most people agree that Christmas has become too….(commerce)
most people agree that Christmas has become too….(commerce)
Các em thấy từ “commerce” được đặt trong ngoặc đơn phải không nào? Nhiệm vụ của chúng ta là sử dụng từ này để điền vào chỗ trống sao cho câu văn hoàn chỉnh và đúng ngữ pháp.
Chúng ta sẽ cùng nhau giải bài tập này từng bước một nhé!
Bước 1: Phân tích cấu trúc câu và từ cần điền.
Câu của chúng ta có cấu trúc: “most people agree that Christmas has become too…”
Trong đó, “too” là một trạng từ (adverb) dùng để chỉ sự quá mức, quá nhiều. Sau “too” thường là một tính từ (adjective) hoặc đôi khi là một trạng từ khác, nhưng trong ngữ cảnh này, chúng ta cần một từ miêu tả cho danh từ “Christmas” ở phía trước.
Bước 2: Xem xét từ gốc “commerce”.
“Commerce” là một danh từ, có nghĩa là thương mại, buôn bán.
Bước 3: Tìm từ loại phù hợp để điền vào chỗ trống.
Chúng ta cần một từ loại gì đó đứng sau “too” để bổ nghĩa cho “Christmas”. Như đã phân tích ở Bước 1, “too” thường đi với một tính từ. Vì vậy, chúng ta cần biến đổi danh từ “commerce” thành một tính từ tương ứng.
Bước 4: Biến đổi từ loại.
Để biến đổi danh từ “commerce” thành tính từ, chúng ta có thể thêm hậu tố “-ial”.
commerce (danh từ) —> commercial (tính từ)
“Commercial” có nghĩa là thuộc về thương mại, mang tính thương mại.
Bước 5: Điền từ đã biến đổi vào chỗ trống và kiểm tra nghĩa.
Câu sau khi điền từ sẽ là:
most people agree that Christmas has become too commercial.
Chúng ta cùng đọc lại cả câu: “Most people agree that Christmas has become too commercial.”
Nghĩa là: “Hầu hết mọi người đồng ý rằng Giáng sinh đã trở nên quá mang tính thương mại.”
Câu này hoàn toàn hợp lý về mặt ngữ pháp và ngữ nghĩa. Việc Giáng sinh ngày càng chú trọng vào mua sắm, quà tặng, trang trí mang tính kinh doanh là một xu hướng mà nhiều người có thể cảm nhận được.
Vậy, từ cần điền vào chỗ trống là “commercial”.
Kết luận:
Đáp án của bài tập này là: commercial.
Chúc mừng các em đã hoàn thành bài tập này cùng cô! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi nhé!
Đáp án : commercial .
\(-\) become + adj : trở nên như thế nào …
\(-\) commercial : thương mại (adj)
\(-\) Dịch : Hầu hết mọi người đều đồng ý rằng Giáng Sinh đã trở nên quá thương mại .
\(answer\): commercial
\(to\) Become + adj
\(-\) commercial (adj): thuộc về thương mại / thương mại
\(to\) trans: hầu hết mọi người đồng ý rằng Giáng sinh đã trở nên quá thương mại.