Lớp Học
MUA 1 TẶNG 1 HÔM NAY
Free Thiết Kế Freeship từ 10c

Mn giúp mình với Những chất không tác dụng với nước có phải là những chất không …

Mn giúp mình với
Những chất không tác dụng với nước có phải là những chất không …

Mn giúp mình với
Những chất không tác dụng với nước có phải là những chất không tan trong trong nước không? Nếu không thì nêu khái niệm về chất không tan trong trong nước giúp mình
Hỏi bởi:
3 câu trả lời
▲ 1
Chào em học sinh của cô! Cô rất vui khi em đặt câu hỏi này, đây là một câu hỏi rất hay và giúp chúng ta hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa các khái niệm trong hóa học nhé. Cô sẽ giải thích cặn kẽ từng bước một để em nắm thật vững kiến thức này.

Bước 1: Phân biệt “tác dụng với nước” và “tan trong nước”

Đầu tiên, chúng ta cần phân biệt rõ hai khái niệm này, vì chúng là hai quá trình hoàn toàn khác nhau về bản chất:

  • Chất “tác dụng với nước” (hay còn gọi là phản ứng với nước):

    • Đây là một quá trình HÓA HỌC.
    • Khi chất tác dụng với nước, sẽ có CHẤT MỚI được tạo thành, có tính chất khác hẳn so với chất ban đầu và nước.
    • Chúng ta không thể dễ dàng thu hồi lại chất ban đầu bằng các phương pháp vật lý đơn giản.
    • Ví dụ:
      • Kim loại Natri (Na) khi cho vào nước sẽ bốc cháy mãnh liệt và tạo ra dung dịch Natri hiđroxit (NaOH) và khí hiđro (H2). Em thấy rõ ràng chất Natri đã biến đổi thành chất khác rồi đúng không nào?
      • Phương trình hóa học: \(2Na + 2H_2O \rightarrow 2NaOH + H_2 \uparrow \)
      • Canxi oxit (CaO – vôi sống) khi cho vào nước sẽ tạo thành Canxi hiđroxit (Ca(OH)2 – vôi tôi). Đây cũng là một phản ứng hóa học tạo ra chất mới.
      • Phương trình hóa học: \(CaO + H_2O \rightarrow Ca(OH)_2 \)
  • Chất “tan trong nước”:

    • Đây là một quá trình VẬT LÝ.
    • Khi chất tan trong nước, nó chỉ hòa lẫn vào nước, phân bố đều trong nước để tạo thành một hỗn hợp đồng nhất gọi là DUNG DỊCH.
    • Không có chất MỚI được tạo thành. Các phân tử (hoặc ion) của chất đó chỉ tách rời nhau và xen kẽ vào giữa các phân tử nước.
    • Chúng ta hoàn toàn có thể thu hồi lại chất ban đầu bằng cách cô cạn dung dịch (ví dụ: đun nóng cho nước bay hơi hết).
    • Ví dụ:
      • Đường ăn (saccarozơ) khi cho vào nước sẽ tan tạo thành nước đường. Vị ngọt của đường vẫn còn, không có chất nào mới được tạo ra cả. Nếu em đun cạn nước đường, em sẽ thu được đường trở lại.
      • Muối ăn (NaCl) khi cho vào nước sẽ tan tạo thành dung dịch nước muối. Muối vẫn là muối, nước vẫn là nước, chỉ là chúng hòa quyện vào nhau.

Bước 2: Trả lời câu hỏi chính của em

“Những chất không tác dụng với nước có phải là những chất không tan trong nước không?”

Câu trả lời là: KHÔNG PHẢI LÚC NÀO CŨNG VẬY ĐÂU EM NHÉ!

Để minh họa rõ hơn, cô sẽ đưa ra các trường hợp sau:

  • Trường hợp 1: Chất TAN TRONG NƯỚC nhưng LẠI KHÔNG TÁC DỤNG VỚI NƯỚC.

    • Đây chính là những ví dụ điển hình nhất để bác bỏ ý kiến trong câu hỏi của em.
    • Ví dụ:
      • Đường ăn (saccarozơ): Em thấy đường tan rất tốt trong nước tạo thành nước đường, nhưng đường không hề “phản ứng” hay “tác dụng hóa học” với nước để tạo ra chất mới.
      • Muối ăn (NaCl): Muối ăn cũng tan tốt trong nước tạo thành dung dịch nước muối, nhưng muối ăn không tác dụng hóa học với nước.
      • Rượu etylic: Rượu etylic (ancol) tan vô hạn trong nước, nhưng nó cũng không tác dụng hóa học với nước.
  • Trường hợp 2: Chất KHÔNG TAN TRONG NƯỚC và cũng KHÔNG TÁC DỤNG VỚI NƯỚC.

    • Đây là những chất thỏa mãn cả hai điều kiện “không” mà em hỏi.
    • Ví dụ:
      • Cát (silic đioxit – SiO2): Em biết cát không tan trong nước và cũng không tác dụng hóa học với nước.
      • Dầu ăn: Dầu ăn không tan trong nước (nổi lên trên) và cũng không tác dụng hóa học với nước ở điều kiện thường.
      • Bạc clorua (AgCl), Bari sunfat (BaSO4): Đây là những chất rắn kết tủa, không tan trong nước và cũng không tác dụng hóa học với nước.

Từ hai trường hợp trên, em thấy rõ rằng một chất có thể tan trong nước mà không hề tác dụng với nước, và ngược lại, có những chất không tan trong nước thì cũng không tác dụng với nước. Hai khái niệm này là độc lập với nhau.

Bước 3: Khái niệm về chất “không tan trong nước”

Dựa trên những gì chúng ta vừa phân tích, cô có thể định nghĩa khái niệm “chất không tan trong nước” một cách đơn giản như sau:

Chất không tan trong nước là những chất khi cho vào nước thì không hòa tan (hoặc chỉ hòa tan một lượng rất ít, không đáng kể), tạo thành một hỗn hợp không đồng nhất.

Em có thể hình dung hỗn hợp không đồng nhất này là:

  • Chất rắn lắng xuống đáy bình (ví dụ: cát, bùn, các muối kết tủa như AgCl, BaSO4).
  • Chất lỏng không hòa tan nổi lên trên hoặc chìm xuống (ví dụ: dầu ăn nổi trên nước, thủy ngân chìm dưới nước).
  • Hoặc tạo thành các hạt lơ lửng trong nước gọi là huyền phù (nếu là chất rắn) hay nhũ tương (nếu là chất lỏng).

Hi vọng với lời giải thích chi tiết này, em đã hiểu rõ hơn về sự khác biệt giữa “tác dụng với nước” và “tan trong nước”, cũng như nắm được khái niệm về “chất không tan trong nước” rồi nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào khác, đừng ngần ngại hỏi cô nha!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 1

Chưa chắc chất không tác dụng với nước là chất không tan trong nước. VD: \(NaCl, KCl, Ba(NO_3)_2, HCl,…\) là những chất không tác dụng nhưng tan tốt trong nước. 

Chất nào khi hoà tan vào nước, chỉ có một khối lượng cực kì nhỏ tan được thì coi như là chất không tan. VD: \(CaCO_3, BaSO_4, AgCl, Cu(OH)_2,…\). 

Ngoài ra có những chất ít tan như \(Ca(OH)_2\) hoặc không tan trong nước lạnh, tan trong nước nóng như \(PbCl_2\).

Trả lời bởi: Quang Cường
▲ 0

Đáp án:

 

Giải thích các bước giải:

1. Chất tan và chất không tan

– Nếu 100 gam nước hòa tan:

> 10 gam chất tan → chất dễ tan hay chất tan nhiều.

< 1 gam chất tan → chất tan ít.

< 0,01 gam chất tan → chất thực tế không tan.

2. Tính tan của các hợp chất trong nước

– Bazơ: phần lớn các bazơ không tan, trừ NaOH, KOH, Ba(OH)2.

– Axit: hầu hết các axit tan được, trừ H2SiO3.

– Muối: Các muối nitrat đều tan.

+Phần lớn các muối clouaa và sunfat tan được, trừ AgCl, PbSO4, BaSO4.

+ Phần lớn muối cacbonat không tan trừ Na2CO3, K2CO3.

3. Độ tan của một chất trong nước

a. Định nghĩa

– Độ tan (S) của một chất trong nước là số gam chất đó hòa tan trong 100 gam nước để tạo thành dung dịch bão hòa ở một nhiệt độ xác định.

VD: ở 25oC :

+ SNaCl = 36 g

+ S đường mía= 204 g

b. Yếu tố ảnh hưởng tới độ tan

– Độ tan của chất rắn trong nước: khi nhiệt độ tăng thì độ tan tăng và ngược lại.

– Độ tan của chất khí trong nước: độ tan của chất khi trong nước sẽ tăng nếu ta giảm nhiệt độ và áp suất.

Trả lời bởi: Nguyễn Diệu Huế

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo