Image 1

My village is about 50 kilometers (91) _______ the city center. It’s very beauti…

My village is about 50 kilometers (91) _______ the city center. It’s very beautiful and (92) ….place where people (93) _______ flowers and vegetables only. It’s very famous for its pretty roses and picturesque (94) _______ The air is quite (95) _______; however, the smell of the roses makes people (96) _______ cool. In spring, my village looks like a carpet with plenty of (97) _______. Tourists come to visit it so often. Nowadays, with electricity, it doesn’t take the (98) _______ much time to water the roses. And even at night, people can (99) _______ along the path and enjoy the fresh smell (100) _______the flowers. 91 A. on B. for C. from D. since 92 A. peace B. peaceful C. peacefully D. peaceable 93 A. grow B. growing C. grew D. grown 94 A. scenery B. sceces C. screens D. scenes 95 A. cool B. fresh C. clear D. clean 96 A. felt B. to feel C. feel D. feeling 97 A. colors B. colorful C. colorless D. colored 98 A. villages B. towns C. villagers D. city-dwellers 99 A. waked B. walked C. walk D. walking 100 A. on B. of C. in D. at
Hỏi bởi: Kiều Trinh
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 2
Xin chào các em học sinh yêu quý của cô!

Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” một bài tập điền từ rất thú vị, giúp chúng ta ôn lại các kiến thức ngữ pháp và từ vựng quan trọng đã học trong chương trình Tiếng Anh lớp 10 nhé. Bài tập này nằm trong dạng bài mà các em thường gặp trong các bài kiểm tra đó. Nào, chúng ta cùng bắt đầu!

Đoạn văn miêu tả về một ngôi làng:
“My village is about 50 kilometers (91) _______ the city center. It’s very beautiful and (92) ….place where people (93) _______ flowers and vegetables only. It’s very famous for its pretty roses and picturesque (94) _______ The air is quite (95) _______; however, the smell of the roses makes people (96) _______ cool. In spring, my village looks like a carpet with plenty of (97) _______. Tourists come to visit it so often. Nowadays, with electricity, it doesn’t take the (98) _______ much time to water the roses. And even at night, people can (99) _______ along the path and enjoy the fresh smell (100) _______the flowers.”

Chúng ta sẽ phân tích từng chỗ trống một nhé!

Phân tích và lựa chọn đáp án:

(91) “My village is about 50 kilometers (91) _______ the city center.”

  • Phân tích ngữ pháp và ngữ nghĩa: Câu này đang diễn tả khoảng cách từ một địa điểm (“my village”) đến một địa điểm khác (“the city center”). Để nói “cách xa [số km] khỏi [địa điểm]”, chúng ta cần một giới từ phù hợp.
  • Xem xét các lựa chọn:
    • A. on: thường dùng để chỉ vị trí trên bề mặt (e.g., on the table) hoặc ngày/tháng cụ thể (e.g., on Monday).
    • B. for: thường dùng để chỉ mục đích, khoảng thời gian (e.g., for three hours) hoặc người nhận.
    • C. from: dùng để chỉ nguồn gốc, điểm xuất phát hoặc khoảng cách từ đâu đó (e.g., far from home, 50 kilometers from the city).
    • D. since: dùng để chỉ mốc thời gian bắt đầu một hành động kéo dài đến hiện tại (e.g., since 2000).
  • Kết luận: Giới từ “from” là lựa chọn chính xác nhất để diễn tả khoảng cách từ một địa điểm này đến một địa điểm khác.
  • Đáp án: C. from

(92) “It’s very beautiful and (92) ….place where people…”

  • Phân tích ngữ pháp và ngữ nghĩa: Trước danh từ “place” (địa điểm), chúng ta cần một tính từ để mô tả tính chất của nó. Từ nối “and” cho thấy tính từ này sẽ bổ sung ý nghĩa song song với “beautiful”.
  • Xem xét các lựa chọn:
    • A. peace: là danh từ (sự hòa bình, sự yên bình).
    • B. peaceful: là tính từ (yên bình, thanh bình).
    • C. peacefully: là trạng từ (một cách yên bình).
    • D. peaceable: là tính từ, thường dùng để mô tả người hoặc vật có tính cách hòa nhã, thích hòa bình, ít dùng để mô tả không khí của một địa điểm.
  • Kết luận: Tính từ “peaceful” (yên bình) phù hợp để mô tả một địa điểm đẹp và yên tĩnh.
  • Đáp án: B. peaceful

(93) “…place where people (93) _______ flowers and vegetables only.”

  • Phân tích ngữ pháp và ngữ nghĩa: “People” là chủ ngữ số nhiều, và câu này diễn tả một hoạt động thường xuyên, một sự thật hiển nhiên về ngôi làng. Do đó, chúng ta cần một động từ ở thì hiện tại đơn.
  • Xem xét các lựa chọn:
    • A. grow: là động từ nguyên mẫu (hiện tại đơn cho chủ ngữ số nhiều).
    • B. growing: là dạng V-ing, cần có trợ động từ (e.g., are growing) hoặc dùng trong cấu trúc khác.
    • C. grew: là thì quá khứ đơn.
    • D. grown: là quá khứ phân từ, cần có trợ động từ (e.g., have grown) hoặc dùng làm tính từ.
  • Kết luận: Động từ nguyên mẫu “grow” là chính xác để diễn tả hoạt động trồng trọt của người dân làng ở thì hiện tại đơn.
  • Đáp án: A. grow

(94) “It’s very famous for its pretty roses and picturesque (94) _______”

  • Phân tích ngữ pháp và ngữ nghĩa: “Picturesque” là một tính từ (đẹp như tranh vẽ). Sau tính từ, chúng ta cần một danh từ để hoàn thành cụm danh từ mô tả vẻ đẹp của ngôi làng, tương tự như “pretty roses”.
  • Xem xét các lựa chọn:
    • A. scenery: là danh từ không đếm được (phong cảnh, cảnh vật). Đây là một từ rất phổ biến để mô tả vẻ đẹp tổng thể của một vùng đất.
    • B. sceces: đây là một lỗi chính tả, không phải từ tiếng Anh.
    • C. screens: là danh từ (màn hình), không liên quan đến cảnh vật.
    • D. scenes: là danh từ đếm được số nhiều (cảnh tượng, quang cảnh). Mặc dù cũng có nghĩa liên quan đến cảnh vật, nhưng “scenery” thường dùng để chỉ chung vẻ đẹp thiên nhiên, cảnh quan tổng thể, rất hợp với tính từ “picturesque”. “Picturesque scenery” là một cụm từ rất thông dụng.
  • Kết luận: “scenery” là danh từ phù hợp nhất để đi cùng với “picturesque” và mô tả vẻ đẹp cảnh vật của ngôi làng.
  • Đáp án: A. scenery

(95) “The air is quite (95) _______; however, the smell of the roses makes people…”

  • Phân tích ngữ pháp và ngữ nghĩa: Chúng ta cần một tính từ để mô tả chất lượng của “the air” (không khí). Trạng từ “quite” (khá) bổ nghĩa cho tính từ này. Từ “however” (tuy nhiên) gợi ý một sự đối lập hoặc bổ sung.
  • Xem xét các lựa chọn:
    • A. cool: tính từ (mát mẻ), thường chỉ nhiệt độ.
    • B. fresh: tính từ (trong lành, tươi mát), thường dùng để mô tả không khí sạch, không ô nhiễm.
    • C. clear: tính từ (trong trẻo, quang đãng), thường dùng cho bầu trời, nước hoặc không khí khi không có sương mù/khói bụi.
    • D. clean: tính từ (sạch sẽ), cũng dùng để mô tả không khí không ô nhiễm.
  • Kết luận: Cụm từ “fresh air” (không khí trong lành) là một cụm từ cố định rất phổ biến và phù hợp nhất để mô tả chất lượng không khí ở một vùng quê. Mặc dù “clean” hoặc “clear” cũng có thể đúng, nhưng “fresh” mang sắc thái tươi mới, dễ chịu hơn. “However” ở đây có thể hiểu là không khí đã trong lành rồi, nhưng mùi hương hoa hồng còn làm cho mọi người cảm thấy dễ chịu hơn nữa.
  • Đáp án: B. fresh

(96) “…makes people (96) _______ cool.”

  • Phân tích ngữ pháp và ngữ nghĩa: Đây là cấu trúc “make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không ‘to’ (bare infinitive)” để diễn tả việc khiến ai đó làm gì, hoặc “make + tân ngữ + tính từ” để khiến ai đó/cái gì đó trở nên như thế nào. Ở đây, “cool” là một tính từ (mát mẻ, sảng khoái). Để kết hợp với “cool” và diễn tả cảm giác, chúng ta cần động từ “feel”.
  • Xem xét các lựa chọn:
    • A. felt: là quá khứ đơn hoặc quá khứ phân từ của “feel”.
    • B. to feel: là động từ nguyên mẫu có “to”, không dùng sau “make + tân ngữ”.
    • C. feel: là động từ nguyên mẫu không “to” (bare infinitive).
    • D. feeling: là dạng V-ing (hiện tại phân từ hoặc danh động từ).
  • Kết luận: Theo cấu trúc ngữ pháp “make + object + bare infinitive”, chúng ta chọn “feel”. Cụm từ “makes people feel cool” có nghĩa là “khiến mọi người cảm thấy mát mẻ/sảng khoái”.
  • Đáp án: C. feel

(97) “In spring, my village looks like a carpet with plenty of (97) _______.”

  • Phân tích ngữ pháp và ngữ nghĩa: “Plenty of” (nhiều) đứng trước một danh từ (số nhiều đếm được hoặc không đếm được). Việc ngôi làng trông giống như một tấm thảm khi mùa xuân đến gợi ý đến sự đa dạng về màu sắc của hoa.
  • Xem xét các lựa chọn:
    • A. colors: là danh từ số nhiều (màu sắc).
    • B. colorful: là tính từ (đầy màu sắc), cần có danh từ theo sau.
    • C. colorless: là tính từ (không màu).
    • D. colored: là tính từ (có màu sắc), cũng cần danh từ theo sau hoặc dùng như một phân từ.
  • Kết luận: Danh từ “colors” (màu sắc) là phù hợp nhất để diễn tả sự đa dạng về màu sắc của những bông hoa, khiến ngôi làng giống như một tấm thảm nhiều màu.
  • Đáp án: A. colors

(98) “Nowadays, with electricity, it doesn’t take the (98) _______ much time to water the roses.”

  • Phân tích ngữ pháp và ngữ nghĩa: Câu này đang nói về việc sử dụng điện giúp “ai đó” tiết kiệm thời gian tưới hoa. Chủ thể hành động “tưới hoa” ở đây phải là những người sống trong làng.
  • Xem xét các lựa chọn:
    • A. villages: là danh từ số nhiều (những ngôi làng), chỉ địa điểm.
    • B. towns: là danh từ số nhiều (những thị trấn), chỉ địa điểm.
    • C. villagers: là danh từ số nhiều (những người dân làng), chỉ con người.
    • D. city-dwellers: là danh từ số nhiều (những người dân thành phố), không phải người sống ở làng.
  • Kết luận: “villagers” (người dân làng) là danh từ chính xác để chỉ những người sống và làm việc trong làng.
  • Đáp án: C. villagers

(99) “And even at night, people can (99) _______ along the path and enjoy the fresh smell…”

  • Phân tích ngữ pháp và ngữ nghĩa: “Can” là một động từ khuyết thiếu (modal verb). Theo quy tắc ngữ pháp, sau động từ khuyết thiếu, chúng ta sử dụng động từ nguyên mẫu không “to” (bare infinitive).
  • Xem xét các lựa chọn:
    • A. waked: là quá khứ đơn hoặc quá khứ phân từ của động từ “wake” (đánh thức/thức dậy).
    • B. walked: là quá khứ đơn hoặc quá khứ phân từ của động từ “walk” (đi bộ).
    • C. walk: là động từ nguyên mẫu không “to” của “walk”.
    • D. walking: là dạng V-ing (hiện tại phân từ hoặc danh động từ).
  • Kết luận: Động từ nguyên mẫu “walk” là chính xác sau động từ khuyết thiếu “can”.
  • Đáp án: C. walk

(100) “…enjoy the fresh smell (100) _______the flowers.”

  • Phân tích ngữ pháp và ngữ nghĩa: Cụm từ “the smell” (mùi hương) thường đi với giới từ “of” để chỉ nguồn gốc của mùi hương đó (mùi hương của cái gì).
  • Xem xét các lựa chọn:
    • A. on: (trên) chỉ vị trí bề mặt.
    • B. of: (của) chỉ sự sở hữu, nguồn gốc, hoặc thành phần.
    • C. in: (trong) chỉ vị trí bên trong.
    • D. at: (tại) chỉ vị trí cụ thể.
  • Kết luận: Giới từ “of” là chính xác để diễn tả “mùi hương của hoa”.
  • Đáp án: B. of

Tóm tắt đáp án:

91. C. from

92. B. peaceful

93. A. grow

94. A. scenery

95. B. fresh

96. C. feel

97. A. colors

98. C. villagers

99. C. walk

100. B. of

Cô hy vọng qua bài giải chi tiết này, các em đã củng cố thêm kiến thức về ngữ pháp, từ vựng và cách áp dụng vào ngữ cảnh cụ thể. Hãy luôn luyện tập chăm chỉ để đạt kết quả tốt nhất trong môn Tiếng Anh nhé! Nếu có bất kỳ câu hỏi nào, đừng ngần ngại hỏi cô!

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 10

=>

91. C

92. B

93.  A

94. A

95. B

96. C

97. A

98. C

99. C

100. B

Trả lời bởi: Yến Phạm

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo