1. Lan said “ Can you sing a song?”
__________________________________________
2. Miss Hoa asked Hung, “Where did you go last weeks?”
___________________________________________
3. Mr Nam said, “ I am taking the IELTS test tomorrow.”
___________________________________________
4. My mother said, “ I didn’t have a computer last year.”
___________________________________________
5. The teacher said, “ You must do your homework yourself.”
_________________________________________________
6. Mary said, “ I want to be a writer when I grow up.”
______________________________________________
7. My mother said, “you should go to bed early.
________________________________________________
8. Lan asked, “ Do many tourists visit Ha Long Bay every year, Mai?.”
_______________________________________________________
9. Mrs Linh said “ She will spend my holiday in Da Lat next month”.
_______________________________________________________
10. Tom told us, “ I do not understand what you are saying.”
_______________________________________________________
Hôm nay, cô trò chúng ta sẽ cùng nhau “giải mã” các câu gián tiếp (Reported Speech) – một phần kiến thức rất quan trọng trong chương trình Tiếng Anh lớp 10 của chúng ta nhé. Kỹ năng chuyển từ câu trực tiếp sang câu gián tiếp không chỉ giúp các em làm tốt các bài kiểm tra mà còn giúp các em giao tiếp một cách tự nhiên và chính xác hơn đó!
Chúng ta cùng bắt đầu nào!
***
**1. Lan said “ Can you sing a song?”**
Bước 1: Xác định loại câu và động từ tường thuật.
Đây là một câu hỏi Yes/No (Can you sing a song?). Do đó, chúng ta sẽ dùng động từ tường thuật là “asked” và nối với mệnh đề sau bằng “if” hoặc “whether”.
Bước 2: Thay đổi đại từ.
Đại từ “you” trong câu trực tiếp được Lan hỏi, chúng ta có thể giả định Lan đang hỏi “tôi” (me) hoặc một người nào đó không được nhắc tên. Để cụ thể, chúng ta có thể chọn “I” hoặc “he/she” tùy vào ngữ cảnh. Ở đây, cô sẽ chọn “I” để dễ hình dung.
Bước 3: Lùi thì của động từ.
Động từ khuyết thiếu “Can” (hiện tại) sẽ được lùi về “could” (quá khứ).
Bước 4: Thay đổi trạng ngữ chỉ thời gian, nơi chốn (nếu có).
Trong câu này không có trạng ngữ chỉ thời gian hay nơi chốn cần thay đổi.
Lời giải chi tiết:
Ban đầu là câu hỏi trực tiếp: “Can you sing a song?” (Lan hỏi một ai đó)
- Chuyển thành câu gián tiếp, chúng ta dùng “asked” và “if”.
- Đổi “Can” thành “could”.
- Đổi “you” thành “I” (giả định Lan hỏi tôi).
- Trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp sẽ theo dạng câu khẳng định: S + V.
Kết quả:
Lan asked if I could sing a song.
***
**2. Miss Hoa asked Hung, “Where did you go last weeks?”**
Bước 1: Xác định loại câu và động từ tường thuật.
Đây là một câu hỏi Wh-question (Where did you go…). Động từ tường thuật đã cho là “asked”. Chúng ta sẽ dùng chính từ hỏi “where” để nối hai mệnh đề.
Bước 2: Thay đổi đại từ.
Đại từ “you” trong câu trực tiếp dùng để hỏi Hung, nên khi chuyển sang gián tiếp, “you” sẽ thành “he” (Hung).
Bước 3: Lùi thì của động từ.
Động từ “did you go” (thì Quá khứ đơn) sẽ được lùi về thì Quá khứ hoàn thành “had gone”.
Bước 4: Thay đổi trạng ngữ chỉ thời gian, nơi chốn (nếu có).
Cụm từ chỉ thời gian “last weeks” (những tuần trước) sẽ được đổi thành “the weeks before” hoặc “the previous weeks”.
Lời giải chi tiết:
Ban đầu là câu hỏi trực tiếp: “Where did you go last weeks?” (Cô Hoa hỏi Hùng)
- Dùng từ hỏi “where” làm từ nối.
- Đổi “you” thành “he” (chỉ Hùng).
- Lùi thì “did you go” (Quá khứ đơn) thành “had gone” (Quá khứ hoàn thành).
- Đổi “last weeks” thành “the weeks before”.
- Trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp sẽ theo dạng câu khẳng định: S + V.
Kết quả:
Miss Hoa asked Hung where he had gone the weeks before.
***
**3. Mr Nam said, “ I am taking the IELTS test tomorrow.”**
Bước 1: Xác định loại câu và động từ tường thuật.
Đây là một câu phát biểu (statement). Động từ tường thuật đã cho là “said”. Chúng ta có thể dùng “that” để nối, nhưng “that” thường có thể bỏ qua trong văn nói.
Bước 2: Thay đổi đại từ.
Đại từ “I” trong câu trực tiếp là Mr Nam nói về mình, nên “I” sẽ thành “he”.
Bước 3: Lùi thì của động từ.
Động từ “am taking” (thì Hiện tại tiếp diễn) sẽ được lùi về thì Quá khứ tiếp diễn “was taking”.
Bước 4: Thay đổi trạng ngữ chỉ thời gian, nơi chốn (nếu có).
Trạng ngữ chỉ thời gian “tomorrow” (ngày mai) sẽ được đổi thành “the next day” hoặc “the following day”.
Lời giải chi tiết:
Ban đầu là câu trực tiếp: “I am taking the IELTS test tomorrow.” (Ông Nam nói)
- Dùng “that” (tùy chọn) để nối.
- Đổi “I” thành “he” (chỉ Mr Nam).
- Lùi thì “am taking” (Hiện tại tiếp diễn) thành “was taking” (Quá khứ tiếp diễn).
- Đổi “tomorrow” thành “the next day”.
Kết quả:
Mr Nam said that he was taking the IELTS test the next day.
***
**4. My mother said, “ I didn’t have a computer last year.”**
Bước 1: Xác định loại câu và động từ tường thuật.
Đây là một câu phát biểu (statement). Động từ tường thuật đã cho là “said”. Chúng ta có thể dùng “that” để nối.
Bước 2: Thay đổi đại từ.
Đại từ “I” trong câu trực tiếp là mẹ tôi nói về mình, nên “I” sẽ thành “she”.
Bước 3: Lùi thì của động từ.
Động từ “didn’t have” (thì Quá khứ đơn) sẽ được lùi về thì Quá khứ hoàn thành “hadn’t had”.
Bước 4: Thay đổi trạng ngữ chỉ thời gian, nơi chốn (nếu có).
Cụm từ chỉ thời gian “last year” (năm ngoái) sẽ được đổi thành “the year before” hoặc “the previous year”.
Lời giải chi tiết:
Ban đầu là câu trực tiếp: “I didn’t have a computer last year.” (Mẹ tôi nói)
- Dùng “that” (tùy chọn) để nối.
- Đổi “I” thành “she” (chỉ mẹ tôi).
- Lùi thì “didn’t have” (Quá khứ đơn) thành “hadn’t had” (Quá khứ hoàn thành).
- Đổi “last year” thành “the year before”.
Kết quả:
My mother said that she hadn’t had a computer the year before.
***
**5. The teacher said, “ You must do your homework yourself.”**
Bước 1: Xác định loại câu và động từ tường thuật.
Đây là một câu mệnh lệnh hoặc lời khuyên/yêu cầu mang tính bắt buộc. Chúng ta có thể dùng động từ tường thuật “told” hoặc “ordered” (ra lệnh) hoặc “advised” (khuyên). Cấu trúc sẽ là S + V_reporting + O + to-infinitive (để báo cáo một mệnh lệnh/yêu cầu).
Bước 2: Thay đổi đại từ và sở hữu tính từ.
Đại từ “you” và sở hữu tính từ “your” trong câu trực tiếp dùng để chỉ học sinh (giả sử là “chúng tôi” – us). Nên “you” sẽ thành “we” (nếu dùng cấu trúc statement) hoặc được ngầm hiểu là tân ngữ của “told” (us). “Your” sẽ thành “our” và “yourself” sẽ thành “ourselves”.
Bước 3: Lùi thì của động từ.
Khi dùng cấu trúc to-infinitive cho mệnh lệnh, động từ chính sẽ được giữ nguyên ở dạng nguyên thể có “to”. Với “must” khi diễn đạt nghĩa vụ, nó thường được đổi thành “had to” hoặc đôi khi giữ nguyên “must” nếu nghĩa vụ vẫn còn hiện hành. Tuy nhiên, trong dạng mệnh lệnh/chỉ dẫn, chúng ta ưu tiên dùng “to do” theo cấu trúc S + V_reporting + O + to-infinitive.
Bước 4: Thay đổi trạng ngữ chỉ thời gian, nơi chốn (nếu có).
Trong câu này không có trạng ngữ cần thay đổi.
Lời giải chi tiết:
Ban đầu là câu trực tiếp: “You must do your homework yourself.” (Giáo viên nói với học sinh)
- Dùng “told” và cấu trúc “to-infinitive”.
- Giả sử giáo viên nói với “chúng tôi” (us).
- Đổi “your” thành “our” và “yourself” thành “ourselves”.
- Động từ “must do” chuyển thành “to do” trong cấu trúc mệnh lệnh gián tiếp.
Kết quả:
The teacher told us to do our homework ourselves.
***
**6. Mary said, “ I want to be a writer when I grow up.”**
Bước 1: Xác định loại câu và động từ tường thuật.
Đây là một câu phát biểu (statement). Động từ tường thuật đã cho là “said”. Chúng ta có thể dùng “that” để nối.
Bước 2: Thay đổi đại từ.
Đại từ “I” trong câu trực tiếp là Mary nói về mình, nên “I” sẽ thành “she”.
Bước 3: Lùi thì của động từ.
Động từ “want” (thì Hiện tại đơn) sẽ được lùi về thì Quá khứ đơn “wanted”. Tương tự, “grow up” (Hiện tại đơn) cũng lùi về “grew up” (Quá khứ đơn).
Bước 4: Thay đổi trạng ngữ chỉ thời gian, nơi chốn (nếu có).
Trong câu này không có trạng ngữ cần thay đổi.
Lời giải chi tiết:
Ban đầu là câu trực tiếp: “I want to be a writer when I grow up.” (Mary nói)
- Dùng “that” (tùy chọn) để nối.
- Đổi “I” thành “she” (chỉ Mary).
- Lùi thì “want” thành “wanted” và “grow up” thành “grew up”.
Kết quả:
Mary said that she wanted to be a writer when she grew up.
***
**7. My mother said, “you should go to bed early.”**
Bước 1: Xác định loại câu và động từ tường thuật.
Đây là một câu phát biểu mang tính khuyên nhủ (advice). Chúng ta có thể dùng động từ tường thuật “said” hoặc “advised” (khuyên). Cô sẽ dùng “advised” vì nó phù hợp hơn với “should”.
Bước 2: Thay đổi đại từ.
Đại từ “you” trong câu trực tiếp là mẹ tôi khuyên “tôi” (me), nên “you” sẽ thành “I”.
Bước 3: Lùi thì của động từ.
Với động từ khuyết thiếu “should” dùng để đưa ra lời khuyên, chúng ta thường giữ nguyên “should” trong câu gián tiếp, hoặc chuyển sang cấu trúc “advised + O + to V”.
Bước 4: Thay đổi trạng ngữ chỉ thời gian, nơi chốn (nếu có).
Trong câu này không có trạng ngữ cần thay đổi.
Lời giải chi tiết:
Ban đầu là câu trực tiếp: “You should go to bed early.” (Mẹ tôi khuyên)
- Dùng “advised” (khuyên) và tân ngữ “me”.
- Cấu trúc “advised + O + to V” là phù hợp nhất cho lời khuyên.
- Động từ “should go” sẽ được chuyển thành “to go”.
Kết quả:
My mother advised me to go to bed early.
***
**8. Lan asked, “ Do many tourists visit Ha Long Bay every year, Mai?.”**
Bước 1: Xác định loại câu và động từ tường thuật.
Đây là một câu hỏi Yes/No (Do many tourists visit…). Động từ tường thuật đã cho là “asked”. Chúng ta sẽ dùng “if” hoặc “whether” để nối.
Bước 2: Thay đổi đại từ.
Chủ ngữ “many tourists” là danh từ số nhiều, sẽ giữ nguyên. Không có đại từ nhân xưng cần thay đổi ở đây.
Bước 3: Lùi thì của động từ.
Động từ “Do visit” (thì Hiện tại đơn) sẽ được lùi về thì Quá khứ đơn “visited”.
Bước 4: Thay đổi trạng ngữ chỉ thời gian, nơi chốn (nếu có).
Cụm từ “every year” (mỗi năm) thường được giữ nguyên trong câu gián tiếp khi nó diễn tả một hành động lặp lại, mang tính thường xuyên và không thay đổi theo thời gian tường thuật.
Lời giải chi tiết:
Ban đầu là câu hỏi trực tiếp: “Do many tourists visit Ha Long Bay every year, Mai?” (Lan hỏi Mai)
- Dùng “asked” và “if” để nối.
- Lùi thì “Do visit” (Hiện tại đơn) thành “visited” (Quá khứ đơn).
- “Every year” giữ nguyên.
- Trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp sẽ theo dạng câu khẳng định: S + V.
Kết quả:
Lan asked Mai if many tourists visited Ha Long Bay every year.
***
**9. Mrs Linh said “ She will spend my holiday in Da Lat next month”.**
Bước 1: Xác định loại câu và động từ tường thuật.
Đây là một câu phát biểu (statement). Động từ tường thuật đã cho là “said”. Chúng ta có thể dùng “that” để nối.
Bước 2: Thay đổi đại từ và sở hữu tính từ.
Trong câu trực tiếp có một chút không rõ ràng: “She will spend my holiday”. Nếu Mrs Linh nói câu này, thì “my” sẽ là của Mrs Linh. “She” sẽ là một người thứ ba khác.
Tuy nhiên, trong các bài tập lớp 10, thường sẽ là người nói nói về bản thân mình. Vì vậy, cô sẽ giả định đây là một lỗi đánh máy và câu gốc ý là “I will spend my holiday…”. Nếu theo đúng đề bài, câu sẽ rất phức tạp và khó hiểu cho cấp độ lớp 10.
Giả sử câu gốc là: “I will spend my holiday in Da Lat next month.” (Mrs Linh nói).
Vậy, “I” (chỉ Mrs Linh) sẽ thành “she”. “My” (chỉ Mrs Linh) sẽ thành “her”.
Bước 3: Lùi thì của động từ.
Động từ “will spend” (thì Tương lai đơn) sẽ được lùi về thì Tương lai trong quá khứ “would spend”.
Bước 4: Thay đổi trạng ngữ chỉ thời gian, nơi chốn (nếu có).
Cụm từ chỉ thời gian “next month” (tháng tới) sẽ được đổi thành “the next month” hoặc “the following month”.
Lời giải chi tiết:
Giả định câu trực tiếp chuẩn là: “I will spend my holiday in Da Lat next month.” (Mrs Linh nói)
- Dùng “that” (tùy chọn) để nối.
- Đổi “I” thành “she” (chỉ Mrs Linh).
- Đổi “my” thành “her” (chỉ Mrs Linh).
- Lùi thì “will spend” thành “would spend”.
- Đổi “next month” thành “the following month”.
Kết quả:
Mrs Linh said that she would spend her holiday in Da Lat the following month.
(Lưu ý: Nếu theo đúng nghĩa đen của câu đề bài “She will spend my holiday”, thì “She” là người thứ ba và “my” là của Mrs Linh. Khi đó, kết quả sẽ là “Mrs Linh said that she (the other woman) would spend her (Mrs Linh’s) holiday in Da Lat the following month.” Tuy nhiên, điều này khá phức tạp và thường không xuất hiện trong dạng bài cơ bản của lớp 10, nên cô đã giả định một lỗi đánh máy để đơn giản hóa.)
***
**10. Tom told us, “ I do not understand what you are saying.”**
Bước 1: Xác định loại câu và động từ tường thuật.
Đây là một câu phát biểu (statement). Động từ tường thuật đã cho là “told us”. Chúng ta có thể dùng “that” để nối.
Bước 2: Thay đổi đại từ.
Đại từ “I” trong câu trực tiếp là Tom nói về mình, nên “I” sẽ thành “he”. Đại từ “you” trong câu trực tiếp Tom nói với “us” (chúng tôi), nên “you” sẽ thành “we”.
Bước 3: Lùi thì của động từ.
Động từ “do not understand” (thì Hiện tại đơn, dạng phủ định) sẽ được lùi về thì Quá khứ đơn, dạng phủ định “did not understand”. Động từ “are saying” (thì Hiện tại tiếp diễn) sẽ được lùi về thì Quá khứ tiếp diễn “were saying”.
Bước 4: Thay đổi trạng ngữ chỉ thời gian, nơi chốn (nếu có).
Trong câu này không có trạng ngữ cần thay đổi.
Lời giải chi tiết:
Ban đầu là câu trực tiếp: “I do not understand what you are saying.” (Tom nói với chúng tôi)
- Dùng “that” (tùy chọn) để nối.
- Đổi “I” thành “he” (chỉ Tom).
- Đổi “you” thành “we” (chỉ “us” – chúng tôi).
- Lùi thì “do not understand” thành “did not understand”.
- Lùi thì “are saying” thành “were saying”.
Kết quả:
Tom told us that he did not understand what we were saying.
***
Hy vọng qua phần giải bài tập chi tiết này, các em đã nắm vững hơn cách chuyển đổi câu trực tiếp sang câu gián tiếp nhé. Hãy nhớ luyện tập thường xuyên để sử dụng thành thạo cấu trúc này trong giao tiếp và các bài kiểm tra! Chúc các em học tốt!
Bài :
Lan asked me if/ whether I could sing a song.
Miss Hoa asked Hung where he had gone the week before.
Mr Nam said thathe was taking the IELTS test the next day.
My mother said that she hadn’t had a computer the year before.
The teacher said to me that I had to do my homework myself.
Mary said that she wanted to be a writer when she grew up.
My mother said that I should go to bed early.
Lan asked Mai if/ whether many tourists visited Ha Long Bay every year.
Mrs Linh said that she would spend her holiday in Da Lat the next month.
Tom told us that he didn’t understand what we were saying.
* Giải thích :
Câu gián tiếp với “told” :
Câu gián tiếp với “said” :
Khuyên ai nên/ không nên làm gì :
Câu hỏi Yes/No :
Câu hỏi có từ để hỏi Wh-Questions :
– Lùi thì :
Hiện tại đơn Quá khứ đơn
Quá khứ đơn Quá khứ hoàn thành tiếp diễn
Quá khứ hoàn thànhQuá khứ hoàn thành
Tương lai đơn Tương lai trong quá khứ
Giữ nguyên
– Đổi đại từ nhân xưng, tính từ sở hữu và đại từ sở hữu
– Thời gian, nơi chốn :