Mỗi năm hoa đào nở
Lại thấy ông đồ già
Bày mực Tàu, giấy đỏ
Bên phố đông người q…
Lại thấy ông đồ già
Bày mực Tàu, giấy đỏ
Bên phố đông người qua
Bao nhiêu người thuê viết
Tấm tắc ngợi khen tài:
Hoa tay thảo những nét
Như phượng múa, rồng bay
Nhưng mỗi năm mỗi vắng
Người thuê viết nay đâu?
Giấy đỏ buồn không thắm
Mực đọng trong nghiên sầu…
Ông đồ vẫn ngồi đấy
Qua đường không ai hay
Lá vàng rơi trên giấy
Ngoài trời mưa bụi bay
Năm nay đào lại nở
Không thấy ông đồ xưa
Những người muôn năm cũ
Hồn ở đâu bây giờ?
-Chỉ ra cách gieo vần,cách ngắt ngịp trong bài thơ ông đồ?
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau tìm hiểu vẻ đẹp trong cách gieo vần và ngắt nhịp của bài thơ “Ông Đồ” của nhà thơ Vũ Đình Liên nhé. Đây là một bài thơ rất hay, thể hiện sự tiếc nuối trước những giá trị văn hóa truyền thống đang dần mai một. Để cảm nhận sâu sắc hơn bài thơ, chúng ta cần nắm vững các đặc điểm về hình thức của nó.
Chúng ta sẽ đi vào phần giải bài tập này một cách chi tiết, từng bước một để các em dễ hiểu nhất nhé!
A. CÁCH GIEO VẦN TRONG BÀI THƠ “ÔNG ĐỒ”
Đầu tiên, chúng ta hãy cùng tìm hiểu về “gieo vần”. Gieo vần là cách sắp xếp các tiếng có âm cuối giống nhau hoặc gần giống nhau để tạo nên sự hài hòa, du dương cho bài thơ. Trong thơ ca Việt Nam, có hai loại vần chính mà chúng ta thường gặp là vần chân và vần lưng.
Bước 1: Tìm hiểu khái niệm vần chân và vần lưng.
- Vần chân: Là vần được gieo ở cuối dòng thơ. Đây là loại vần phổ biến nhất, giúp các dòng thơ liên kết với nhau một cách rõ ràng.
- Vần lưng: Là vần được gieo ở giữa dòng thơ hoặc giữa tiếng cuối của dòng này với tiếng giữa của dòng kia, hoặc tiếng cuối của dòng này với tiếng cuối của dòng khác nhưng không phải là vần chính. Với thơ ngũ ngôn (thơ năm chữ) như bài “Ông Đồ”, vần lưng thường là sự tương đồng về nguyên âm ở tiếng cuối của câu 1 và câu 3 trong cùng một khổ thơ.
Bước 2: Phân tích cách gieo vần cụ thể trong từng khổ thơ.
Bây giờ, chúng ta hãy cùng đọc và phân tích từng khổ thơ một để xem nhà thơ Vũ Đình Liên đã gieo vần như thế nào nhé:
-
Khổ thơ thứ nhất:
Mỗi năm hoa đào nở
Lại thấy ông đồ già
Bày mực Tàu, giấy đỏ
Bên phố đông người quaỞ khổ thơ này, chúng ta dễ dàng nhận thấy tiếng “già” (ở cuối câu 2) và tiếng “qua” (ở cuối câu 4) có cùng vần “a”. Đây chính là vần chân. Vần chân này tạo ra sự ngân nga, liền mạch giữa câu 2 và câu 4.
-
Khổ thơ thứ hai:
Bao nhiêu người thuê viết
Tấm tắc ngợi khen tài
Hoa tay thảo những nét
Như phượng múa, rồng bay- Tiếng “viết” (cuối câu 1) và tiếng “nét” (cuối câu 3) có cùng vần “iết”/”ét”. Đây là một kiểu vần lưng, tạo sự liên kết âm thanh bên trong khổ thơ.
- Tiếng “tài” (cuối câu 2) và tiếng “bay” (cuối câu 4) có cùng vần “ai”/”ay”. Đây là vần chân, giúp khổ thơ có nhịp điệu rõ ràng, cân đối.
-
Khổ thơ thứ ba:
Nhưng mỗi năm mỗi vắng
Người thuê viết nay đâu?
Giấy đỏ buồn không thắm
Mực đọng trong nghiên sầu…- Tiếng “vắng” (cuối câu 1) và tiếng “thắm” (cuối câu 3) có cùng vần “ăng”/”ăm”. Đây là vần lưng, tạo sự đồng điệu về âm thanh.
- Tiếng “đâu” (cuối câu 2) và tiếng “sầu” (cuối câu 4) có cùng vần “âu”. Đây là vần chân.
-
Khổ thơ thứ tư:
Ông đồ vẫn ngồi đấy
Qua đường không ai hay
Lá vàng rơi trên giấy
Ngoài trời mưa bụi bay- Tiếng “đấy” (cuối câu 1) và tiếng “giấy” (cuối câu 3) có cùng vần “ây”. Đây là vần lưng.
- Tiếng “hay” (cuối câu 2) và tiếng “bay” (cuối câu 4) có cùng vần “ay”. Đây là vần chân.
-
Khổ thơ thứ năm (khổ cuối):
Năm nay đào lại nở
Không thấy ông đồ xưa
Những người muôn năm cũ
Hồn ở đâu bây giờ?Ở khổ thơ cuối cùng này, các em có nhận thấy sự khác biệt không? Đúng vậy, nhà thơ đã có sự sáng tạo, linh hoạt hơn trong cách gieo vần. Tiếng cuối của các câu thơ không còn gieo vần chân một cách rõ ràng và chặt chẽ như các khổ trên nữa. Điều này tạo cảm giác lắng đọng, suy tư, bâng khuâng, như một câu hỏi bỏ lửng, phù hợp với tâm trạng nuối tiếc, hoài niệm của tác giả.
Bước 3: Tổng kết về cách gieo vần.
Như vậy, chúng ta có thể thấy:
Bài thơ “Ông Đồ” chủ yếu sử dụng vần chân ở tiếng cuối cùng của các câu 2 và 4 trong mỗi khổ thơ (ngoại trừ khổ cuối). Ngoài ra, bài thơ còn có sự kết hợp khéo léo của vần lưng giữa tiếng cuối câu 1 và câu 3, tạo nên sự hài hòa, uyển chuyển trong âm điệu. Cách gieo vần này giúp bài thơ có nhạc điệu nhẹ nhàng, du dương, dễ đi vào lòng người đọc. Riêng khổ cuối, tác giả có sự linh hoạt trong cách gieo vần để thể hiện cảm xúc day dứt, tiếc nuối một cách sâu sắc hơn.
B. CÁCH NGẮT NHỊP TRONG BÀI THƠ “ÔNG ĐỒ”
Tiếp theo, chúng ta sẽ tìm hiểu về “ngắt nhịp”. Ngắt nhịp là cách chia câu thơ thành từng vế, từng cụm từ để tạo ra một tiết tấu nhất định khi đọc, giúp người đọc cảm nhận được nhịp điệu và truyền tải cảm xúc của bài thơ. Bài “Ông Đồ” thuộc thể thơ năm chữ (ngũ ngôn), nên nhịp thơ thường là nhịp 2/3 hoặc 3/2.
Bước 1: Tìm hiểu khái niệm ngắt nhịp và các kiểu ngắt nhịp cơ bản.
Trong thơ năm chữ, chúng ta thường ngắt nhịp theo hai kiểu chính:
- Nhịp 2/3: Tức là đọc hai tiếng đầu, sau đó dừng một chút rồi đọc ba tiếng sau.
- Nhịp 3/2: Tức là đọc ba tiếng đầu, sau đó dừng một chút rồi đọc hai tiếng sau.
Sự thay đổi linh hoạt giữa hai kiểu nhịp này giúp bài thơ không bị đơn điệu, mà trở nên uyển chuyển, phù hợp với nội dung và cảm xúc.
Bước 2: Phân tích cách ngắt nhịp cụ thể trong từng khổ thơ.
Bây giờ, các em hãy cùng cô đọc to từng câu thơ và cảm nhận cách ngắt nhịp tự nhiên nhé:
-
Khổ thơ thứ nhất:
Mỗi năm / hoa đào nở (nhịp 2/3)
Lại thấy / ông đồ già (nhịp 2/3)
Bày mực Tàu / giấy đỏ (nhịp 3/2)
Bên phố đông / người qua (nhịp 3/2)Ở khổ này, nhịp thơ thay đổi linh hoạt giữa 2/3 và 3/2, tạo nên âm điệu nhẹ nhàng, như lời kể chuyện về hình ảnh ông đồ quen thuộc mỗi dịp Tết đến.
-
Khổ thơ thứ hai:
Bao nhiêu người / thuê viết (nhịp 3/2)
Tấm tắc / ngợi khen tài (nhịp 2/3)
Hoa tay thảo / những nét (nhịp 3/2)
Như phượng múa / rồng bay (nhịp 3/2)Nhịp thơ ở khổ này vẫn duy trì sự linh hoạt, lúc 3/2, lúc 2/3, tạo cảm giác khoan thai, trầm trồ, thể hiện sự ngưỡng mộ tài năng của ông đồ.
-
Khổ thơ thứ ba:
Nhưng mỗi năm / mỗi vắng (nhịp 3/2)
Người thuê viết / nay đâu? (nhịp 3/2)
Giấy đỏ buồn / không thắm (nhịp 3/2)
Mực đọng trong / nghiên sầu… (nhịp 3/2)Ở khổ thơ này, các em có thể thấy nhịp 3/2 được sử dụng khá nhất quán. Điều này tạo ra một nhịp điệu chậm rãi, trầm buồn, nhấn mạnh sự vắng vẻ, cô đơn và nỗi buồn của giấy, mực, của chính ông đồ.
-
Khổ thơ thứ tư:
Ông đồ / vẫn ngồi đấy (nhịp 2/3)
Qua đường / không ai hay (nhịp 2/3)
Lá vàng rơi / trên giấy (nhịp 3/2)
Ngoài trời / mưa bụi bay (nhịp 2/3)Nhịp thơ ở khổ này lại có sự kết hợp hài hòa giữa 2/3 và 3/2, tạo nên bức tranh tĩnh lặng, buồn bã về ông đồ giữa cảnh vật tiêu điều, lạnh lẽo. Nhịp điệu chậm rãi, trầm lắng như tiếng thở dài.
-
Khổ thơ thứ năm (khổ cuối):
Năm nay / đào lại nở (nhịp 2/3)
Không thấy / ông đồ xưa (nhịp 2/3)
Những người / muôn năm cũ (nhịp 2/3)
Hồn ở đâu / bây giờ? (nhịp 3/2)Khổ cuối này chủ yếu là nhịp 2/3, sau đó kết thúc bằng nhịp 3/2 ở câu hỏi cuối cùng. Nhịp thơ đều đặn, chậm rãi, thể hiện sự tiếc nuối, day dứt, một câu hỏi lớn không lời đáp về sự mai một của những giá trị xưa cũ.
Bước 3: Tổng kết về cách ngắt nhịp.
Tóm lại, bài thơ “Ông Đồ” là một bài thơ năm chữ với cách ngắt nhịp linh hoạt, chủ yếu là nhịp 2/3 và 3/2. Sự thay đổi, phối hợp nhịp điệu một cách tài tình này không chỉ giúp bài thơ có âm hưởng du dương, trầm bổng mà còn góp phần thể hiện sâu sắc tâm trạng, cảm xúc của tác giả: từ sự tái hiện hình ảnh ông đồ với vẻ đẹp truyền thống, đến sự trầm trồ, ngưỡng mộ, rồi chuyển sang nỗi buồn, sự tiếc nuối và câu hỏi day dứt về sự tồn vong của một nét văn hóa đẹp.
Cô mong rằng qua phần phân tích chi tiết này, các em đã hiểu rõ hơn về cách gieo vần và ngắt nhịp trong bài thơ “Ông Đồ”. Hãy luôn nhớ rằng, việc tìm hiểu hình thức của bài thơ sẽ giúp chúng ta cảm nhận được nội dung và cảm xúc mà nhà thơ muốn gửi gắm một cách trọn vẹn nhất nhé!
Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, các em cứ mạnh dạn hỏi cô nhé!
-Cách gieo vần: Vần cách
-Nhịp của bài thơ: 2/3 và 3/2
– Cách gieo vần: Gieo vần chân
+ nở-đỏ
+ đấy-giấy
+ bay-hay
– Cách ngắt nhịp:
+ 2/3
+ 3/2