My father often played soccer when he was young
-> My father used
-> My father used
Đề bài của chúng ta hôm nay là:
My father often played soccer when he was young
-> My father used
Đây là dạng bài tập chuyển đổi câu, yêu cầu chúng ta sử dụng cấu trúc “used to” để diễn tả một thói quen trong quá khứ.
Chúng ta sẽ cùng đi qua từng bước để hoàn thành bài tập này.
Bước 1: Phân tích câu gốc
Câu gốc là: “My father often played soccer when he was young.”
* Chúng ta thấy có trạng từ “often” (thường xuyên), chỉ một hành động xảy ra lặp đi lặp lại.
* Động từ chính là “played” (chơi), ở thì Quá khứ đơn.
* Cụm “when he was young” (khi ông ấy còn trẻ) cho biết thời điểm xảy ra hành động này là trong quá khứ.
Tóm lại, câu này diễn tả một hành động mà bố của cô giáo thường làm trong quá khứ, và hành động đó có khả năng không còn tiếp diễn ở hiện tại nữa.
Bước 2: Nhớ lại cấu trúc “used to”
Trong Tiếng Anh, chúng ta sử dụng cấu trúc “used to” để nói về những thói quen hoặc tình huống đã từng xảy ra trong quá khứ nhưng không còn đúng ở hiện tại nữa.
Công thức của “used to” như sau:
1. Dạng khẳng định:
Chủ ngữ + used to + động từ nguyên mẫu (bare infinitive)
2. Dạng phủ định:
Chủ ngữ + didn’t use to + động từ nguyên mẫu (bare infinitive)
3. Dạng nghi vấn:
Did + Chủ ngữ + use to + động từ nguyên mẫu (bare infinitive)?
Trong bài tập này, câu gốc của chúng ta là dạng khẳng định, nên chúng ta sẽ sử dụng công thức dạng khẳng định của “used to”.
Bước 3: Áp dụng cấu trúc “used to” vào câu
* Chúng ta xác định chủ ngữ của câu là “My father”.
* Theo công thức, chúng ta cần dùng “used to”.
* Tiếp theo, chúng ta cần động từ nguyên mẫu của động từ “played”. Động từ “played” là dạng quá khứ của động từ “play”. Vậy động từ nguyên mẫu là “play”.
* Phần còn lại của câu là “soccer”.
Ghép các thành phần lại, chúng ta có:
My father + used to + play + soccer.
Tuy nhiên, câu gốc có cụm “often” và “when he was young”. Khi dùng “used to”, bản thân nó đã mang nghĩa “đã từng”, “thường xuyên làm gì đó trong quá khứ”. Vì vậy, chúng ta có thể lược bỏ trạng từ “often” và cụm “when he was young” vì ý nghĩa của chúng đã được bao hàm trong “used to”.
Bước 4: Hoàn thiện câu trả lời
Dựa trên phân tích ở Bước 3, câu trả lời hoàn chỉnh sẽ là:
My father used to play soccer.
Các em thấy đó, chỉ với một cấu trúc “used to”, chúng ta đã có thể diễn tả một thói quen trong quá khứ một cách gọn gàng và chính xác.
Cô hy vọng các em đã hiểu rõ cách làm bài tập này. Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô nhé! Chúng ta sẽ tiếp tục luyện tập thêm nhiều bài tập tương tự để nắm vững cấu trúc này.
\(1\). My father often played soccer when he was young.
\(->\) My father used to play soccer when he was young.
\(->\) Cấu trúc used to: S + used to + V_inf: đã từng làm gì
\(->\) Dịch: Bố của tôi đã từng chơi bóng đá khi ông ấy còn nhỏ.
\(\text{Đáp án :}\)
\(\text{My father used to play soccer when he was young .}\)
\(-\) Used to + V_infi .
\(-\) S + Was / were + adj / N .
\(-\) Dịch : Bố của tôi đã từng chơi bóng đá khi ông ấy còn trẻ ,
\(—-\)
\(\text{Chúc bạn học tốt !}\)
\(Sen\)