Mng giúp mình với!!!! Hứa vote5*+cảm ơn
43. _______ a hotel, we looked for somew…
43. _______ a hotel, we looked for somewhere to have dinner.
A. Finding B. After having found C. Having found D. We found
44.I don’t believe a word he says. I think he ________.
A. is lying B. is laying C. lied D. is telling lie.
45.Everyone hopes to succeed in life, ________?
A. haven’t they B. don’t they C. hasn’t he D. doesn’t he
46.I’m angry because you didn’t tell me the truth. I don’t like ________.
A. having deceived B. to deceive C. being deceived D. deceiving
47.Our boss would rather _______ during the working hours.
A. us not chatting B. we didn’t chat C. us not chat D. we don’t chat
—
Câu 43. _______ a hotel, we looked for somewhere to have dinner.
A. Finding
B. After having found
C. Having found
D. We found
Phân tích:
Đây là dạng bài tập về mệnh đề phân từ (participle clauses) hoặc các cấu trúc diễn tả hành động xảy ra trước.
* Option A (Finding): Mệnh đề phân từ hiện tại (present participle) thường diễn tả hành động xảy ra đồng thời hoặc hành động mang tính nguyên nhân, lý do. Trong câu này, hành động tìm khách sạn diễn ra trước hành động tìm chỗ ăn tối. Nếu dùng “Finding”, nó sẽ tạo ra nghĩa là “Khi đang tìm khách sạn, chúng tôi đã tìm chỗ ăn tối”, không hợp lý về mặt trình tự thời gian.
* Option B (After having found): Cấu trúc “After + having + V3/ed” dùng để nhấn mạnh hành động đã hoàn thành trước một hành động khác trong quá khứ. Tuy nhiên, cấu trúc này hơi dài dòng và không phải là cách diễn đạt phổ biến nhất cho tình huống này.
* Option C (Having found): Mệnh đề phân từ hoàn thành (perfect participle) “Having + V3/ed” dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra hoàn toàn xong trước một hành động khác. Cấu trúc này rất phù hợp để nối hai hành động xảy ra liên tiếp trong quá khứ, trong đó hành động đứng trước (tìm khách sạn) hoàn thành trước hành động đứng sau (tìm chỗ ăn tối).
* Option D (We found): Đây là một mệnh đề độc lập. Nếu chọn đáp án này, câu sẽ trở thành “We found a hotel, we looked for somewhere to have dinner.” Hai mệnh đề này cần được nối với nhau bằng liên từ hoặc dùng dấu chấm câu. Việc nối hai mệnh đề độc lập bằng dấu phẩy như vậy là sai ngữ pháp (comma splice).
Kết luận:
Cấu trúc “Having found” diễn tả hành động tìm khách sạn đã hoàn thành trước khi hành động tìm chỗ ăn tối diễn ra. Đây là cách diễn đạt chuẩn xác và gọn gàng nhất.
Đáp án đúng là: C. Having found
—
Câu 44. I don’t believe a word he says. I think he ________.
A. is lying
B. is laying
C. lied
D. is telling lie.
Phân tích:
Câu này liên quan đến việc sử dụng các động từ chỉ hành động nói dối và cách chia động từ ở thì hiện tại tiếp diễn.
* “I don’t believe a word he says” nghĩa là “Tôi không tin một lời nào anh ta nói.” Điều này cho thấy người nói nghi ngờ và nghĩ rằng người kia đang không nói thật.
* Động từ “lie” có hai nghĩa chính: 1) nằm nghỉ (không có tân ngữ) và 2) nói dối (có tân ngữ là điều nói dối hoặc người nghe). Trong ngữ cảnh này, chúng ta cần động từ có nghĩa “nói dối”.
* Thì hiện tại tiếp diễn (be + V-ing) thường dùng để diễn tả hành động đang xảy ra tại thời điểm nói hoặc hành động mang tính tạm thời, nhấn mạnh sự khó chịu. Khi chúng ta “nghĩ” ai đó đang nói dối, đó là một suy nghĩ về hành động đang diễn ra.
* Option A (is lying): “Lie” (nói dối) ở thì hiện tại tiếp diễn là “is lying”. Đây là cách chia đúng của động từ “lie” (nói dối) và thì hiện tại tiếp diễn phù hợp với ngữ cảnh “tôi nghĩ anh ta đang nói dối”.
* Option B (is laying): “Lay” có nghĩa là “đặt, để” (cần tân ngữ). Động từ này không liên quan đến việc nói dối.
* Option C (lied): “Lied” là dạng quá khứ đơn của “lie” (nói dối). Nếu dùng thì này, câu sẽ là “Tôi nghĩ anh ta đã nói dối”, nhưng ngữ cảnh “I don’t believe a word he says” cho thấy sự nghi ngờ ở hiện tại, về hành động đang diễn ra.
* Option D (is telling lie): Cấu trúc “tell a lie” là đúng, nhưng khi dùng ở thì hiện tại tiếp diễn, nó phải là “is telling a lie” hoặc “is telling lies”. Tuy nhiên, “is lying” là cách nói ngắn gọn và thông dụng hơn. Hơn nữa, cấu trúc “is telling lie” thiếu mạo từ “a”.
Kết luận:
Dựa trên ý nghĩa “nói dối” và thì hiện tại tiếp diễn diễn tả hành động đang diễn ra, “is lying” là lựa chọn phù hợp nhất.
Đáp án đúng là: A. is lying
—
Câu 45. Everyone hopes to succeed in life, ________?
A. haven’t they
B. don’t they
C. hasn’t he
D. doesn’t he
Phân tích:
Đây là dạng bài tập câu hỏi đuôi (tag questions). Chúng ta cần xác định chủ ngữ và động từ của mệnh đề chính để tạo câu hỏi đuôi cho phù hợp.
* Mệnh đề chính là: “Everyone hopes to succeed in life”.
* Chủ ngữ: “Everyone” là một đại từ bất định (indefinite pronoun) mang nghĩa số nhiều (mặc dù đứng với động từ số ít). Trong câu hỏi đuôi, chúng ta sẽ dùng đại từ “they” để thay thế cho “Everyone”.
* Động từ chính: “hopes”. Đây là động từ ở thì hiện tại đơn, chia ở ngôi thứ ba số ít (“hopes”).
* Nguyên tắc câu hỏi đuôi:
* Nếu mệnh đề chính mang cấu trúc khẳng định, câu hỏi đuôi sẽ mang cấu trúc phủ định.
* Nếu mệnh đề chính mang cấu trúc phủ định, câu hỏi đuôi sẽ mang cấu trúc khẳng định.
* Động từ trong câu hỏi đuôi phải tương ứng với động từ trong mệnh đề chính (về thì và loại động từ).
* Nếu mệnh đề chính dùng trợ động từ (do, does, did, have, has, had, be…), thì câu hỏi đuôi dùng chính trợ động từ đó. Nếu không có trợ động từ, ta mượn trợ động từ “do/does/did”.
Trong câu này, mệnh đề chính “Everyone hopes to succeed in life” là khẳng định. Vì vậy, câu hỏi đuôi sẽ là phủ định.
Chủ ngữ “Everyone” sẽ được thay bằng “they”.
Động từ “hopes” là thì hiện tại đơn, ngôi thứ ba số ít. Trợ động từ tương ứng là “does”. Vì mệnh đề chính khẳng định, câu hỏi đuôi sẽ là phủ định, dùng trợ động từ “do” (cho “they”) ở dạng phủ định: “don’t”.
Vậy, ta cần một câu hỏi đuôi bắt đầu bằng “don’t” và theo sau là chủ ngữ “they”.
* Option A (haven’t they): Sai vì động từ ở mệnh đề chính là “hopes” (hiện tại đơn), không phải “have” (trợ động từ).
* Option B (don’t they): Phù hợp. “Don’t” là phủ định của “do”, và “they” thay cho “Everyone”.
* Option C (hasn’t he): Sai vì chủ ngữ là “Everyone” (thay bằng “they”), không phải “he”.
* Option D (doesn’t he): Sai vì chủ ngữ là “Everyone” (thay bằng “they”), không phải “he”.
Kết luận:
Với chủ ngữ “Everyone” và động từ “hopes” ở thì hiện tại đơn, câu hỏi đuôi đúng phải là “don’t they”.
Đáp án đúng là: B. don’t they
—
Câu 46. I’m angry because you didn’t tell me the truth. I don’t like ________.
A. having deceived
B. to deceive
C. being deceived
D. deceiving
Phân tích:
Câu này liên quan đến việc sử dụng động danh từ (gerund) hoặc động từ nguyên mẫu có “to” (infinitive) theo sau một số động từ hoặc cấu trúc cụ thể, và ý nghĩa của chúng.
* “I’m angry because you didn’t tell me the truth.” Nghĩa là “Tôi tức giận vì bạn đã không nói thật với tôi.”
* Câu tiếp theo “I don’t like ________.” đang diễn tả cảm xúc của người nói về một hành động nào đó mà họ không thích.
* Chủ ngữ của câu “I don’t like” là “I”.
* Động từ “like” có thể theo sau bởi động danh từ (V-ing) hoặc động từ nguyên mẫu có “to” (to V). Khi dùng “like” với V-ing, nó thường diễn tả một sở thích chung hoặc một thói quen. Khi dùng “like” với to V, nó thường diễn tả một sự lựa chọn, một quyết định hoặc một hành động cụ thể. Tuy nhiên, trong nhiều trường hợp, cả hai đều chấp nhận được về mặt ngữ pháp và ý nghĩa không thay đổi nhiều.
Quan trọng là ý nghĩa của hành động mà người nói không thích.
“You didn’t tell me the truth” có nghĩa là người nói đã bị lừa dối hoặc bị che giấu sự thật. Người nói không thích việc bị lừa dối.
Hãy xem xét các lựa chọn:
* Option A (having deceived): “Having deceived” là động danh từ hoàn thành, có nghĩa là “đã lừa dối”. Nếu dùng “I don’t like having deceived”, nghĩa là “Tôi không thích việc tôi đã lừa dối ai đó”. Điều này không phù hợp với ngữ cảnh vì nguyên nhân của sự tức giận là do người khác không nói thật với mình, tức là mình bị lừa dối.
* Option B (to deceive): “To deceive” là động từ nguyên mẫu, có nghĩa là “lừa dối”. Nếu dùng “I don’t like to deceive”, nghĩa là “Tôi không thích việc lừa dối ai đó”. Tương tự như A, điều này không phù hợp với hoàn cảnh.
* Option C (being deceived): “Being deceived” là động danh từ bị động (passive gerund), có nghĩa là “bị lừa dối”. Cấu trúc “I don’t like being deceived” có nghĩa là “Tôi không thích việc bị lừa dối”. Điều này hoàn toàn phù hợp với tình huống người nói đang tức giận vì người khác không nói thật với mình.
* Option D (deceiving): “Deceiving” là động danh từ chủ động, có nghĩa là “lừa dối”. Nếu dùng “I don’t like deceiving”, nghĩa là “Tôi không thích việc lừa dối”. Tương tự như B, không phù hợp.
Kết luận:
Người nói tức giận vì bị lừa dối, nên họ không thích “bị lừa dối”. Cấu trúc động danh từ bị động “being deceived” diễn tả đúng ý nghĩa này.
Đáp án đúng là: C. being deceived
—
Câu 47. Our boss would rather _______ during the working hours.
A. us not chatting
B. we didn’t chat
C. us not chat
D. we don’t chat
Phân tích:
Câu này liên quan đến cấu trúc “would rather” dùng để diễn tả mong muốn, sở thích ai đó làm gì hoặc không làm gì.
Cấu trúc của “would rather” có hai dạng chính:
1. Would rather + V (nguyên mẫu không “to”): Dùng khi chủ ngữ của “would rather” cũng là chủ ngữ của hành động mong muốn.
Ví dụ: I would rather stay home. (Tôi muốn ở nhà hơn).
2. Would rather + S (tân ngữ) + V (quá khứ đơn): Dùng khi chủ ngữ của “would rather” khác với chủ ngữ của hành động mong muốn. Cấu trúc này diễn tả mong muốn ai đó khác làm gì hoặc không làm gì. Mặc dù dùng “quá khứ đơn”, nhưng nó diễn tả ý nghĩa ở hiện tại hoặc tương lai.
Ví dụ: I would rather you went home now. (Tôi muốn bạn về nhà bây giờ hơn).
3. Would rather + S (tân ngữ) + not + V (nguyên mẫu không “to”): Dùng khi chủ ngữ của “would rather” khác với chủ ngữ của hành động mong muốn và mong muốn hành động đó không xảy ra.
Ví dụ: I would rather you did not smoke here. (Tôi muốn bạn không hút thuốc ở đây).
Hoặc: I would rather you didn’t smoke here. (Dùng quá khứ đơn, tương đương với dạng trên).
Trong câu này: “Our boss would rather _______ during the working hours.”
* Chủ ngữ của “would rather” là “Our boss”.
* Hành động mong muốn là “chatting” (nói chuyện phiếm).
* Người được mong muốn không làm hành động đó là “us”.
* Vì chủ ngữ của “would rather” (Our boss) khác với chủ ngữ của hành động “chatting” (us), chúng ta sẽ sử dụng dạng “would rather + S + V”.
Chúng ta cần diễn tả mong muốn ông chủ là không muốn chúng ta nói chuyện phiếm trong giờ làm việc.
Do đó, ta dùng cấu trúc: would rather + tân ngữ + not + động từ nguyên mẫu không “to”.
* Tân ngữ: “us”
* Phủ định: “not”
* Động từ nguyên mẫu không “to”: “chat”
Ghép lại ta được: “us not chat”.
Bây giờ, hãy xem xét các lựa chọn:
* Option A (us not chatting): Sai vì “chatting” là V-ing, không phải động từ nguyên mẫu.
* Option B (we didn’t chat): Sai cấu trúc. “We” là chủ ngữ, không phải tân ngữ “us”.
* Option C (us not chat): Đúng. “us” là tân ngữ, “not” là phủ định, “chat” là động từ nguyên mẫu không “to”. Cấu trúc này hoàn toàn phù hợp với “Our boss would rather us not chat”.
* Option D (we don’t chat): Sai cấu trúc. “We” là chủ ngữ, không phải tân ngữ “us”.
Kết luận:
Cấu trúc “would rather + tân ngữ + not + V (nguyên mẫu)” là cách diễn đạt đúng khi chủ thể mong muốn khác với chủ thể hành động và hành động đó mong muốn không xảy ra.
Đáp án đúng là: C. us not chat
—
Vậy là chúng ta đã cùng nhau giải quyết xong 4 câu hỏi này rồi. Các em thấy thế nào? Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé. Chúc các em học tốt!
43.A.Find(ở đây là dạng chủ động khi đã tìm được khách sạn thì chúng tôi muốn tìm nơi nào đó để ăn)
44.D is telling lie(hành đông xảy ra tại thời điểm nói dùng HTTD)
45D.doesn’t( Câu hỏi đuôi vì trước khẳng định sau phủ định)
trước mượn trợ động từ Vs sau câu hỏi đuôi phải phủ định
46.C(like+Ving:thích làm gì đó,like being ko thích đc làm gì đó,decived sb:lừa dối ai đó)
Lúc này tôi là người bị lừa dối nên dùng like being V3/ed
47.B(would rather+S+vII/ed:muốn ai làm gì đó)
\(Answer :\)
\(43.\) \(C\)
\(->\) Phân từ hoàn thành dùng rút ngắn mệnh đề khi hành động trong mệnh đề đó đã xảy ra trước.
\(->\) V-ing, S \(+\) Ved : Sau khi làm gì…
\(44.\) \(A\)
\(-\) Diễn tả hành đông xảy ra tại thời điểm nói \(->\) Thì HTTD
\(-\) Cấu trúc của thì HTTD :
\(->\) S \(+\) am/ is/ are \(+\) Ving
\(@\) Lưu ý :
\(->\) I \(+\) am \(+\) Ving
\(->\) He/ She/ It/ Danh từ số ít/ Danh từ không đếm được \(+\) is \(+\) Ving
\(->\) You/ We/ They/ Danh từ số nhiều \(+\) are \(+\) Ving
\(-\) He \(->\) Số ít \(=>\) Dùng is
\(45.\) \(D\)
\(-\) Đại từ bất định “everyone” \(->\) câu hỏi đuôi là They
\(46.\) \(C\)
\(->\) Like \(+\) V-ing
\(-\) Dựa vào nghĩa của câu \(->\) ta thấy mang nghĩa bị động
\(=>\) Chọn \(C\)
\(47.\) \(B\)
\(->\) Cấu trúc giả định : S \(+\) would rather \(+\) S \(+\) V-ed