Image 1

I. PHẦN ĐỌC HIỂU (3 điểm) Đọc đoạn trích: Tôi không so sánh các nhà thơ mới với …

I. PHẦN ĐỌC HIỂU (3 điểm)
Đọc đoạn trích:
Tôi không so sánh các nhà thơ mới với Nguyễn Du, để xem ai hơn, ai kém. Đời xưa có thể
có những bậc kì tài đời nay không sánh kịp. Đừng lấy một người sánh với một người. Hãy so sánh
thời đại cùng thời đại. Tôi quyết rằng trong lịch sử thi ca Việt Nam chưa bao giờ có một thời đại
phong phú như thời đại này. Chưa bao giờ người ta thấy xuất hiện cùng một lần một hồn thơ rộng
mở như Thế Lữ, mơ màng như Lưu Trọng Lư, hùng tráng như Huy Thông, trong sáng như Nguyễn
Nhược Pháp, áo não như Huy Cận, quê mùa như Nguyễn Bính, kì dị như Chế Lan Viên… và thiết
tha, rạo rực, băn khoăn như Xuân Diệu.
(Trích Thi nhân Việt Nam, Hoài Thanh, NXB Văn học,2000, tr.29)
Thực hiện các yêu cầu sau:
Câu 1. Chỉ ra các thao tác lập luận được sử dụng trong đoạn trích.
Câu 2. Trong đoạn trích, tác giả đề xuất tiêu chí nào để so sánh thơ mới và thơ cũ?
Câu 3. Xác định nghĩa sự việc và nghĩa tình thái của câu văn: Tôi quyết rằng trong lịch sử thi ca
Việt Nam chưa bao giờ có một thời đại phong phú như thời đại này.
Câu 4. Nhận xét về ngôn ngữ biểu đạt của tác giả trong đoạn trích.
Hỏi bởi: Nguyễn Hoàng Đức
2 câu trả lời (Giải pháp)
▲ 7

Chào các em học sinh yêu quý! Hôm nay, chúng ta sẽ cùng nhau phân tích một đoạn trích rất đặc sắc từ tác phẩm Thi nhân Việt Nam của nhà phê bình Hoài Thanh. Đây là một đoạn văn nghị luận tiêu biểu, giúp chúng ta hiểu rõ hơn về phong cách lập luận của tác giả và giá trị của phong trào Thơ mới.

Câu 1. Chỉ ra các thao tác lập luận được sử dụng trong đoạn trích.

Hướng dẫn giải: Để xác định các thao tác lập luận, chúng ta cần đọc kỹ từng câu, từng ý trong đoạn trích và xem tác giả đang làm gì: bác bỏ một ý kiến, giải thích một vấn đề, chứng minh một luận điểm, hay so sánh, phân tích… Trong chương trình Ngữ văn lớp 11, các em đã học về các thao tác lập luận cơ bản như giải thích, phân tích, chứng minh, bình luận, bác bỏ, so sánh…

Lời giải chi tiết:

  1. Bác bỏ:
    • Tác giả bác bỏ cách so sánh truyền thống: “Tôi không so sánh các nhà thơ mới với Nguyễn Du, để xem ai hơn, ai kém. Đời xưa có thể có những bậc kì tài đời nay không sánh kịp.”“Đừng lấy một người sánh với một người.” Hoài Thanh không đồng tình với việc đặt các cá nhân ra để so sánh tài năng cao thấp.
  2. Giải thích/Đề xuất:
    • Sau khi bác bỏ cách so sánh cũ, tác giả đề xuất một tiêu chí so sánh mới, đồng thời giải thích rõ ràng hơn về cách nhìn nhận vấn đề: “Hãy so sánh thời đại cùng thời đại.”
  3. Chứng minh/Liệt kê và So sánh:
    • Tác giả chứng minh cho luận điểm về sự phong phú của thời đại thơ mới bằng cách liệt kê hàng loạt các hồn thơ tiêu biểu với những nét đặc trưng riêng biệt: “Chưa bao giờ người ta thấy xuất hiện cùng một lần một hồn thơ rộng mở như Thế Lữ, mơ màng như Lưu Trọng Lư, hùng tráng như Huy Thông, trong sáng như Nguyễn Nhược Pháp, áo não như Huy Cận, quê mùa như Nguyễn Bính, kì dị như Chế Lan Viên… và thiết tha, rạo rực, băn khoăn như Xuân Diệu.”
      Trong quá trình liệt kê này, tác giả cũng sử dụng phép so sánh để làm nổi bật đặc điểm riêng của từng nhà thơ.

Kết luận: Các thao tác lập luận chính được sử dụng trong đoạn trích là bác bỏ, giải thích, chứng minh (kết hợp liệt kêso sánh).

Câu 2. Trong đoạn trích, tác giả đề xuất tiêu chí nào để so sánh thơ mới và thơ cũ?

Hướng dẫn giải: Câu hỏi này yêu cầu các em xác định rõ quan điểm của tác giả về cách thức so sánh, đặc biệt là sau khi tác giả đã nêu lên sự không đồng tình của mình.

Lời giải chi tiết:

Trong đoạn trích, tác giả Hoài Thanh đã thẳng thắn bác bỏ cách so sánh cũ: “Tôi không so sánh các nhà thơ mới với Nguyễn Du, để xem ai hơn, ai kém. Đừng lấy một người sánh với một người.” Thay vào đó, ông đề xuất một tiêu chí so sánh mới, công bằng và toàn diện hơn, đó là: “Hãy so sánh thời đại cùng thời đại.”

Giải thích: Tác giả cho rằng việc so sánh tài năng cá nhân giữa các nhà thơ của hai thời đại khác nhau là không hợp lí vì mỗi người có một vị trí và giá trị riêng trong bối cảnh lịch sử của mình. Thay vào đó, cần nhìn nhận sự phát triển của cả một thời đại thi ca để thấy được sự phong phú, đa dạng của nó.

Câu 3. Xác định nghĩa sự việc và nghĩa tình thái của câu văn: Tôi quyết rằng trong lịch sử thi ca Việt Nam chưa bao giờ có một thời đại phong phú như thời đại này.

Hướng dẫn giải: Để phân biệt nghĩa sự việc và nghĩa tình thái, các em cần nhớ:

  • Nghĩa sự việc (hay nghĩa biểu hiện, nghĩa tường minh) là nội dung khách quan mà câu văn muốn truyền đạt, là thông tin về sự vật, sự việc, hiện tượng, trạng thái.
  • Nghĩa tình thái (hay nghĩa hàm ẩn, nghĩa biểu cảm) là thái độ, cảm xúc, sự đánh giá chủ quan của người nói/người viết đối với sự việc được đề cập. Nó thường được thể hiện qua các từ ngữ, cấu trúc câu nhất định.

Lời giải chi tiết:

  1. Nghĩa sự việc:
    • Câu văn thông báo một sự thật (mà tác giả tin là đúng): Trong suốt chiều dài lịch sử thi ca Việt Nam, không có bất kỳ thời đại nào có được sự đa dạng, phong phú về phong cách và cá tính sáng tạo như thời đại Thơ mới (thời đại đang được Hoài Thanh nhắc đến).
  2. Nghĩa tình thái:
    • Từ ngữ “Tôi quyết rằng” thể hiện sự khẳng định mạnh mẽ, dứt khoát, một niềm tin tuyệt đối và thái độ tự tin của tác giả vào nhận định của mình. Nó cho thấy sự chủ quan, cảm xúc, đánh giá cao của Hoài Thanh đối với Thơ mới.
    • Cụm từ “chưa bao giờ có một thời đại phong phú như thời đại này” thể hiện sự đánh giá cao nhất, niềm tự hào sâu sắc của tác giả về sự độc đáo và tầm vóc của thời đại Thơ mới trong lịch sử thi ca dân tộc. Nó mang sắc thái cảm thán, ngợi ca.

Kết luận: Nghĩa sự việc là thông tin khách quan về sự phong phú của thời đại Thơ mới. Nghĩa tình thái là thái độ khẳng định chắc chắn, niềm tự hào và sự đánh giá tuyệt đối của tác giả về thời đại đó.

Câu 4. Nhận xét về ngôn ngữ biểu đạt của tác giả trong đoạn trích.

Hướng dẫn giải: Khi nhận xét về ngôn ngữ biểu đạt, các em cần chú ý đến các yếu tố như từ ngữ, hình ảnh, câu văn, giọng điệu, các biện pháp tu từ được sử dụng và hiệu quả của chúng trong việc truyền tải nội dung và cảm xúc của tác giả.

Lời giải chi tiết:

Ngôn ngữ biểu đạt của Hoài Thanh trong đoạn trích vô cùng đặc sắc và có sức thuyết phục cao:

  1. Từ ngữ: Tác giả sử dụng hệ thống từ ngữ chọn lọc, giàu sức gợi hình, gợi cảm, đặc biệt là các tính từ miêu tả chính xác, tinh tế những nét đặc trưng của từng hồn thơ: “rộng mở, mơ màng, hùng tráng, trong sáng, áo não, quê mùa, kì dị, thiết tha, rạo rực, băn khoăn.” Điều này làm cho đoạn văn không chỉ mang tính lí luận mà còn giàu chất thơ.
  2. Hình ảnh và Biện pháp tu từ:
    • Tác giả sử dụng hiệu quả phép liệt kê các tên tuổi và đặc điểm của các nhà thơ (Thế Lữ, Lưu Trọng Lư, Huy Thông, Nguyễn Nhược Pháp, Huy Cận, Nguyễn Bính, Chế Lan Viên, Xuân Diệu) để minh chứng cho sự “phong phú” của thời đại Thơ mới.
    • Phép so sánh ẩn dụ (ví dụ: “hồn thơ rộng mở như Thế Lữ”) giúp người đọc hình dung rõ nét về phong cách độc đáo của từng cá nhân.
  3. Giọng điệu và Cấu trúc câu:
    • Giọng điệu đoạn văn mạnh mẽ, dứt khoát, đầy tính khẳng định và tự hào (thể hiện qua các câu như “Tôi quyết rằng…”, “chưa bao giờ có một thời đại phong phú như thời đại này”).
    • Câu văn có sự kết hợp giữa câu ngắn, dứt khoát (“Đừng lấy một người sánh với một người. Hãy so sánh thời đại cùng thời đại.”) và câu dài, giàu sức gợi (câu liệt kê các nhà thơ), tạo nên nhịp điệu phong phú, thu hút.

Tổng kết: Ngôn ngữ của Hoài Thanh trong đoạn trích là sự kết hợp hài hòa giữa tính học thuật, lí luận chặt chẽ và tính biểu cảm, giàu chất thơ. Nó không chỉ cung cấp thông tin mà còn truyền tải được niềm say mê, sự trân trọng và niềm tự hào sâu sắc của tác giả đối với phong trào Thơ mới.

Trả lời bởi: Giáo viên Chuyên Môn
▲ 0

C1. Thao tác lập luận chứng minh

C2. So sánh những người cũng thời đại.

C3. 

– Nghĩa sự việc: khẳng định sự phong phú, đa dạng và nổi bật của thơ Mới

– Nghĩa tình thái: Phỏng đoán về sự phát triển của phong trào thơ Mới.

C4. Ngôn ngữ lập luận chặt chẽ, sắc bén.

Trả lời bởi: Trang Phạm

Viết một bình luận

WhatsApp
Facebook
Chat Zalo
Zalo
097.538.4646
Zalo
Giới thiệu Như Hảo